Mẹ Nguyễn Thị Thứ — Người Mẹ Của Cả Dân Tộc
Có những nỗi đau mà ngôn ngữ loài người không đủ sức chứa đựng. Và có những người mẹ mà sự hy sinh của họ không thể nào đong đếm bằng bất kỳ thứ gì trên thế gian này. Trong lịch sử dân tộc Việt Nam — dân tộc đã trải qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước — không thiếu những trang sử bi tráng, những con người bình dị mà vĩ đại. Nhưng nếu phải chọn một người phụ nữ, một người mẹ tiêu biểu nhất cho tinh thần hy sinh, cho tình yêu đất nước âm thầm mà cháy bỏng, thì đó chính là Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ — người đàn bà nhỏ bé sinh ra từ mảnh đất cát trắng xứ Quảng, người đã tiễn chín đứa con trai ra trận, và không một ai trở về.
Mẹ sinh năm 1904 tại thôn Thanh Quýt, xã Điện Thắng Trung, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam — một vùng quê nghèo bên dòng sông Thu Bồn, nơi cát trắng nắng vàng, nơi người dân quen với cái đói và quen cả với tiếng súng bom từ thuở còn thơ. Năm 18 tuổi, mẹ lập gia đình với ông Lê Tự Trị, một người nông dân hiền hậu, chất phác. Họ sống cuộc đời của hàng triệu đôi vợ chồng Việt Nam thời ấy — tần tảo với ruộng đồng, lam lũ với mưa nắng, nuôi con bằng hạt gạo đổi mồ hôi. Mười hai lần vượt cạn là mười hai lần mẹ đón lấy niềm vui xen
lẫn nỗi lo canh cánh vì cái nghèo đeo bám. Mẹ có 12 người con — một gái và mười một trai. Những đứa trẻ lớn lên trong tiếng sóng biển vọng về, trong mùi lúa chín, trong cái nắng nung người của miền Trung. Mẹ không ai dạy bảo về chính trị, về cách mạng, nhưng mẹ biết: mảnh đất này không bình yên, và sẽ có ngày những đứa con trai của mẹ phải cầm súng bảo vệ nó.
Rồi ngày ấy đã đến. Thực dân Pháp tái xâm lược, khói lửa chiến tranh kéo về từng làng quê. Ông Trị và các con trai lần lượt gia nhập du kích. Trước hiên nhà lợp rơm xứ Quảng, mẹ nhẹ tay buộc dải khăn đỏ lên vai con, không khóc, chỉ dặn: "Còn nước mình thì còn nhà mình." Và rồi — cậu con trai đi. Rồi cậu nữa. Rồi cậu nữa. Tiếng chân người con xa dần trên con đường cát trắng, mà lòng mẹ như bị ai bóp chặt lại, đau không thành tiếng.
Mất mát đầu tiên đến vào ngày 18 tháng 6 năm 1948. Người con trai thứ hai của mẹ — chiến sĩ giao liên Lê Tự Xuyến — bị giặc Pháp bắn ngay tại đầu làng khi đang làm nhiệm vụ. Nước mắt chưa kịp vơi thì tin dữ lại đến: ngày 5 tháng 10 năm 1948, người con Lê Tự Hàn Anh hy sinh khi làm nhiệm vụ tải thương. Chưa đầy mười ngày sau, người con Lê Tự Hàn Em lại ngã xuống trong một trận chống càn. Chỉ trong vòng bốn tháng, mẹ mất ba người con. Ba nấm mộ. Đất xứ Quảng chưa kịp phủ cỏ xanh.
Trong khi những người con ra chiến trường, mẹ không chỉ ngồi nhà khóc thầm. Mẹ chiến đấu theo cách của mình — âm thầm, kiên gan, không kém phần dũng cảm. Trong khu vườn nhà mẹ có năm căn hầm bí mật đào dưới bụi tre, gốc mít — nơi mẹ và người con gái đầu Lê Thị Trị suốt ba mươi năm nuôi giấu hàng trăm cán bộ, bộ đội, du kích hoạt động ngay trong lòng địch. Bao đêm dài mẹ thao thức canh chừng những cuộc họp bí mật của cán bộ ngay dưới lòng đất nhà mình. Mẹ luôn để một ngọn đèn sáng trên bàn thờ làm ám hiệu an toàn cho người đi về hoạt động. Trên miệng hầm, mẹ trồng thật nhiều cỏ, vừa để ngụy trang, vừa cho bò ăn. Lúc không có địch, hai mẹ con mở hé cửa hầm cho người ở dưới dễ thở; hễ có động, mẹ lại giả vờ ra dắt bò, cắt cỏ. Ngọn đèn trên bàn thờ ấy — không chỉ thắp cho người đã khuất. Nó là ngọn đèn sống, dẫn đường cho người đang chiến đấu. Nhà mẹ Thứ từng là nơi hội họp của Huyện ủy Điện Bàn, nơi đặt trụ sở chỉ huy của Tiểu đoàn đặc công 91 Quân khu 5 — một căn nhà tranh nhỏ bé, nhưng bên trong ẩn chứa cả một ngọn lửa cách mạng không bao giờ tắt.
