Mẹ Việt Nam Anh hùng

Mẹ Nguyễn Thị Thập

Ôi Tổ quốc, ta yêu như máu thịt / Như mẹ cha ta, như vợ như chồng…

Đồng Tháp24/08/2026Đoàn xã Canh Vinh (Đoàn xã Canh Vinh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Con rạch Long Hưng mùa này nước ròng, để lộ những rễ bần đen sẫm bám chặt vào phù sa như những bàn tay già nua không chịu buông. Tháng Bảy, nắng Đồng Tháp Mười đổ xuống mái lá mục, hắt lên vách nhà những vệt sáng loang lổ. Trong căn nhà nhỏ cuối xóm, một bà cụ ngồi tựa cửa, đôi mắt đã mờ đục vì thời gian nhưng vẫn dõi về phía con lộ đất, nơi ngày xưa từng in dấu chân của biết bao người con trai, con gái ra đi và không bao giờ trở lại.

Người ta gọi bà là Mẹ Sáu Thảo. Cái tên giản dị như bao người mẹ miền Tây khác, nhưng phía sau nó là một đời người đã đi trọn qua "thời hoa lửa" — cái thời mà hoa gạo đỏ rực bên bờ kênh cũng chẳng đỏ bằng máu, mà lửa cháy không chỉ trong bếp mà còn trong lòng đất, trong tim người.

Đứa cháu gái tên Hạ, sinh viên năm cuối trường báo chí, về quê làm luận văn tốt nghiệp với đề tài "Ký ức chiến tranh qua lời kể nhân chứng". Nó mang theo cuốn sổ tay, cây bút và một sự tò mò của thế hệ sinh ra khi đất nước đã im tiếng súng gần nửa thế kỷ.

— Ngoại ơi, ngoại kể con nghe về thời đó đi. Thời mà người ta hay gọi là "thời hoa lửa" ấy.

Mẹ Sáu Thảo im lặng hồi lâu, tay run run vuốt lại vạt áo bà ba đã sờn. Rồi bà cười, nụ cười có gì đó vừa ấm áp vừa xa xăm:

— Con muốn nghe chuyện đánh giặc hả? Hay muốn nghe chuyện của một người mẹ?

— Dạ, con muốn nghe cả hai. Vì con nghĩ… hai chuyện đó là một, phải không ngoại?

Mẹ Sáu Thảo sinh năm 1925, ở cái xứ Long Hưng, Châu Thành, Mỹ Tho — nơi sông nước bao bọc như lòng mẹ ôm con. Ngày còn con gái, bà từng theo mẹ đi chợ nổi, từng ngồi vá lưới bên hiên nhà nghe tiếng chuông chùa vọng lại mỗi chiều. Nhưng những năm tháng bình yên ấy không kéo dài. Giặc Pháp rồi giặc Mỹ nối nhau kéo về, biến những cánh đồng lúa xanh thành nơi bom cày đạn xới.

Năm hai mươi tuổi, bà lấy chồng — một người thanh niên trong xóm, hiền lành, ít nói nhưng có ánh mắt kiên định lạ thường. Ông tên Tư Lộc, làm nghề đưa đò nhưng trong lòng đã sớm nung nấu chí hướng theo cách mạng. Đêm tân hôn, ông nắm tay bà, nói câu mà sau này bà nhắc lại không biết bao lần:

— Mình ơi, đất nước còn giặc, nhà mình còn chưa yên. Anh đi, không phải bỏ mình, mà là để giữ cho mình, cho con cháu mình sau này có ngày được sống không cúi đầu.

Bà không khóc. Chỉ gật đầu, rồi lặng lẽ xếp cho chồng bộ áo bà ba đã nhuộm bùn để ngụy trang, gói theo mấy nắm cơm vắt với muối mè.

Từ đó, bà ở nhà một mình nuôi con, vừa làm ruộng vừa nuôi giấu cán bộ. Nhà bà trở thành một trong những cơ sở bí mật của xã, dưới nền nhà đào hầm bí mật, trên gác bếp giấu tài liệu. Ban ngày bà là người đàn bà quê chân chất cấy cày, ban đêm bà là giao liên, đưa thư, dẫn đường cho bộ đội qua những cánh đồng ngập nước, tránh đồn bốt giặc.

Ba đứa con lần lượt ra đời trong tiếng bom xa vọng lại. Đứa lớn tên Bình, đứa kế tên An, đứa út tên Hòa — những cái tên gói trọn ước mơ giản dị của người mẹ: chỉ mong đất nước một ngày được bình an, hòa hợp.

