MẸ NGUYỄN THỊ THỨ: TƯỢNG ĐÀI TỪ NHỮNG KHÚC TRẦM CỦA LỊCH SỬ
Trong dòng chảy cuồn cuộn của lịch sử dân tộc, có những cái tên đã hóa thân thành núi sông, có những cuộc đời đã trở thành huyền thoại. Nhưng có lẽ, chẳng có huyền thoại nào đau đớn và vĩ đại hơn hình hài một người đàn bà nhỏ nhắn, da mồi, tóc bạc, ngồi lặng lẽ bên mâm cơm với chín đôi đũa trống. Đó là Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ — người phụ nữ mà cuộc đời là một bản trường ca buồn nhất, nhưng cũng kiêu hãnh nhất của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX.
1. Quảng Nam – Mảnh đất của những người mẹ đào hầm
Mẹ Thứ sinh ra và lớn lên tại xã Điện Thắng, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam —
dải đất miền Trung nắng cháy, nơi mà cát trắng và gió Lào đã tôi luyện nên những
tâm hồn thép. Ở cái tuổi đôi mươi, như bao người phụ nữ khác, Mẹ cũng có những
ước mơ giản dị về một mái ấm bình yên. Nhưng định mệnh đã chọn Mẹ để gánh vác
một sứ mệnh mà không một trái tim bình thường nào có thể chịu đựng nổi.
Giữa những năm tháng kháng chiến chống Pháp rồi đến chống Mỹ, ngôi nhà của Mẹ
ở xóm Rừng không chỉ là nơi trú ngụ của gia đình, mà đã trở thành một "pháo đài
lòng dân" thực thụ. Ít ai biết rằng, ngay dưới gầm giường của Mẹ, dưới những bụi
tre quanh vườn, là năm chiếc hầm bí mật. Đêm đêm, khi tiếng côn trùng rả rích hòa
cùng tiếng đại bác từ đồn địch vọng về, Mẹ lại một mình lặng lẽ đào đất, đổ giỏ,
ngụy trang nắp hầm. Mẹ nuôi giấu cán bộ, bộ đội, thương binh. Mẹ canh giấc ngủ
cho những người con của Đảng, trong khi chính những đứa con rứt ruột đẻ ra của
Mẹ đang ở ngoài chiến trường khốc liệt.
Sự anh hùng của Mẹ Thứ bắt đầu từ những điều thầm lặng như thế. Mẹ không cầm
súng xông lên phía trước, nhưng Mẹ là người canh giữ ngọn lửa niềm tin ngay trong
lòng địch. Mỗi bát nước chè xanh, mỗi củ khoai sắn Mẹ đưa xuống hầm là một lời
thề son sắt với cách mạng.
2. Chín lần tiễn đưa – Chín khúc ruột đứt đoạn
Lịch sử thế giới hiếm có người mẹ nào phải trải qua nỗi đau như Mẹ Thứ. Con số 9
liệt sĩ là con trai, 1 con rể và 2 cháu ngoại hy sinh đã trở thành một biểu tượng đau
thương tột cùng.
Hãy thử tưởng tượng, mỗi lần tiếng loa phóng thanh đầu làng vang lên, hay bóng
dáng anh giao liên xuất hiện ở đầu ngõ với gương mặt u buồn, tim Mẹ lại thắt lại.
Lần thứ nhất, người con cả hy sinh, Mẹ khóc cạn nước mắt. Lần thứ hai, người con
thứ hai ngã xuống, Mẹ nén đau thương vào lòng. Nhưng đến lần thứ ba, thứ tư... và
rồi đến lần thứ chín, nước mắt Mẹ dường như đã lặn ngược vào trong, hóa thành đá
tảng.
Đau đớn nhất có lẽ là năm 1948, chỉ trong vòng vài tháng, Mẹ nhận liên tiếp ba tờ
giấy báo tử. Người ta kể rằng, có những chiều hoàng hôn, người dân Điện Thắng
thấy Mẹ đứng thẫn thờ nhìn về phía chân trời xa tắp — nơi những đứa con của Mẹ
đã đi và không bao giờ trở về. Có những người con hy sinh khi chưa kịp lấy vợ, có
người hy sinh khi đứa con thơ còn chưa kịp biết mặt cha. Nỗi đau chồng chất nỗi
đau, tang trắng phủ lên đầu Mẹ hết lớp này đến lớp khác.
Nhưng kỳ lạ thay, sau mỗi lần đại tang, Mẹ lại tiếp tục tiễn đứa con kế tiếp lên
đường. Mẹ không giữ họ lại cho riêng mình, bởi Mẹ hiểu rằng: Nếu ai cũng giữ con
mình lại, thì lấy ai giữ lấy hình hài Tổ quốc? Đó không còn là sự hy sinh cá nhân, đó
là sự dâng hiến vĩ đại của một tâm hồn đã hòa cùng vận mệnh của dân tộc.
3. Mâm cơm của sự chờ đợi vĩnh cửu
Hình ảnh ám ảnh nhất, lay động trái tim nhân loại nhất về Mẹ Thứ chính là khoảnh
khắc Mẹ ngồi bên mâm cơm. Suốt mấy mươi năm sau ngày hòa bình, dù các con
đã hy sinh, Mẹ vẫn giữ thói quen đặt thêm chín chiếc bát, chín đôi đũa trên mâm.
Đó là một sự "phủ nhận" nỗi đau bằng tình yêu thương vô bờ bến. Trong tâm khảm
của Mẹ, các con chưa bao giờ mất đi. Họ chỉ đang đi chiến dịch xa, đang ở đâu đó
trong rừng sâu, trên núi cao, và một ngày nào đó khi tiếng chim hót sau vườn vang
lên, họ sẽ ùa về, gọi khẽ: "Mẹ ơi!". Sự chờ đợi của Mẹ Thứ đã vượt qua giới hạn
của thời gian và không gian. Nó trở thành một nghi lễ thiêng liêng của lòng hiếu thảo
và tình mẫu tử.
Khi chúng ta nhìn vào bức tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng tại Quảng Nam — bức
tượng lấy nguyên mẫu từ gương mặt của Mẹ Thứ — chúng ta thấy hình ảnh một
người mẹ đang dang tay đón các con vào lòng. Những dòng nước chảy từ đôi mắt
đá hoa cương ấy chính là dòng sữa, là dòng máu, là nước mắt đã đổ xuống cho đất
nước này xanh tươi.
4. Thông điệp gửi thế hệ Gen Z: Đừng để "Hoa lửa" chỉ là quá khứ
Là những sinh viên K60, K61, chúng ta sinh ra khi đất nước đã im tiếng súng, khi
những vết thương chiến tranh đã được cỏ xanh che phủ. Nhưng, thưa các bạn, lịch
sử không phải là những gì đã chết. Lịch sử đang sống trong từng nhịp thở của
chúng ta hôm nay.
Câu chuyện về Mẹ Thứ dạy cho chúng ta bài học về Lòng kiên định. Trong một thế
giới đầy biến động và những cám dỗ vật chất, có bao giờ chúng ta dừng lại để hỏi:
"Mình đã sống xứng đáng với những giọt nước mắt của Mẹ chưa?". Sự hy sinh của
Mẹ Thứ là lời nhắc nhở rằng: Hòa bình không phải là thứ miễn phí. Nó được mua
bằng tuổi thanh xuân của những chàng trai mười tám, đôi mươi và bằng cả cuộc đời
héo hắt của những người mẹ già.
Chúng ta tham gia cuộc thi này không phải để "trả nợ" điểm rèn luyện. Chúng ta viết
để tự nhắc nhở mình rằng: Mỗi trang sách chúng ta lật mở, mỗi dự án chúng ta khởi
nghiệp, mỗi hành động tình nguyện chúng ta thực hiện, đều phải mang theo tinh
thần của Mẹ. Đó là tinh thần biết hy sinh cái tôi nhỏ bé cho cái ta chung vĩ đại.
5. Kết luận: Mẹ là linh hồn của Tổ quốc
Mẹ Nguyễn Thị Thứ đã về với các con của Mẹ vào một ngày cuối năm 2010, thọ 106
tuổi. Mẹ ra đi nhưng hình bóng Mẹ vẫn sừng sững như một ngọn núi, bao dung như
một dòng sông. Mẹ không chỉ là mẹ của chín liệt sĩ, Mẹ là mẹ của cả một dân tộc
anh hùng.
Dưới lăng kính của những người trẻ hôm nay, chúng con xin được tạc lại dáng hình
Mẹ trong trái tim mình. "Thời hoa lửa" có thể đã lùi xa vào dĩ vãng, nhưng ngọn lửa
từ trái tim Mẹ Thứ sẽ mãi là ánh hải đăng dẫn lối cho chúng con. Để chúng con biết
yêu thêm từng tấc đất quê hương, biết trân trọng giá trị của gia đình và biết sống có
trách nhiệm với tương lai của đất nước.
Mẹ ơi, xin Mẹ hãy cứ mỉm cười nơi chín suối. Vì hôm nay, hàng triệu đứa con của
thế hệ mới đang viết tiếp chương sử hào hùng mà Mẹ và các anh đã đặt nền móng
bằng máu và nước mắt.



