MẸ MAI THỊ ÚT – NGƯỜI NỮ GIAO LIÊN KIÊN CƯỜNG GIỮA VÙNG SÔNG NƯỚC TIỀN GIANG
Giữa những con sông, dòng kênh chằng chịt của miền Tây Nam Bộ, có một người phụ nữ bình dị đã biến chiếc thuyền nhỏ của mình thành phương tiện vận chuyển vũ khí, thuốc men cho cách mạng. Người phụ nữ ấy là Mẹ Mai Thị Út, tên gọi thân thương là Má Tám Hợi, quê ở ấp Mỹ Đa, xã Mỹ Hạnh Trung, thị xã Cai Lậy, tỉnh Tiền Giang trước đây.
Mẹ sinh năm 1912 trong một gia đình nông dân nghèo. Năm 1930, mẹ kết hôn với ông Nguyễn Văn Hợi, người sớm tham gia hoạt động cách mạng và dìu dắt mẹ đến với phong trào đấu tranh. Từ những ngày đầu kháng chiến chống thực dân Pháp, mẹ đã cùng chị em phụ nữ tải gạo, vận chuyển đạn dược, đưa thương binh về căn cứ Đồng Tháp Mười. Ngay trong ngôi nhà của mình, mẹ còn đào hầm để nuôi giấu cán bộ, chấp nhận hiểm nguy để bảo vệ những người hoạt động cách mạng.
Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước ngày càng khốc liệt, mẹ tiếp tục đảm nhận nhiều nhiệm vụ quan trọng. Mẹ tham gia công tác phụ nữ, vận động quần chúng đấu tranh chính trị, đồng thời hỗ trợ hậu cần cho lực lượng cách mạng. Mẹ thu mua vật dụng, thuốc men, lương thực và nguyên liệu phục vụ việc sản xuất vũ khí.
Năm 1961, chồng mẹ bị địch bắt trong một trận càn khi đang trên đường đi dự lớp tập huấn của Huyện ủy. Dù bị tra khảo, ông Nguyễn Văn Hợi vẫn không chịu khuất phục và bị sát hại. Sau nhiều đêm tìm cách tránh sự kiểm soát của địch, mẹ cùng đồng đội mới đưa được thi thể chồng về mai táng.
Nỗi đau mất chồng không khiến mẹ từ bỏ con đường cách mạng. Mẹ nén đau thương, tiếp tục hoạt động, bởi mẹ hiểu rằng cuộc đấu tranh vẫn cần những người kiên định và dũng cảm.
Trong những năm tháng ấy, chiếc thuyền của mẹ trở thành một phương tiện đặc biệt. Để qua mắt quân địch, mẹ cải tạo thuyền thành loại thuyền hai đáy: phía trên chở hàng hóa như một chuyến buôn bán bình thường, còn phần đáy kín bên dưới dùng để giấu vũ khí và thuốc men đưa vào căn cứ. Giữa sông nước mênh mông, mẹ lặng lẽ chèo thuyền qua các tuyến kiểm soát, tận dụng sự am hiểu địa hình và khả năng ứng biến để hoàn thành nhiệm vụ.
Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, trong năm 1972, mẹ đã vận chuyển hơn 100 tấn vũ khí và khoảng 2,5 tấn thuốc men qua 25 đồn bốt địch, góp phần phục vụ chiến dịch. Đó là một thành tích phi thường đối với người phụ nữ đã lớn tuổi, phải thường xuyên đối mặt với nguy cơ bị phát hiện và bắt giữ.
Có lần, địch kiểm tra thuyền và phát hiện dấu vết của hàng hóa bí mật. Mẹ bị bắt, tra tấn dã man, gãy ba xương sườn. Nhưng khi không có đủ chứng cứ để buộc tội, chúng buộc phải thả mẹ. Vết thương vẫn còn hành hạ, vậy mà chỉ khoảng nửa tháng sau, mẹ lại tiếp tục công việc giao liên.
Sự gan dạ của mẹ không chỉ thể hiện ở những chuyến vận chuyển nguy hiểm. Mẹ còn biết tổ chức, vận động quần chúng, phối hợp với các cơ sở cách mạng và tham gia phong trào đấu tranh chính trị tại địa phương. Tám người con của mẹ, gồm sáu trai và hai gái, cũng góp sức bằng cách tìm mua lương thực, thuốc men và vật dụng cần thiết cho cách mạng.
Trong cuộc chiến ấy, mẹ còn phải chịu thêm nỗi đau mất hai người con trai là Nguyễn Văn Đô và Nguyễn Văn Nở. Chồng và hai con đều hy sinh, để lại trong lòng mẹ những mất mát không gì bù đắp. Nhưng tình yêu thương gia đình và lòng yêu nước luôn song hành trong cuộc đời mẹ. Mẹ tiếp tục cống hiến, bởi đối với mẹ, bảo vệ quê hương cũng chính là bảo vệ tương lai của các thế hệ sau.
Sau ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng, mẹ vẫn tiếp tục tham gia công tác tại địa phương, góp sức xây dựng quê hương. Năm 1977, mẹ được phong quân hàm Thượng úy rồi nghỉ hưu. Những năm tháng cuối đời, mẹ sống tại quê nhà, mang theo ký ức về một thời chiến đấu gian khổ mà hào hùng.
Ngày 5 tháng 8 năm 1994, mẹ qua đời. Ngày 17 tháng 12 năm 1994, mẹ được truy tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng; ngày 20 tháng 12 năm 1994, mẹ được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Câu chuyện về Má Tám Hợi là câu chuyện của lòng dũng cảm, sự mưu trí và đức hy sinh. Mẹ không phải người lính cầm súng nơi tuyến đầu, nhưng mỗi chuyến thuyền của mẹ đều góp phần tiếp sức cho những người đang chiến đấu. Trên những dòng sông tưởng như bình lặng, mẹ đã vượt qua hiểm nguy để giữ cho mạch hậu cần cách mạng không bị đứt đoạn.
Mẹ Mai Thị Út – Má Tám Hợi – mãi là hình ảnh đẹp của người phụ nữ Nam Bộ kiên cường trong thời hoa lửa. Cuộc đời mẹ nhắc nhở chúng ta trân trọng hòa bình, ghi nhớ những hy sinh thầm lặng và biết ơn những con người đã góp sức làm nên ngày đất nước thống nhất.



