Mẹ Suốt – Người mẹ bên dòng Nhật Lệ và mái chèo không khuất phục bom đạn
Giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt, trên dòng sông Nhật Lệ của Quảng Bình có một người phụ nữ đã bước qua tuổi 60 vẫn ngày ngày chèo một chiếc đò nhỏ đưa bộ đội, cán bộ, thương binh, vũ khí và hàng hóa qua sông. Đó là Nguyễn Thị Suốt, người dân quen gọi bằng cái tên thân thương Mẹ Suốt. Mẹ không cầm súng, không trực tiếp đứng trong một trận đánh. Vũ khí của mẹ chỉ là mái chèo, chiếc đò và lòng can đảm. Nhưng giữa những trận bom, mẹ vẫn đưa đò qua sông, bởi phía bên kia dòng nước là những người đang chờ được tiếp sức, là con đường giao thông không thể bị đứt. Câu chuyện về Mẹ Suốt vì thế không chỉ là câu chuyện về một người phụ nữ anh hùng, mà còn là câu chuyện về những con người bình dị đã biến công việc thường ngày của mình thành một phần của cuộc chiến đấu.

Nguyễn Thị Suốt sinh năm 1906, quê ở làng Vạn Chài, Phú Mỹ, nay thuộc Mỹ Cảnh, xã Bảo Ninh, thành phố Đồng Hới, Quảng Bình. Mẹ sinh ra trong một gia đình ngư dân nghèo. Tuổi thơ của mẹ không có nhiều cơ hội học hành hay một cuộc sống đủ đầy. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, mẹ từng phải đi ở cho địa chủ suốt 18 năm.
Cuộc đời của người phụ nữ ấy vốn gắn với sông nước.
Sau Cách mạng Tháng Tám, mẹ lập gia đình và làm nghề chèo đò để kiếm sống. Mái chèo khi ấy đơn giản chỉ là phương tiện mưu sinh. Mẹ đưa người qua sông, kiếm từng đồng nuôi gia đình, sống cuộc đời của một người dân lao động bình thường.
Không ai có thể nghĩ rằng nhiều năm sau, chính chiếc đò nhỏ ấy lại trở thành một mắt xích quan trọng trên tuyến giao thông giữa hai bờ Nhật Lệ trong những năm chiến tranh.
Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, Quảng Bình trở thành một trong những địa bàn trọng điểm bị đánh phá. Cầu, phà, bến sông, đường giao thông và những tuyến vận chuyển đều có thể trở thành mục tiêu của bom đạn.
Sông Nhật Lệ khi ấy không còn đơn thuần là dòng sông quê hương.
Nó trở thành một tuyến đường.
Và những người chèo đò trở thành những người giữ đường.
“Tui cứ việc sớm trưa đưa đò…”
Khoảng năm 1964, khi chiến tranh phá hoại miền Bắc ngày càng dữ dội, Nguyễn Thị Suốt tình nguyện nhận nhiệm vụ chèo đò ngang trên sông Nhật Lệ.
Lúc ấy, mẹ đã gần 60 tuổi.
Đó là độ tuổi mà nhiều người đã nghĩ đến chuyện nghỉ ngơi sau một đời lao động vất vả. Nhưng mẹ lại chọn công việc mà chỉ nghe thôi cũng đủ thấy hiểm nguy: đưa người và hàng hóa qua một dòng sông thường xuyên nằm dưới bom đạn.
Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, mẹ tham gia tổ làm nhiệm vụ phòng cháy chữa cháy, cấp cứu tải thương và giao thông đi lại. Mẹ chèo đò đưa bộ đội, cán bộ, nhân dân qua sông, đồng thời vận chuyển đạn dược và phục vụ việc giữ liên lạc giữa Đồng Hới với Bảo Ninh.
Những chuyến đò của mẹ diễn ra trong điều kiện vô cùng nguy hiểm.
Máy bay có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Bom có thể rơi xuống mặt nước.
Những cột nước tung lên từ những vụ nổ có thể nhấn chìm cả chiếc đò.
Nhưng con đò của mẹ vẫn phải đi.
Có những lúc máy bay bổ nhào, phóng rocket, bắn đạn xuống khu vực sông Nhật Lệ. Theo tư liệu Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, trong một trận đánh ác liệt đầu năm 1965, bom đạn Mỹ trút xuống dày đặc, nhưng mẹ Suốt vẫn một mình chèo đò đưa bộ đội qua sông.
Điều đặc biệt ở Mẹ Suốt là sự gan dạ ấy dường như đã trở thành một phần rất tự nhiên trong con người mẹ.
Mẹ không nói những lời lớn lao.
Mẹ chỉ làm công việc của mình.
Có người cần qua sông, mẹ đưa qua.
Có thương binh cần được vận chuyển, mẹ đưa đi.
Có hàng hóa, vũ khí cần chuyển, mẹ chèo.
Bom rơi thì tránh bom.
Máy bay đến thì tìm cách đưa đò tiếp.
Công việc tưởng như bình thường ấy được lặp lại ngày này qua ngày khác, tháng này qua tháng khác.
Theo các tư liệu được công bố, số chuyến đò của mẹ lên tới khoảng 1.400 chuyến mỗi năm.
Một con số khiến người ta khó hình dung nếu chỉ đứng bên dòng Nhật Lệ trong những ngày bình yên hôm nay.
Mái chèo giữa dòng nước và bom đạn
Hình ảnh Mẹ Suốt trở nên nổi tiếng không chỉ bởi số lượng chuyến đò, mà bởi cách mẹ đối diện với hiểm nguy.
Mỗi lần xuống đò là một lần mẹ chấp nhận bước vào vùng nguy hiểm.
Nhưng mẹ vẫn chèo.
Có lẽ chính vì vậy mà những người lính đi qua bến đò Nhật Lệ đã dành cho mẹ một tình cảm đặc biệt. Họ gọi bà bằng tiếng “Mẹ”.
Không phải “bà Suốt”.
Không phải “chị Suốt”.
Mà là Mẹ Suốt.
Cách gọi ấy giản dị nhưng chứa đựng rất nhiều tình cảm.
Bởi giữa chiến trường, người lính trẻ xa gia đình có thể nhìn thấy ở người phụ nữ ấy hình ảnh của mẹ mình ở quê nhà. Mẹ đưa họ qua sông, giống như một người mẹ tiễn con lên đường.
Rồi họ lại trở về.
Và mẹ vẫn ở đó.
Vẫn chiếc đò ấy.
Vẫn mái chèo ấy.
Vẫn dòng Nhật Lệ ấy.
Nhà thơ Tố Hữu sau này đã viết về hình ảnh Mẹ Suốt trong những câu thơ nổi tiếng, ghi lại dáng người mẹ giữa bom đạn với mái chèo trong tay. Báo Quân đội nhân dân cũng lưu lại câu chuyện về việc nhà thơ Tố Hữu tìm hiểu cuộc đời mẹ và viết những tác phẩm về người nữ anh hùng này.
Nhưng phía sau những câu thơ là một con người bằng xương bằng thịt.
Một người mẹ đã từng nghèo khó.
Một người phụ nữ đã trải qua nhiều nhọc nhằn.
Một người đã có gia đình, có con cái, có những điều để lo lắng.
Vậy mà khi đất nước cần, mẹ vẫn bước xuống đò.
Người mẹ được gặp Bác Hồ
Những đóng góp của Mẹ Suốt dần được biết đến rộng rãi.
Năm 1966, mẹ được mời tham dự Đại hội Anh hùng, chiến sĩ thi đua toàn quốc lần thứ IV tại miền Bắc. Tại đây, mẹ có dịp gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh và nhiều cán bộ, chiến sĩ tiêu biểu.
Một người phụ nữ xuất thân từ làng chài nghèo Bảo Ninh, từng phải đi ở suốt những năm tháng tuổi trẻ, nay đứng giữa những người anh hùng của cả nước.
Nhưng theo những câu chuyện được lưu lại, mẹ vẫn giữ sự chất phác của một người lao động.
Sau khi trở về, mẹ vẫn muốn tiếp tục chèo đò.
Báo Quân đội nhân dân từng dẫn lại lời kể về mong muốn của mẹ: dù đã được tuyên dương, mẹ vẫn muốn trở lại với công việc chèo đò, để những người trẻ có thể cầm súng chiến đấu.
Đó có lẽ là điều khiến hình ảnh Mẹ Suốt trở nên đặc biệt.
Danh hiệu không làm mẹ thay đổi.
Sự nổi tiếng không khiến mẹ rời khỏi công việc của mình.
Mẹ vẫn nghĩ đơn giản rằng mình còn chèo được thì cứ chèo.
Những kỷ vật nhỏ bé còn lại
Ngày nay, khi nhắc đến Mẹ Suốt, người ta thường nghĩ ngay đến bức tượng người phụ nữ đứng bên dòng Nhật Lệ, tay nắm mái chèo, dáng người hướng về phía dòng sông.
Nhưng có những thứ còn xúc động hơn cả tượng đài.
Đó là những kỷ vật thật sự từng thuộc về mẹ.
Tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia hiện lưu giữ một số kỷ vật của Mẹ Suốt, trong đó có chiếc nón lá và mảnh vải dùng để ngụy trang khi chèo đò đưa bộ đội qua sông Nhật Lệ.
Một chiếc nón.
Một mảnh vải.
Những vật dụng quá đỗi bình thường.
Nhưng khi đặt chúng trong câu chuyện về một người phụ nữ đã chèo hàng nghìn chuyến đò giữa bom đạn, chúng bỗng trở thành những chứng nhân lặng lẽ của lịch sử.
Chiếc nón ấy từng che nắng cho mẹ.
Có thể cũng từng che mẹ khỏi ánh mắt của máy bay địch.
Mảnh vải ấy từng được dùng để ngụy trang.
Và đôi tay từng cầm mái chèo ấy đã đưa không biết bao nhiêu người qua dòng sông trong những năm tháng khốc liệt nhất.
Mẹ nằm lại bên dòng Nhật Lệ
Sau những năm tháng chèo đò giữa bom đạn, Mẹ Suốt cuối cùng cũng không thể trở về với gia đình.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận mẹ hy sinh ngày 11/10/1968 trong khi làm nhiệm vụ.
Tư liệu của Báo Quân đội nhân dân ghi ngày hy sinh là 21/8/1968, trong khi một số nguồn địa phương khác ghi các mốc tháng 10/1968. Các nguồn hiện có không hoàn toàn thống nhất về ngày cụ thể; điểm thống nhất là mẹ đã hy sinh trong năm 1968 khi đang thực hiện nhiệm vụ tại khu vực bến đò Bảo Ninh.
Điều đau lòng nhất là người mẹ đã dành những năm tháng cuối đời để đưa người khác qua sông, cuối cùng lại nằm xuống ngay trên vùng đất mà mẹ đã gắn bó.
Chiếc đò có thể tiếp tục được thay bằng một chiếc đò khác.
Những người lính có thể tiếp tục hành quân.
Dòng Nhật Lệ vẫn chảy.
Nhưng người phụ nữ đã từng ngày chèo mái chèo giữa dòng nước ấy thì không còn trở lại.
Dòng Nhật Lệ hôm nay vẫn còn nhớ Mẹ
Sau chiến tranh, người dân Quảng Bình đã dựng tượng Mẹ Suốt bên dòng Nhật Lệ. Bức tượng hiện nay trở thành một hình ảnh quen thuộc của Đồng Hới, tái hiện người mẹ với mái chèo trên tay, đứng giữa dòng sông quê hương.
Đứng trước tượng mẹ trong một ngày bình yên, thật khó tưởng tượng nơi ấy từng là một tuyến giao thông dưới bom đạn.
Hôm nay, trên dòng Nhật Lệ có những chuyến thuyền bình yên.
Hai bên bờ có nhà cửa, đường phố.
Không còn những tiếng máy bay gầm rú trên bầu trời.
Không còn những người lính trẻ vội vã xuống đò.
Nhưng hình bóng người mẹ năm xưa vẫn đứng đó.
Một tay giữ mái chèo.
Một đời giữ lấy dòng sông.
Và có lẽ điều đẹp nhất trong câu chuyện về Mẹ Suốt không nằm ở những con số về số chuyến đò, cũng không chỉ ở danh hiệu được trao tặng.
Điều còn lại lâu hơn cả là hình ảnh một người phụ nữ bình thường đã làm một công việc phi thường.
Mẹ không biết mình sẽ trở thành biểu tượng.
Mẹ cũng không biết sau này sẽ có một tượng đài mang hình dáng mình bên sông Nhật Lệ.
Mẹ chỉ biết rằng khi những người lính cần qua sông, mình phải chèo.
Khi thương binh cần được đưa đi, mình phải chèo.
Khi hàng hóa cần vận chuyển, mình phải chèo.
Và khi bom đạn phủ xuống dòng sông, mẹ vẫn chèo.
Cũng có những người anh hùng đi vào lịch sử chỉ với một mái chèo.
Mẹ Suốt thuộc về những con người như thế.
Cuộc đời mẹ nhắc chúng ta rằng trong chiến tranh, mỗi đóng góp đều có ý nghĩa. Có người trực tiếp chiến đấu ở tiền tuyến; có người giữ đường, tải thương, vận chuyển lương thực, đưa bộ đội qua sông. Những công việc tưởng như nhỏ bé ấy đã góp phần tạo nên sức mạnh của cả một cuộc kháng chiến.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Dòng Nhật Lệ vẫn chảy về biển.
Mái chèo của Mẹ Suốt đã nằm lại với lịch sử.
Nhưng câu chuyện về người mẹ năm nào vẫn còn được kể lại, để thế hệ hôm nay hiểu rằng bình yên mà chúng ta đang có được đánh đổi bằng biết bao cuộc đời bình dị nhưng phi thường.
Và bên dòng Nhật Lệ, người ta vẫn có thể nhìn thấy Mẹ Suốt – người phụ nữ với mái chèo trong tay – như thể mẹ vẫn đang lặng lẽ đưa những chuyến đò của mình đi qua dòng sông thời gian. ❤️


