MẸ LÊ THỊ KHƯƠNG - NGƯỜI MẸ DÀNH CẢ CUỘC ĐỜI CHO QUÊ HƯƠNG, ĐẤT NƯỚC
Câu chuyện về mẹ Lê Thị Khương, quê ở thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định, là câu chuyện xúc động về một người mẹ đã dành cả cuộc đời để chịu đựng và hy sinh vì gia đình, quê hương, đất nước. Trong những năm tháng chiến tranh, mẹ lần lượt mất đi người chồng và người con trai là liệt sĩ; người con gái lớn cũng từng bị địch bắt bớ, tù đày. Dù phải trải qua những mất mát không gì bù đắp được, mẹ vẫn kiên cường sống tiếp, nuôi dưỡng con cháu và trở thành chỗ dựa cho gia đình. Câu chuyện của mẹ là lời nhắc nhở thế hệ hôm nay biết trân trọng hòa bình, ghi nhớ sự hy sinh của những người đi trước và biết ơn những người mẹ đã âm thầm chịu đựng để đất nước có được ngày bình yên.

Trong cuộc đời mỗi con người, có những câu chuyện chỉ cần nghe một lần cũng đủ khiến ta nhớ rất lâu. Đó có thể là câu chuyện về một người lính đã nằm lại nơi chiến trường, một người vợ nhiều năm chờ chồng trở về, hay một người mẹ đã phải tiễn những người thân yêu nhất của mình ra đi mà không biết ngày nào họ sẽ trở lại. Những câu chuyện ấy không ồn ào. Chúng thường được kể bằng những lời rất giản dị. Nhưng phía sau sự giản dị đó lại là cả một cuộc đời với rất nhiều mất mát, hy sinh.
Khi nhắc đến những người mẹ đã đi qua chiến tranh, chúng ta thường nghĩ đến hình ảnh những người phụ nữ âm thầm ở phía sau. Họ không trực tiếp cầm súng chiến đấu trên chiến trường, nhưng lại là những người phải chịu đựng sự chia ly, lo lắng và mất mát trong suốt những năm tháng chiến tranh. Họ vừa chăm lo gia đình, vừa làm hậu phương cho những người đang chiến đấu. Và khi chiến tranh kết thúc, có những người mẹ đã không còn cơ hội được đón chồng, đón con trở về.
Mẹ Lê Thị Khương, quê ở thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định, là một người mẹ như vậy. Cuộc đời mẹ gắn với một giai đoạn lịch sử đầy đau thương của dân tộc. Mẹ có chồng và một người con trai là liệt sĩ. Người con gái lớn của mẹ cũng từng bị địch bắt bớ, tù đày.
Chỉ riêng những điều ấy thôi cũng đủ để chúng ta hình dung phần nào những gì mẹ đã phải trải qua. Nhưng nếu chỉ nói rằng mẹ là một người phụ nữ chịu nhiều mất mát thì có lẽ vẫn chưa đủ. Bởi điều khiến câu chuyện về mẹ trở nên đáng nhớ chính là cách mẹ đã sống sau những mất mát ấy.
Mẹ vẫn tiếp tục sống.
Mẹ vẫn nuôi con, chăm lo cho gia đình và trở thành chỗ dựa cho những người thân còn lại. Mẹ không để những đau thương của chiến tranh lấy đi hoàn toàn niềm tin và nghị lực của mình. Đó là điều khiến câu chuyện về mẹ Lê Thị Khương trở nên đặc biệt.
Năm 1965, đất nước đang trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Ở nhiều gia đình, những người chồng, người cha, người con lần lượt lên đường làm nhiệm vụ. Họ rời mái nhà thân thuộc để đến những chiến trường xa xôi, mang theo hành trang là niềm tin và lời hẹn ngày trở về.
Trong hoàn cảnh đó, chồng mẹ Khương là ông Đỗ Đình Phụng cũng nghe theo tiếng gọi của Tổ quốc, lên đường đi tập kết và chiến đấu tại chiến trường miền Nam.
