Mẹ Việt Nam Anh hùng

Mẹ Suốt, người mẹ chèo đò giữa mưa bom trên dòng Nhật Lệ

Có những con người sinh ra từ những điều rất đỗi bình dị, nhưng khi Tổ quốc cần, họ lại trở nên phi thường. Không quân hàm, không chức vụ, không đứng trên những trận địa lớn, chỉ với một con đò nhỏ và đôi tay đã chai sạn bởi năm tháng mưu sinh, Mẹ Suốt – Nguyễn Thị Suốt đã trở thành một biểu tượng đẹp của chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam trong những năm kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

Quảng Trị10/08/2026Phan Chí Tiến (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh UBND tỉnh Quảng Trị)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Mẹ Suốt, người mẹ chèo đò giữa mưa bom trên dòng Nhật Lệ

Nhắc đến Mẹ Suốt là nhắc đến dòng Nhật Lệ. Dòng sông hiền hòa chảy qua Đồng Hới từng có những năm tháng đỏ lửa, ngày đêm rung chuyển bởi bom đạn của máy bay Mỹ. Và trên dòng sông ấy, giữa tiếng gầm của động cơ, tiếng bom nổ và những cột nước dựng lên trắng xóa, có một người mẹ tóc đã bạc vẫn lặng lẽ cầm chắc mái chèo, đưa bộ đội, thương binh, vũ khí và hàng hóa qua sông.

Tên thật của Mẹ Suốt là Nguyễn Thị Suốt, sinh ra tại vùng vạn chài bên sông Nhật Lệ, thuộc Bảo Ninh, Đồng Hới. Tuổi thơ của mẹ không có nhiều những ngày tháng êm đềm. Sinh ra trong cảnh nghèo khó, từ nhỏ mẹ đã phải đi ở, làm thuê, làm mướn để kiếm sống. Cuộc đời của một người phụ nữ miền biển cứ thế gắn với sông nước, với những ngày dãi nắng dầm mưa và những nhọc nhằn tưởng như không bao giờ dứt.

Nhưng chính cuộc sống lam lũ ấy đã rèn nên một Nguyễn Thị Suốt khỏe khoắn, bền bỉ và gan góc.

Rồi chiến tranh đến.

Từ năm 1964, khi đế quốc Mỹ mở rộng chiến tranh phá hoại miền Bắc, Quảng Bình trở thành một trong những trọng điểm đánh phá ác liệt. Đồng Hới bị bom đạn cày xới. Cầu đường bị phá hủy. Những tuyến giao thông huyết mạch thường xuyên bị đánh phá nhằm ngăn chặn sự chi viện từ miền Bắc vào chiến trường miền Nam.

Sông Nhật Lệ khi ấy không còn chỉ là dòng sông của những chuyến đò dân sinh.

Nó trở thành một tuyến vận chuyển của chiến tranh.

Và người phụ nữ đã bước qua tuổi năm mươi ấy đã tự nguyện nhận lấy một nhiệm vụ tưởng như quá sức đối với tuổi già: chèo đò đưa bộ đội, cán bộ, thương binh, vũ khí và hàng hóa qua sông. Trong những năm 1964–1967, mẹ thực hiện hàng nghìn chuyến đò giữa những đợt đánh phá dữ dội của máy bay Mỹ; các tư liệu ghi nhận trung bình mỗi năm có khoảng 1.400 chuyến qua sông.

Đó không phải những chuyến đò bình thường.

Mỗi lần rời bến là một lần đối mặt với cái chết.

Phía trên là máy bay quần thảo.

Dưới mặt sông là những cột nước tung lên sau mỗi loạt bom.

Trên thuyền có thể là những người lính đang vội vã ra trận, những thương binh cần được đưa về tuyến sau hay những hòm đạn đang chờ được chuyển đến chiến trường.

Còn ở cuối con đò là một người mẹ nhỏ bé, hai tay ghì chặt mái chèo.

Mẹ hiểu rằng chỉ một giây do dự cũng có thể khiến chuyến đò không sang được bờ. Chỉ một lần chậm trễ cũng có thể ảnh hưởng đến những người lính phía trước. Vì thế, dù tiếng bom có gần đến đâu, mẹ vẫn chèo.

Chiếc nón lá, những mảnh vải dùng để ngụy trang và mái chèo giản dị của mẹ sau này trở thành những kỷ vật đặc biệt về một thời kỳ mà những con người bình thường đã làm nên những điều phi thường.

Nhà thơ Tố Hữu từng gặp Mẹ Suốt tại Quảng Bình và từ hình ảnh người mẹ tóc bạc chèo đò giữa bom đạn đã viết nên bài thơ Mẹ Suốt. Qua những câu thơ ấy, hình ảnh mẹ từ bến sông Nhật Lệ đã đi vào văn học, đi vào ký ức của nhiều thế hệ người Việt Nam. Mẹ không còn chỉ là một người phụ nữ Bảo Ninh chèo đò đưa quân qua sông, mà trở thành biểu tượng của người mẹ Việt Nam trong chiến tranh: bình dị, nhân hậu nhưng khi đất nước cần thì kiên cường đến lạ thường.

Điều làm nên sự lớn lao của Mẹ Suốt không phải ở chỗ mẹ không biết sợ.

Một người mẹ đã đi qua gần cả cuộc đời chắc chắn hiểu rất rõ giá trị của sự sống.

Mẹ cũng có gia đình.

Có những người thân để thương nhớ.

Có một mái nhà để trở về sau mỗi chuyến đò.

Nhưng giữa thời khắc quê hương bị bom đạn giày xéo, mẹ hiểu rằng nếu ai cũng chọn sự an toàn cho riêng mình thì những người lính sẽ không thể sang sông, những chuyến hàng sẽ không thể đến được chiến trường.

Vì vậy, mẹ lại chèo.

Ngày này qua ngày khác.

Mùa nắng cũng như mùa mưa.

Khi sông yên cũng như lúc bom đạn dội xuống.

Đó chính là điều khiến hình ảnh Mẹ Suốt trở nên gần gũi mà vĩ đại. Mẹ không bước vào cuộc chiến bằng những lời tuyên bố lớn lao. Mẹ chỉ làm công việc mình nghĩ là cần phải làm cho quê hương, cho bộ đội, cho đất nước.

Năm 1966, Mẹ Suốt được tuyên dương Anh hùng Lao động và tham dự Đại hội Anh hùng, chiến sĩ thi đua toàn quốc. Mẹ còn có dịp được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đối với một người phụ nữ cả đời gắn với con đò và bến nước, đó là sự ghi nhận đặc biệt dành cho những đóng góp âm thầm nhưng vô cùng lớn lao của mẹ.

Nhưng chiến tranh vẫn chưa kết thúc.

Mẹ vẫn trở về với dòng Nhật Lệ.

Vẫn tiếp tục công việc của mình.

Ngày 13 tháng 10 năm 1968, trong một trận bom của máy bay Mỹ, Mẹ Suốt đã hy sinh. Người mẹ từng vượt qua biết bao trận bom, đưa biết bao người sang sông an toàn cuối cùng đã nằm lại trên chính mảnh đất quê hương mình.

Mẹ ra đi.

Nhưng con đò của mẹ dường như vẫn còn đó.

Nó vẫn hiện lên trong ký ức của người dân Đồng Hới mỗi khi nhìn dòng Nhật Lệ trôi lặng lẽ giữa thành phố.

Ngày nay, bên bờ sông Nhật Lệ, tượng đài Mẹ Suốt đứng hướng mặt ra dòng sông. Một tay mẹ giữ chắc mái chèo, dáng người như đang nghiêng về phía trước, như thể chuyến đò năm xưa vẫn chưa kết thúc.

Dưới chân tượng là dòng sông đã khác xưa rất nhiều.

Không còn những chiếc máy bay quần thảo.

Không còn tiếng bom rung chuyển thành phố.

Những cây cầu đã nối hai bờ.

Đồng Hới hôm nay đã hồi sinh, trở thành một đô thị bình yên bên biển.

Nhưng chính sự bình yên ấy càng khiến những câu chuyện về Mẹ Suốt trở nên xúc động.

Bởi để có những cây cầu hôm nay, đã từng có những con đò đi qua mưa bom.

Để có những con đường bình yên hôm nay, đã từng có những con người chấp nhận bước vào nơi nguy hiểm nhất.

Và để có một dòng Nhật Lệ thơ mộng hôm nay, đã từng có một người mẹ tóc bạc ngày ngày chèo thuyền giữa bom đạn để những người lính kịp sang sông.

Mẹ Suốt không phải một vị tướng.

Mẹ không chỉ huy một đạo quân.

Trong tay mẹ chỉ có một mái chèo.

Nhưng chính mái chèo ấy đã góp phần nối hậu phương với tiền tuyến, nối những người ở lại với những người ra trận, nối lòng yêu nước của một người mẹ bình dị với vận mệnh của cả dân tộc.

Cuộc đời Mẹ Suốt nhắc chúng ta rằng lòng yêu nước không phải lúc nào cũng bắt đầu từ những việc lớn lao. Đôi khi, nó bắt đầu từ việc một người bình thường quyết định làm thật tốt phần việc của mình trong thời khắc đất nước cần đến họ nhất.

Và có lẽ đó cũng chính là lý do, sau bao nhiêu năm, người dân vẫn gọi bà bằng hai tiếng rất gần gũi:

Mẹ Suốt.

Không chỉ là tên của một người phụ nữ.

Mà là tên của một ký ức.

Một biểu tượng.

Một người mẹ của dòng Nhật Lệ.

Và một phần không thể phai mờ trong lịch sử của quê hương Quảng Bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Mẹ Suốt, người mẹ chèo đò giữa mưa bom trên dòng Nhật Lệ | Câu chuyện thời hoa lửa