Mẹ Nguyễn Thị Thứ – "Người Mẹ Vĩ Đại" Của Dân Tộc

Khói Đèn Dầu Nơi Xóm Rừng
Đất Thanh Quýt những năm kháng chiến chống Mỹ nắng cháy rát lưng, cát bụi mịt mùng. Căn nhà tranh vách đất của Mẹ Nguyễn Thị Thứ nằm nép mình bên những hàng tre xanh, quanh năm phảng phất mùi khói bếp và mùi đất ẩm. Nhìn bề ngoài, đó chỉ là căn nhà của một người nông dân nghèo chất phác, nhưng sâu trong khu vườn ấy là 5 căn hầm bí mật — nơi trú ẩn của biết bao cán bộ, du kích, bộ đội chủ lực.
Ban ngày, Mẹ Thứ bước ra vườn với chiếc nón lá sụp che nửa mặt, tay dắt con bò đi ăn cỏ. Đôi mắt Mẹ tỏ tường từng gốc cây, ngọn cỏ. Mỗi lần thấy bóng lính địch càn quét hay máy bay trinh sát lượn vòng, Mẹ lại mưu trí gõ cối, đập nia hay giả vờ gọi con đuổi bò để báo động cho bộ đội bên dưới hầm nhanh chóng ẩn nấp.
Đêm xuống, khi sương mù bao phủ khắp xóm làng, căn nhà nhỏ mới rực lên thứ ánh sáng âm thầm. Bên ánh đèn dầu tù mù, Mẹ Thứ cùng con gái cả Lê Thị Trị lặng lẽ vo gạo, thổi lửa. Mẹ xới từng bát cơm dẻo thơm, chuyền tay từng khúc cá kho, cẩn thận dỡ từng nắp hầm đưa xuống cho các chiến sĩ. Với Mẹ, những người bộ đội ấy cũng giống như con ruột của Mẹ — những đứa trẻ ra đi vì nghĩa lớn.
Mười Hai Lần Tiễn Đưa, Mười Hai Nỗi Đau Giằng Xé
Cuộc đời Mẹ Thứ là một dải lụa dài dệt bằng nước mắt và lòng dũng cảm. Lần lượt 12 đứa con ra đời trong gian tranh, cũng là 12 lần Mẹ ngậm ngùi buộc dải khăn che sương, tiễn các con bước vào cuộc chiến sinh tử.
Nỗi đau bắt đầu giội xuống gia đình Mẹ vào những năm kháng chiến chống Pháp.
Năm 1948: Chỉ trong chưa đầy một tháng, Mẹ nhận liền ba lá thư báo tử. Ba người con trai của Mẹ — anh Lê Tự Xuyến, Lê Tự Hàn Anh và Lê Tự Hàn Em — đã ngã xuống trên chiến trường khốc liệt. Mẹ nuốt nước mắt vào trong, lặng lẽ lập tháp hương bên góc nhà.
Năm 1954: Mẹ lại gạt nước mắt tiễn người con thứ tư — anh Lê Tự Lem — khi anh mới tròn 20 tuổi.
Đế quốc Mỹ tràn vào miền Nam, ngọn lửa chiến tranh bùng cháy dữ dội hơn bao giờ hết. Mẹ Thứ lại tiếp tục động viên các con, các cháu lên đường. Từ năm 1966 đến năm 1974, thêm 4 người con trai của Mẹ lần lượt hy sinh trên mảnh đất Điện Bàn: anh Lê Tự Nự, Lê Tự Mười, Lê Tự Trịnh và Lê Tự Thịnh. Nỗi đau chưa dừng lại khi người con rể Ngô Tường cùng 2 đứa cháu ngoại nhỏ tuổi của Mẹ cũng ngã xuống dưới làn lửa đạn.
Mỗi lần nhận tin dữ, trái tim Mẹ như bị ai xé rách từng khúc. Mẹ ngã gục bên bàn thờ, nhưng rồi Mẹ lại đứng dậy. Mẹ hiểu rằng, nếu Mẹ gục ngã, các con Mẹ dưới lòng đất sẽ không yên lòng, và các chiến sĩ đang nằm dưới hầm bí mật kia sẽ mất đi một điểm tựa vững chắc. Mẹ giấu giọt nước mắt vào sâu trong lòng để tiếp tục nuôi quân, giữ hầm.
Khúc Ca Sáng 30 Tháng 4
Mùa xuân năm 1975, không khí giải phóng sục sôi khắp dải đất miền Trung rồi lan dần vào Nam. Căn nhà nhỏ của Mẹ Thứ xôn xao tiếng đài phát thanh. Mẹ ngồi tựa cửa, đôi mắt mờ đục đong đầy hy vọng. Mẹ đợi người con trai cả — anh Lê Tự Chuyển, người cán bộ biệt động Sài Gòn — trở về.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Thế nhưng, số phận lại giáng xuống Mẹ một đòn trừng phạt tàn nhẫn cuối cùng.
Đúng 9 giờ sáng ngày 30 tháng 4 năm 1975 — chỉ vài giờ trước khi lá cờ giải phóng tung bay trên Dinh Độc Lập, đưa đất nước về một mối — anh Lê Tự Chuyển đã anh dũng hy sinh ngay tại cửa ngõ Sài Gòn trong trận chiến cuối cùng.
Đất nước trọn niềm vui, nhưng Mẹ Thứ mất đi người con trai thứ 9. Chín người con trai, một người con rể và hai người cháu ngoại — tổng cộng 12 người thân yêu nhất của Mẹ đã mãi mãi không trở về.
Bức Tượng Đại Nơi Đáy Lòng Dân Tộc
Sau ngày hòa bình, căn nhà của Mẹ Nguyễn Thị Thứ trở thành một chốn linh thiêng. Người ta thấy người Mẹ già gầy guộc, mái tóc bạc phơ như mây trắng, thường ngồi lặng lẽ bên hiên nhà. Trên bàn thờ, hàng nải chuối hương, những đĩa trái cây tươi và làn khói trầm nghi ngút bao phủ lên 9 tấm bằng Tổ quốc ghi công.
Mẹ không khóc nữa, bởi nước mắt Mẹ đã cạn khô qua hai cuộc chiến tranh. Mỗi lần có đoàn khách hay các thế hệ trẻ đến thăm, Mẹ lại mỉm cười dịu dàng, đôi tay run rẩy nắm chặt lấy tay từng người như muốn truyền lại tình yêu thương bao la.
Mẹ Nguyễn Thị Thứ qua đời năm 2010, hưởng thọ 106 tuổi. Hình ảnh người Mẹ Việt Nam Anh hùng gầy gò, tay bế đứa cháu, mắt hướng về phía tiền tuyến đã trở thành nguyên mẫu cho Tượng đài Bà mẹ Việt Nam Anh hùng vĩ đại tại Quảng Nam.
Mẹ không chỉ là mẹ của 9 người con liệt sĩ, mà Mẹ đã trở thành Người Mẹ Vĩ Đại của cả Dân tộc Việt Nam — biểu tượng bất tử cho sự hy



