“Mẹ đi Nam” – Những trang nhật ký Dương Thị Xuân Quý viết về con gái Hương Ly
Trong Nhật ký chiến trường, Dương Thị Xuân Quý để lại một trong những phần nhật ký xúc động nhất về tình mẫu tử trong chiến tranh. Chị viết về con gái Bùi Dương Hương Ly – đứa trẻ chưa đầy hai tuổi khi mẹ lên đường vào Nam – bằng những dòng chữ vừa thương nhớ, vừa day dứt. Những trang viết ấy cho thấy phía sau hình ảnh một nhà văn, nhà báo, người chiến sĩ kiên cường là một người mẹ trẻ nhiều lần bật khóc vì thương con. Và chính những trang nhật ký riêng tư ấy giúp chúng ta hiểu cái giá rất con người mà một thế hệ đã phải trả cho cuộc chiến.
Phần 1: Trước khi có câu “Mẹ đi Nam”
Dương Thị Xuân Quý sinh ngày 19-4-1941 tại Hà Nội, trong một gia đình trí thức có truyền thống văn chương và yêu nước.
Chị trở thành phóng viên Báo Phụ nữ Việt Nam từ năm 1961 và đồng thời tiếp tục học văn chương.
Năm 1965, khi chiến tranh ngày càng khốc liệt, chị đã viết đơn tình nguyện xin vào chiến trường miền Nam.
Nhưng cuộc đời riêng khi ấy đã có thêm một điều khiến quyết định ấy trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Tháng 12-1966, chị sinh con gái đầu lòng:
Bùi Dương Hương Ly.
Chồng chị, nhà thơ Bùi Minh Quốc, đã vào chiến trường miền Nam trước.
Đứa trẻ còn rất nhỏ.
Một người mẹ trẻ đứng trước một lựa chọn không dễ dàng:
Ở lại bên con…
hay đi vào nơi chiến tranh đang diễn ra.
Tháng 4-1968, Xuân Quý gửi con cho mẹ ruột chăm sóc rồi lên đường vào chiến trường.
Bảo tàng Văn học Việt Nam xác nhận chị vào chiến trường Khu 5 vào tháng 7-1968 và nhận nhiệm vụ phóng viên Tạp chí Văn nghệ Giải phóng Trung Trung Bộ.
Và từ đó, hai tiếng “Mẹ đi Nam” trở thành một phần đau đớn trong ký ức của người mẹ trẻ.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Dương Thị Xuân Quý và con gái Bùi Dương Hương Ly trước khi chị vào chiến trường. Nguồn: các tư liệu gia đình, Bảo tàng Văn học Việt Nam và báo chí Việt Nam. Đây là ảnh tư liệu về nhân vật, không sử dụng ảnh dựng.
Phần 2: Đứa trẻ chưa đầy hai tuổi và cuộc chia tay của người mẹ
Hương Ly lúc ấy còn quá nhỏ để hiểu chiến tranh.
Em chỉ biết mẹ.
Biết vòng tay của mẹ.
Biết những buổi tối được mẹ ôm vào lòng.
Biết giọng nói của mẹ.
Và rồi một ngày, mẹ đi.
Không phải đi vài ngày.
Không phải đi công tác một tuần.
Mà là đi vào một nơi rất xa.
Nơi bom đạn đang diễn ra.
Xuân Quý biết rõ điều ấy.
Vì thế, quyết định gửi con đi không phải là một quyết định nhẹ nhàng.
Trong những hồi ức về chị, bạn bè kể rằng Xuân Quý hiểu con mình sẽ được bà ngoại và người thân chăm sóc, nhưng chị vẫn vô cùng đau lòng khi phải xa con.
Có lẽ điều đau nhất đối với người mẹ là:
con còn quá nhỏ để hiểu vì sao mẹ phải đi.
Nếu một đứa trẻ lớn hơn, người mẹ có thể giải thích.
Nhưng Hương Ly khi ấy chưa đủ tuổi để hiểu “chiến trường” là gì.
Em chỉ biết:
mẹ không còn ở nhà.
Và sau này, trong nhật ký, Xuân Quý đã nhìn sự việc từ chính góc nhìn của đứa trẻ ấy.
Đó là một trong những điều khiến những trang viết của chị đau đến vậy.
Chị không chỉ nhớ con.
Chị còn tưởng tượng con đang nghĩ gì về mình.
Phần 3: Những ngày đầu xa con
Chiến trường Khu 5 không phải nơi dành cho một cuộc sống bình yên.
Xuân Quý phải sống trong điều kiện thiếu thốn.
Gùi gạo.
Làm rẫy.
Chống sốt rét.
Di chuyển qua những vùng rừng núi.
Và đối mặt với bom pháo.
Nhưng giữa tất cả những gian khổ ấy, Hương Ly vẫn luôn hiện diện trong tâm trí chị.
Đó là điều rất rõ qua Nhật ký chiến trường.
Có những lúc Xuân Quý ghi lại cảnh vật.
Có lúc ghi công việc.
Có lúc viết về đồng đội.
Nhưng rồi rất tự nhiên, câu chuyện lại quay về với con.
Ly.
Một cái tên nhỏ bé.
Một đứa trẻ ở rất xa.
Một người mẹ đang ở giữa chiến trường.
Khoảng cách địa lý giữa hai mẹ con có thể hàng nghìn cây số.
Nhưng trong nhật ký, khoảng cách ấy gần như biến mất.
Xuân Quý có thể nói chuyện với Ly.
Kể cho Ly nghe.
Nhớ Ly.
Hỏi thăm Ly trong tưởng tượng.
Và khóc vì Ly.
Một người bạn đọc nhật ký của chị từng nhận xét rằng gần như không lúc nào hình ảnh đứa con không xuất hiện trong tâm tưởng Xuân Quý.
Đó là một kiểu đối thoại với đứa con ở xa.
Nhật ký trở thành nơi người mẹ được ở gần con nhất.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Dương Thị Xuân Quý trong thời gian công tác tại chiến trường Khu 5. Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam và các tư liệu báo chí. Ảnh tư liệu về nhân vật được dùng để tái hiện không gian thực tế nơi chị viết nhật ký.
Phần 4: “Ly của mẹ…”
Một trong những điều đẹp nhất trong nhật ký của Xuân Quý là cách chị gọi con.
Không phải bằng một cái tên trang trọng.
Không phải bằng một cách gọi xa cách.
Mà rất giản dị:
“Ly của mẹ.”
Chỉ ba chữ.
Nhưng trong ba chữ ấy có cả một thế giới.
Một người mẹ đang ở rất xa con.
Một đứa trẻ đang lớn lên mà không có mẹ bên cạnh.
Và một người phụ nữ cố gắng giữ sợi dây giữa mình với con bằng những trang giấy.
Xuân Quý từng viết cho con những tin tức về cuộc sống của mình.
Có một đoạn trong nhật ký được ghi lại:
“Ly của mẹ! Mẹ báo một tin để con mừng nữa…”
Rồi chị kể về việc mình chính thức trở thành người của lực lượng văn nghệ giải phóng.
Đó là ngày chị xem như “ngày thứ nhất của cuộc đời mới”.
Đọc những dòng ấy, chúng ta có thể hình dung người mẹ đang ở một nơi mà đứa trẻ không thể đến.
Chị không thể ôm con.
Không thể đưa con đi chơi.
Không thể nhìn con lớn lên mỗi ngày.
Chị chỉ có thể viết cho con.
Và có lẽ chị hy vọng một ngày nào đó, khi Hương Ly lớn lên, em sẽ đọc được những dòng này.
Biết rằng trong những ngày xa mẹ, mẹ vẫn luôn nghĩ về em.
Chú thích ảnh: Tư liệu sách và bút tích liên quan đến Nhật ký chiến trường của Dương Thị Xuân Quý. Nguồn: các ấn phẩm lưu trữ, Bảo tàng Văn học Việt Nam và tư liệu gia đình. Một số bút tích, thơ viết tặng Hương Ly được giới thiệu trong các ấn phẩm về chị.
Phần 5: “Bố đâu? – Đi Nam. Mẹ đâu? – Đi Nam.”
Ngày 15-12-1968.
Xuân Quý nhận được thư từ miền Bắc.
Qua thư, chị biết rằng Hương Ly đã bắt đầu nói được những câu đầu tiên.