Chiến tranh mỗi ngày một khốc liệt. Có những đêm bà ngồi ôm con giữa hầm trú ẩn, nghe tiếng pháo rền vang mà không dám khóc thành tiếng, sợ lộ. Có những buổi trưa, bà cõng thúng gạo len qua đồn bốt, giả bộ đi chợ, mà tim đập thình thịch như trống làng. Bà từng nói với Hạ, giọng chậm rãi:

— Ngoại sợ chứ con. Ai mà không sợ chết. Nhưng ngoại sợ hơn cái cảnh con cháu mình sau này phải sống kiếp nô lệ trên chính quê hương mình.

Năm 1960, phong trào Đồng Khởi nổi lên khắp Nam Bộ, Long Hưng cũng rợp cờ đỏ trong những đêm nổi dậy. Ông Tư Lộc, chồng bà, khi ấy đã là cán bộ huyện, trực tiếp tham gia chỉ đạo phong trào ở địa phương. Đó cũng là những ngày bà tự hào nhất — nhìn thấy bà con mình đứng lên, thấy ngọn lửa cách mạng bùng lên từ chính mảnh đất quê nghèo.

Nhưng hạnh phúc ngắn ngủi. Cuối năm ấy, trong một trận càn của địch, ông Tư Lộc bị phục kích khi đang trên đường về báo cáo tình hình cho cấp trên. Tin báo về, bà đứng chết lặng giữa sân, tay vẫn còn cầm rổ khoai vừa mới đào. Ba đứa con nhỏ nép vào chân mẹ, không hiểu vì sao mẹ không khóc.

Đêm đó, bà mới cho phép mình rơi nước mắt, một mình bên bờ ao, nơi ngày xưa ông từng ngồi vá lưới cùng bà. Nhưng sáng hôm sau, bà lại dậy sớm, nấu cơm, gánh nước, tiếp tục công việc giao liên như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Bởi bà hiểu, nỗi đau của riêng mình không được phép làm chậm bước chân của cả một dân tộc.

Mười lăm năm sau, chiến tranh bước vào giai đoạn ác liệt nhất. Ba người con trai của bà đều đã lớn, đều nối gót cha, lần lượt xin mẹ cho đi bộ đội.

Bà nhớ như in cái đêm thằng Bình, đứa con đầu, đến bên giường mẹ, khẽ khàng:

— Má, con lớn rồi. Con muốn đi theo các chú giải phóng quân.

Bà nhìn con, ánh mắt vừa đau vừa kiêu hãnh. Bà từng mất chồng, giờ phải tiễn con. Nhưng người mẹ ấy đã học được cách nén nỗi đau riêng để giữ trọn niềm tin chung.

— Con đi thì má cho đi. Nhưng con phải nhớ, đi là để trở về, trở về khi đất nước đã sạch bóng quân thù. Má chờ.

Thằng An, thằng Hòa sau đó cũng lần lượt lên đường, cách nhau vài năm. Nhà bà, từ một mái ấm đông vui, dần trở nên vắng lặng. Chỉ còn tiếng gà gáy sáng, tiếng bà lụi cụi một mình bên bếp lửa mỗi chiều, nấu phần cơm chờ những đứa con chưa biết ngày về.

Năm 1968, giữa những ngày Mậu Thân khói lửa, bà nhận tin thằng Bình hy sinh trong một trận đánh ở vùng ven Sài Gòn. Bà ôm tấm giấy báo tử, ngồi lặng cả buổi trời, không nói một lời. Hàng xóm sang thăm, chỉ thấy bà lẳng lặng gấp lại tấm giấy, cất vào đáy rương, nơi có tấm ảnh cưới ố vàng của bà và ông Tư Lộc.

Ba năm sau, đến lượt thằng An. Rồi chưa đầy một năm sau nữa, tin thằng Hòa hy sinh ở mặt trận biên giới Tây Nam vọng về, ngay trước ngày đất nước sắp sửa thống nhất.

Ba người con trai. Một người chồng. Tất cả đều nằm lại trên những chiến trường mà đến tận bây giờ, có người thân xác vẫn chưa tìm được, chỉ còn lại ngôi mộ gió trong nghĩa trang liệt sĩ huyện, khắc dòng chữ giản dị: "Liệt sĩ… hy sinh vì Tổ quốc."

Hạ, khi nghe đến đây, không kìm được nước mắt. Cô nắm chặt tay bà:

— Ngoại ơi… sao ngoại chịu đựng được vậy?

Mẹ Sáu Thảo nhìn ra khoảng sân đầy nắng, giọng bà chợt trở nên xa xăm nhưng vững chãi lạ thường:

— Con hỏi ngoại chịu đựng được sao à? Ngoại cũng không biết nữa. Chỉ biết là, mỗi lần định gục xuống, ngoại lại nhớ lời ông ngoại con nói: đi là để giữ cho con cháu sau này sống không cúi đầu. Ngoại nghĩ, nếu ngoại gục, thì những hy sinh đó thành vô nghĩa. Ngoại phải sống, phải đứng vững, để bà con trong xóm còn có chỗ dựa, để cách mạng còn có hậu phương.

Bà kể, ngày đất nước thống nhất, 30 tháng Tư năm 1975, cả xóm Long Hưng vỡ òa trong tiếng reo hò. Người ta ôm nhau khóc, cười, giương cao cờ đỏ sao vàng. Nhưng bà, giữa niềm vui chung của cả dân tộc, lại lặng lẽ đi ra phần đất sau vườn, nơi bà đã trồng ba cây khế từ ngày các con còn nhỏ, đặt lên đó ba nén nhang.

— Ngày đó, ngoại vừa mừng vừa đau. Mừng vì đất nước mình độc lập rồi, mừng vì máu xương của chồng con mình không đổ xuống vô ích. Nhưng đau vì tụi nhỏ không còn được thấy ngày này. Ngoại đứng giữa vườn khế, nói với ba, với tụi con: "Nước mình độc lập rồi. Mình về đi con."

Nắng chiều Long Hưng nhạt dần trên mái tóc bạc trắng của Mẹ Sáu Thảo. Hạ ngồi lặng bên bà, cuốn sổ tay đã đầy kín chữ nhưng cô biết, có những điều không thể nào ghi hết bằng con chữ.

— Ngoại, ngoại có bao giờ hối hận không? Nếu ngày đó không để ông và các cậu đi…

Mẹ Sáu Thảo khẽ lắc đầu, ánh mắt bà ánh lên thứ ánh sáng không phải của tuổi già, mà của một niềm tin đã tôi luyện qua lửa đạn:

— Không hối hận, con à. Ngoại chỉ tiếc là ba với các cậu không sống để thấy đất nước mình hôm nay — thấy cầu mới bắc qua sông, thấy trẻ con được đến trường, thấy xóm làng không còn tiếng súng. Nhưng ngoại tin, ở đâu đó, ba với các cậu vẫn đang nhìn thấy tụi con, thấy đất nước mình đứng dậy từ tro tàn.

Bà quay sang nhìn thẳng vào mắt cháu gái, giọng bà trở nên nghiêm trang:

— Ngoại không kể chuyện này để tụi con thương ngoại. Ngoại kể để tụi con hiểu, cái giá của hai chữ "độc lập" nó lớn cỡ nào. Thời của ngoại, người ta lấy máu xương đắp thành hình đất nước. Còn thời của tụi con, tụi con phải lấy trí tuệ, lấy công sức mà giữ cho đất nước lớn mạnh, đàng hoàng hơn. Đó cũng là một trận chiến, chỉ là không có tiếng súng thôi.

Hạ gấp cuốn sổ tay lại, nhưng lòng cô biết, câu chuyện này sẽ không bao giờ khép lại trong những trang giấy. Cô nhìn ra con rạch Long Hưng đang lên nước, dòng nước phù sa đỏ nặng như vẫn còn mang trong mình ký ức của một thời hoa lửa — nơi hoa gạo đỏ rực bên bờ từng chứng kiến bước chân người ra trận, nơi mỗi tấc đất đều thấm đẫm những hy sinh thầm lặng của biết bao bà mẹ như Mẹ Sáu Thảo.

Buổi tối hôm ấy, khi thắp nhang lên bàn thờ chồng con, Mẹ Sáu Thảo run run nói, như một lời hứa cuối đời:

— Ông ơi, các con ơi, có đứa cháu về, nó hứa sẽ kể lại chuyện của mình cho người ta nghe. Để người ta còn nhớ, còn biết ơn, còn sống sao cho xứng với những gì mình đã hy sinh.

Ngoài kia, ánh trăng thời bình chiếu xuống dòng sông quê hương, dịu dàng như chưa từng có chiến tranh đi qua. Nhưng trong ký ức của những người như Mẹ Sáu Thảo, và giờ đây, trong trái tim của một người trẻ như Hạ, "thời hoa lửa" ấy sẽ mãi không phai — không phải như một vết thương, mà như một ngọn lửa được truyền lại, để thế hệ hôm nay biết cúi đầu tri ân, và biết ngẩng đầu tiếp bước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn