Mẹ Suốt- người mẹ anh hùng bên dòng nhật lệ
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
Có những con người bước vào lịch sử không phải bằng những chiến công vang dội nơi trận tuyến, mà bằng những công việc rất đỗi bình dị. Họ có thể là một người mẹ, một người vợ, một người nông dân, một người công nhân… Nhưng khi Tổ quốc cần, những con người bình thường ấy đã trở thành những người anh hùng phi thường.
Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, trên mảnh đất Quảng Bình đầy bom đạn, có một người mẹ đã ngày ngày chèo con đò nhỏ vượt dòng Nhật Lệ, đưa bộ đội, cán bộ, thương binh, lương thực và những chuyến hàng phục vụ kháng chiến qua sông. Người phụ nữ ấy là Nguyễn Thị Suốt, thường được mọi người trìu mến gọi là Mẹ Suốt.
Câu chuyện về Mẹ Suốt không chỉ là câu chuyện về một người phụ nữ dũng cảm. Đó còn là câu chuyện về lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và sự hy sinh thầm lặng của những người dân Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt.
TỪ NGƯỜI PHỤ NỮ BÌNH DỊ ĐẾN NGƯỜI MẸ ANH HÙNG
Mẹ Suốt tên thật là Nguyễn Thị Suốt, sinh năm 1906 tại vùng Bảo Ninh, Đồng Hới, Quảng Bình, trong một gia đình ngư dân nghèo. Tuổi thơ của mẹ trải qua nhiều vất vả. Theo các tư liệu về Mẹ Suốt, từ nhỏ mẹ đã phải đi ở trong một thời gian dài, cuộc sống thiếu thốn và cơ cực đã tôi luyện nên ở mẹ sự chịu thương, chịu khó và nghị lực mạnh mẽ. Sau Cách mạng Tháng Tám, mẹ lập gia đình và làm nghề chèo đò để kiếm sống.
Nếu chỉ nhìn vào cuộc đời trước chiến tranh, có lẽ không ai nghĩ rằng người phụ nữ chèo đò giản dị ấy sau này sẽ trở thành một biểu tượng anh hùng của Quảng Bình.
Nhưng lịch sử đôi khi được làm nên từ chính những con người bình dị như thế.
Năm 1964, khi cuộc chiến tranh phá hoại bằng không quân của Mỹ mở rộng ra miền Bắc, Quảng Bình trở thành một trong những địa bàn bị đánh phá ác liệt. Đồng Hới và dòng sông Nhật Lệ nằm trên tuyến đường quan trọng phục vụ việc vận chuyển, liên lạc và chi viện cho chiến trường.
Bom đạn có thể khiến nhiều người phải tìm nơi tránh trú. Nhưng Mẹ Suốt lại lựa chọn ở lại.
Ở tuổi đã cao, mẹ vẫn tình nguyện nhận nhiệm vụ chèo đò đưa cán bộ, bộ đội và hàng hóa qua sông. Công việc tưởng như rất bình thường ấy lại chứa đựng hiểm nguy khôn lường, bởi mỗi chuyến đò trên sông Nhật Lệ đều có thể phải đối mặt với máy bay, bom đạn và những trận đánh bất ngờ.
Từ đó, con đò nhỏ của mẹ trở thành một phần của cuộc chiến.
CON ĐÒ NHỎ GIỮA MƯA BOM BÃO ĐẠN
Hãy thử hình dung một buổi sáng trên dòng Nhật Lệ những năm chiến tranh.
Mặt sông có thể vẫn xanh, gió biển vẫn thổi, những hàng cây bên bờ vẫn đứng đó. Nhưng phía trên bầu trời có thể xuất hiện tiếng máy bay. Tiếng bom vọng xuống làm mặt đất rung chuyển. Người dân tìm nơi trú ẩn, còn trên sông, một con thuyền vẫn phải tiếp tục hành trình.
Trên con thuyền ấy là Mẹ Suốt.
Hai tay mẹ nắm mái chèo. Con thuyền nhỏ lướt qua mặt nước. Mỗi nhịp chèo không chỉ đưa người sang bờ bên kia mà còn góp phần giữ cho tuyến giao thông trên sông không bị gián đoạn.
Mẹ hiểu rằng phía trước có thể là hiểm nguy. Nhưng nếu chuyến đò dừng lại, cán bộ có thể không qua được sông, thương binh có thể không được đưa đến nơi an toàn, những chuyến hàng phục vụ chiến đấu có thể bị chậm trễ.
Vì thế, mẹ vẫn chèo.
Không có tiếng hô xung trận. Không có súng trong tay. Vũ khí của mẹ là mái chèo, con thuyền và lòng can đảm.
Theo tư liệu du lịch Quảng Bình, trong những năm 1964–1967, Mẹ Suốt đã thực hiện hàng trăm, hàng nghìn chuyến đò trên sông Nhật Lệ, bất chấp bom đạn. Có nguồn tư liệu ghi nhận số chuyến đò của mẹ lên tới hơn một nghìn chuyến mỗi năm.
Điều đáng khâm phục không chỉ nằm ở con số những chuyến đò.
Đằng sau mỗi chuyến đò là một lần mẹ đặt tính mạng của mình giữa ranh giới sống và chết.
Đằng sau mỗi nhịp chèo là tình yêu quê hương.
Và đằng sau dáng người mẹ giữa dòng sông là hình ảnh của biết bao người phụ nữ Việt Nam đã âm thầm góp sức cho đất nước trong chiến tranh.
“SỢ CHI SÓNG GIÓ TÀU BAY…”
Hình ảnh Mẹ Suốt đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học, nghệ thuật. Đặc biệt, nhà thơ Tố Hữu đã viết bài thơ “Mẹ Suốt” năm 1966, khắc họa hình ảnh người mẹ chèo đò trên sông Nhật Lệ giữa những ngày chiến tranh. Những câu thơ về mẹ đã góp phần đưa hình ảnh người phụ nữ Quảng Bình đến với đông đảo người dân cả nước.
Trong hình tượng Mẹ Suốt, người đọc không chỉ nhìn thấy một người chèo đò.
Đó là một người mẹ có lòng yêu nước rất tự nhiên.
Mẹ không làm những việc lớn lao vì muốn được ca ngợi. Mẹ làm công việc của mình bởi mẹ hiểu rằng đất nước đang cần những người như mẹ.
Có lẽ chính sự giản dị ấy khiến hình ảnh Mẹ Suốt trở nên gần gũi.
Mẹ không đứng ở phía sau những khẩu hiệu.
Mẹ đứng trên con thuyền.
Mẹ đối mặt trực tiếp với bom đạn.
Và mỗi lần mái chèo khua xuống mặt nước, mẹ lại đưa thêm một chuyến hàng, một người lính, một thương binh hoặc một cán bộ qua sông.
Dòng Nhật Lệ vì thế không chỉ là một dòng sông địa lý.
Trong những năm tháng ấy, nó còn là một phần của lịch sử.
NGƯỜI MẸ KHÔNG LÙI BƯỚC
Điều khiến câu chuyện về Mẹ Suốt xúc động hơn cả là tuổi tác của mẹ.
Khi chiến tranh diễn ra ác liệt, mẹ đã ở tuổi mà nhiều người nghĩ rằng đáng lẽ mẹ cần được nghỉ ngơi, sống những ngày tháng bình yên bên gia đình.
Nhưng mẹ lại chọn một công việc nguy hiểm.
Có thể mẹ cũng biết sợ.
Có thể mỗi khi nghe tiếng máy bay, trong lòng mẹ cũng có những phút giây lo lắng.
Nhưng lòng sợ hãi không khiến mẹ bỏ cuộc.
Bởi lòng yêu nước đôi khi không phải là điều gì quá xa vời. Nó có thể bắt đầu từ câu hỏi rất giản dị: “Đất nước đang cần mình làm gì?”
Với Mẹ Suốt, câu trả lời là: chèo đò.
Và mẹ đã chèo.
Ngày này qua ngày khác.
Chuyến này nối tiếp chuyến khác.
Mưa gió, bom đạn cũng không thể dễ dàng ngăn bước mái chèo của mẹ.
Năm 1967, Mẹ Suốt được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, ghi nhận những đóng góp và sự hy sinh của mẹ trong những năm tháng chiến tranh.
Nhưng có lẽ đối với mẹ, phần thưởng lớn nhất không phải là danh hiệu.
Đó là khi những chuyến đò vẫn đến được bờ.
Đó là khi những người được mẹ đưa qua sông tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ.
Đó là khi quê hương được bảo vệ.
CHUYẾN ĐÒ CUỐI CÙNG
Chiến tranh là nơi những con người anh hùng đôi khi phải trả giá bằng chính cuộc đời mình.
Ngày 13 tháng 10 năm 1968, trong một trận đánh phá ác liệt, Mẹ Suốt đã hy sinh khi đang làm nhiệm vụ. Người mẹ từng vượt qua bao chuyến đò trên dòng Nhật Lệ cuối cùng đã nằm lại với quê hương.
Mẹ ra đi, nhưng câu chuyện về mẹ không kết thúc.
Bởi từ đó, mỗi khi nhắc đến dòng Nhật Lệ, người dân Quảng Bình lại nhớ đến hình ảnh một người phụ nữ với mái chèo trong tay.
Mỗi khi nhắc đến những người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh, người ta lại nhớ đến một người mẹ đã dùng công việc bình dị của mình để góp sức bảo vệ quê hương.
Và mỗi khi những thế hệ trẻ hôm nay đứng bên dòng Nhật Lệ, có lẽ sẽ khó tránh khỏi một câu hỏi:
Nếu mình sống trong những năm tháng ấy, mình sẽ làm gì cho đất nước?
MẸ SUỐT – MỘT CÂU CHUYỆN KHÔNG CŨ
Ngày nay, chiến tranh đã lùi xa. Những tiếng bom trên bầu trời Quảng Bình chỉ còn trong ký ức và trong những trang sử.
Dòng Nhật Lệ vẫn chảy.
Những con thuyền vẫn xuôi ngược trên sông.
Thành phố Đồng Hới ngày càng phát triển, cuộc sống của người dân đã đổi thay rất nhiều.
Bên dòng sông ấy, tượng đài Mẹ Suốt được dựng lên như một lời nhắc nhở về một thời kỳ lịch sử và về người phụ nữ đã sống, chiến đấu, hy sinh cho quê hương.
Nhưng ý nghĩa lớn nhất của câu chuyện Mẹ Suốt không nằm ở một bức tượng hay một cái tên được ghi trong sách.
Điều đáng nhớ nhất là tinh thần của mẹ.
Mẹ Suốt cho chúng ta hiểu rằng một con người dù bình thường đến đâu vẫn có thể làm nên những điều phi thường khi biết đặt lợi ích của quê hương, đất nước lên trên sự an nguy của bản thân.
Mẹ cũng nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay rằng hòa bình không phải tự nhiên mà có.
Đằng sau những ngày tháng bình yên là biết bao người đã hy sinh.
Có người cầm súng nơi chiến trường.
Có người làm việc trong hậu phương.
Có người mở đường, tải đạn.
Và có một người mẹ đã ngày ngày chèo con đò nhỏ trên dòng Nhật Lệ.
Mái chèo năm xưa đã dừng lại.
Nhưng dòng sông vẫn chảy.
Thời gian có thể làm phai màu nhiều ký ức, nhưng không thể xóa đi hình ảnh người mẹ già với dáng người nhỏ bé, đôi tay chai sạn và ánh mắt kiên cường giữa dòng nước mênh mang.
Mẹ Suốt đã trở thành một phần của dòng Nhật Lệ, một phần của quê hương Quảng Bình và một phần ký ức không thể quên của lịch sử dân tộc.
Câu chuyện về mẹ vì thế vẫn cần được kể lại cho những thế hệ sau.
Không chỉ để biết rằng dân tộc ta từng có một người mẹ anh hùng.
Mà còn để mỗi người trẻ hôm nay hiểu rằng lòng yêu nước không nhất thiết phải bắt đầu từ những điều lớn lao.
Đôi khi, lòng yêu nước bắt đầu từ việc làm tốt công việc của mình, biết sống có trách nhiệm, biết yêu quê hương và biết trân trọng những gì cha ông đã đánh đổi để gìn giữ.
Mẹ Suốt đã chọn mái chèo làm cách để góp sức cho Tổ quốc.
Còn thế hệ hôm nay có thể chọn tri thức, lao động, trách nhiệm và những hành động tốt đẹp để tiếp tục xây dựng quê hương.
Bởi vậy, câu chuyện về Mẹ Suốt không chỉ thuộc về quá khứ.
Đó còn là một lời nhắn gửi cho hiện tại và tương lai:
Hãy sống sao cho xứng đáng với những người đã hy sinh để chúng ta có được ngày hôm nay.
Và giữa dòng Nhật Lệ hôm nay, khi mặt trời soi bóng xuống mặt nước, hình ảnh người mẹ năm xưa dường như vẫn còn đó – một mái chèo, một con thuyền và một tấm lòng son sắt với quê hương.
Mẹ Suốt đã đi xa, nhưng câu chuyện về mẹ sẽ còn được kể mãi.



