Mẹ Ngô Thị Bàn
Có những người mẹ đi qua chiến tranh bằng đôi chân trần trên ruộng đất quê hương.
Có những người mẹ đi qua chiến tranh bằng cả trái tim bị chia đôi giữa đất nước và những đứa con.
Mẹ Ngô Thị Bàn là một người mẹ như thế.
Quê mẹ nghèo, nằm bên những cánh đồng gió thổi quanh năm. Mùa nắng, đất nứt nẻ chân chim. Mùa mưa, nước dâng ngập bờ ruộng. Nhưng trong căn nhà nhỏ lợp tranh ấy, tiếng cười của các con luôn làm ấm cả một đời lam lũ.
Mẹ quen dậy từ khi trời còn tối mờ, gánh nước, cấy lúa, nhặt từng bông thóc rơi. Cuộc sống vất vả nhưng bình yên, cho đến ngày chiến tranh tràn về.
Tiếng bom làm rung cả mái nhà.
Con đường làng không còn chỉ dẫn ra chợ, mà dẫn ra chiến trường.
Ngày người con trai đầu xin nhập ngũ, mẹ đứng rất lâu trước hiên nhà.
Gió thổi qua hàng cau, lay nhẹ tà áo bạc màu của mẹ.
Người con nói:
– Mẹ cho con đi.
Mẹ không trả lời ngay.
Bà chỉ lặng lẽ bước vào trong, mang ra chiếc áo đã vá nhiều lần, tự tay chỉnh lại từng đường chỉ cuối cùng.
Rồi mẹ nói:
– Đi đi con. Đất nước cần con hơn mẹ.
Người con ôm mẹ thật chặt. Cái ôm ấy dài hơn mọi lời từ biệt.
Rồi người con thứ hai cũng lên đường.
Rồi người con thứ ba.
Ngôi nhà nhỏ dần vắng tiếng gọi “mẹ ơi” mỗi chiều.
Chỉ còn tiếng gió, tiếng dế và tiếng cuốc chim ngoài ruộng sâu.
Nhưng mẹ không ngồi yên.
Ban ngày mẹ cấy lúa, trồng khoai, góp từng hạt gạo cho tiền tuyến.
Ban đêm mẹ nấu cơm, giã gạo, che giấu cán bộ, nuôi bộ đội đi qua làng.
Có những đêm, nồi cơm vừa chín mẹ đã chia hết cho các anh lính trẻ.
Mẹ chỉ cười:
– Ăn đi. Còn sống là còn đánh giặc.
Một ngày mưa xám, người cán bộ xã mang đến phong thư.
Không ai cần nói thêm.
Mẹ nhận lấy.
Bàn tay mẹ run rất nhẹ, nhưng ánh mắt thì bình tĩnh lạ thường.
Tờ giấy báo tử đầu tiên rơi xuống bàn thờ.
Khói hương lên, quyện vào mái tranh cũ.
Đêm ấy, mẹ không ngủ.
Chỉ ngồi trước hiên nhà, nhìn ra cánh đồng tối đen như không đáy.
Rồi tin dữ lại đến.
Lại một người con nữa không trở về.
Những nỗi đau chồng lên nhau như những mùa mưa không dứt.
Mái tóc mẹ bạc đi nhanh hơn những mùa lúa chín.
Nhưng mẹ vẫn sống, vẫn làm việc, vẫn động viên những thanh niên trong làng:
– Đi đi các con. Đất nước mình rồi sẽ có ngày yên.
Ngày hòa bình đến.
Cờ đỏ tung bay trên khắp con đường làng.
Trẻ con chạy chân trần trên nền đất từng đầy hố bom.
Mẹ đứng trước bàn thờ các con, tay cầm bó hoa dại.
Mẹ nói rất khẽ:
– Các con ơi… đất nước mình hòa bình rồi.
Không ai trả lời.
Chỉ có gió thổi qua hàng cau, như tiếng đáp lại từ những người con đã hóa vào đất trời.
Nhiều năm sau, mẹ được phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng.
Ngày nhận danh hiệu, mẹ vẫn mặc bộ áo nâu cũ.
Không trang điểm, không lời hoa mỹ.
Chỉ có đôi mắt hiền và sâu, như đã chứa cả một thời bom đạn.
Người ta hỏi:
– Điều gì khiến mẹ chịu đựng được tất cả?
Mẹ trả lời:
– Vì các con tôi đã chọn Tổ quốc. Thì tôi chọn cách đứng lại để Tổ quốc có ngày hôm nay.
Cả hội trường lặng đi.
Chiều xuống trên làng quê yên ả.
Con đường đất đỏ ngày xưa nay đã có trẻ con đạp xe qua lại.
Hàng cau vẫn đứng đó, già hơn, nhưng thẳng.
Mẹ Ngô Thị Bàn ngồi bên hiên nhà, nhìn theo những tiếng cười xa dần.
Trong lòng mẹ, những người con chưa từng rời đi.
Họ vẫn ở đó – trong màu xanh của ruộng đồng, trong tiếng gió qua tre, trong ký ức của đất nước.
Và “thời hoa lửa” không khép lại.
Nó chỉ hóa thành một phần của hòa bình hôm nay.


