Mặt trời mọc trên Cố đô: Khúc tráng ca giải phóng Thừa Thiên - Huế
Mặt trời mọc trên Cố đô: Khúc tráng ca giải phóng Thừa Thiên - Huế
Dòng sông Hương nghìn năm vẫn lững lờ trôi, nhưng tháng Ba năm 1975, dòng nước ấy không còn mang vẻ trầm mặc của một "người con gái đẹp nằm ngủ mơ màng giữa cánh đồng Châu Hóa". Nó cuồn cuộn một luồng sinh khí mới, mang theo cả hơi thở của thời đại và khát vọng hòa bình cháy bỏng của cả một dân tộc.
Vào những ngày đầu tháng 3 năm ấy, không khí tại Huế đặc quánh sự căng thẳng. Huế không chỉ là một thành phố cổ kính, nó là "tấm lá chắn" chiến lược, là thủ phủ chính trị và quân sự quan trọng nhất của chính quyền Sài Gòn tại vùng I chiến thuật. Mất Huế đồng nghĩa với việc cánh cửa tiến vào Đà Nẵng và miền Nam bị bỏ ngỏ. Đối với đối phương, Huế là "pháo đài bất khả xâm phạm", nhưng đối với Quân giải phóng, Huế là trái tim đang chờ được giải thoát khỏi cơn thắt nghẹn của chiến tranh.
Chiến dịch giải phóng Thừa Thiên - Huế bắt đầu không phải bằng những tiếng pháo rền vang ngay lập tức, mà bằng những bước chân âm thầm của các chiến sĩ trinh sát trong đêm tối đại ngàn Trường Sơn. Khi chiến dịch Tây Nguyên nổ ra và Buôn Ma Thuột thất thủ, cục diện chiến trường thay đổi nhanh chóng như một quân bài domino đổ xuống. Cái gọi là "di tản chiến thuật" của đối phương thực chất là một cuộc tháo chạy trong hỗn loạn.
Huế những ngày ấy sống trong sự thấp thỏm. Trên các nẻo đường dẫn về cửa Thuận An hay vào Đà Nẵng, dòng người và xe cộ chen chúc. Nhưng trong lòng thành phố, những tổ chức cơ sở cách mạng vẫn âm thầm hoạt động. Những sinh viên, trí thức Huế – vốn mang trong mình dòng máu kiên cường của đội quân "Quyết tử để Tổ quốc quyết sinh" năm 1946 – đang chuẩn bị cho một cuộc trỗi dậy vĩ đại.
Ngày 21 tháng 3, mệnh lệnh tấn công cuối cùng được phát đi. Quân đoàn 2 phối hợp cùng lực lượng vũ trang địa phương bắt đầu siết chặt vòng vây. Tiếng pháo từ các trận địa bắt đầu dội vào các căn cứ quân sự của đối phương tại cửa ngõ phía Bắc và phía Nam thành phố. Sấm sét của lịch sử đã giáng xuống.
Hãy tưởng tượng những chiến sĩ Quân đoàn 2, sau bao ngày băng rừng lội suối, khi nhìn thấy đỉnh núi Ngự Bình và dòng sông Hương từ xa, lòng họ trào dâng một cảm xúc khó tả. Đó không chỉ là mục tiêu quân sự; đó là mảnh đất tâm hồn của Tổ quốc. Các mũi tiến công như những gọng kìm thép, từ hướng Quảng Trị đánh xuống, từ phía Tây đánh sang và từ dải ven biển cắt đứt đường rút chạy ra biển của địch.
Trận đánh tại cửa Thuận An và cảng Tư Hiền trở thành một chương bi tráng. Địch cố gắng dồn quân ra biển để tìm đường vào Đà Nẵng, nhưng các chiến sĩ của ta đã chặn đứng mọi lối thoát. Trong cái nắng hanh hao của mùa xuân miền Trung, khói lửa mịt mù che khuất cả mặt biển. Tiếng súng bộ binh xen lẫn tiếng gầm của đại bác tạo nên một bản giao hưởng của sự kết thúc một triều đại cũ và sự hồi sinh của một kỷ nguyên mới.
