MÁY TRƯỞNG KIÊN CƯỜNG TRÊN NHỮNG CHUYẾN TÀU KHÔNG SỐ
Trong căn nhà nhỏ ở phường Nam Nha Trang, có một bức ảnh được chủ nhân treo ở vị trí trang trọng nhất. Đó là hình ảnh một con tàu không số – biểu tượng của tuyến đường Hồ Chí Minh trên biển huyền thoại. Mỗi lần ngắm nhìn bức ảnh ấy, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phan Nhạn như được trở về với những năm tháng tuổi trẻ giữa biển khơi mênh mông, nơi ông và đồng đội đã viết nên những trang sử hào hùng bằng lòng dũng cảm, trí thông minh và tinh thần quyết tử vì Tổ quốc. Ở tuổi 93, mái tóc đã bạc trắng theo thời gian nhưng ký ức về những chuyến tàu không số năm nào vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí người cựu chiến binh. Mỗi câu chuyện ông kể đều chất chứa niềm tự hào xen lẫn xúc động về một thời tuổi trẻ hiến dâng cho đất nước. Sinh ra trên quê hương Gia Lai giàu truyền thống cách mạng, ông tham gia lực lượng du kích từ năm 1950 khi tuổi đời còn rất trẻ. Sau Hiệp định Genève năm 1954, ông tập kết ra Bắc và tiếp tục rèn luyện, công tác trong quân đội. Với phẩm chất kiên cường, tinh thần trách nhiệm cao và tay nghề cơ khí vững vàng, năm 1962, ông được lựa chọn vào lực lượng Đoàn tàu không số – đơn vị đặc biệt đảm nhận nhiệm vụ vận chuyển vũ khí, trang bị từ miền Bắc vào chi viện cho chiến trường miền Nam. Đó là những chuyến đi mà mỗi lần ra khơi đều đồng nghĩa với việc đối mặt với hiểm nguy và cái chết. Biển cả mênh mông không chỉ có sóng to, gió lớn mà còn đầy rẫy tàu chiến, máy bay tuần tiễu của đối phương. Thế nhưng, những người lính trên những con tàu không số vẫn lặng lẽ vượt biển, mang theo khát vọng thống nhất non sông. Từ năm 1962 đến cuối năm 1968, với cương vị máy trưởng, ông Phan Nhạn đã tham gia 15 chuyến hải trình trên 7 con tàu khác nhau. Mỗi chuyến đi là một lần thử thách ý chí và lòng quả cảm của người lính vận tải biển. Ông nhớ nhất chuyến đi đầu tiên vào tháng 10 năm 1962. Nhiệm vụ của tàu là vận chuyển vũ khí vào vùng Mũi Cà Mau. Biển Đông những ngày ấy nổi sóng dữ dội, gió mùa đông bắc liên tiếp quần thảo. Tàu mất liên lạc hoàn toàn với đất liền giữa biển khơi mịt mùng. Không thể xác định phương hướng bằng các phương tiện thông thường, chi bộ trên tàu quyết định cho tàu men theo bờ biển để tìm đường vào bến. Hơn tám ngày đêm lênh đênh giữa sóng gió, cả con tàu vừa đi vừa dò đường trong điều kiện vô cùng khó khăn. Khi cập bến an toàn và bàn giao đầy đủ số vũ khí cho chiến trường miền Nam, niềm vui như vỡ òa. Đó không chỉ là thành công của một chuyến vận tải mà còn là chiến thắng của ý chí con người trước thiên nhiên khắc nghiệt và sự phong tỏa gắt gao của kẻ thù. Những năm sau đó, ông tiếp tục tham gia nhiều chuyến đi đặc biệt nguy hiểm. Một trong những ký ức không thể nào quên là chuyến tàu số 41 vào Bến Ngang, Quảng Ngãi năm 1966. Khi tàu đang khẩn trương bốc dỡ hàng hóa, mới chuyển được khoảng hai phần ba số vũ khí thì tàu địch bất ngờ xuất hiện. Tình thế vô cùng cấp bách. Nếu để tàu rơi vào tay đối phương, toàn bộ bí mật của tuyến vận tải chiến lược có nguy cơ bị bại lộ. Thuyền trưởng lập tức ra lệnh cho anh em rút lên bờ, đồng thời cần một người ở lại thực hiện nhiệm vụ cuối cùng: phá hủy con tàu. Không một chút đắn đo, ông Phan Nhạn xung phong nhận nhiệm vụ. Giữa màn đêm đặc quánh, ông bình tĩnh kiểm tra lại khối thuốc nổ, tính toán thời gian kích hoạt sao cho vừa bảo đảm phá hủy hoàn toàn con tàu, vừa tạo điều kiện để đồng đội rút lui an toàn. Chỉ đến khi chắc chắn mọi người đã vào bờ, ông mới rời tàu trong những giây phút cuối cùng. Ít phút sau, một tiếng nổ dữ dội vang lên giữa biển đêm. Con tàu số 41 chìm xuống lòng biển sâu, mang theo bí mật của tuyến đường vận tải chiến lược. Đó là quyết định đau đớn nhưng cần thiết để bảo vệ nhiệm vụ chung của cách mạng. Thế nhưng, chuyến đi ám ảnh nhất trong cuộc đời người máy trưởng già lại diễn ra vào cuối năm 1968. Ngay khi tàu vừa rời bến, máy bay đối phương đã phát hiện và bám sát. Nhận lệnh nghi binh, con tàu lập tức đổi hướng nhằm đánh lạc sự truy đuổi. Tưởng rằng đã thoát hiểm, nhưng không lâu sau đó, bảy tàu chiến địch xuất hiện, bao vây và liên tục dùng pháo sáng cùng súng máy uy hiếp. Không khí trên tàu trở nên căng thẳng đến nghẹt thở. Các tàu chiến liên tục phát tín hiệu yêu cầu dừng lại để kiểm tra. Nhưng con tàu không số vẫn lầm lũi tiến lên giữa màn đêm. Rồi thêm bốn tàu chiến khác xuất hiện, áp sát hai bên mạn tàu. Khoảng cách giữa hai bên chỉ còn tính bằng mét. Trên khoang tàu, hơn một tấn thuốc nổ đã được bố trí sẵn. Những người lính trên tàu đều hiểu rằng nếu bị bắt hoặc để lộ bí mật, hậu quả sẽ vô cùng nghiêm trọng. Họ đã chuẩn bị cho tình huống xấu nhất. “Nếu địch áp sát để bắt tàu, chúng tôi sẽ kích nổ toàn bộ thuốc nổ, chấp nhận hy sinh”, ông Nhạn chậm rãi nhớ lại. Suốt bảy giờ đồng hồ, cuộc đấu trí căng thẳng diễn ra giữa biển khơi. Mỗi phút trôi qua đều dài như vô tận. Nhưng bằng sự kiên định, bản lĩnh và tinh thần thép của những người lính biển, con tàu vẫn giữ được bí mật. Đến rạng sáng, trong sự ngỡ ngàng của tất cả mọi người, các tàu chiến đối phương bất ngờ rút lui. Con tàu không số tiếp tục hành trình tiến về phía trước, mang theo niềm hy vọng và sức mạnh chi viện cho chiến trường miền Nam. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ những chuyến hải trình lịch sử ấy. Biển Đông hôm nay đã bình yên hơn rất nhiều, nhưng những người lính tàu không số năm xưa vẫn luôn được đất nước ghi nhớ. Với những thành tích đặc biệt xuất sắc trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, ngày 25/4/2015, ông Phan Nhạn vinh dự được Chủ tịch nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đối với ông, đó không chỉ là phần thưởng dành riêng cho cá nhân mình mà còn là sự tri ân đối với những đồng đội đã mãi mãi nằm lại giữa biển khơi, những người đã hiến dâng tuổi xuân và cả tính mạng để giữ cho những chuyến tàu không số cập bến an toàn. Câu chuyện về Anh hùng Phan Nhạn là bản anh hùng ca của lòng quả cảm, của ý chí kiên cường và tinh thần quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh. Đó cũng là ngọn lửa truyền thống quý báu, nhắc nhở các thế hệ hôm nay về giá trị của hòa bình và trách nhiệm gìn giữ những thành quả được đánh đổi bằng biết bao máu xương của cha anh đi trước.



