Mẹ Đậu Thị Dự vẫn đợi con trong những mùa gió quê
Bài viết nói về những công lao, sự hi sinh to lớn của mẹ Đậu Thị Dự và lòng biết ơn sâu sắc cuat thế hệ trẻ đối với những người mẹ Việt Nam anh hùng.
Mẹ Đậu Thị Dự vẫn đợi con trong những mùa gió quê.
Có những chuyến đi không phải để khám phá một vùng đất mới, mà để tìm về những miền ký ức của dân tộc. Là một đoàn viên thanh niên, đồng thời là một giáo viên mầm non sinh ra trên mảnh đất Nghệ An giàu truyền thống cách mạng, tôi luôn tự hỏi điều gì đã làm nên sức mạnh để dân tộc Việt Nam vượt qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Câu trả lời không chỉ nằm trong những chiến công vang dội hay những trang sử hào hùng, mà còn hiện hữu trong những con người bình dị – những người đã lặng lẽ hiến dâng cả cuộc đời cho Tổ quốc. Và trong hành trình tìm hiểu về những câu chuyện của quê hương, tôi đã gặp Mẹ Việt Nam Anh hùng Đậu Thị Dự – một người mẹ bình dị nhưng mang trong mình một tình yêu nước lớn lao được viết bằng nước mắt và sự hy sinh.
Tôi tìm về ngôi nhà của mẹ vào một ngày tháng Bảy. Con đường làng quê xứ Nghệ vẫn bình yên với màu xanh của lúa, tiếng chim ríu rít trên những hàng tre và làn gió mang theo hương đồng mộc mạc. Khó có thể hình dung rằng chính mảnh đất hiền hòa ấy đã từng tiễn biết bao người con lên đường ra trận. Căn nhà của mẹ không lớn, chẳng có điều gì đặc biệt ngoài sự giản dị đến nao lòng. Thế nhưng, bước chân vào khoảng sân nhỏ ấy, tôi có cảm giác như đang bước vào một khoảng lặng của lịch sử – nơi thời gian dường như chậm lại để lưu giữ những ký ức không bao giờ cũ.
Người ta thường nói chiến tranh đã kết thúc từ mùa xuân năm 1975, khi đất nước trọn niềm vui thống nhất. Nhưng rồi tôi chợt nhận ra, với những người mẹ như mẹ Đậu Thị Dự, chiến tranh chưa bao giờ thực sự khép lại. Bởi chiến tranh chỉ có thể kết thúc khi những người con trở về. Còn với mẹ, hai người con trai thân yêu – anh Cao Huy Khương và anh Cao Quang Hường – đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường miền Nam. Hai tờ giấy báo tử lần lượt được gửi về quê nhà đã khép lại tuổi thanh xuân của những chàng trai mới đôi mươi, đồng thời mở ra quãng đời dài đằng đẵng của một người mẹ sống trong nỗi nhớ và sự chờ mong.
Tôi cố hình dung về buổi sáng năm ấy, khi những người con khoác ba lô lên đường. Có lẽ cũng như bao bà mẹ Việt Nam khác, mẹ đã cố nén nước mắt để mỉm cười tiễn con. Người mẹ nào chẳng muốn giữ con ở lại bên mình. Nhưng hơn ai hết, mẹ hiểu rằng khi Tổ quốc cần, những người con trai phải biết đặt tình yêu nước lên trên hạnh phúc riêng. Có lẽ mẹ đã dặn dò con thật nhiều. Có lẽ mẹ đã chuẩn bị cho con những bộ quần áo vá đi vá lại, gói ghém chút lương khô, vài củ khoai, nắm gạo, tất cả những gì gia đình có thể dành cho con trước ngày lên đường. Và có lẽ, trước lúc chia tay, mẹ chỉ mong được nghe một lời hẹn giản dị: “Mẹ ở nhà giữ gìn sức khỏe, ngày đất nước thống nhất con sẽ trở về.”
Lời hẹn ấy đã theo mẹ đi qua biết bao mùa mưa nắng. Mỗi khi có người từ chiến trường trở về, chắc hẳn mẹ lại ngóng ra đầu ngõ. Mỗi khi người đưa thư ghé qua làng, trái tim mẹ lại thổn thức hy vọng. Nhưng điều mẹ nhận được không phải là những lá thư bình an, mà là hai tờ giấy báo tử. Chỉ vài dòng chữ ngắn ngủi đã khép lại biết bao ước mơ còn dang dở của những chàng trai trẻ, đồng thời để lại khoảng trống không gì có thể bù đắp trong trái tim người mẹ.
Điều khiến tôi day dứt nhất không chỉ là sự hy sinh của hai anh, mà là đến tận hôm nay, sau hơn nửa thế kỷ hòa bình, gia đình vẫn chưa tìm được hài cốt của các anh. Tôi tự hỏi, trên dải đất hình chữ S thân yêu này, ở nơi nào đó giữa những cánh rừng, triền núi hay dòng sông, vẫn còn những người con của Tổ quốc chưa được trở về với đất mẹ. Với nhiều người, chiến tranh chỉ còn là ký ức. Nhưng với những gia đình liệt sĩ chưa tìm thấy người thân, chiến tranh vẫn còn dang dở trong từng ngày chờ đợi.
Có người từng nói rằng nỗi đau lớn nhất của một người mẹ không phải là mất con, mà là không biết con mình đang nằm ở đâu. Không có một nấm mộ để chăm nom. Không có một tấm bia để khắc tên. Không có nơi để mỗi dịp lễ, dịp Tết hay ngày giỗ có thể thắp nén hương và thì thầm: “Con ơi, mẹ đến thăm con đây.” Chỉ có bầu trời rộng, chỉ có những cơn gió quê hương và một niềm tin âm thầm rằng ở một nơi nào đó, các con vẫn luôn dõi theo mẹ.
Đứng trước câu chuyện của mẹ, tôi chợt thấy mình thật nhỏ bé. Thế hệ chúng tôi được sinh ra trong hòa bình. Chúng tôi lớn lên cùng những con đường trải nhựa, những ngôi trường khang trang, những lớp học đầy đủ sách vở và tiếng cười. Chúng tôi được quyền lựa chọn nghề nghiệp, theo đuổi ước mơ, được sống những năm tháng thanh xuân trong sự bình yên. Nhưng tất cả những điều tưởng chừng rất đỗi bình thường ấy lại được đánh đổi bằng máu, bằng tuổi trẻ và bằng nước mắt của biết bao thế hệ đi trước.
Là một giáo viên mầm non, mỗi ngày tôi đều kể chuyện cho trẻ bằng tất cả tình yêu nghề. Tôi nhận ra rằng lịch sử sẽ không thể chạm đến trái tim trẻ thơ nếu chỉ được kể bằng những con số hay mốc thời gian. Lịch sử sẽ sống mãi khi được kể bằng những câu chuyện của con người. Mai này, khi kể cho các em nhỏ nghe về lòng yêu nước, tôi sẽ kể về Mẹ Việt Nam Anh hùng Đậu Thị Dự – người mẹ đã dâng hiến hai người con cho Tổ quốc. Tôi muốn các em hiểu rằng đằng sau hai chữ “độc lập”, “hòa bình” là biết bao cuộc chia ly, biết bao người mẹ đã tiễn con đi mà không còn được đón con trở về.
Có người hỏi tôi rằng thế hệ trẻ hôm nay cần làm gì để tiếp nối truyền thống ấy. Tôi nghĩ, lòng yêu nước trong thời bình không nhất thiết phải thể hiện bằng những điều lớn lao. Đó có thể là học tập thật tốt, lao động bằng tất cả trách nhiệm, sống tử tế, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và không ngừng lan tỏa những câu chuyện lịch sử đến cộng đồng. Khi một người trẻ biết cúi đầu trước những hy sinh của cha ông, người ấy sẽ biết ngẩng cao đầu để sống có trách nhiệm với tương lai của đất nước.
Rời ngôi nhà của mẹ, tôi ngoái nhìn khoảng sân nhỏ lần cuối. Gió vẫn thổi qua hàng cau. Ánh nắng vẫn trải vàng trên con đường làng. Tôi chợt có cảm giác như đâu đó trong tiếng gió ấy là bước chân của những người lính năm xưa đang trở về với quê hương bằng một cách rất khác. Họ trở về trong ký ức của nhân dân, trong những trang sách lịch sử, trong những nén hương thành kính của đồng bào và trong trái tim của những người trẻ hôm nay.
“Câu chuyện thời hoa lửa” đối với tôi không chỉ là câu chuyện về chiến tranh, mà còn là câu chuyện về tình mẫu tử, về lòng yêu nước và về sức mạnh của đức hy sinh. Mẹ Việt Nam Anh hùng Đậu Thị Dự đã dành cả cuộc đời để chờ con, còn thế hệ chúng tôi sẽ dành cả tuổi trẻ để gìn giữ những câu chuyện ấy. Bởi khi lịch sử còn được kể bằng sự trân trọng và biết ơn, thì những người đã ngã xuống sẽ không bao giờ bị lãng quên. Và đó cũng là cách những người trẻ hôm nay tiếp nối ngọn lửa của cha anh, để ngọn lửa yêu nước mãi cháy sáng trong mỗi trái tim Việt Nam.