Tại nội đô, sáng ngày 25 tháng 3, không khí im lặng đến đáng sợ trước khi bùng nổ. Khi các mũi quân giải phóng tiến vào các cửa ô, người dân Huế không còn trốn trong nhà nữa. Họ ùa ra đường. Những lá cờ nửa đỏ nửa xanh với ngôi sao vàng ở giữa – lá cờ của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam – vốn được may giấu kỹ dưới những lớp gối, trong những hũ gạo, nay đồng loạt tung bay trên các phố phường.
Khoảnh khắc xúc động nhất chính là lúc cánh quân tiến về phía Kỳ Đài. Kỳ Đài Huế, biểu tượng của uy quyền và lịch sử, đứng sừng sững giữa không trung. Đúng 10 giờ 30 phút ngày 25 tháng 3 năm 1975, lá cờ cách mạng rộng lớn, tung bay ngạo nghễ trên đỉnh cột cờ Phu Văn Lâu. Nhìn lá cờ bay trong gió, nhiều người dân Huế đã bật khóc. Họ khóc vì hòa bình đã thực sự chạm đến thềm nhà, khóc vì từ nay Huế đã thực sự trở về trong lòng dân tộc.
Sự sụp đổ của "Thủ phủ miền Trung" diễn ra nhanh chóng đến mức khiến cả thế giới ngỡ ngàng. Nhưng với những người trong cuộc, đó là kết quả của một quá trình nén lại của lò xo lịch sử. Huế giải phóng không chỉ là một thắng lợi về quân sự, nó còn là một cú sốc về tâm lý chiến lược đối với chính quyền Sài Gòn. Mất Huế, Đà Nẵng trở nên cô lập, và con đường tiến về Sài Gòn của đại quân ta rộng mở hơn bao giờ hết.
Sau ngày giải phóng, Huế không còn vẻ u buồn của một "Cố đô hoang phế". Những tà áo dài tím lại thướt tha trên cầu Tràng Tiền, nhưng lần này là dưới bầu trời tự do. Những người lính giải phóng, gương mặt còn sạm đen vì khói súng, ngồi bên bờ sông Hương, chia nhau điếu thuốc, bát nước chè xanh cùng các cụ già địa phương. Sự bao dung và hiền hòa của người dân Huế đã sưởi ấm lòng những người con xa quê vừa trở về.
Chiến dịch giải phóng Huế năm 1975 là một minh chứng cho sức mạnh của sự kết hợp giữa đòn tấn công quân sự vũ bão và sự nổi dậy của quần chúng nhân dân. Nó là biểu tượng của tinh thần tự tôn dân tộc, nơi cái đẹp của văn hóa và sự kiên cường của ý chí cách mạng hòa làm một.
Hơn bốn mươi năm đã trôi qua, sông Hương vẫn trôi, núi Ngự vẫn đứng đó, nhưng âm vang của mùa xuân năm 1975 vẫn còn mãi trong từng viên gạch của Đại Nội, từng ngọn cỏ ven bờ sông. Huế giải phóng là khúc dạo đầu hoàn hảo cho bản đại hợp xướng giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Đó là một mốc son chói lọi, nhắc nhở chúng ta về giá trị của độc lập, tự do và sức mạnh vô địch của lòng dân.
Thủ phủ miền Trung đã rung chuyển, không phải vì sự tàn phá, mà vì sự chuyển mình vĩ đại để rũ bỏ quá khứ đau thương, vươn mình đón ánh bình minh của một thời đại mới. Và trong ký ức của mỗi người con xứ Huế, ngày ấy mãi mãi là "Ngày hội toàn thắng", ngày mà cả thành phố cùng hát vang khúc ca khải hoàn dưới mặt trời rực rỡ của mùa xuân dân tộc.


