MẸ DŨNG SĨ THANH KHÊ – NGƯỜI MẸ DANG CÁNH CHE CHỞ NHỮNG NGỌN LỬA
MẸ DŨNG SĨ THANH KHÊ – NGƯỜI MẸ DANG CÁNH CHE CHỞ NHỮNG NGỌN LỬA
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA:
MẸ DŨNG SĨ THANH KHÊ – NGƯỜI MẸ DANG CÁNH CHE CHỞ NHỮNG NGỌN LỬA
Tác giả: Nguyễn Thị Huyền Trân
Đơn vị: Trường Tiểu học Bùi Thị Xuân
Chức vụ: Giáo viên
Giữa dòng người tấp nập trên đường Điện Biên Phủ – cửa ngõ vào trung tâm thành phố Đà Nẵng – có một tượng đài lặng lẽ đứng suốt bao năm qua. Đó là hình ảnh một người mẹ dang rộng vòng tay, che chở cho những người con nép mình bên dưới. Người dân gọi bằng cái tên giản dị mà thiêng liêng: “Mẹ dũng sĩ Thanh Khê.”
Ít ai biết rằng, phía sau bức tượng ấy là một câu chuyện có thật – câu chuyện về mẹ Lê Thị Dảnh (còn gọi là mẹ Nhu), người đã lấy chính cuộc đời mình để chở che cho cách mạng giữa lòng địch.
Những năm 1967–1968, vùng Thanh Khê (Đà Nẵng) nằm trong sự kiểm soát gắt gao. Nhưng ngay giữa lòng đô thị ấy, cách mạng vẫn âm thầm tồn tại. Trong một con hẻm nhỏ trên đường Trần Cao Vân, căn nhà vách tre của mẹ Nhu đã trở thành một “pháo đài” bí mật.
Ngay dưới nền nhà, mẹ cho đào một căn hầm nhỏ. Chật hẹp, tối và ngột ngạt. Ánh sáng chỉ le lói qua một khe nhỏ, không khí len vào từ lỗ thông hơi. Nhưng chính nơi ấy lại là chỗ dựa sống còn cho những chiến sĩ biệt động – những “ngọn lửa” âm thầm giữa lòng địch.
Mẹ không chỉ cho họ chỗ ẩn náu. Mẹ chăm lo từng bữa ăn, từng giấc ngủ. Để tránh bị nghi ngờ, mỗi ngày mẹ đi mua bánh mì ở nhiều nơi khác nhau, giấu kín trong giỏ rồi mang về. Ban ngày, các chiến sĩ nằm im dưới hầm. Đêm xuống, khi có tín hiệu an toàn, họ mới được lên sinh hoạt, nhận nhiệm vụ, rồi lại trở về với khoảng tối chật hẹp quen thuộc.
Họ gọi mẹ bằng một tiếng rất đỗi thân thương: “mẹ.” Một tiếng gọi giản dị, nhưng chứa đựng niềm tin – và cả sinh mạng gửi gắm.
Nhưng chiến tranh không cho phép bình yên kéo dài.
Cuối tháng 12 năm 1968, sau một trận đánh, một kẻ phản bội đã chỉ điểm. Sáng hôm sau, quân địch bao vây toàn bộ khu vực nhà mẹ Nhu. Chúng bắt con trai mẹ, tra khảo dã man để ép khai nơi giấu cán bộ – nhưng anh nhất quyết không nói.
Không khai thác được thông tin, chúng quay sang tra tấn mẹ.
Dưới căn hầm chật hẹp, những người chiến sĩ lặng đi.
Từng tiếng tra hỏi dội xuống.
Không ai cử động. Không ai lên tiếng.
Chỉ có sự im lặng căng như dây đàn.
Và rồi, giữa đau đớn, mẹ cất lên một câu nói:
“Tao ở giữa thành phố này mà nuôi được cách mạng, còn tụi bay thì làm được gì?”
Câu nói ấy không chỉ là lời đáp trả.
Đó là khí phách.
Là sự thách thức.
Là lòng yêu nước không gì khuất phục.
Ngay sau đó, kẻ địch nổ súng. Mẹ Nhu hy sinh ngay tại sân nhà, khi 56 tuổi.
Dưới hầm, những người con của mẹ lặng đi. Nhưng họ không gục ngã. Họ hiểu rằng sự hy sinh ấy không phải để họ tuyệt vọng, mà để họ tiếp tục sống, tiếp tục chiến đấu.
Khi bị phát hiện, các chiến sĩ bật nắp hầm, chiến đấu quyết liệt để phá vòng vây. Trong cuộc chiến không cân sức ấy, có người ngã xuống, có người bị thương, nhưng những người còn lại vẫn kiên cường thoát ra – mang theo ký ức không thể nào quên về người mẹ đã lấy chính mạng sống mình để bảo vệ họ.
Sau ngày đất nước hòa bình, câu chuyện về mẹ Nhu không bị lãng quên. Ngôi nhà nhỏ năm xưa trở thành di tích lịch sử. Năm 1995, mẹ được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân.
Và hình ảnh của mẹ đã được khắc họa thành tượng đài “Mẹ dũng sĩ Thanh Khê”. Người mẹ đứng đó, hiên ngang giữa đất trời, dang rộng vòng tay che chở cho bảy dũng sĩ – như gà mẹ ấp ủ đàn con. Đặc biệt, tượng đài được tạo nên từ hàng nghìn vỏ đạn – những thứ từng tượng trưng cho chiến tranh, nay hóa thành biểu tượng của tình mẹ và sự hy sinh.
Không cần súng đạn.
Không cần tư thế chiến đấu.
Chỉ một người mẹ thôi cũng đủ làm nên sự bất tử.
Hôm nay, giữa nhịp sống vội vã, nhiều người có thể đi qua tượng đài ấy mà không dừng lại. Nhưng nếu chậm lại một chút, ta sẽ cảm nhận được một điều sâu sắc: có những con người không cầm súng, nhưng lại là điểm tựa để những người cầm súng đi đến chiến thắng.
“Mẹ dũng sĩ Thanh Khê” không chỉ là một con người cụ thể, mà là biểu tượng của hàng ngàn bà mẹ Việt Nam trong thời hoa lửa – những người đã âm thầm hy sinh để làm nên lịch sử.
Là một người giáo viên, tôi càng thấm thía rằng việc kể lại những câu chuyện như thế này cho học sinh không chỉ là truyền đạt kiến thức lịch sử, mà còn là gieo vào các em lòng biết ơn, niềm tự hào và ý thức sống có trách nhiệm.
Thế hệ hôm nay không còn sống trong chiến tranh. Nhưng câu chuyện về mẹ vẫn còn đó – như một lời nhắc nhở lặng lẽ mà sâu sắc: hòa bình không tự nhiên mà có.
Và tượng đài ấy vẫn đứng giữa lòng thành phố – lặng lẽ mà bền bỉ. Không chỉ là một công trình, mà là ký ức. Là lời nhắc không bao giờ cũ.
Rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng những con người rất đỗi bình dị – như mẹ.
Và có lẽ, điều quan trọng nhất không phải là chúng ta nhớ được bao nhiêu,
mà là chúng ta sống như thế nào cho xứng đáng.