Những năm tháng tiếp theo, giấy báo tử cứ lần lượt gõ cửa nhà mẹ như những nhát dao cứa vào tim. Tháng 4 năm 1954, Lê Tự Lem — người con trai vừa tròn hai mươi tuổi — hy sinh trong lúc chiến đấu với giặc. Tháng 9 năm 1966, Lê Tự Nự ngã xuống. Mùa hè đỏ lửa năm 1972, hai người con Lê Tự Mười và Lê Tự Trịnh cùng ra đi. Mỗi lần nghe tin một người con hy sinh, mẹ cắn răng khóc thầm. Không oán thán. Không gục ngã. Mẹ nuốt nước mắt vào trong, âm thầm biến đau thương thành lửa — lửa của lòng tin yêu đất nước, lửa của một trái tim không khuất phục.
Đau đớn nhất có lẽ là cái tin đến vào buổi sáng ngày 30 tháng 4 năm 1975. Người con trai cả — Lê Tự Chuyển, chiến sĩ biệt động Sài Gòn — đã anh dũng hy sinh ngay tại cửa ngõ Sài Gòn, chỉ vài giờ trước thời khắc đất nước hoàn toàn thống nhất. Hòa bình về — mà đứa con mẹ chờ cả đời không về. Chín người con trai ra đi, không một ai trở lại. Ngoài ra còn có con rể Ngô Tưởng và hai người cháu ngoại là Ngô Thị Cúc, Ngô Thị Điểu cũng đã hy sinh — tổng cộng mười hai liệt sĩ từ một mái nhà tranh cát trắng.
Năm 1998, một phóng viên người Hàn Quốc tìm đến gặp mẹ. Ông hỏi, giọng run run: "Vì sao bà tiếp tục động viên con ra trận khi đã mất bốn, năm người?" Mẹ điềm đạm nhìn ông, trả lời: "Không có gì quý hơn độc lập, tự do. Còn giặc thì còn đi." Câu trả lời khiến vị khách nước ngoài cúi đầu xin lỗi, bởi ông hiểu rằng mình vừa đứng trước một tầm vóc tinh thần mà ông không thể nào đo lường được bằng bất kỳ thứ ngôn ngữ nào trên thế giới.
Có một bức ảnh mà bất kỳ ai nhìn vào cũng nghẹn lòng — mẹ Thứ ngồi bên mâm cơm với chín chén cơm, chín đôi đũa dành cho chín người con đã hy sinh. Mẹ vẫn dọn cơm cho con. Mỗi bữa. Mỗi ngày. Bởi vì với một người mẹ, những đứa con chưa bao giờ thực sự ra đi.
Tháng 7 năm 1994, Chủ tịch nước ký quyết định phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng cho mẹ Thứ. Ngày 27 tháng 7 năm 2009, tỉnh Quảng Nam khởi công xây dựng Tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng trên đỉnh Núi Cấm, thành phố Tam Kỳ — lấy nguyên mẫu chính là gương mặt của mẹ. Công trình cao 18,6 mét, dài 120 mét, xác lập kỷ lục ASEAN. Nhưng không có con số nào đo được tầm vóc thực sự của người đàn bà nhỏ bé ấy. Ngày 10 tháng 12 năm 2010, mẹ về với đất ở tuổi 106 — về với chín đứa con đang chờ mẹ ở phía bên kia
của ngọn lửa. Hôm nay, ở Điện Bàn, vẫn có một con đường mang tên Mẹ Thứ, rộn tiếng trẻ con đi học mỗi buổi sáng.
Câu chuyện về mẹ Nguyễn Thị Thứ không phải là câu chuyện của riêng một gia đình, một vùng đất. Đó là câu chuyện của cả dân tộc Việt Nam — dân tộc đã trả giá cho độc lập bằng máu và nước mắt của hàng triệu người mẹ thầm lặng. Mẹ không cầm súng, nhưng mẹ nuôi cả một thế hệ cầm súng. Mẹ không hô khẩu hiệu, nhưng mẹ sống trọn vẹn hai chữ yêu nước bằng từng hơi thở, từng giọt nước mắt nuốt vào trong. Sự hy sinh của mẹ nhắc nhở chúng ta rằng: hòa bình không phải là điều sẵn có — nó được đánh đổi bằng những mùa xuân không trở lại của hàng triệu bà mẹ Việt Nam, bằng chín chén cơm đặt trên bàn thờ mỗi sáng, bằng ngọn đèn leo lét trên bàn thờ trong đêm tối chiến tranh, dẫn đường cho những người con đi và không bao giờ về nữa.