Đó đáng lẽ phải là một niềm vui lớn của người mẹ.
Đứa con đã biết nói.
Đã bắt đầu khám phá thế giới bằng ngôn ngữ.
Nhưng rồi Xuân Quý viết lại điều mình nghe được:
“Bố đâu?”
“Đi Nam.”
“Mẹ đâu?”
“Đi Nam.”
Và sau đó là câu:
“Ôi, thương Ly vô hạn.”
Chỉ vài câu đối thoại của một đứa trẻ.
Nhưng nó chứa cả chiến tranh.
Hương Ly chưa hiểu “Nam” là đâu.
Có lẽ em chỉ hiểu rằng:
bố không ở đây.
Và:
mẹ cũng không ở đây.
Đó là điều khiến Xuân Quý bật khóc.
Chị viết:
“Cứ nghĩ vậy, mình lại khóc.”
Đọc đến đây, rất khó để không dừng lại.
Bởi người phụ nữ mà chúng ta thường nhớ đến như một nhà văn – chiến sĩ can trường…
lại ngồi giữa chiến trường và khóc vì một câu nói rất ngây thơ của con.
Không có gì đáng xấu hổ trong những giọt nước mắt ấy.
Ngược lại.
Chính những giọt nước mắt ấy cho chúng ta thấy chị là một con người bằng xương bằng thịt.
Một người mẹ.
Một người mẹ đang nhớ con.
Chú thích ảnh: Chân dung Dương Thị Xuân Quý và tư liệu gia đình. Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam, gia đình và báo chí. Đoạn nhật ký ngày 15-12-1968 là tư liệu trực tiếp được trích từ Nhật ký chiến trường, không phải lời kể dựng lại.
Phần 6: “Đời con có cái mốc thật kỳ lạ…”
Sau những câu hỏi của con, Xuân Quý nhìn lại cuộc đời ngắn ngủi của Hương Ly.
Và chị nhận ra:
Tuổi thơ của con đã bị chiến tranh đánh dấu.
Chị viết:
“Đẻ ra vừa biết cười là bom đạn…”
Rồi:
“Vừa biết cười lên tiếng là xa bố.”
“Vừa nhú răng là sơ tán.”
“Vừa biết gọi mẹ là xa mẹ.”
Và cuối cùng:
“Vừa biết nói hai tiếng thì nói ‘Đi Nam’.”
Đây có lẽ là một trong những đoạn nhật ký ám ảnh nhất của Dương Thị Xuân Quý.
Bởi chị không kể một trận đánh.
Không kể một chiến thắng.
Không kể một chiến dịch.
Chị kể về tuổi thơ của một đứa trẻ.
Và qua tuổi thơ ấy, chiến tranh hiện ra theo một cách khác.
Không phải tiếng bom.
Không phải tiếng súng.
Mà là sự vắng mặt của cha.
Sự vắng mặt của mẹ.
Những lần sơ tán.
Những cột mốc lớn lên bị chiến tranh chen vào.
Một đứa trẻ học nói bằng những câu:
“Đi Nam.”
Đó là một hình ảnh quá buồn của một thế hệ.
Chú thích ảnh: Tư liệu về trẻ em và các gia đình Việt Nam trong thời kỳ chiến tranh, đặc biệt những năm sơ tán. Nguồn: Thông tấn xã Việt Nam, Trung tâm Lưu trữ quốc gia và các kho ảnh lịch sử. Ảnh minh họa bối cảnh xã hội trong nhật ký, không khẳng định Hương Ly xuất hiện trong các ảnh.
Phần 7: “Khổ thân con quá!”
Xuân Quý không cố che giấu cảm giác có lỗi của một người mẹ.
Chị biết mình đã rời con.
Biết con cần mẹ.
Biết những năm tháng đầu đời của con sẽ thiếu một người phụ nữ quan trọng nhất.
Và chị đau vì điều đó.
Nhưng nếu chỉ nói Xuân Quý “bỏ con để đi chiến đấu” thì đó sẽ là một cách kể quá đơn giản, thậm chí không công bằng với chính những gì chị đã viết.
Bởi nhật ký cho thấy chị day dứt về con gần như thường trực.
Chị nhớ con.
Thương con.
Lo con cô đơn.
Và nhiều lần tự hỏi về những gì con đang phải chịu đựng.
Có lúc chị viết về những mùa đông mà con không còn được vòng tay vào cổ mẹ.
Những lúc như vậy, người chiến sĩ trong chị dường như lùi lại.
Chỉ còn một người mẹ.
Một người mẹ đang ở cách con rất xa.
Nhưng điều đặc biệt là chị không để nỗi đau ấy khiến mình từ bỏ con đường đã chọn.
Chị tiếp tục làm việc.
Tiếp tục viết.
Tiếp tục xuống những vùng chiến trường ác liệt.
Đây chính là nghịch lý lớn nhất trong cuộc đời Xuân Quý:
càng thương con, chị càng đau vì phải xa con; nhưng chính tình yêu ấy lại không đủ để kéo chị trở về.
Không phải vì con không quan trọng.
Mà bởi chị đang sống trong một thời đại mà lý tưởng, trách nhiệm với đất nước và cuộc chiến đã trở thành một phần không thể tách khỏi đời mình.
Đó là một lựa chọn mà hôm nay chúng ta có thể suy ngẫm, nhưng không nên phán xét bằng những tiêu chuẩn giản đơn của thời bình.
Chú thích ảnh: Chân dung và tư liệu hoạt động của Dương Thị Xuân Quý. Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam và các cơ quan báo chí. Những suy ngẫm trong phần này được rút ra từ chính nội dung nhật ký, không gán cho chị những lời chị chưa từng viết.
Phần 8: Người mẹ biến cuốn nhật ký thành nơi gặp con
Có một cách để hiểu Nhật ký chiến trường của Dương Thị Xuân Quý:
đó là cuộc trò chuyện kéo dài giữa một người mẹ và đứa con ở xa.
Mỗi khi nhớ Ly, chị viết.
Khi có chuyện vui, chị viết.
Khi đau khổ, chị viết.
Khi mệt mỏi, chị viết.
Khi nhìn thấy một điều đẹp đẽ giữa chiến trường, chị cũng có thể nghĩ đến con.
Nhật ký vì thế không chỉ là tài liệu về chiến tranh.
Nó còn là tài liệu về đời sống nội tâm của một người mẹ trong chiến tranh.
Điều này làm nên giá trị rất riêng của những trang viết ấy.
Bởi nếu chỉ đọc các báo cáo chiến trường, chúng ta có thể biết:
đơn vị nào hành quân,
trận đánh nào xảy ra,
khu vực nào bị bom phá,
ai thắng, ai thua.
Nhưng nhật ký của Xuân Quý cho chúng ta biết thêm:
một người mẹ nghĩ gì khi nghe con mình bắt đầu biết nói mà mình lại đang ở cách con hàng nghìn cây số.
Đó là lịch sử ở cấp độ con người.
Và đôi khi chính những điều nhỏ bé ấy lại khiến chúng ta hiểu chiến tranh sâu hơn những con số.
Chú thích ảnh: Ấn phẩm Nhật ký chiến trường và tư liệu bút tích của Dương Thị Xuân Quý. Nguồn: Nhà xuất bản Văn hóa – Văn nghệ, Bảo tàng Văn học Việt Nam và các tư liệu báo chí. Nhật ký chiến trường là nguồn tư liệu quan trọng để tái hiện đời sống của chị ở Khu 5.
Phần 9: Người mẹ ấy vẫn phải tiếp tục sống giữa chiến trường
Nhớ con không có nghĩa là Xuân Quý được phép dừng lại.
Chị vẫn phải hành quân.
Vẫn phải làm việc.
Vẫn chống chọi với bệnh tật.
Vẫn phải đối mặt với bom đạn.
Và vẫn phải viết.
Trong nhật ký, có lúc chị tự nhận ra mình đang chìm vào lo lắng, bệnh tật và bi quan.
Nhưng ngay sau đó, chị tự nhắc mình phải sống khác đi:
“Hãy sống phơi phới, sống đi lên. Yêu đời, và đạp bằng mọi vất vả về vật chất và tinh thần.”
Đó là một đoạn rất đáng chú ý.
Bởi nó cho thấy Xuân Quý không phải lúc nào cũng là một con người mạnh mẽ.
Chị có những lúc xuống tinh thần.
Có lúc bệnh.
Có lúc nhớ nhà.
Có lúc nhớ con đến đau đớn.
Nhưng chị tự vực mình dậy.
Và tiếp tục.
Có thể chính vì thế mà những trang nhật ký của chị có sức thuyết phục.
Không phải vì chúng kể về một con người hoàn hảo.
Mà vì chúng kể về một con người thật đang cố gắng vượt qua chính mình.
Phần 10: Chị viết cho Ly cả những ngày mình được sống
Một điều đặc biệt trong nhật ký là Xuân Quý không chỉ viết khi buồn.
Chị còn viết về những niềm vui.
Một cảnh rừng.
Một vòm trời.
Một con đường núi.
Một người dân.
Một câu chuyện của đồng đội.
Những điều nhỏ bé ấy giúp chị tiếp tục sống.
Và có lẽ, nếu Hương Ly một ngày đọc lại, em sẽ biết mẹ mình không chỉ nhớ em trong nước mắt.
Mẹ còn muốn kể cho em rằng:
mẹ đã sống như thế nào.
Mẹ đã nhìn thấy gì.
Mẹ đã gặp những ai.
Mẹ đã đi qua những con đường nào.
Mẹ đã cố gắng ra sao.
Đó là điều làm nhật ký trở thành một di sản đặc biệt.
Nó không chỉ nói:
“Mẹ nhớ con.”
Nó còn nói:
“Mẹ đang sống.”
Và mẹ muốn con biết về cuộc sống ấy.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Dương Thị Xuân Quý trong thời gian hoạt động văn nghệ và báo chí tại chiến trường. Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam và các tư liệu báo chí.
Phần 11: Một người mẹ vẫn nghĩ đến tương lai của con
Có lẽ điều đau nhất trong câu chuyện này là Xuân Quý không chỉ nhớ Hương Ly của hiện tại.
Chị còn nghĩ về Hương Ly của tương lai.
Một ngày nào đó con sẽ lớn.
Sẽ biết đọc.
Sẽ biết mẹ là ai.
Sẽ biết vì sao mẹ rời nhà.
Sẽ biết rằng mẹ đã viết.
Và có thể một ngày nào đó con sẽ đọc chính những dòng chữ mẹ để lại.
Đó là một giả định, nhưng nó có cơ sở từ việc chị lưu lại nhật ký và có những bút tích, bài thơ viết cho con được gia đình và các ấn phẩm sau này bảo tồn. Báo Gia Lai ghi nhận phần phụ lục của Nhật ký chiến trường có bút tích thơ Dương Thị Xuân Quý viết tặng con gái Hương Ly.
Vì vậy, những trang nhật ký hôm nay có một ý nghĩa rất đặc biệt.
Chúng không chỉ là lời người mẹ nói với chính mình.
Chúng còn là một thứ di sản để người con tìm lại mẹ.
Năm 1975, Hương Ly mới 9 tuổi và khi ấy mới lần đầu được biết về mẹ qua ảnh và lời kể của bà ngoại. Sau này chị trở thành một nhà báo.
Một người con lớn lên.
Một người mẹ mãi mãi ở tuổi 28.
Khoảng cách ấy không thể bù đắp.
Nhưng những trang viết có thể nối hai thế hệ lại với nhau.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Bùi Dương Hương Ly – con gái Dương Thị Xuân Quý – và các tư liệu gia đình. Nguồn: báo chí Việt Nam, gia đình và các bài viết về Nhật ký chiến trường. Hương Ly sau này trở thành nhà báo, tiếp tục công việc cầm bút của mẹ.
Phần 12: Ngày 15-12-1968 – người mẹ và người chiến sĩ trong cùng một con người
Cũng chính trong ngày 15-12-1968, Xuân Quý viết những dòng về Ly mà chúng ta vừa đọc.
Nhưng cùng ngày ấy, chị còn viết về một vấn đề khác:
chị chuẩn bị đi công tác Quảng Đà.
Chị biết đó là nơi nguy hiểm.
Chị viết rất thẳng thắn về nguy cơ hy sinh và thừa nhận mình có nghĩ đến “đau khổ của anh và Ly”.
Điều này rất quan trọng.
Bởi nó cho thấy Xuân Quý không phải người không biết sợ chết.
Chị biết mình có thể chết.
Biết cái chết ấy sẽ để lại nỗi đau cho chồng.
Và đặc biệt:
cho Ly.
Nhưng chị vẫn quyết tâm đi.
Đó là sự lựa chọn của chị trong hoàn cảnh lịch sử ấy.
Và chúng ta nên kể đúng như vậy.
Không cần biến chị thành một người “không biết sợ”.
Không cần nói rằng chị không hề nghĩ đến con.
Tài liệu cho thấy điều ngược lại.
Chị nghĩ đến con rất nhiều.
Chính vì nghĩ đến con mà quyết định ấy càng trở nên khó khăn.
Và chính vì biết cái giá phải trả mà sự lựa chọn ấy càng đáng được nhìn nhận một cách nghiêm túc.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Dương Thị Xuân Quý tại chiến trường Quảng Đà và Khu 5. Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam, Hội Nhà văn Việt Nam và tư liệu báo chí. Ảnh minh họa giai đoạn cuối đời của chị.
Phần 13: Sáu ngày trước khi hy sinh – “vui kỳ lạ”
Ngày 2-3-1969, Xuân Quý viết thư cho nhà văn Chu Cẩm Phong.
Chị kể về Xuyên Hòa.
Về những gì mình bắt gặp.
Về những nguy hiểm.
Nhưng rồi chị viết một câu rất lạ:
“Gặp nhiều nguy hiểm, nhưng vui kỳ lạ…”
Sáu ngày sau, chị hy sinh.
Ngày 8-3-1969.
Tại Duy Xuyên, Quảng Nam.
Hai mốc thời gian đặt cạnh nhau khiến người đọc hôm nay không khỏi nghẹn lại.
Ngày 2 tháng 3:
chị vẫn viết.
Vẫn đi.
Vẫn quan sát.
Vẫn có những điều khiến chị vui.
Ngày 8 tháng 3:
một người mẹ 28 tuổi không còn nữa.
Nhưng trong sáu ngày ấy, chúng ta không nên tự dựng thêm những lời nói cuối cùng.
Không biết chị nghĩ gì.
Không biết chị có linh cảm gì.
Không biết chị có nhắc đến Hương Ly lần cuối hay không.
Điều chúng ta biết chắc là:
chị đã ra đi khi con gái còn rất nhỏ.
Và những trang nhật ký chị để lại trở thành một trong những con đường hiếm hoi để người con sau này có thể tìm lại thế giới nội tâm của mẹ.
Chú thích ảnh: Tư liệu tưởng niệm Dương Thị Xuân Quý tại Duy Xuyên, Quảng Nam. Nguồn: Báo Nhân Dân, Báo Quân đội nhân dân và tư liệu địa phương. Ảnh hiện nay được dùng để xác định không gian tưởng niệm, không dựng lại phút hy sinh.
Phần 14: Hương Ly lớn lên và lần đầu biết về mẹ
Chiến tranh kết thúc.
Nhưng với Hương Ly, chiến tranh không kết thúc trong một ngày.
Bởi em vẫn phải lớn lên cùng một khoảng trống:
mẹ.
Theo lời kể của chính Hương Ly được báo Tiền Phong đăng tải, năm 1975, khi em 9 tuổi, bà ngoại cho em xem ảnh mẹ và kể về mẹ. Đó là lần đầu tiên Hương Ly biết về người mẹ đã hy sinh.
Hãy thử hình dung điều ấy.
Một đứa trẻ 9 tuổi.
Nhìn vào bức ảnh một người phụ nữ mà mình biết là mẹ.
Nhưng không có ký ức đầy đủ về mẹ.
Không có những buổi trò chuyện dài.
Không có những năm tháng cùng mẹ trưởng thành.
Chỉ có những câu chuyện được người khác kể.
Và rồi nhiều năm sau, Hương Ly trở thành nhà báo.
Chị đi đến nhiều chiến trường, nhiều điểm nóng trên thế giới.
Khi được hỏi về mẹ, Hương Ly từng nói rằng mình nghĩ phải “làm gấp đôi phần của Mẹ”.
Câu nói ấy khiến câu chuyện của Xuân Quý có một sự tiếp nối rất đặc biệt.
Mẹ là nhà báo.
Con cũng trở thành nhà báo.
Mẹ đi vào chiến trường.
Con cũng đi đến những vùng xung đột trên thế giới.
Nhưng có một điều khác biệt rất lớn:
người con được sống tiếp.
Được làm công việc mà mẹ từng làm.
Được nhìn thấy những năm tháng hòa bình.
Và được kể lại câu chuyện về mẹ.
Chú thích ảnh: Tư liệu về nhà báo Bùi Dương Hương Ly, con gái Dương Thị Xuân Quý. Nguồn: báo chí Việt Nam và tư liệu gia đình. Thông tin về việc Hương Ly biết về mẹ năm 1975 và sau này trở thành nhà báo được đăng tải qua lời kể của chính chị.
Phần 15: Những trang nhật ký trở thành cuộc gặp giữa hai mẹ con
Có lẽ đây là điều kỳ lạ nhất.
Dương Thị Xuân Quý không thể chứng kiến con gái trưởng thành.
Nhưng những trang nhật ký của chị vẫn ở lại.
Và nhiều năm sau, Hương Ly có thể đọc chúng.
Đọc những dòng mẹ viết khi mình còn chưa đầy hai tuổi.
Đọc câu:
“Bố đâu? – Đi Nam. Mẹ đâu? – Đi Nam.”
Đọc câu:
“Ôi thương Ly vô hạn.”
Đọc những dòng mẹ viết về nỗi cô đơn của con.
Về những ngày con lớn lên không có cha mẹ bên cạnh.
Đọc những câu mẹ tự trách mình.
Đọc cả những trang mẹ viết về chiến trường.
Về những người dân.
Về đồng đội.
Về những gì mẹ đã nhìn thấy.
Nhờ đó, một người con có thể tìm lại một người mẹ mà mình đã mất từ khi còn quá nhỏ.
Đó chính là sức mạnh của nhật ký.
Nó làm cho một con người đã chết từ hơn nửa thế kỷ trước có thể tiếp tục nói chuyện với người sống.
Không bằng giọng nói.
Không bằng một cái ôm.
Mà bằng chữ viết.
Chú thích ảnh: Sách, bút tích và tư liệu liên quan đến Nhật ký chiến trường và những sáng tác của Dương Thị Xuân Quý. Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam, Nhà xuất bản Văn hóa – Văn nghệ và tư liệu gia đình. Đây là những tư liệu giúp kết nối người mẹ năm xưa với người con trưởng thành sau chiến tranh.
Lời kết: “Mẹ đâu?” – “Đi Nam.”
Có lẽ không có câu nào ngắn hơn mà lại chứa nhiều chiến tranh hơn:
“Mẹ đâu?”
“Đi Nam.”
Một đứa trẻ hỏi.
Một người lớn trả lời.
Nhưng phía sau hai tiếng ấy là cả một thời đại.
“Đi Nam” nghĩa là đi rất xa.
Là rời khỏi ngôi nhà.
Là rời khỏi đứa con.
Là bước vào một nơi có bom đạn.
Và có thể không trở về.
Dương Thị Xuân Quý đã biết điều đó.
Chị đã biết mình có thể hy sinh.
Chị đã biết con gái sẽ đau.
Nhưng chị vẫn đi.
Không phải vì chị ít yêu con.
Những trang nhật ký chứng minh điều ngược lại.
Chị yêu con đến mức mỗi khi nghĩ về con, chị lại khóc.
Đó là điều khiến câu chuyện này trở nên đặc biệt.
Chúng ta thường kể về những người hy sinh bằng những từ rất lớn:
“anh hùng”.
“kiên cường”.
“bất khuất”.
“dũng cảm”.
Những từ ấy không sai.
Nhưng đôi khi chúng khiến người đã hy sinh trở nên quá xa với chúng ta.
Dương Thị Xuân Quý thì khác.
Nhờ những trang nhật ký, chúng ta nhìn thấy một người phụ nữ rất gần.
Chị nhớ con.
Chị khóc.
Chị lo.
Chị mệt.
Chị bệnh.
Chị sợ.
Nhưng chị vẫn bước tiếp.
Đó mới là lòng can đảm của một con người.
Không phải không có nước mắt.
Mà là có nước mắt nhưng vẫn đi.
Không phải không biết sợ.
Mà biết mình có thể chết nhưng vẫn làm điều mình tin là cần phải làm.
Và rồi chị hy sinh ngày 8-3-1969.
Hương Ly lúc ấy mới hơn hai tuổi.
Người mẹ ra đi.
Đứa con ở lại.
Nhiều năm sau, Hương Ly mới biết đầy đủ về mẹ.
Và rồi chị trở thành nhà báo.
Có lẽ đó là một trong những cách đẹp nhất để một người con trả lời với người mẹ đã mất:
Mẹ đã viết cho con.
Và con sẽ tiếp tục viết.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Những quả bom đã im tiếng.
Những con đường chiến tranh đã trở thành đường làng, phố xá.
Những đứa trẻ năm xưa đã trở thành cha mẹ.
Nhưng một người mẹ vẫn còn nói chuyện với chúng ta qua những trang giấy.
“Ly của mẹ…”
Và chúng ta đọc.
Không phải để thương hại chị.
Mà để hiểu chị.
Hiểu rằng phía sau một nhà văn – chiến sĩ là một người mẹ.
Hiểu rằng những người ra trận cũng có gia đình.
Có con nhỏ.
Có những người họ yêu thương đến đau lòng.
Và hiểu rằng chiến tranh không chỉ lấy đi người đã hy sinh.
Nó còn để lại những khoảng trống trong lòng những người ở lại.
Dương Thị Xuân Quý đã không thể nhìn thấy Hương Ly lớn lên.
Không thể biết con mình trở thành nhà báo.
Không thể nghe con kể về những chiến trường mà chính chị từng khao khát được đến.
Không thể ôm con lần cuối.
Nhưng chị đã để lại thứ mà thời gian không thể lấy đi:
những trang viết.
Trong đó có tình yêu của một người mẹ.
Có nỗi đau của một người phụ nữ.
Có lý tưởng của một người chiến sĩ.
Có đôi mắt của một nhà báo.
Và có một lời nhắn gửi vượt qua hơn nửa thế kỷ:
“Ly của mẹ.”
Hôm nay, khi kể câu chuyện này, chúng ta không chỉ nhớ đến một nữ nhà văn đã hy sinh.
Chúng ta nhớ đến một người mẹ đã không được nhìn thấy con mình trưởng thành.
Và chính từ đó, chúng ta càng hiểu giá trị của hòa bình.
Bởi hòa bình không chỉ có nghĩa là không còn tiếng súng.
Hòa bình còn có nghĩa là một người mẹ được ở bên con khi con biết nói.
Được nhìn con mọc chiếc răng đầu tiên.
Được nghe con gọi “mẹ”.
Được nhìn con đi học.
Được nhìn con trưởng thành.
Được sống đến ngày con lớn.
Dương Thị Xuân Quý đã không có những điều bình dị ấy.
Vì vậy, khi chúng ta sống những ngày bình yên hôm nay, hãy nhớ đến những người đã không có cơ hội sống một cuộc đời bình thường.
Để biết ơn họ.
Không phải biết ơn chiến tranh.
Mà biết ơn những con người đã hy sinh để đất nước đi qua chiến tranh và đến được ngày hòa bình.
Và có lẽ, nếu được đặt một câu cuối cùng bên cạnh trang nhật ký ngày 15-12-1968 của Xuân Quý, tôi chỉ muốn viết:
Ngày ấy, Ly hỏi: “Mẹ đâu?”
Hôm nay, chúng ta trả lời: “Mẹ của Ly vẫn còn ở đây – trong những trang viết, trong ký ức của đất nước, và trong lòng những người còn nhớ.”
Chú thích ảnh: Bộ ảnh kết thúc gồm chân dung Dương Thị Xuân Quý, ảnh chị cùng con gái Hương Ly, ấn phẩm Nhật ký chiến trường và tư liệu tưởng niệm tại Duy Xuyên. Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam, tư liệu gia đình và báo chí Việt Nam. Các ảnh được sử dụng để minh họa và nhận diện nhân vật; nội dung câu chuyện dựa trên nhật ký, thư từ và tư liệu đã được công bố.