Ngày người chồng rời nhà, có lẽ mẹ Khương cũng như bao người vợ khác. Mẹ hiểu rằng chồng mình đang làm một việc lớn cho đất nước. Mẹ tự hào về ông. Nhưng bên cạnh niềm tự hào ấy chắc chắn vẫn là sự lo lắng. Bởi mẹ biết chiến trường là nơi có thể xảy ra bất cứ điều gì. Có lẽ trước ngày chồng đi, mẹ cũng không nghĩ rằng đó sẽ là một trong những lần cuối cùng mình nhìn thấy ông. Mẹ có thể đã nghĩ về những ngày bình thường sau này. Một ngày nào đó, chiến tranh kết thúc, chồng sẽ trở về. Gia đình lại được quây quần bên nhau. Các con sẽ có cha ở bên. Mẹ sẽ không còn phải sống trong những ngày thấp thỏm chờ đợi.
Nhưng chiến tranh không phải lúc nào cũng cho con người cơ hội được thực hiện những điều bình dị ấy. Năm 1966, chỉ một năm sau ngày lên đường, ông Đỗ Đình Phụng đã anh dũng hy sinh tại chiến trường Đắk Lắk. Tin chồng hy sinh chắc hẳn là một cú sốc rất lớn đối với mẹ. Người mà mẹ từng tiễn đi với hy vọng một ngày trở về, cuối cùng lại không thể trở về nữa. Mẹ mất chồng khi các con vẫn còn cần một người cha.
Từ đây, cuộc đời mẹ bước sang một chặng đường khác. Mẹ phải tự mình gánh vác gia đình. Những công việc vốn đã khó khăn trong cuộc sống thường ngày nay lại càng nặng nề hơn. Mẹ vừa phải chăm sóc các con, vừa phải tìm cách duy trì cuộc sống trong hoàn cảnh chiến tranh.
Nhưng điều đáng nói là mẹ không có nhiều thời gian để chìm trong nỗi đau. Các con vẫn còn đó. Mẹ phải tiếp tục sống vì các con. Ở quê nhà Bình Định, mẹ Khương vừa một mình lam lũ nuôi các con khôn lớn, vừa phải âm thầm chịu đựng sự kìm kẹp, tra khảo của kẻ thù. Đó không phải là một cuộc sống bình yên. Người con gái lớn của mẹ bị địch bắt bớ, tù đày. Với một người mẹ, việc con mình bị bắt đã là một nỗi đau khó diễn tả. Nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh, nỗi đau ấy còn đi kèm với sự bất lực và lo sợ. Mẹ không biết con mình đang sống như thế nào. Không biết con có được đối xử tử tế hay không. Không biết đến bao giờ con mới được trở về. Có những nỗi lo không thể nói thành lời. Mẹ phải giữ chúng trong lòng. Có lẽ mỗi ngày trôi qua, mẹ đều mong một tin tốt lành. Chỉ cần biết con mình còn sống, có lẽ đối với mẹ lúc ấy đã là một niềm an ủi rất lớn. Nhưng chiến tranh kéo dài. Mất mát nối tiếp mất mát. Mẹ đã mất chồng. Người con gái lớn lại bị bắt. Trong hoàn cảnh ấy, người ta có thể dễ dàng nghĩ rằng một người phụ nữ sẽ không còn đủ sức để tiếp tục. Nhưng mẹ Khương vẫn phải đứng lên. Không phải vì mẹ không đau. Mà bởi vì mẹ không có lựa chọn nào khác ngoài việc tiếp tục sống và chăm lo cho những người còn lại. Đó có lẽ là sức mạnh đặc biệt của những người mẹ trong chiến tranh. Họ đau, nhưng vẫn làm việc. Họ nhớ, nhưng vẫn phải tiếp tục cuộc sống. Họ sợ, nhưng vẫn cố gắng tỏ ra mạnh mẽ để con cái có thể dựa vào. Mẹ Khương cũng vậy. Những ngày tháng ấy có thể đã lấy đi của mẹ rất nhiều thứ. Tuổi trẻ, sự bình yên, người chồng và những ngày tháng gia đình được sống trọn vẹn. Nhưng mẹ vẫn cố gắng giữ lại cho các con một mái nhà, một gia đình và một niềm tin rằng cuộc sống rồi sẽ có ngày tốt đẹp hơn.
Nếu câu chuyện dừng lại ở đây, mẹ Khương đã là một người phụ nữ chịu rất nhiều hy sinh. Nhưng cuộc đời mẹ vẫn còn một mất mát lớn hơn đang ở phía trước. Người con trai của mẹ, anh Đỗ Đình Hùng, tiếp tục tiếp bước cha lên đường ra trận. Có lẽ ngày con trai lên đường, trong lòng mẹ có rất nhiều cảm xúc. Mẹ hiểu lý tưởng mà con lựa chọn. Mẹ biết con muốn góp sức cho đất nước. Nhưng mẹ cũng đã từng tiễn chồng ra đi. Mẹ đã từng trải qua cảm giác chờ đợi. Và mẹ đã từng nhận được tin chồng không thể trở về. Vì vậy, chắc chắn lần tiễn con này không thể giống lần tiễn chồng năm nào. Mẹ có thể tự hào. Nhưng mẹ cũng lo sợ. Có thể mẹ muốn giữ con lại. Muốn con ở nhà để gia đình không phải tiếp tục mất thêm một người. Nhưng rồi mẹ vẫn tôn trọng lựa chọn của con. Anh Hùng lên đường. Một người con tiếp bước người cha. Hình ảnh ấy vừa khiến người ta xúc động, vừa khiến người ta thấy được sự khốc liệt của chiến tranh. Khi một thế hệ ra đi, thế hệ sau lại tiếp tục bước vào con đường ấy. Những người ở lại chỉ có thể đứng nhìn theo và hy vọng. Hy vọng con sẽ trở về. Hy vọng chiến tranh sớm kết thúc. Hy vọng gia đình sẽ lại có ngày đoàn tụ. Nhưng rồi điều mà mẹ Khương lo sợ nhất đã xảy ra. Anh Đỗ Đình Hùng đã hy sinh vì độc lập dân tộc. Một lần nữa, mẹ mất đi người thân yêu của mình. Lần này, đó là người con trai.
Có lẽ không có từ ngữ nào đủ để diễn tả nỗi đau của một người mẹ khi phải mất con. Người con ấy được mẹ sinh ra, chăm sóc, nhìn con lớn lên từng ngày. Mẹ có thể đã từng hy vọng con mình sẽ trưởng thành, có một gia đình riêng, có một cuộc sống bình thường.
Nhưng chiến tranh đã cướp đi những điều bình thường ấy. Anh Hùng đã không trở về. Thời gian trôi qua. Chiến tranh rồi cũng đi qua. Nhưng đối với mẹ Khương, có những thứ dường như không bao giờ thực sự kết thúc. Nỗi nhớ vẫn còn. Sự mất mát vẫn còn. Và có lẽ cả thói quen chờ đợi cũng vẫn còn.
Tại một buổi lễ tri ân các anh hùng liệt sĩ tại Bình Định, mẹ Khương đã nghẹn ngào bật khóc khi nhắc về chồng và con trai. Mẹ nói:
“Năm 1966, tôi nghe tin chồng vào chiến trường miền Nam, cứ ngóng trông ngày chồng về thăm gia đình, vợ con. Nhưng đợi hoài, đợi mãi cho đến bây giờ cũng chẳng thấy chồng, con trở về…”
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Một câu nói rất ngắn. Nhưng nghe xong lại khiến người ta im lặng.
“Đợi hoài, đợi mãi…”
Hai từ “đợi mãi” có lẽ đã chứa cả một đời người. Mẹ từng đợi chồng. Rồi mẹ đợi con. Nhưng cuối cùng, người mẹ chờ đợi không thể trở về nữa.
Trong cuộc sống hôm nay, chúng ta thường nghĩ về sự chờ đợi theo những điều rất đơn giản. Chờ một tin nhắn. Chờ một người bạn đến. Chờ một chuyến xe. Chờ một cuộc gặp. Nhưng sự chờ đợi của mẹ Khương khác hoàn toàn. Đó là sự chờ đợi kéo dài qua nhiều năm tháng. Đó là sự chờ đợi không có ngày hẹn. Và đau đớn nhất là người mình chờ sẽ không bao giờ xuất hiện trước cửa nhà nữa. Mẹ biết điều đó.
Nhưng có lẽ trong trái tim của một người mẹ, tình yêu dành cho chồng và con không bao giờ biến mất. Dù họ đã đi xa, họ vẫn luôn tồn tại trong ký ức của mẹ. Có thể một góc nhà vẫn gợi mẹ nhớ đến người chồng năm xưa. Một câu chuyện về người lính có thể khiến mẹ nhớ đến con trai. Một ngày lễ, một ngày Tết có thể khiến khoảng trống trong gia đình hiện lên rõ hơn. Thời gian có thể khiến con người quen với việc sống cùng nỗi đau. Nhưng quen không có nghĩa là hết đau.
Điều khiến tôi xúc động nhất trong câu chuyện về mẹ Khương không chỉ là những mất mát mẹ đã trải qua. Đó còn là cách mẹ tiếp tục sống sau tất cả những mất mát ấy. Nếu mất đi người chồng, một người phụ nữ có thể đã rất đau khổ. Nếu mất đi người con trai, một người mẹ có thể cảm thấy cuộc đời mình như mất đi một phần máu thịt. Nhưng mẹ Khương đã phải trải qua cả hai. Mẹ còn phải chứng kiến người con gái lớn của mình bị địch bắt bớ, tù đày. Từng ấy điều xảy ra trong một cuộc đời là quá nhiều. Vậy mà mẹ vẫn sống. Mẹ tiếp tục trở thành chỗ dựa cho con cháu. Mẹ không để những mất mát biến mình thành một người tuyệt vọng. Trái lại, mẹ vẫn kiên cường tồn tại, gìn giữ gia đình và sống tiếp những năm tháng còn lại. Đó là một sự mạnh mẽ rất âm thầm. Không cần những lời nói lớn lao. Không cần được mọi người ca ngợi. Chỉ đơn giản là mỗi ngày thức dậy và tiếp tục sống. Có lẽ chính điều đó mới là sự kiên cường thật sự.
Mẹ Khương cũng giống như rất nhiều người mẹ Việt Nam khác trong những năm tháng chiến tranh. Họ không đứng ở tuyến đầu, nhưng sự hy sinh của họ cũng không hề nhỏ bé. Họ là những người giữ lửa cho gia đình. Họ nuôi con, chờ chồng, chăm sóc cha mẹ, chịu đựng bom đạn và cả những nỗi sợ hãi mà không phải lúc nào cũng có thể nói ra. Khi người thân hy sinh, họ lại phải tiếp tục sống. Không phải vì họ quên. Mà vì họ hiểu rằng cuộc sống vẫn còn tiếp diễn.
Ngày hôm nay, khi nhìn lại câu chuyện của mẹ Lê Thị Khương, có lẽ chúng ta khó có thể tưởng tượng hết cuộc sống của mẹ trong những năm tháng ấy. Chúng ta sinh ra và lớn lên trong thời bình. Chúng ta có cơ hội đến trường, học tập, làm việc, theo đuổi ước mơ. Chúng ta có thể đi đến nhiều nơi, gặp gỡ nhiều người và lựa chọn con đường tương lai cho chính mình. Những điều đó đôi khi trở nên quá quen thuộc đến mức chúng ta quên rằng đã có những thế hệ phải đánh đổi rất nhiều để có được cuộc sống hôm nay. Đằng sau hai chữ “hòa bình” là những cuộc chia ly. Đằng sau những con đường bình yên là những người đã nằm lại ở những chiến trường xa xôi. Đằng sau mỗi gia đình có thể là câu chuyện của một người mẹ từng nhiều năm chờ chồng, chờ con. Mẹ Khương là một trong những người như vậy. Chồng mẹ, ông Đỗ Đình Phụng, đã hy sinh tại chiến trường Đắk Lắk năm 1966. Người con trai của mẹ, anh Đỗ Đình Hùng, cũng hy sinh vì độc lập dân tộc. Người con gái lớn của mẹ từng bị địch bắt bớ, tù đày. Những người thân yêu nhất của mẹ đã phải trải qua chiến tranh theo những cách khác nhau. Nhưng điểm chung là họ đều đã có những đóng góp và hy sinh cho quê hương, đất nước. Vì thế, khi nhắc đến mẹ Khương, chúng ta không chỉ nhắc đến một người mẹ có chồng và con trai là liệt sĩ. Chúng ta còn nhắc đến cả một gia đình đã chịu những mất mát lớn trong chiến tranh. Và hơn hết, chúng ta nhắc đến một người mẹ đã âm thầm gánh chịu tất cả những điều đó.
Có lẽ những câu chuyện về chiến tranh ngày nay đang dần trở thành những câu chuyện được kể lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đối với nhiều người trẻ, chiến tranh là một phần của lịch sử được học trong sách giáo khoa. Nhưng câu chuyện của mẹ Khương giúp chúng ta nhìn lịch sử ở một góc độ gần gũi hơn. Lịch sử không chỉ có những trận đánh, những con số hay những sự kiện lớn. Lịch sử còn có những người mẹ. Có những người vợ. Có những đứa con. Có những căn nhà luôn thiếu một người. Và có những người đã dành cả cuộc đời để chờ một cuộc trở về không bao giờ xảy ra.
Câu chuyện của mẹ Khương khiến tôi hiểu rằng lòng yêu nước không nhất thiết lúc nào cũng phải được thể hiện bằng những điều thật lớn lao. Trong chiến tranh, có người thể hiện lòng yêu nước bằng việc cầm súng ra trận. Có người thể hiện bằng việc chăm sóc thương binh, vận chuyển lương thực. Cũng có những người mẹ thể hiện tình yêu ấy bằng cách chấp nhận tiễn chồng, tiễn con lên đường và âm thầm làm hậu phương. Mẹ Khương đã làm điều đó. Mẹ đã hy sinh theo cách của một người mẹ. Mẹ không trực tiếp đứng trên chiến trường, nhưng cuộc đời mẹ cũng đã bị chiến tranh in dấu sâu sắc. Và có lẽ điều đáng quý nhất là mẹ không chỉ sống cho riêng mình. Sau tất cả, mẹ vẫn trở thành chỗ dựa tinh thần cho con cháu. Mẹ dùng chính cuộc đời mình để kể lại cho thế hệ sau biết rằng hòa bình không tự nhiên mà có. Hòa bình được đánh đổi bằng rất nhiều sự hy sinh.
Mỗi khi nhắc đến những người có công với đất nước, chúng ta thường nghĩ đến những người đã trực tiếp chiến đấu và hy sinh. Điều đó hoàn toàn đúng. Nhưng bên cạnh họ còn có những người mẹ, người vợ và những gia đình đã âm thầm hy sinh phía sau. Mẹ Lê Thị Khương là một trong những người mẹ như thế. Cuộc đời mẹ không có những điều quá hào nhoáng. Nhưng chính sự bình dị ấy lại khiến câu chuyện của mẹ trở nên gần gũi và xúc động. Mẹ đã từng có một gia đình. Mẹ từng có một người chồng để yêu thương, những người con để chăm sóc. Rồi chiến tranh lần lượt lấy đi những người ấy. Nhưng chiến tranh không thể lấy đi lòng kiên cường của mẹ. Mẹ vẫn sống. Mẹ vẫn yêu thương. Mẹ vẫn là chỗ dựa cho con cháu. Và mẹ vẫn mang trong mình niềm tự hào về những người thân đã hy sinh vì đất nước.
Có lẽ chúng ta sẽ không bao giờ biết chính xác mẹ đã khóc bao nhiêu lần trong những năm tháng ấy. Cũng không ai có thể biết được có bao nhiêu đêm mẹ nhớ chồng, nhớ con mà không thể nói cùng ai. Nhưng chúng ta biết một điều. Mẹ đã chờ. Mẹ đã mất. Mẹ đã đau. Và mẹ vẫn đứng lên. Đó chính là điều khiến hình ảnh mẹ trở nên đáng kính.
Cuộc đời mẹ Lê Thị Khương là một câu chuyện buồn, nhưng không chỉ có nỗi buồn. Trong câu chuyện ấy còn có lòng yêu nước, sự hy sinh, tình mẫu tử và sức mạnh của một người phụ nữ Việt Nam đã đi qua những năm tháng chiến tranh đầy khắc nghiệt. Chồng mẹ, ông Đỗ Đình Phụng, đã ra đi và mãi mãi nằm lại nơi chiến trường Đắk Lắk. Người con trai Đỗ Đình Hùng cũng không thể trở về sau khi lên đường chiến đấu. Người con gái lớn từng phải chịu cảnh bắt bớ, tù đày. Còn mẹ, người ở lại, đã phải mang theo tất cả những ký ức ấy suốt cuộc đời. Nhưng mẹ không để những mất mát đó bị lãng quên. Mẹ sống tiếp. Mẹ nuôi dưỡng con cháu. Mẹ trở thành chỗ dựa tinh thần cho gia đình. Và câu chuyện của mẹ trở thành một phần ký ức về một thế hệ đã hy sinh rất nhiều cho quê hương Bình Định nói riêng và đất nước Việt Nam nói chung.
Ngày hôm nay, khi chúng ta được sống trong hòa bình, có lẽ điều thiết thực nhất chúng ta có thể làm để tri ân những người như mẹ Khương không phải chỉ là nhớ về họ trong những dịp kỷ niệm. Quan trọng hơn, đó là biết trân trọng cuộc sống hiện tại và sống có trách nhiệm hơn với gia đình, quê hương và đất nước. Bởi nếu không có những người đã hy sinh, chúng ta sẽ không có ngày hôm nay. Và nếu không có những người mẹ đã âm thầm chịu đựng như mẹ Lê Thị Khương, có lẽ chúng ta sẽ không thể hiểu hết cái giá của hai chữ hòa bình. Câu nói “đợi hoài, đợi mãi” của mẹ có lẽ sẽ còn khiến nhiều người xúc động rất lâu. Bởi đó không chỉ là lời của một người vợ nhớ chồng. Đó còn là lời của một người mẹ nhớ con. Một người phụ nữ đã dành cả tuổi trẻ để chờ đợi những người mình yêu thương trở về. Họ đã không trở về. Nhưng tình yêu của mẹ dành cho họ vẫn còn đó. Nó nằm trong ký ức, trong câu chuyện gia đình, trong những ngày tưởng niệm và trong lòng những người được nghe kể về mẹ. Thời gian rồi sẽ tiếp tục trôi. Những thế hệ mới sẽ lớn lên. Có thể nhiều người sẽ không còn biết hết những gì đã xảy ra trong quá khứ. Nhưng những câu chuyện như câu chuyện của mẹ Khương cần được kể lại. Không phải để chúng ta sống mãi với đau thương. Mà để chúng ta biết trân trọng hòa bình. Biết ơn những người đã hy sinh. Biết yêu thương gia đình khi còn có thể. Và biết sống sao cho xứng đáng với những gì thế hệ đi trước đã đánh đổi bằng cả tuổi trẻ, bằng những giọt nước mắt và thậm chí bằng chính cuộc đời của họ.
Mẹ Lê Thị Khương đã đi qua chiến tranh bằng một trái tim chịu nhiều thương tổn nhưng vẫn đầy tình yêu thương. Mẹ mất chồng, mất con, chứng kiến con gái chịu cảnh tù đày, nhưng cuối cùng vẫn kiên cường sống tiếp. Có những người anh hùng được nhắc tên trong lịch sử. Cũng có những người anh hùng chỉ được nhớ đến trong một gia đình. Nhưng sự hy sinh của họ đều đáng được trân trọng. Và mẹ Khương chính là một người như thế. Một người mẹ bình dị của quê hương Bình Định. Một người phụ nữ đã dành cả cuộc đời để chịu đựng, yêu thương và chờ đợi. Một người mẹ mà câu chuyện cuộc đời mình sẽ luôn nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng: được sống trong hòa bình là một điều may mắn, nhưng biết trân trọng hòa bình mới là cách thiết thực nhất để tri ân những người đã hy sinh cho nó.


