Anh hùng Lao động

Mẹ Suốt – Người nữ anh hùng bên dòng Nhật Lệ

Câu chuyện về Mẹ Suốt – nữ Anh hùng LLVTND kiên cường chèo đò trên sông Nhật Lệ giữa bom đạn, góp phần bảo đảm giao thông và phục vụ kháng chiến.

Quảng Trị25/08/2026Xã Phúc Trạch (Xã Phúc Trạch)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Mẹ Suốt – Người nữ anh hùng bên dòng Nhật Lệ

Trong những năm tháng chiến tranh chống Mỹ cứu nước, giữa bom đạn ác liệt ở Quảng Bình có một người phụ nữ bình dị đã trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm, sự kiên cường và tình yêu quê hương đất nước. Đó là Nguyễn Thị Suốt, người phụ nữ chèo đò trên sông Nhật Lệ, thường được nhân dân trìu mến gọi bằng cái tên thân thương “Mẹ Suốt”. Cuộc đời và sự hy sinh của bà là một câu chuyện đẹp về sức mạnh của những con người bình thường khi đất nước đứng trước thử thách sinh tử.

Xin lưu ý một điểm nhỏ: Nguyễn Thị Suốt được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Bà được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lao động trong chiến tranh vì những thành tích đặc biệt xuất sắc trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Những năm tháng ấy, Quảng Bình nằm trên tuyến đầu của cuộc chiến tranh phá hoại bằng không quân của Mỹ. Vị trí địa lý khiến nơi đây trở thành một trong những địa bàn chịu đựng bom đạn khốc liệt. Thành phố Đồng Hới và những khu vực xung quanh thường xuyên bị máy bay Mỹ đánh phá. Cầu cống, đường giao thông, kho tàng, bến bãi và những mục tiêu quân sự trở thành đối tượng của những trận oanh kích dữ dội.

Sông Nhật Lệ khi ấy không chỉ là một dòng sông hiền hòa chảy qua quê hương Quảng Bình. Trong hoàn cảnh chiến tranh, nó trở thành một tuyến giao thông quan trọng. Quân đội, cán bộ, thương binh, dân công, lương thực, vũ khí và nhiều loại hàng hóa cần được vận chuyển qua sông. Những cây cầu có thể bị đánh phá bất cứ lúc nào, đường bộ thường xuyên bị bom cày xới. Trong hoàn cảnh đó, những chuyến đò trên sông Nhật Lệ trở thành một mắt xích quan trọng để duy trì sự liên lạc và bảo đảm hoạt động của hậu phương, tiền tuyến.

Nguyễn Thị Suốt sinh năm 1906 tại xã Bảo Ninh, nay thuộc thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình. Bà xuất thân từ một gia đình lao động nghèo và cuộc đời trước chiến tranh cũng giống như bao phụ nữ miền quê khác. Bà từng trải qua những năm tháng mưu sinh vất vả, lo toan cuộc sống gia đình và chăm sóc người thân. Không ai có thể nghĩ rằng một người phụ nữ đã ở tuổi ngoài năm mươi lại có thể trở thành một nhân vật nổi tiếng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Nhưng lịch sử đôi khi tạo ra những bước ngoặt mà chính con người cũng không thể dự đoán.

Khi chiến tranh ngày càng ác liệt, Nguyễn Thị Suốt tình nguyện tham gia công việc chèo đò đưa bộ đội, cán bộ và nhân dân qua sông. Công việc ấy nhìn bề ngoài có vẻ đơn giản, nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh lại là một nhiệm vụ vô cùng nguy hiểm.

Mỗi chuyến đò là một lần đối mặt với bom đạn.

Mỗi lần rời bến là một lần có thể không trở về.

Máy bay địch có thể xuất hiện bất cứ lúc nào. Những quả bom có thể trút xuống mặt sông hoặc khu vực hai bên bờ. Người chèo đò phải biết lựa chọn thời điểm, quan sát tình hình và tìm cách đưa người qua sông nhanh chóng, an toàn.

Nguyễn Thị Suốt không phải là một quân nhân được trang bị vũ khí. Bà không trực tiếp cầm súng chiến đấu. Vũ khí của bà là mái chèo và chiếc đò nhỏ. Nhưng trong cuộc chiến tranh toàn dân, mỗi công việc phục vụ chiến đấu đều có ý nghĩa quan trọng.

Bà hiểu rằng phía bên kia dòng sông có những người đang cần được đưa qua.

Có bộ đội cần hành quân.

Có cán bộ cần đến nơi làm nhiệm vụ.

Có thương binh cần được vận chuyển.

Có lương thực và hàng hóa cần tiếp tế.

Nếu những chuyến đò ngừng lại, công việc phía bên kia cũng có thể bị gián đoạn.

Vì vậy, bà vẫn chèo.

Ban ngày chèo.

Ban đêm chèo.

Khi máy bay địch xuất hiện, bà tìm cách đưa đò vào vị trí an toàn rồi tiếp tục công việc khi tình hình cho phép.

Có những ngày tiếng bom đạn vang lên liên tục. Mặt đất rung chuyển. Những cột khói bốc lên từ các khu vực bị đánh phá. Người dân tìm nơi trú ẩn. Nhưng khi có lệnh hoặc khi biết có người cần qua sông, bà lại trở về với chiếc đò của mình.

Chính sự bền bỉ ấy đã khiến nhiều người cảm phục.

Người ta gọi bà là “Mẹ Suốt”.

Cách gọi ấy xuất phát từ sự gần gũi và kính trọng. Bà không phải một người mẹ chỉ chăm lo cho gia đình riêng. Trong những năm tháng chiến tranh, bà trở thành người mẹ của những người lính, cán bộ và người dân từng đi qua dòng Nhật Lệ trên chiếc đò của bà.

Mỗi người qua sông có thể chỉ gặp bà trong một khoảng thời gian rất ngắn.

Nhưng hình ảnh người phụ nữ nhỏ bé, mái tóc đã bạc, tay nắm chắc mái chèo, bình tĩnh đưa từng chuyến người qua sông giữa chiến tranh đã để lại ấn tượng sâu sắc.

Nguyễn Thị Suốt không nói những lời lớn lao.

Bà cũng không nghĩ mình đang làm một điều phi thường.

Đối với bà, đó đơn giản là công việc cần phải làm.

Đất nước đang chiến đấu.

Quê hương đang bị bom đạn tàn phá.

Bộ đội và nhân dân cần được vận chuyển.

Vậy thì bà chèo đò.

Sự giản dị ấy chính là một trong những điều làm nên vẻ đẹp của Mẹ Suốt.

Trong chiến tranh, những chiến công đôi khi bắt đầu từ những công việc rất bình thường.

Một người nông dân giữ ruộng.

Một người mẹ nuôi bộ đội.

Một thanh niên dẫn đường.

Một cô gái tải đạn.

Một người phụ nữ chèo đò.

Không phải ai cũng đứng ở nơi có tiếng súng. Nhưng mỗi người đều có thể góp một phần sức lực của mình vào cuộc chiến chung.

Nguyễn Thị Suốt chính là một người như vậy.

Bà đã chèo đò trong nhiều năm, đưa hàng nghìn lượt người qua sông và phục vụ việc vận chuyển trên tuyến sông Nhật Lệ. Những chuyến đò của bà góp phần bảo đảm giao thông, giúp bộ đội, cán bộ và nhân dân vượt qua sông trong điều kiện chiến tranh ác liệt.

Điều đáng khâm phục nhất là tuổi tác không khiến bà lùi bước.

Khi chiến tranh diễn ra, bà đã ở tuổi ngoài năm mươi. Ở tuổi ấy, nhiều người chỉ mong có cuộc sống bình yên, chăm lo gia đình và tránh xa nguy hiểm. Nhưng Nguyễn Thị Suốt lại lựa chọn đứng ở nơi bom đạn.

Bà biết rõ nguy hiểm.

Bà chứng kiến những trận đánh phá.

Bà nhìn thấy hậu quả của bom đạn.

Nhưng nỗi sợ không thể khiến bà từ bỏ công việc.

Có lẽ bởi trong suy nghĩ của bà, nếu ai cũng sợ hãi và lùi lại thì ai sẽ làm những công việc cần thiết cho cuộc kháng chiến?

Chính câu hỏi giản dị ấy đã giúp bà vượt qua những giới hạn của tuổi tác và hoàn cảnh.

Có những chuyến đò diễn ra trong điều kiện vô cùng căng thẳng. Máy bay địch có thể bất ngờ lao tới. Người chèo đò phải vừa quan sát bầu trời, vừa điều khiển con thuyền. Những người trên đò cũng phải giữ bình tĩnh.

Trong hoàn cảnh ấy, sự bình tĩnh của người chèo đò có ý nghĩa rất lớn.

Nếu hoảng loạn, chuyến đò có thể gặp nguy hiểm.

Nếu dừng lại quá lâu, người và hàng hóa có thể trở thành mục tiêu.

Nếu vượt sông không đúng thời điểm, cả đoàn có thể gặp nguy hiểm.

Nguyễn Thị Suốt đã tích lũy kinh nghiệm qua từng chuyến đò. Bà hiểu dòng nước, hiểu địa hình và hiểu những dấu hiệu của chiến tranh trên bầu trời. Sự am hiểu ấy giúp bà thực hiện công việc ngày càng hiệu quả hơn.

Nhưng điều đáng quý nhất vẫn là tinh thần trách nhiệm.

Bà luôn nghĩ đến người khác trước khi nghĩ đến sự an toàn của bản thân.

Đó là phẩm chất thường thấy ở những người anh hùng trong chiến tranh.

Họ không phải những con người không biết sợ.

Họ cũng biết hiểm nguy.

Nhưng họ đặt trách nhiệm với quê hương, với đồng đội và với nhân dân lên trên nỗi sợ của chính mình.

Nguyễn Thị Suốt là một minh chứng rõ ràng cho điều ấy.

Câu chuyện về Mẹ Suốt càng trở nên nổi tiếng khi hình ảnh của bà được nhà thơ Tố Hữu khắc họa trong bài thơ “Mẹ Suốt”. Những câu thơ về người mẹ chèo đò trên dòng Nhật Lệ đã đưa hình ảnh của bà đến với đông đảo nhân dân cả nước.

Hình tượng người mẹ trong thơ Tố Hữu không chỉ là một nhân vật cụ thể.

Đó còn là biểu tượng của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh.

Một người phụ nữ bình dị nhưng có ý chí phi thường.

Một người mẹ không trực tiếp cầm súng nhưng góp phần giữ cho những chuyến vận chuyển không bị gián đoạn.

Một con người đứng giữa dòng sông và bom đạn nhưng vẫn bình tĩnh giữ mái chèo.

Từ đó, “Mẹ Suốt” trở thành một biểu tượng quen thuộc trong ký ức của nhiều thế hệ người Việt Nam.

Nhưng nếu chỉ nhìn Mẹ Suốt như một nhân vật trong thơ ca, người ta sẽ bỏ qua một điều quan trọng: phía sau biểu tượng ấy là một con người bằng xương bằng thịt, có một cuộc đời, một gia đình và những nỗi lo rất đời thường.

Bà cũng là một người mẹ.

Bà cũng có những người thân.

Bà cũng hiểu giá trị của sự sống.

Chính vì hiểu sự sống quý giá, sự hy sinh của bà càng trở nên đáng trân trọng.

Bà biết những người qua sông đều có thể gặp nguy hiểm nếu chuyến đò không được thực hiện.

Bà biết phía sau mỗi người lính là gia đình đang chờ đợi.

Bà biết phía sau mỗi cán bộ là nhiệm vụ mà họ cần hoàn thành.

Bà biết phía sau những chuyến hàng là cuộc sống của hàng nghìn người.

Vì thế, bà tiếp tục chèo.

Trong những năm chiến tranh, công việc của Mẹ Suốt góp phần quan trọng vào việc duy trì tuyến giao thông qua sông Nhật Lệ. Bà đã đưa nhiều chuyến người và hàng hóa qua sông, phục vụ bộ đội và nhân dân trong điều kiện bom đạn ác liệt.

Không có chiến công nào là nhỏ nếu nó góp phần vào thắng lợi chung.

Một chuyến đò có thể chỉ mất vài phút.

Nhưng hàng nghìn chuyến đò cộng lại trở thành một dòng chảy liên tục phục vụ cuộc kháng chiến.

Một người chèo đò có thể không thay đổi cục diện chiến trường.

Nhưng nhiều người cùng làm công việc của mình có thể tạo nên sức mạnh hậu phương vô cùng lớn.

Đó là sức mạnh của chiến tranh nhân dân.

Và Mẹ Suốt là một phần của sức mạnh ấy.

Quảng Bình trong những năm tháng đó trở thành biểu tượng của sự kiên cường. Người dân vừa sản xuất, vừa chiến đấu, vừa bảo đảm giao thông và phục vụ chiến trường. Trong hoàn cảnh ấy, những người như Nguyễn Thị Suốt đã biến lòng yêu nước thành hành động cụ thể.

Không cần những lời tuyên bố lớn lao.

Không cần những khẩu hiệu cầu kỳ.

Chỉ cần một mái chèo.

Một con đò.

Một dòng sông.

Và một trái tim không chịu khuất phục.

Nhưng chiến tranh ngày càng khốc liệt. Đến năm 1967, những trận đánh phá tại Quảng Bình diễn ra dữ dội. Nguyễn Thị Suốt vẫn tiếp tục công việc của mình.

Ngày 11 tháng 10 năm 1967, trong một trận máy bay Mỹ đánh phá, Mẹ Suốt đã hy sinh khi đang làm nhiệm vụ.

Sự hy sinh ấy là một mất mát lớn đối với gia đình, đồng đội và những người từng biết bà. Một người phụ nữ đã dành nhiều năm chèo đò đưa bộ đội, cán bộ và nhân dân qua sông cuối cùng cũng ngã xuống ngay trên mảnh đất mà bà đã hết lòng phục vụ.

Nhưng cái chết không thể xóa đi những gì bà đã để lại.

Tên tuổi Mẹ Suốt tiếp tục được nhắc đến.

Chiếc đò của bà trở thành biểu tượng.

Dòng Nhật Lệ trở thành một phần của câu chuyện lịch sử.

Và hình ảnh người phụ nữ chèo đò giữa bom đạn trở thành một trong những biểu tượng đẹp của phụ nữ Quảng Bình nói riêng và phụ nữ Việt Nam nói chung.

Năm 1967, Nhà nước truy tặng Nguyễn Thị Suốt danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đây là sự ghi nhận cao quý đối với những đóng góp và sự hy sinh của bà trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

Danh hiệu ấy không chỉ dành cho một cá nhân.

Nó còn là sự ghi nhận đối với hàng triệu người dân bình thường đã góp sức vào cuộc kháng chiến bằng những công việc khác nhau.

Có những người được biết đến rộng rãi.

Có những người nằm lại mà không để lại tên tuổi.

Nhưng tất cả đều góp phần tạo nên sức mạnh của một dân tộc.

Mẹ Suốt may mắn hơn nhiều người ở chỗ câu chuyện của bà được lưu giữ trong thơ ca, trong sách sử, trong những câu chuyện kể của các thế hệ và trong ký ức của nhân dân Quảng Bình.

Ngày nay, khi đến Quảng Bình, người ta vẫn có thể tìm thấy những dấu tích gắn với tên tuổi Mẹ Suốt. Tượng đài Mẹ Suốt bên dòng Nhật Lệ trở thành một địa điểm mang ý nghĩa lịch sử và tinh thần. Hình ảnh người mẹ với dáng đứng kiên cường hướng ra dòng sông như nhắc nhở các thế hệ sau về một thời kỳ chiến tranh đầy gian khổ.

Đứng trước tượng đài ấy, thật khó hình dung rằng người phụ nữ được tạc trong đá từng là một người chèo đò bình dị.

Bà không có một cuộc đời xa hoa.

Không có những điều kiện đặc biệt.

Không được trang bị những phương tiện hiện đại.

Nhưng bà có một thứ mạnh mẽ hơn tất cả: lòng yêu nước.

Chính lòng yêu nước đã khiến bà biến một công việc tưởng như bình thường thành một nhiệm vụ chiến đấu.

Đó là điều làm nên giá trị của Mẹ Suốt.

Bài học từ cuộc đời bà cũng không chỉ dành cho thời chiến.

Trong cuộc sống hôm nay, mỗi người có thể không phải đối mặt với bom đạn như thế hệ trước. Nhưng đất nước vẫn cần những con người có trách nhiệm, biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân, biết làm tốt công việc của mình và sẵn sàng giúp đỡ cộng đồng.

Mẹ Suốt cho chúng ta thấy rằng lòng yêu nước không nhất thiết phải bắt đầu từ những việc lớn lao.

Nó có thể bắt đầu từ việc làm tốt công việc của mình.

Một giáo viên tận tâm với học sinh.

Một bác sĩ hết lòng với người bệnh.

Một người nông dân chăm chỉ với đồng ruộng.

Một cán bộ tận tụy với nhân dân.

Một người trẻ có trách nhiệm với cộng đồng.

Mỗi người đều có thể góp một phần nhỏ vào sự phát triển của đất nước.

Điều quan trọng là làm việc ấy bằng sự chân thành và trách nhiệm.

Nguyễn Thị Suốt cũng cho thấy sức mạnh đặc biệt của người phụ nữ Việt Nam.

Trong chiến tranh, phụ nữ không chỉ là những người ở hậu phương chờ đợi.

Họ cũng ra trận.

Họ tải đạn.

Cứu thương.

Trồng lúa.

Giữ đường.

Chèo đò.

Bảo đảm hậu cần.

Và khi cần thiết, họ trực tiếp đối mặt với hiểm nguy.

Mẹ Suốt là một trong rất nhiều người phụ nữ như vậy.

Nhưng câu chuyện của bà trở thành biểu tượng bởi sự giản dị và lòng dũng cảm đặc biệt.

Một người phụ nữ lớn tuổi.

Một mái chèo.

Một con đò.

Một dòng sông.

Và hàng nghìn chuyến đi giữa mưa bom bão đạn.

Chỉ những hình ảnh ấy thôi cũng đủ để nói lên sức mạnh của con người Việt Nam trong chiến tranh.

Điều đáng trân trọng hơn nữa là Mẹ Suốt không làm công việc ấy để tìm kiếm danh hiệu.

Khi bà chèo chuyến đò đầu tiên, bà không biết rằng một ngày nào đó tên mình sẽ được đặt trên tượng đài.

Khi bà đưa một người lính qua sông, bà không biết rằng câu chuyện về mình sẽ đi vào thơ ca.

Khi bà đối mặt với máy bay địch, bà cũng không nghĩ rằng nhiều thế hệ sau sẽ gọi mình bằng hai tiếng “Anh hùng”.

Bà chỉ biết rằng có việc cần làm.

Và bà làm.

Chính sự giản dị ấy khiến hình tượng Mẹ Suốt trở nên gần gũi.

Anh hùng không phải lúc nào cũng là người làm những điều phi thường ngay từ đầu.

Đôi khi, anh hùng là người bình thường làm một công việc bình thường trong một hoàn cảnh phi thường, và làm công việc ấy bằng tất cả trách nhiệm của mình.

Mẹ Suốt chính là một người như thế.

Nếu dòng sông Nhật Lệ có thể kể chuyện, có lẽ dòng sông ấy sẽ kể về những chuyến đò trong những năm chiến tranh.

Dòng nước từng chứng kiến những người lính qua sông.

Chứng kiến những đoàn dân công.

Chứng kiến những chuyến hàng.

Chứng kiến những đợt bom.

Và chứng kiến người phụ nữ nhỏ bé ngày ngày đưa mái chèo xuống nước.

Mỗi nhịp chèo là một lần vượt qua hiểm nguy.

Mỗi chuyến đò là một lần góp sức cho đất nước.

Và mỗi ngày trôi qua là một ngày bà thực hiện lời cam kết không thành lời với quê hương.

Cho đến ngày bà không còn trở về.

Nhưng câu chuyện vẫn tiếp tục.

Nó tiếp tục trong những trang sách lịch sử.

Trong những bài thơ.

Trong ký ức của người dân Quảng Bình.

Trong hình ảnh tượng đài bên dòng Nhật Lệ.

Và trong sự biết ơn của những thế hệ sinh ra khi chiến tranh đã lùi xa.

Ngày nay, những người trẻ có thể đi qua cầu, đi trên những con đường rộng rãi và sử dụng những phương tiện hiện đại để vượt sông. Có thể họ khó hình dung một thời chỉ một dòng sông cũng có thể trở thành một thử thách lớn đối với con người.

Nhưng chính vì thế, càng cần nhớ về những người đã từng chèo những chuyến đò trong bom đạn.

Bởi hòa bình không tự nhiên mà có.

Những con đường bình yên hôm nay được xây dựng trên những năm tháng gian khổ của thế hệ trước.

Những dòng sông hôm nay yên bình vì đã từng có những người dám vượt qua nó giữa chiến tranh.

Và những thế hệ trẻ hôm nay được sống, học tập, làm việc trong hòa bình bởi đã có những con người như Nguyễn Thị Suốt sẵn sàng hy sinh.

Câu chuyện về Mẹ Suốt vì vậy không chỉ là câu chuyện của quá khứ.

Nó là một lời nhắc nhở đối với hiện tại.

Rằng mỗi thời đại đều có những nhiệm vụ riêng.

Nếu thế hệ của Mẹ Suốt phải đối mặt với bom đạn và hy sinh để bảo vệ độc lập, thì thế hệ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, xây dựng quê hương, học tập, lao động và bảo vệ những thành quả mà cha ông đã giành được.

Mẹ Suốt đã dùng mái chèo của mình để góp phần đưa đất nước vượt qua một giai đoạn khốc liệt.

Thế hệ hôm nay cần dùng tri thức, sức trẻ và trách nhiệm của mình để đưa đất nước tiến về phía trước.

Đó có lẽ là cách thiết thực nhất để tiếp nối tinh thần của những người anh hùng.

Nguyễn Thị Suốt đã ra đi từ rất lâu, nhưng hình ảnh của bà vẫn còn đó.

Một người mẹ.

Một người phụ nữ.

Một người chèo đò.

Một Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Và trên hết, một người Việt Nam bình dị đã sống một cuộc đời có ý nghĩa.

Bà không để lại những công trình đồ sộ.

Không để lại những tài sản lớn lao.

Thứ bà để lại là một câu chuyện về lòng can đảm.

Một câu chuyện về trách nhiệm.

Một câu chuyện về tình yêu quê hương.

Một câu chuyện về sự hy sinh.

Và một câu chuyện về sức mạnh của những con người bình thường khi đất nước cần đến họ.

Bên dòng Nhật Lệ hôm nay, cuộc sống đã bình yên. Những chuyến đò năm xưa không còn mang theo bộ đội dưới làn bom đạn. Những tiếng máy bay gầm rú đã lùi vào quá khứ. Nhưng nếu có dịp đứng trước dòng sông và nhìn mặt nước lặng lẽ trôi, người ta vẫn có thể tưởng tượng hình bóng một người phụ nữ với đôi tay rắn chắc, giữ mái chèo và đưa từng chuyến người qua sông.

Đó là hình bóng của Mẹ Suốt.

Hình bóng ấy đã trở thành một phần của Quảng Bình, một phần của lịch sử dân tộc và một phần trong ký ức của nhiều thế hệ người Việt Nam.

Nguyễn Thị Suốt – người mẹ chèo đò năm xưa – đã dùng những nhịp chèo nhỏ bé của mình góp vào dòng chảy lớn của lịch sử. Và chính từ những nhịp chèo bình dị ấy, hình tượng một người anh hùng đã sống mãi với thời gian.

Video / Phóng sự

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn