MẸ NHU – NGƯỜI MẸ GIỮ HẦM BÍ MẬT GIỮA LÒNG ĐÀ NẴNG
Giữa lòng thành phố Đà Nẵng những năm chiến tranh, có một căn nhà nhỏ ở Thanh Khê mà bên dưới nền đất là những căn hầm bí mật.
Ở đó, những người lính biệt động có thể tìm thấy một nơi trú ẩn.
Ở đó, những cán bộ cách mạng có thể trở về sau mỗi trận đánh.
Và ở đó, có một người mẹ đã dùng chính mái nhà của mình để che chở cho những người con của cách mạng.
Người mẹ ấy là Lê Thị Dãnh, thường được gọi thân thương là Mẹ Nhu.
Mẹ quê ở làng Thanh Khê, huyện Hòa Vang, nay thuộc địa bàn thành phố Đà Nẵng. Gia đình mẹ vốn làm nghề chài lưới. Giữa những năm chiến tranh, khi quân địch kiểm soát gắt gao vùng nội thành, căn nhà của mẹ dần trở thành một cơ sở cách mạng quan trọng.
Từ khoảng năm 1967, gia đình mẹ đã đào hai căn hầm bí mật ngay trong nhà, làm nơi trú ẩn cho cán bộ và chiến sĩ biệt động quận Nhì.
Hầm nằm dưới lòng đất.
Bên trên vẫn là một căn nhà của người dân.
Nhưng bên dưới nền nhà ấy là cả một thế giới khác – nơi những người chiến sĩ phải sống trong im lặng, chờ thời cơ tiếp tục chiến đấu.
Mẹ Nhu hiểu rằng nếu bị phát hiện, cả gia đình có thể phải trả giá.
Nhưng mẹ vẫn chấp nhận.
Bởi đối với mẹ, những người chiến sĩ đang ẩn dưới căn hầm không phải là những người xa lạ.
Họ là những người con đang chiến đấu cho quê hương.
Đêm 23/12/1968, sau một trận tập kích vào đồn bảo an Phú Lộc, một số chiến sĩ biệt động quận Nhì được đưa về trú ẩn tại nhà Mẹ Nhu và nhà Mẹ Hiền ở khu vực Thanh Khê.
Tại nhà Mẹ Nhu có ba chiến sĩ biệt động ẩn dưới căn hầm bí mật.
Đó là Nguyễn Văn Huề, Trần Thanh Trung và Nguyễn Thị Tám.
Không ai trong số họ biết rằng chỉ vài ngày sau, căn hầm ấy sẽ trở thành tâm điểm của một trận chiến ngay giữa lòng thành phố.
Rạng sáng 26/12/1968, quân địch bất ngờ bao vây khu vực nhà Mẹ Nhu.
Một kẻ phản bội đã chỉ điểm.
Các lối ra vào bị khống chế.
Lính địch tràn vào nhà.
Chúng bắt đầu lục soát, tra hỏi.
Chúng muốn biết những người lính biệt động đang ở đâu.
Nhưng Mẹ Nhu không khai.
Chúng tiếp tục đánh đập, uy hiếp.
Mẹ vẫn im lặng.
Bởi dưới nền nhà lúc ấy là những người chiến sĩ mà mẹ đã nhận che chở.
Nếu mẹ nói ra, họ sẽ bị bắt hoặc bị giết.
Nếu mẹ không nói, chính mẹ sẽ phải đối mặt với cái chết.
Nhưng người mẹ ấy đã lựa chọn bảo vệ những người đang nằm dưới căn hầm.
Theo tư liệu của Cổng Thông tin điện tử thành phố Đà Nẵng, khi địch phát hiện vị trí hầm bí mật và nổ súng vào mẹ, Mẹ Nhu đã kêu lớn báo hiệu cho các chiến sĩ:
“Nó phản bội rồi các con ơi! Đánh đi!”
Lời nói ấy vừa dứt.
Mẹ ngã xuống.
Nhưng căn hầm bên dưới lập tức bật nắp.
Ba chiến sĩ biệt động lao lên chiến đấu.
Cuộc chiến diễn ra ngay giữa lòng thành phố.
Từ căn hầm nhỏ dưới đất, những người lính bất ngờ xuất hiện, nổ súng vào lực lượng đang bao vây.
Ở nhà Mẹ Hiền bên cạnh, các chiến sĩ trong căn hầm khác cũng bật nắp tham gia chiến đấu.
Một trận chiến không cân sức diễn ra.
Bảy người lính biệt động phải chống lại vòng vây của lực lượng đông hơn rất nhiều.
Người dân trong khu vực tìm cách hỗ trợ, che giấu và dẫn đường để các chiến sĩ tìm cách thoát khỏi vòng vây.
Đội trưởng Nguyễn Văn Huề đã anh dũng hy sinh tại chỗ.
Nhưng những người còn lại cuối cùng đã tìm được đường rút ra ngoài.
Căn nhà của Mẹ Nhu trở thành nơi ghi dấu một trận chiến đặc biệt giữa lòng Đà Nẵng.
Điều làm nên câu chuyện về Mẹ Nhu không chỉ là cái chết của một người mẹ.
Đó còn là câu chuyện về một người dân bình thường đã âm thầm làm công việc của một người chiến sĩ.
Mẹ không cầm súng.
Mẹ không đứng trong đội hình chiến đấu.
Vũ khí của mẹ là lòng tin, sự gan dạ và quyết tâm bảo vệ những người con đang chiến đấu.
Mẹ đã đào hầm.
Nuôi giấu cán bộ.
Che chở chiến sĩ.
Giữ bí mật.
Và khi bị địch bao vây, mẹ đã chấp nhận hy sinh để những người lính dưới hầm có cơ hội chiến đấu và thoát khỏi vòng vây.
Đó là sự hy sinh không ồn ào.
Không có tiếng kèn trận.
Không có chiến hào rộng lớn.
Chỉ có một căn nhà nhỏ và một người mẹ đứng trước họng súng của kẻ thù.
Sau ngày Đà Nẵng được giải phóng, câu chuyện về Mẹ Nhu và 7 dũng sĩ Thanh Khê trở thành một phần ký ức đặc biệt của thành phố.
Năm 1985, nhân kỷ niệm 10 năm ngày giải phóng Đà Nẵng, tượng đài Mẹ Nhu được dựng trên đường Điện Biên Phủ. Tượng do nhà điêu khắc Phạm Văn Hạng thực hiện, sử dụng hàng nghìn vỏ bom, đạn thu nhặt sau chiến tranh. Bức tượng cao gần 12 mét, hình ảnh người mẹ hướng về phía biển, cánh tay như đang ra hiệu cho những người con tiến lên.
Đó không chỉ là một công trình nghệ thuật.
Đó là ký ức của một thành phố.
Một người mẹ đã nằm xuống.
Bảy người chiến sĩ đã chiến đấu.
Một căn hầm bí mật đã trở thành chứng tích lịch sử.
Và từ đó, cái tên Mẹ Nhu đã trở thành một phần không thể tách rời trong ký ức của Đà Nẵng.
Ngày nay, Địa điểm nhà Mẹ Nhu tại khu vực Thanh Khê vẫn được gìn giữ như một di tích lịch sử. Nơi đây có nhà lưu niệm, phần mộ của hai vợ chồng mẹ và mô phỏng căn hầm bí mật từng che chở các chiến sĩ biệt động.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Thành phố đã thay đổi.
Những con đường ngày nay đông đúc xe cộ.
Những khu phố xưa đã khoác lên mình diện mạo mới.
Nhưng dưới lòng đất của một căn nhà nhỏ ở Thanh Khê vẫn còn câu chuyện về những người đã từng sống và chiến đấu trong bóng tối.
Và trên đường Điện Biên Phủ, hình bóng một người mẹ vẫn đứng đó.
Mẹ không cầm súng.
Mẹ chỉ có đôi bàn tay của một người mẹ.
Nhưng đôi bàn tay ấy đã từng đào hầm giữa lòng thành phố, che chở những người con cách mạng và giữ kín bí mật cho đến giây phút cuối cùng.
Mẹ Nhu đã ngã xuống để những người lính dưới hầm có cơ hội đứng lên chiến đấu.
Vì thế, khi nhắc đến Đà Nẵng trong những năm tháng chiến tranh, người ta không chỉ nhớ đến những trận đánh lớn.
Người ta còn nhớ đến một căn nhà nhỏ ở Thanh Khê.
Nhớ một căn hầm bí mật.
Nhớ bảy người chiến sĩ.
Và nhớ một người mẹ đã lấy chính mạng sống của mình để bảo vệ những người con mà mẹ đã chọn che chở.
Mẹ Nhu – một người mẹ bình dị giữa lòng Đà Nẵng, nhưng sự hy sinh của mẹ đã trở thành một phần của lịch sử thành phố.



