Bài viết

MẸ NGUYỄN THỊ THỨ – KHÚC CA BẤT TỬ GIỮA BÃO TÁP ĐẠN BOM

TP. Hồ Chí Minh30/09/2026Đoàn xã Thái Mỹ (Xã Thái Mỹ)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong một buổi tối muộn lướt web tìm tài liệu lịch sử, em vô tình đọc được một bài viết kể về Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ trên một trang mạng truyền thống. Những dòng chữ nằm lặng lẽ trên màn hình máy tính nhưng lại có sức lay động mãnh liệt, khiến em không khỏi bàng hoàng và xúc động. Bài viết ấy đã tái hiện lại cả một cuộc đời vĩ đại của Mẹ qua góc nhìn chân thực của một người cựu chiến binh năm xưa — người từng được chính Mẹ che chở dưới căn hầm bí mật nơi gian nhà nhỏ ở làng Thanh Quýt (Điện Bàn, Quảng Nam).

Bài viết bắt đầu bằng hình ảnh Mẹ Thứ những ngày đất nước còn chìm trong bóng giặc. Tại mảnh đất xứ Quảng kiên cường, Mẹ cùng cụ ông Lê Tự Trị sinh được 12 người con. Cuộc sống túp lều tranh nghèo khó dưới ách thống trị khắc nghiệt của thực dân chẳng làm mai một đi tình yêu nước son sắt. Khi tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc vang lên, Mẹ gạt nước mắt tiễn từng đứa con lên đường chiến đấu. Từng lời kể trên trang web như hiện ra trước mắt em hình ảnh người mẹ già tỉ mẩn sửa lại nếp áo, gói từng nắm cơm khô dặn dò các con trước giờ chia ly: “Còn nước thì còn nhà!”.

Đọc đến những đoạn kể về sự tàn nhẫn của chiến tranh, em thấy ngực mình nhói buốt. Năm 1948, chỉ trong vòng chưa đầy bốn tháng, ba tấm giấy báo tử dồn dập gửi về gian nhà nhỏ. Con trai Lê Tự Xuyến hy sinh khi làm nhiệm vụ giao liên; tiếp đó Lê Tự Hàn Anh ngã xuống lúc tải thương; rồi Lê Tự Hàn Em hy sinh giữa trận chống càn. Nước mắt Mẹ chưa kịp khô thì đến năm 1954, Mẹ lại lặng người nhận tin người con thứ tư — Lê Tự Lem — ngã xuống khi vừa tròn 20 tuổi phơi phới sức xuân.

Bước sang cuộc kháng chiến chống Mỹ, bão táp đạn bom lại tiếp tục cướp đi những người con yêu dấu của Mẹ. Năm 1966, anh Lê Tự Nự hy sinh. Đến mùa hè đỏ lửa 1972, hai anh Lê Tự Mười và Lê Tự Trịnh cùng vĩnh viễn nằm lại chiến trường. Năm 1974, Mẹ lại tiễn biệt anh Lê Tự Thịnh. Khoảnh khắc làm em nghẹn ngào nhất khi đọc bài viết chính là câu chuyện về người con trai cả — anh Lê Tự Chuyển, chiến sĩ biệt động Sài Gòn. Anh ngã xuống tại cầu Rạch Chiếc vào đúng 9 giờ sáng ngày 30 tháng 4 năm 1975 — chỉ vỏn vẹn vài giờ đồng hồ trước thời khắc lá cờ giải phóng tung bay trên Dinh Độc Lập, trước giờ phút đất nước trọn niềm vui thống nhất.

Chín người con ruột thịt lần lượt ra đi, Mẹ Thứ đã khóc đến cạn khô dòng lệ. Nhưng bi kịch chiến tranh vẫn chưa chịu buông tha gia đình Mẹ. Người con rể Ngô Tường bị giặc bắt, tra tấn dã man và hy sinh trong nhà lao Hội An. Hai cháu ngoại Ngô Thị Điểu và Ngô Thị Cúc cũng ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ. Gia đình Mẹ có tổng cộng 12 liệt sĩ. Bản thân người con gái cả — bà Lê Thị Trị — sau này cũng gạt nước mắt tiếp nối con đường của Mẹ, trở thành Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng khi có chồng và hai con gái hy sinh.

Từng dòng chữ trên trang mạng tiếp tục dẫn dắt em đến với một góc khác trong cuộc đời Mẹ: dù đau thương vón cục lại trong tim, Mẹ Thứ chưa bao giờ gục ngã. Ngay giữa lòng địch, Mẹ biến căn nhà của mình thành một “pháo đài” cách mạng. Mẹ cùng con gái âm thầm đào 5 căn hầm bí mật trong vườn nhà để nuôi giấu cán bộ, du kích. Ban ngày, Mẹ thong dong dắt bò ăn cỏ trên miệng hầm để ngụy trang, xóa mọi dấu vết. Đêm đêm, ngọn đèn dầu nhỏ bên cửa sổ nhà Mẹ trở thành “ngọn hải đăng” báo hiệu an toàn cho các chiến sĩ tìm đường trở về. Bên chiếc nồi đồng đun nước, nấu cơm nuôi quân, Mẹ thức trắng bao đêm canh gác cho những cuộc họp bí mật dưới lòng đất.

Khép lại trang web, em lặng người nhìn tấm ảnh Tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng sừng sững giữa đất trời Quảng Nam — công trình mang tầm vóc quốc gia mà Mẹ Thứ chính là nguyên mẫu. Ngày 17/12/1994, Mẹ được Nhà nước trao tặng danh hiệu "Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng", và đến năm 2010, Mẹ thanh thản tạ thế ở tuổi 106 để trở về đoàn tụ cùng cụ ông và các con cháu nơi cõi vĩnh hằng. Câu chuyện lịch sử vô tình đọc được qua màn hình máy tính tối nay không chỉ là một thiên anh hùng ca đau thương mà vĩ đại, mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc cho một người trẻ như em về cái giá vô cùng đắt đỏ của hai tiếng "Hòa Bình".

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn