Mẹ Suốt – Huyền Thoại Bên Dòng Nhật Lệ
Phần 1: Lời thề bên bến Bảo Ninh: Khắc họa cuộc sống mưu sinh gắn liền với sông nước của mẹ trước khi chiến tranh ập đến. Khi Đồng Hới thành "tọa độ lửa", bến đò bị đánh phá tan hoang, mẹ không chạy di tản mà tình nguyện ở lại giữ bến, nhận nhiệm vụ chèo đò chở cán bộ, bộ đội và vũ khí qua sông. Phần 2: Chuyến đò bão táp giữa mưa bom: Tái hiện chi tiết một chuyến đò nghẹt thở vào một ngày cao điểm bắn phá. Máy bay phản lực Mỹ gầm rú trên đầu, bom nổ vây quanh. Khắc họa hình ảnh mẹ Suốt đứng vững ở đuôi thuyền, rướn người đẩy mái chèo lướt qua những cột nước hung dữ. Miệng mẹ hét vang để trấn an những người lính trẻ trên thuyền: "Cứ ngồi im, có mẹ đây rồi!". Phần 3: Tình mẫu tử giữa làn đạn lạc: Đan xen những khoảng lặng xúc động khi mẹ chăm sóc các chiến sĩ. Mẹ coi mỗi người lính trẻ như đứa con rứt ruột đẻ ra của mình, nhường củ khoai bẻ đôi, vuốt lại mái tóc bết bùn của họ. Những câu đối thoại đậm chất giọng Quảng Bình đầy thân thương, sưởi ấm lòng người giữa cái lạnh của dòng sông và cái nóng của bom đạn. Phần 4: Sóng nước Nhật Lệ ngàn năm khắc ghi: Kết truyện bằng hình ảnh mẹ vẫn kiên cường chèo đò qua bao năm tháng cho đến ngày hy sinh (1968). Khép lại bằng sự bất tử của hình tượng Mẹ Suốt – người mẹ chung của cả một sư đoàn, một tượng đài bằng xương bằng thịt sống mãi bên dòng Nhật Lệ thanh bình hôm nay.
MÁI CHÈO THÉP TRÊN SÓNG NƯỚC NHẬT LỆ
Phần 1: Lời thề bên bến Bảo Ninh
Quảng Bình những năm đầu thập niên sáu mươi của thế kỷ trước, dòng Nhật Lệ vẫn hiền hòa soi bóng những rặng dừa Bảo Ninh xanh mướt. Nơi ngã ba sông đổ ra biển lớn, tiếng khua mái chèo của bà Nguyễn Thị Suốt – người dân bên bến vẫn quen gọi một cách thân thương là mẹ Suốt – đã trở thành một phần âm thanh quen thuộc của vùng đất này.
Mẹ Suốt ngoài sáu mươi tuổi, cái tuổi lẽ ra phải được quây quần bên hiên nhà, nghe tiếng cháu thơ đùa nghịch. Làn da mẹ rám nắng gió biển, hằn sâu những nếp nhăn của một đời lam lũ, mưu sinh bằng nghề chèo đò dọc, đò ngang. Mái tóc mẹ đã pha sương, bảng lảng như làn khói bếp chiều đông. Thế nhưng, đôi bàn tay mẹ – những ngón tay gầy, xương xẩu nhưng rắn rỏi như thép nguội – khi cầm vào cán chèo lại toát lên một lực sống phi thường. Một đời vật lộn với sóng dữ, dòng sông này thuộc về mẹ, và mẹ cũng thuộc về dòng sông.
Thế rồi, ngày 5 tháng 8 năm 1964, bầu trời Quảng Bình đột ngột bị xé toạc. Thị xã Đồng Hới trở thành “tọa độ lửa” dưới những trận mưa bom bão đạn của không quân Mỹ.
Tiếng còi báo động rú lên liên hồi. Đạn tên lửa từ những chiếc phản lực Mỹ kéo theo những vệt khói đen ngỏm, lao xuống cày nát các con phố, xé rách những rặng dừa. Bến đò Bảo Ninh, cầu nối chiến lược giữa hai bờ Nhật Lệ, bị đánh phá tan hoang. Khói bom mù mịt, mặt sông sủi bọt, sặc sụa mùi thuốc súng. Người dân lũ lượt sơ tán về phía những vùng núi an toàn để lánh nạn.
Giữa khung cảnh hỗn loạn ấy, khi chính quyền địa phương kêu gọi tìm người tình nguyện ở lại giữ bến, bảo đảm giao thông thông suốt cho bộ đội sang sông, nhiều người đã ngần ngại. Bởi ở lại bến đò lúc này đồng nghĩa với việc đứng giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết.
Nhưng mẹ Suốt đã bước lên. Mẹ đứng trước ban chỉ huy, chiếc khăn rằn quấn vội trên đầu, đôi mắt nhìn thẳng, giọng nói rành rọt đậm chất Quảng Bình:
“Tui một đời chèo đò trên con sông ni, từng lạch nước, từng luồng sóng tui thuộc như lòng bàn tay. Lũ trẻ, bộ đội cần qua sông để đánh giặc, tui không đi mô hết. Tra (già) rồi, chết cũng chẳng tiếc, cứ để tui giữ bến!”
Lời thề ấy mộc mạc như hạt cát, củ khoai quê nhà nhưng lại nặng tựa ngàn cân. Kể từ ngày đó, chiếc thuyền gỗ nhỏ bé của mẹ trở thành một “con tàu không số” huyền thoại trên sông Nhật Lệ, và mẹ – người thuyền trưởng tóc bạc – bắt đầu những hành trình đương đầu với tử thần.
Phần 2: Chuyến đò bão táp giữa mưa bom
Mùa hè năm 1965, mặt trận Quảng Bình bước vào giai đoạn khốc liệt nhất. Bầu trời Nhật Lệ không một ngày bình yên. Những chiếc máy bay phản lực F-4 Phantom và Thần Sấm của Mỹ thay nhau quần thảo, gầm rú trên đầu như những con quái vật sắt khổng lồ hung tợn.
Một buổi chiều, một đại đội bộ đội chủ lực mang theo vũ khí, khí tài nặng cần phải gấp rút sang sông để kịp giờ lập trận địa pháo cánh đông. Đúng lúc chiếc đò của mẹ Suốt vừa chở đầy súng đạn và chiến sĩ ra đến giữa dòng, tiếng rít xé tai của máy bay địch từ phía biển dội tới.
“Chú ý! Máy bay bổ nhào!” – Tiếng anh đại đội trưởng hét lên.
Ngay lập tức, mặt sông Nhật Lệ nổ tung. Những quả bom nổ san sát, hất lên những cột nước đen ngòm, cao hàng chục mét, trộn lẫn bùn đất và khói súng đặc quánh. Chiếc thuyền gỗ nhỏ bé của mẹ chao đảo dữ dội giữa những con sóng lồng lộn, giống như một chiếc lá tre mỏng manh trước trận cuồng phong. Sức ép của bom nổ hất nước tràn vào lòng thuyền, tiếng mảnh bom văng chan chát vào mạn gỗ.
Trên thuyền, những người lính trẻ – có những cậu em tuổi mười tám đôi mươi mới ra trận lần đầu – gương mặt không giấu nổi sự căng thẳng, tay ghì chặt lấy báng súng.
Giữa khung cảnh nghẹt thở và đầy kinh hoàng ấy, hình ảnh mẹ Suốt hiện lên như một bức tượng đài sử thi lộng lẫy. Mẹ đứng vững vàng nơi đuôi thuyền, hai chân dang rộng bám chặt vào ván gỗ. Mái tóc trắng của mẹ bay ngược trong gió ngàn, nổi bật trên nền khói bom đen kịt phía sau. Đôi bàn tay thép nguội gân guốc rướn người đẩy mái chèo một cách dứt khoát, chuẩn xác. Chiếc thuyền dưới bàn tay điều khiển của mẹ lượn sóng, lách qua những cột nước hung dữ một cách kỳ diệu.
Thấy các chiến sĩ lo lắng, mẹ quay đầu lại, miệng hét vang để át đi tiếng gầm rú của động cơ phản lực:
“Cứ ngồi im, có mạ đây rồi! Lũ bay cứ ôm chắc súng, giữ cho khô đạn, mạ đưa qua bến! Gan chi gan rứa, bom Mỹ không ăn được mạ con mình mô!”
Tiếng gọi “mạ” vang lên giữa lồng lộng gió sông, ấm áp và kiên định đến lạ lùng. Câu nói ấy như một liều thuốc tinh thần mạnh mẽ, thổi bay sự sợ hãi của những người lính. Chiếc thuyền gỗ nhỏ bé, đối đầu trực diện với những khí tài hiện đại, khổng lồ của đế quốc, vẫn lầm lũi, kiêu hãnh tiến về phía trước. Nhịp chèo của mẹ Suốt vẫn đều đặn, nhịp nhàng, thách thức nhịp nổ điên cuồng của đạn bom. Khi mạn thuyền vừa chạm vào bờ bắc, toàn bộ bộ đội và vũ khí an toàn, mẹ chỉ kịp lau vội vệt nước sông bắn lên mặt, cười hộc hà, rồi lại quay mũi thuyền, chuẩn bị cho một chuyến đò mới.
Phần 3: Tình mẫu tử giữa làn đạn lạc
Sau những giờ phút đối đầu với tử thần trên sông, bến đò Bảo Ninh lại có những khoảng lặng đầy xúc động. Căn hầm chữ A nhỏ hẹp bên bờ sông, được lợp bằng lá dừa nước của mẹ Suốt, từ lâu đã trở thành mái nhà chung của hàng ngàn người lính qua sông.
Đêm xuống, khi tiếng máy bay địch thưa thớt dần, mẹ Suốt lại ngồi bên bếp lửa hồng, nấu nồi nước chè xanh, bẻ đôi những củ khoai lang vùi trong tro nóng cho các chiến sĩ. Đối với mẹ, những người lính từ khắp mọi miền đất nước đổ về đây, dù lạ hay quen, đều là khúc ruột của mẹ. Mẹ gọi họ bằng “con”, xưng bằng “mạ” với một thứ tình cảm thiêng liêng, máu thịt.
Có những đêm mưa lạnh, mẹ ngồi vá lại tấm áo chiến sĩ bị rách vai cho một cậu lính trẻ quê tận Hà Bắc. Nhìn cậu lính gầy gò, nước da xanh mướt vì những trận sốt rét rừng, mẹ không khỏi xót xa. Mẹ đưa bàn tay chai sần, thô ráp nhưng tràn đầy hơi ấm vuốt lại mái tóc bết bùn của cậu, dịu dàng hỏi:
“Con đi hành quân thế ni, ở quê nhà mạ con có biết không? Có nhớ mạ lắm không con?” Người lính trẻ rơm rớm nước mắt, tựa đầu vào vai mẹ: “Con nhớ lắm mạ ạ. Nhưng gặp mạ ở đây, con thấy như được về nhà với mẹ của con rồi.”
Mẹ Suốt cười, nụ cười bao dung của một người mẹ hiền xứ biển: “Ừ, thì mạ cũng là mạ của các con mà. Ăn thêm củ khoai đi con, lấy sức mà đi đường dài. Mai sang sông, súng đạn nặng lắm đó nghe.”
Một lần khác, có anh bộ đội miền Nam tập kết, thấy mẹ thức trắng đêm chèo đò dưới trời mưa rét, thương mẹ quá liền hỏi:
“Mạ ơi, mạ gan chi mà gan rứa? Bom đạn nổ bên tai mà mạ không sợ sao mạ?” Mạ Suốt vừa quạt bếp lửa, vừa thủ thỉ bằng giọng Quảng Bình trầm ấm: “Sợ chi mà sợ con? Bom hắn bay trên trời, mạ chèo dưới nước. Hắn bắn lối hắn, mạ đi lối mạ. Nước mình còn giặc thì mạ còn chèo. Lũ bay xông pha ngoài trận tuyến không tiếc máu xương, mạ ở hậu phương có cái chèo đò mà phụ lòng các con sao được.”
Chính tình mẫu tử mộc mạc, vĩ đại ấy đã sưởi ấm lòng những người chiến sĩ giữa cái lạnh lẽo của dòng sông và cái khốc liệt của chiến tranh. Mẹ Suốt không chỉ chở họ qua một con sông vật lý, mà mẹ đang chở cả niềm tin, chở cả tình yêu quê hương, tiếp thêm sức mạnh để họ bước vào những trận đánh sinh tử.
Phần 4: Sóng nước Nhật Lệ ngàn năm khắc ghi
Suốt từ năm 1964 đến năm 1968, bất kể ngày hay đêm, bất chấp nắng cháy hay mưa lụt, người ta luôn thấy bóng dáng mẹ Suốt hiên ngang trên bến đò Bảo Ninh. Người ta tính rằng, mẹ đã thực hiện hàng ngàn chuyến đò, đưa hàng vạn lượt cán bộ, bộ đội và hàng tấn vũ khí, lương thực qua sông an toàn. Chiếc đò của mẹ đã trở thành một chiếc cầu không bao giờ gãy, một mạch máu giao thông huyết mạch không một loại bom đạn nào có thể cắt đứt. Với những chiến công phi thường ấy, năm 1967, mẹ Nguyễn Thị Suốt đã vinh dự được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Thế nhưng, chiến tranh chưa bao giờ ngừng tàn khốc. Ngày 11 tháng 10 năm 1968, trong một trận oanh tạc dữ dội bất ngờ của máy bay Mỹ xuống bến đò Bảo Ninh, một quả bom bi đã nổ ngay gần vị trí của mẹ.
Người mẹ anh hùng của dòng sông Nhật Lệ đã ngã xuống. Mẹ ra đi khi tay vẫn hướng về phía mạn thuyền, mái tóc bạc trắng nhuộm máu xòa xuống dòng nước. Dòng sông Nhật Lệ cuộn sóng, ôm lấy người mẹ thân yêu vào lòng như một lời tiễn biệt đau thương và thành kính nhất. Năm ấy, mẹ bước sang tuổi 62.
Mẹ Suốt đã khuất bóng, nhưng tinh thần và hình tượng của mẹ đã hóa thành bất tử. Mẹ không chỉ là người mẹ của bến đò Bảo Ninh, mà đã trở thành người mẹ chung của cả một sư đoàn, một biểu tượng vĩ đại của người phụ nữ Việt Nam: Anh hùng, bất khuất, trung hậu, đảm đang.
Hôm nay, chiến tranh đã lùi xa vào quá khứ. Thị xã Đồng Hới năm xưa nay đã là một thành phố hoa hồng xinh đẹp, hiện đại bên bờ biển. Dòng Nhật Lệ giờ đây thanh bình, lặng lẽ trôi, không còn tiếng bom gầm, không còn những cột nước đen ngòm tàn khốc.
Ngay bên bến đò Bảo Ninh năm xưa, tượng đài Mẹ Suốt được dựng lên nguy nga, tráng lệ. Tượng khắc họa hình ảnh mẹ đứng hiên ngang, tay tì lên mái chèo, mắt nhìn xa xăm ra khơi lộng gió, tà áo bay trong gió biển như một chứng nhân lịch sử ngàn năm.
Mỗi thực khách, mỗi người con phương xa khi đi qua dòng Nhật Lệ, nhìn lên tượng đài mẹ, đều như còn nghe thấy trong tiếng sóng vỗ rì rào câu hò Quảng Bình tha thiết, và nhịp khua chèo đều đặn của người mẹ anh hùng dưới mưa bom. Sóng nước Nhật Lệ có thể cuốn trôi đi nhiều thứ theo thời gian, nhưng ký ức về Mẹ Suốt và những chuyến đò huyền thoại sẽ mãi mãi khắc sâu vào lòng đất mẹ, sống mãi cùng non sông gấm vóc Việt Nam.


