MẨU CHUYỆN LỊCH SỬ: CUỘC KHỞI NGHĨA HAI BÀ TRƯNG (40 - 43 SCN)
Hai Bà Trưng (Trưng Trắc và Trưng Nhị) là hai chị em sinh đôi, con gái Lạc tướng Mê Linh. Bất bình trước chính sách cai trị hà khắc, tàn bạo của nhà Đông Hán và việc Thái thú Tô Định hãm hại Thi Sách (chồng bà Trưng Trắc), Hai Bà Trưng đã quyết tâm dấy binh khởi nghĩa nhằm "rửa nợ nước, trả thù nhà", khôi phục cơ nghiệp cũ của các Vua Hùng.
Năm 40 SCN (niên hiệu Kiến Vũ thứ 16), tại cửa sông Hát (Hát Môn, Hà Tây cũ), Hai Bà Trưng chính thức phất cờ khởi nghĩa. Nghĩa quân nhanh chóng nhận được sự hưởng ứng rộng rãi của các Lạc tướng và nhân dân toàn cõi Âu Lạc. Từ Hát Môn, quân khởi nghĩa tiến đánh Hạ Lôi, Cổ Loa rồi hạ thành Luy Lâu (Bắc Ninh). Trước khí thế ngút trời của nhân dân, Thái thú Tô Định hốt hoảng cải trang trốn về nước. Chỉ trong vòng 2 tháng, nghĩa quân đã giải phóng toàn bộ 65 quận, huyện, giành lại chủ quyền dân tộc.
Sau thắng lợi, Trưng Trắc được tôn làm Trưng Nữ Vương, đóng đô tại Mê Linh. Bà phong thưởng cho các tướng sĩ và xá thuế 2 năm cho nhân dân. Mùa hè năm 42 SCN, nhà Đông Hán sai Phục Ba tướng quân Mã Viện chỉ huy quân chính quy sang xâm lược. Do tương quan lực lượng quá chênh lệch, nghĩa quân còn non trẻ nên sau những trận chiến ác liệt tại Lãng Bạc, Cổ Loa và Hạ Lôi, Hai Bà Trưng cùng các tướng sĩ đã chiến đấu kiên cường đến cùng.
Năm 43 SCN, Hai Bà Trưng gieo mình xuống dòng sông Hát tự trẫm để bảo toàn khí tiết. Tuy cuộc khởi nghĩa thất bại nhưng đã mở đầu cho truyền thống đấu tranh bất khuất chống phong kiến phương Bắc, trở thành biểu tượng sáng ngời về lòng yêu nước và ý chí tự cường của dân tộc Việt Nam.



