Mẹ Việt Nam Anh hùng

MẸ SUỐT – NGƯỜI MẸ CHÈO ĐÒ GIỮA DÒNG NHẬT LỆ

Tác giả: Phan Thị Thanh Thuỷ

Quảng Trị22/08/2026phường Chu Văn An (Phường Chu Văn An)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
MẸ SUỐT – NGƯỜI MẸ CHÈO ĐÒ GIỮA DÒNG NHẬT LỆ

Có những con đường được làm nên bằng nhựa đường, bê tông và những cây cầu vững chắc. Nhưng trong những năm tháng chiến tranh, có một “con đường” chỉ là chiếc đò nhỏ giữa dòng nước, và người giữ cho con đường ấy không bị đứt gãy lại là một người phụ nữ đã ngoài 60 tuổi. Đó là Mẹ Suốt – Nguyễn Thị Suốt, người chèo đò trên sông Nhật Lệ, Quảng Bình trong những năm chống Mỹ.

Mẹ Suốt tên thật là Nguyễn Thị Suốt, sinh năm 1906, quê ở làng Vạn Chài, Phú Mỹ, nay thuộc xã Bảo Ninh, thành phố Đồng Hới, Quảng Bình. Mẹ sinh ra trong một gia đình ngư dân nghèo, từng phải đi ở cho địa chủ trong nhiều năm. Cuộc đời của mẹ trước chiến tranh là một cuộc đời của một người phụ nữ lao động bình thường. Nhưng khi quê hương bước vào những năm tháng ác liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ, mẹ đã lựa chọn một công việc mà có lẽ không ai nghĩ một người phụ nữ ở tuổi ấy có thể làm được: chèo đò đưa bộ đội, cán bộ và nhân dân qua sông Nhật Lệ giữa bom đạn.

Quảng Bình những năm ấy là tuyến đầu của hậu phương miền Bắc. Đồng Hới và các tuyến giao thông trên địa bàn liên tục bị máy bay Mỹ đánh phá. Những cây cầu, bến phà, bến sông và tuyến đường vận chuyển trở thành mục tiêu của bom đạn. Sông Nhật Lệ vì thế không chỉ là một dòng sông quê hương mà còn là một phần của tuyến giao thông phục vụ chiến trường. Trên dòng sông ấy, chiếc đò của Mẹ Suốt ngày ngày đưa người và hàng hóa qua lại. Công việc của mẹ thuộc một tổ đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ, trong đó có phòng cháy chữa cháy, cấp cứu tải thương và bảo đảm giao thông đi lại.

Ngày 7/2/1965, tức mồng 6 Tết Ất Tỵ, Đồng Hới phải hứng chịu một đợt oanh tạc lớn. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, trong những trận đánh phá ấy, máy bay Mỹ liên tục ném bom, bắn rốc-két và đạn 20 ly xuống khu vực sông Nhật Lệ. Nhưng giữa những cột nước và khói bom, Mẹ Suốt vẫn chèo đò đưa bộ đội qua sông, vận chuyển đạn ra tàu chiến của Hải quân và duy trì liên lạc giữa Đồng Hới với Bảo Ninh.

Điều khiến câu chuyện về Mẹ Suốt trở nên đặc biệt không phải chỉ vì mẹ đã chèo bao nhiêu chuyến đò. Điều đáng nhớ hơn là mẹ đã làm công việc ấy trong hoàn cảnh mà mỗi chuyến qua sông đều có thể phải đối mặt với bom đạn. Chiếc đò nhỏ không thể chống lại máy bay. Mái chèo không thể ngăn được bom. Nhưng con người ngồi trên chiếc đò ấy vẫn phải tiếp tục công việc của mình, bởi phía bên kia dòng sông có thể là một người lính đang cần được đưa sang, một chuyến hàng cần vận chuyển hay một tuyến liên lạc cần được giữ vững.

Trong ký ức về Mẹ Suốt, người ta thường nhắc đến hình ảnh người phụ nữ nhỏ bé, tay cầm mái chèo, vượt qua dòng Nhật Lệ giữa thời chiến. Hình ảnh ấy sau này đi vào văn học qua bài thơ “Mẹ Suốt” của nhà thơ Tố Hữu, góp phần đưa câu chuyện về người mẹ chèo đò đến với đông đảo công chúng. Nhưng trước khi trở thành một hình tượng trong thơ ca, Nguyễn Thị Suốt đã là một con người thật, sống giữa một cuộc chiến tranh thật và trực tiếp làm một công việc thật trên dòng sông quê hương.

Ngày 1/1/1967, Mẹ Suốt được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động vì những thành tích trong phục vụ kháng chiến. Những năm sau đó, mẹ vẫn tiếp tục công việc của mình. Nhưng chiến tranh không buông tha những người ở tuyến đầu. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Mẹ Suốt hy sinh ngày 11/10/1968 trong khi đang làm nhiệm vụ.

Sau khi mẹ hy sinh, nhân dân Quảng Bình đã dựng tượng Mẹ Suốt bên dòng Nhật Lệ. Ngày nay, Tượng đài Mẹ Suốt vẫn đứng bên dòng sông, hình ảnh người phụ nữ cầm mái chèo hướng ra mặt nước như một dấu ấn không thể tách rời khỏi ký ức về Đồng Hới trong chiến tranh. Theo tài liệu của tỉnh Quảng Bình, tượng đài được khánh thành năm 2003, cao 7m và hướng ra sông Nhật Lệ; vị trí tượng đài cách bến đò xưa hơn 50m.

Đặc biệt, câu chuyện về Mẹ Suốt không chỉ còn lại qua tượng đài hay những trang sách. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia hiện lưu giữ những kỷ vật của mẹ, trong đó có chiếc nón lá và mảnh vải dù mẹ từng sử dụng để ngụy trang khi chèo đò đưa bộ đội qua sông Nhật Lệ. Những vật dụng tưởng như rất bình thường ấy lại khiến câu chuyện trở nên gần gũi hơn bao giờ hết. Bởi người ta có thể nhìn vào một chiếc nón, một mảnh vải và hình dung về một người phụ nữ đã từng đội chiếc nón ấy, cầm mái chèo ấy và đi qua dòng sông trong những ngày bom đạn.

Có lẽ điều khiến tôi ấn tượng nhất khi tìm hiểu câu chuyện về Mẹ Suốt là mẹ không phải một người lính cầm súng. Mẹ chỉ có một chiếc đò và mái chèo. Nhưng trong chiến tranh, một công việc tưởng chừng bình thường cũng có thể trở thành một nhiệm vụ đặc biệt khi nó được thực hiện ở nơi bom đạn đang ngày đêm trút xuống. Mẹ không đứng giữa một trận đánh lớn, nhưng mẹ góp phần giữ cho những chuyến người, chuyến hàng qua sông không bị ngắt quãng.

Hôm nay, dòng Nhật Lệ vẫn chảy qua Đồng Hới. Những chuyến đò năm xưa đã trở thành ký ức. Trên bờ sông, tượng Mẹ Suốt vẫn hướng về phía mặt nước. Người đi qua có thể chỉ nhìn thấy một bức tượng, nhưng phía sau đó là câu chuyện về một người phụ nữ đã bước qua tuổi sáu mươi để làm công việc của mình giữa những năm tháng khốc liệt nhất.

Có những người góp phần làm nên lịch sử bằng những chiến công vang dội. Cũng có những người chỉ lặng lẽ làm một công việc của mình mỗi ngày, nhưng chính sự bền bỉ ấy đã giữ cho một con đường không bị đứt. Mẹ Suốt là một người như thế. Mẹ chèo đò qua sông Nhật Lệ, nhưng điều mẹ để lại không chỉ là những chuyến đò. Đó còn là hình ảnh một người mẹ Việt Nam bình dị, kiên cường giữa thời hoa lửa – một con người mà tên tuổi đã ở lại bên dòng sông quê hương cùng năm tháng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn