Bài viết

Mậu Thân 1968: Tiếng Sấm Khai Đường Đến Paris

Hưng Yên12/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mậu Thân 1968: Tiếng Sấm Khai Đường Đến Paris

Tháng 12 năm 1967, cái lạnh ẩm ướt của châu Âu bao trùm Paris hoa lệ, nhưng hơi nóng của chiến trường Việt Nam xa xôi lại là chủ đề nóng bỏng nhất trên các trang báo và trong hành lang quyền lực. Đã ba năm kể từ khi Mỹ đưa quân ồ ạt vào miền Nam, cuộc chiến vẫn giằng co, bế tắc, và những cuộc thương lượng hòa bình vẫn là ý niệm xa vời, trừ những cuộc tiếp xúc bí mật, nhỏ giọt, như ánh nến leo lét trong gió.

Cố vấn Lê Đức Thọ và Trưởng đoàn Xuân Thủy – những người sau này sẽ trở thành kiến trúc sư của hòa bình tại Paris – vẫn đang ở Hà Nội, ánh mắt dõi về chiến trường. Họ hiểu rõ, trên bàn đàm phán, ngôn ngữ mạnh mẽ nhất không phải là lời lẽ ngoại giao trau chuốt, mà là hỏa lực và thế trận trên chiến trường. Việt Nam cần một đòn đánh sấm sét, một cơn chấn động không chỉ làm rung chuyển chiến tuyến mà còn đánh sập bức tường ảo tưởng của giới lãnh đạo Mỹ về một chiến thắng quân sự dễ dàng.

Và "đòn sấm sét" ấy, chính là Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968.

Mùa Xuân năm 1968, không khí Tết cổ truyền thấm đẫm mùi hương trầm, hoa mai, và sự ngưng đọng lạ lùng. Ở Sài Gòn, người dân và cả lính Mỹ, lính VNCH, đều tin vào một lệnh ngừng bắn đã thành thông lệ, một khoảng lặng hiếm hoi để đón Xuân. Nhưng dưới lớp vỏ bình yên đó, một mạng lưới chiến dịch khổng lồ đã được chuẩn bị kỹ lưỡng, bí mật đến mức không thể tưởng tượng nổi.

Đêm Giao Thừa, rạng sáng ngày 30 Tết (31/1/1968), khi pháo hoa Xuân vừa tàn, thì tiếng súng B-40 và AK đã đồng loạt cất lên trên khắp miền Nam. Hơn 100 đô thị, thị xã, căn cứ quân sự và các mục tiêu đầu não của Mỹ và VNCH, từ Huế thơ mộng đến Sài Gòn náo nhiệt, đều bị tấn công.

Tại Sài Gòn, trận đánh vào Tòa Đại sứ Mỹ trở thành biểu tượng chấn động nhất. Một đội đặc công nhỏ đã vượt qua tường rào, chiếm giữ sân Tòa Đại sứ. Hình ảnh lính Mỹ cố thủ, lính đặc công Việt Nam chiến đấu ngoan cường trong khuôn viên cơ quan đầu não của Washington, đã được truyền hình trực tiếp, không qua kiểm duyệt, đến hàng triệu phòng khách ở nước Mỹ.

Nước Mỹ bàng hoàng. Tổng thống Lyndon B. Johnson và Tướng William Westmoreland đã liên tục tuyên bố về "ánh sáng cuối đường hầm," về việc quân giải phóng đã kiệt sức. Giờ đây, hình ảnh hàng trăm binh sĩ Mỹ tử trận, các thành phố bị bao vây, và đặc biệt là trận chiến ngay tại Tòa Đại sứ – biểu tượng của quyền lực Mỹ – đã đập tan những lời trấn an đó. Người dân Mỹ nhận ra rằng, chiến tranh không hề sắp kết thúc, mà đang leo thang khốc liệt ngay trong lòng đô thị.

Về mặt quân sự, Chiến dịch Mậu Thân 1968 không đạt được mục tiêu cơ bản là giải phóng các đô thị và kêu gọi nổi dậy trên diện rộng. Lực lượng của Mỹ và VNCH đã phản công ác liệt, và quân giải phóng chịu tổn thất nặng nề. Song, chính những tổn thất quân sự ấy lại bị lu mờ hoàn toàn bởi thắng lợi chiến lược về mặt chính trị và tâm lý.

Ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất là sự sụp đổ niềm tin của công chúng Mỹ.

  • Phóng viên Walter Cronkite – người được mệnh danh là "người đàn ông đáng tin cậy nhất nước Mỹ" – đã đến Việt Nam sau cuộc Tổng tiến công. Khi trở về, ông kết luận trên sóng truyền hình: "Rõ ràng là kinh nghiệm đẫm máu của Việt Nam là một bế tắc. Để nói rằng chúng ta đang tiến gần chiến thắng là tin vào những người lạc quan mà lịch sử đã chứng minh là sai lầm." Lời nhận định này được coi là cú đánh chí mạng vào chính sách của chính quyền Johnson.

  • Chủ nghĩa phản chiến tại Mỹ bùng nổ mạnh mẽ chưa từng thấy, không chỉ trong giới sinh viên mà lan rộng đến cả tầng lớp trung lưu. Họ đặt câu hỏi: Chiến tranh này để làm gì?

  • Áp lực từ công chúng, truyền thông, và cả nội bộ chính phủ đã khiến Tổng thống Johnson phải đưa ra quyết định lịch sử vào ngày 31 tháng 3 năm 1968.

    • Ông tuyên bố: ngừng ném bom đối với miền Bắc (trừ khu vực phía Nam vĩ tuyến 20).

  • Quan trọng hơn: Ông tuyên bố không ra tranh cử nhiệm kỳ Tổng thống tiếp theo.

  • Tuyên bố này là sự thừa nhận gián tiếp rằng chiến lược quân sự ở Việt Nam đã thất bại và Mỹ buộc phải chuyển sang con đường đàm phán.

    Quyết định ngừng ném bom có điều kiện của Johnson đã mở cánh cửa cho cuộc đàm phán chính thức. Đến tháng 5 năm 1968, Hội nghị Paris chính thức được khai mạc tại thủ đô nước Pháp.

    Mậu Thân là "chất liệu" quý giá nhất mà phái đoàn Việt Nam Dân chủ Cộng hòa mang đến Paris.

    • Vị thế Ngang hàng: Trước Mậu Thân, Mỹ chỉ muốn đàm phán trên vị thế kẻ mạnh ban ơn hòa bình. Sau Mậu Thân, Việt Nam buộc Mỹ phải chấp nhận ngồi vào bàn đàm phán một cách ngang bằng, với tư cách là hai bên trực tiếp giải quyết chiến tranh. Chiến dịch đã chứng minh ý chí quyết chiến và khả năng đánh bại quân đội Mỹ của Việt Nam không chỉ ở rừng núi mà ngay cả trong lòng đô thị.

  • Yêu sách rút quân: Thất bại tâm lý Mậu Thân đã làm tăng áp lực rút quân lên Chính phủ Mỹ. Yêu cầu tiên quyết của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là Mỹ phải rút hết quân khỏi miền Nam không còn là yêu sách xa vời mà trở thành một khả năng chính trị hiện hữu mà Mỹ không thể né tránh.

  • Thời gian: Mậu Thân đã đẩy nhanh tiến trình đàm phán. Chính quyền Mỹ, sau khi bị mất lòng tin trong nước, không còn đủ thời gian và sự kiên nhẫn để kéo dài chiến tranh vô tận.

  • Cuộc đàm phán kéo dài suốt 5 năm, vô cùng cam go và phức tạp, nhưng Mậu Thân luôn là vũ khí ngoại giao vô hình của phái đoàn Việt Nam. Mỗi khi Mỹ cố tình trì hoãn hoặc đưa ra các yêu sách vô lý, phái đoàn Việt Nam lại ngầm nhắc nhở đối phương về giới hạn của sức mạnh Mỹ và khả năng chiến đấu của Việt Nam.

    Đặc biệt, sự xuất hiện của Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam sau này, với vai trò là một bên tham chiến chính thức, cũng là hệ quả trực tiếp từ việc tổ chức và phát triển lực lượng chính trị ở miền Nam sau Tổng tiến công Mậu Thân.

    Năm 1973, Hiệp định Paris được ký kết, đặt dấu chấm hết cho sự can thiệp quân sự trực tiếp của Mỹ vào Việt Nam.

    Hòa bình có được là kết quả của một quá trình dài, phức tạp, với nhiều chiến dịch quân sự và ngoại giao. Nhưng không ai có thể phủ nhận vai trò bản lề của Chiến dịch Mậu Thân 1968. Nó không chỉ là một chiến thắng quân sự thuần túy mà là một chiến thắng về chính trị, ý chí và tinh thần, đã thành công trong việc chuyển dịch cuộc chiến từ chiến trường súng đạn sang bàn đàm phán.

    Thành phố Huế đã bị tàn phá nặng nề. Sài Gòn đã trải qua những ngày lửa đạn chưa từng có. Nhưng những hy sinh ấy đã tạo nên áp lực chính trị không thể đảo ngược tại Washington. Mậu Thân 1968 là minh chứng lịch sử hùng hồn cho nguyên tắc: Chiến trường tạo thế, ngoại giao chốt lời.

    Tiếng sấm Mậu Thân không chỉ vang vọng trên đất Việt mà còn vọng mãi trong lịch sử ngoại giao quốc tế, như một bài học về lòng dũng cảm, sự kiên trì và nghệ thuật chuyển hóa thất bại quân sự thành thắng lợi chính trị vĩ đại.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn