Mẹ mất khi mới bốn tuổi
Các cụ già ở Quỳnh Đôi kể rằng, có những nỗi đau đến sớm đến mức một đứa trẻ chưa kịp hiểu hết ý nghĩa của từ “mất”. Cu Nâu mới bốn tuổi khi mẹ qua đời sau một trận ốm kéo dài. Thời ấy, làng quê nghèo, thuốc men hiếm hoi, nhiều gia đình chỉ biết trông vào vài thang lá và lời cầu mong người thân vượt qua.

Các cụ già ở Quỳnh Đôi kể rằng, có những nỗi đau đến sớm đến mức một đứa trẻ chưa kịp hiểu hết ý nghĩa của từ “mất”. Cu Nâu mới bốn tuổi khi mẹ qua đời sau một trận ốm kéo dài. Thời ấy, làng quê nghèo, thuốc men hiếm hoi, nhiều gia đình chỉ biết trông vào vài thang lá và lời cầu mong người thân vượt qua.
Sáng hôm ấy, sân nhà lặng ngắt. Cậu bé ngơ ngác nhìn người lớn ra vào, chẳng hiểu vì sao ai cũng nói nhỏ, ai cũng đỏ mắt. Cậu chạy đến bên chiếc giường tre, lay nhẹ bàn tay mẹ đã lạnh.
“Mẹ ơi, dậy đi.”
Không có tiếng đáp.
Bà nội ôm chầm lấy cậu, nước mắt lăn trên gò má nhăn nheo. Bà chỉ khẽ nói:
“Mẹ con đi xa rồi.”
Cu Nâu ngước lên, hỏi một câu khiến những người đứng quanh nghẹn lòng:
“Đi xa thì bao giờ mẹ về?”
Không ai trả lời được.
Từ hôm ấy, căn nhà tranh càng thêm quạnh quẽ. Chiếc nôi tre vẫn treo nơi góc nhà, chiếc khăn mẹ từng dùng vẫn được bà nội gấp cẩn thận đặt trên rương gỗ. Với người lớn, đó là kỷ vật. Với Cu Nâu, đó là nơi cậu thường ngồi ôm lấy mỗi khi nhớ hơi ấm của mẹ.
Cha cậu từ đó vừa làm cha, vừa cố gắng thay phần người mẹ. Ban ngày ông đi làm thuê ngoài đồng, tối về tự nấu nồi khoai, vá chiếc áo rách cho con. Đôi bàn tay vốn quen cầm cuốc nay lóng ngóng cầm kim, đường chỉ xiêu vẹo, nhưng Cu Nâu vẫn mặc chiếc áo ấy với vẻ nâng niu.
Một tối, trời mưa rả rích, cậu hỏi:
“Cha ơi, mẹ có nhìn thấy con không?”
Người cha lặng đi rất lâu rồi đáp:
“Nếu con lớn lên thành người tốt, mẹ sẽ luôn mỉm cười.”
Câu nói ấy trở thành điều Cu Nâu ghi nhớ suốt tuổi thơ.
Không còn mẹ dắt tay đến đình làng, cậu tự học cách mạnh mẽ hơn những đứa trẻ cùng tuổi. Cậu biết nhường củ khoai cho bà nội, biết gánh nước phụ cha, biết im lặng khi thấy cha ngồi một mình trước hiên nhà mỗi chiều.
Người trong làng thương cậu lắm. Mỗi khi có bát canh ngon hay nắm xôi mới, hàng xóm lại gọi:
“Cu Nâu, sang đây ăn với bác.”
Cậu lễ phép khoanh tay cảm ơn, rồi luôn xin mang một phần về cho cha. Chính sự đùm bọc ấy đã giúp cậu hiểu rằng, trong những năm tháng gian khó của làng quê Nghệ An, tình làng nghĩa xóm cũng là một mái nhà.
Nhiều năm sau, mỗi lần đi ngang gốc cau trước sân, Cu Nâu vẫn nhớ hình bóng người mẹ mà ký ức chỉ còn là vài mảnh vụn: tiếng ru khe khẽ, bàn tay xoa đầu và mùi khói bếp vương trên tà áo nâu. Những ký ức ấy không đủ để cậu nhớ rõ gương mặt mẹ, nhưng đủ để nuôi trong lòng một lời hứa: sống tử tế, chăm chỉ và biết yêu thương như mẹ từng yêu thương mình.


