Mẹ Suốt–Nguyễn Thị Suốt-Người mẹ bên dòng Nhật Lệ
Câu chuyện về Mẹ Suốt – người phụ nữ bình dị đã chèo đò đưa bộ đội qua sông Nhật Lệ giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt, để lại một biểu tượng đẹp về lòng yêu nước, sự hy sinh và khát vọng hòa bình.
Mẹ Suốt–Nguyễn Thị Suốt-Người mẹ bên dòng Nhật Lệ
"Có những con người không chọn trở thành anh hùng. Chỉ là khi Tổ quốc cần, họ đã chọn bước lên phía trước."
Nếu có dịp đến Quảng Bình vào một buổi sớm mùa hạ, đứng trên cầu Nhật Lệ nhìn dòng nước lững lờ trôi dưới chân, có lẽ ít ai hình dung rằng nơi bình yên ấy từng là một trong những tọa độ khốc liệt nhất của chiến tranh. Mặt sông hôm nay trong xanh đến lạ. Những con thuyền đánh cá lặng lẽ trở về sau một đêm mưu sinh. Gió từ biển thổi vào mang theo vị mặn của muối và hơi thở dịu dàng của cuộc sống. Mọi thứ đều bình yên như thể chiến tranh chưa từng đi qua nơi này. Nhưng lịch sử chưa bao giờ biến mất. Nó chỉ lặng lẽ nằm lại trong từng con sóng, từng hạt cát, từng câu chuyện mà những người đi trước gửi lại cho thế hệ hôm nay. Và giữa những câu chuyện ấy, điều khiến em day dứt nhất lại không phải một trận đánh oanh liệt hay một chiến công vang dội, mà là hình ảnh của một người mẹ tóc đã bạc, ngày ngày chèo một con đò nhỏ giữa mưa bom bão đạn. Người ta gọi Mẹ bằng cái tên rất đỗi thân thương: Mẹ Suốt.
Em từng nghĩ, anh hùng là những người không biết sợ. Họ luôn hiên ngang, luôn mạnh mẽ, luôn sẵn sàng đối mặt với cái chết mà không hề do dự. Nhưng rồi, khi đọc về cuộc đời Mẹ Suốt, em mới hiểu mình đã nhầm. Anh hùng không phải là người không biết sợ. Anh hùng là người biết rất rõ điều gì đang chờ mình phía trước, nhưng vẫn lựa chọn bước tiếp vì phía sau là quê hương, là đồng bào, là Tổ quốc. Trước khi trở thành biểu tượng của lòng yêu nước, Mẹ Suốt cũng chỉ là một người phụ nữ bình dị như bao người mẹ Việt Nam khác. Mẹ sinh ra và lớn lên trên mảnh đất Quảng Bình đầy nắng gió. Cuộc đời Mẹ gắn với dòng Nhật Lệ từ những ngày còn rất trẻ. Dòng sông ấy nuôi Mẹ lớn lên, chứng kiến Mẹ lập gia đình, sinh con rồi lặng lẽ đi qua những tháng năm cơ cực của cuộc đời. Không ai nhớ chính xác Mẹ đã chèo bao nhiêu chuyến đò trong những năm tháng mưu sinh. Chỉ biết rằng mái chèo đã trở thành một phần của cuộc đời Mẹ, giống như đôi bàn tay đã hằn đầy vết chai vì lao động.
Em vẫn thường nghĩ, nếu chiến tranh không xảy ra thì có lẽ cuộc đời Mẹ sẽ chẳng khác gì bao người phụ nữ nơi miền quê. Buổi sáng thức dậy từ khi trời còn mờ sương, nhóm bếp, nấu cơm, chèo đò đưa khách qua sông rồi chiều lại trở về với căn nhà nhỏ. Một cuộc đời bình dị, lặng lẽ và có lẽ sẽ chẳng bao giờ được ghi vào sách lịch sử. Nhưng lịch sử luôn được viết nên từ những con người bình thường như thế. Chiến tranh đến, Quảng Bình trở thành tuyến lửa. Những chuyến tàu, những đoàn xe, những người lính ngày đêm hướng về miền Nam. Và dòng Nhật Lệ hiền hòa bỗng trở thành một huyết mạch quan trọng. Muốn đến được bên kia sông, những người lính phải vượt qua làn bom đạn đang ngày đêm trút xuống. Những cây cầu liên tục bị đánh phá. Mỗi lần máy bay gầm rú trên bầu trời là mỗi lần mặt đất rung lên, mặt sông tung bọt trắng xóa. Không ai biết quả bom tiếp theo sẽ rơi xuống đâu. Có người rời quê đi sơ tán, có người xuống hầm trú ẩn, có người khoác ba lô lên đường nhập ngũ. Còn Mẹ Suốt, Mẹ vẫn ở lại với con đò của mình.
Có người từng hỏi Mẹ rằng: "Bà đã lớn tuổi rồi, sao còn nhận chở bộ đội qua sông? Lỡ có chuyện gì thì sao?" Em không biết Mẹ đã trả lời chính xác thế nào. Nhưng em nghĩ, có lẽ câu trả lời đã nằm trong từng chuyến đò Mẹ chèo. Bởi nếu ai cũng chọn sự an toàn cho riêng mình thì ai sẽ đưa những người lính sang bờ bên kia? Em từng ngồi cạnh bà ngoại mình trong một buổi chiều mưa. Bà năm nay cũng gần bảy mươi tuổi. Chỉ cần xách hai xô nước cũng phải dừng lại để nghỉ. Bà cười bảo: "Già rồi cháu à, sức đâu như hồi trẻ." Câu nói ấy khiến em chợt nhớ đến Mẹ Suốt. Cũng ở cái tuổi gần đất xa trời ấy, thay vì chống gậy, Mẹ lại chống mái chèo. Thay vì tránh xa hiểm nguy, Mẹ lại chèo con đò nhỏ lao vào nơi bom đạn ngày một dữ dội hơn. Em đã tự hỏi rất nhiều lần: điều gì đã làm nên sức mạnh của một người mẹ gầy gò như thế?
Có lẽ Mẹ cũng từng sợ. Sợ tiếng máy bay xé ngang bầu trời. Sợ những cột nước dựng lên sau mỗi lần bom nổ. Sợ con đò bé nhỏ không thể chống chọi với dòng sông đang cuộn sóng. Bởi Mẹ cũng chỉ là một con người. Mẹ cũng biết đau, biết mệt, biết lo lắng như bao người mẹ khác. Nhưng có một điều còn lớn hơn cả nỗi sợ. Đó là tình yêu dành cho đất nước. Đó là niềm tin rằng, chỉ cần còn một người lính được sang sông thì đất nước sẽ có thêm một cơ hội đến gần hòa bình. Và cũng từ niềm tin bình dị ấy, một người mẹ chèo đò đã bước vào lịch sử của dân tộc bằng chính những nhịp chèo lặng lẽ của mình.
Chiến tranh ngày một ác liệt, con đò nhỏ của Mẹ Suốt cũng từ đó mang một sứ mệnh khác. Nó không còn đơn thuần là phương tiện đưa người dân qua sông mưu sinh, mà trở thành nhịp cầu nối hậu phương với tiền tuyến, nối niềm tin với hy vọng. Trên những chuyến đò ấy là những người lính trẻ, có người vừa tròn mười tám tuổi, có người còn chưa kịp gấp lại những trang sách, có người vừa tạm biệt mái nhà đơn sơ và vòng tay của mẹ để lên đường làm tròn lời thề với Tổ quốc. Họ gọi Mẹ bằng một tiếng rất đỗi thân thương: "Mẹ!" Chỉ một tiếng gọi thôi cũng đủ để xóa nhòa mọi khoảng cách. Em luôn nghĩ rằng, giữa khói lửa chiến tranh, tiếng gọi ấy không chỉ dành cho Mẹ Suốt mà còn là tiếng gọi của nỗi nhớ. Bởi ai rồi cũng có một người mẹ đang ngày đêm mong ngóng ở quê nhà, có một mái ấm để trở về, có một bữa cơm còn dang dở. Có lẽ vì thế mà mỗi khi nhìn mái tóc đã bạc của Mẹ, nhìn đôi bàn tay gầy guộc nhưng vẫn ghì chặt mái chèo, những người lính ấy như thấy hình bóng của chính mẹ mình đang lặng lẽ tiễn con đi. Em không biết Mẹ có nhớ hết tên của từng người lính hay không, nhưng em tin Mẹ nhớ những ánh mắt. Đó là ánh mắt của tuổi trẻ mang theo khát vọng hòa bình, của những chàng trai biết phía trước là bom rơi đạn nổ nhưng vẫn không lùi bước. Mỗi lần con đò cập bến, họ lại quay đầu nhìn Mẹ, nở một nụ cười rồi vội vã hòa vào màu xanh của núi rừng. Không ai biết trong số họ sẽ có bao nhiêu người trở về, bao nhiêu người sẽ mãi mãi nằm lại nơi chiến trường. Có lẽ chính Mẹ cũng hiểu điều đó, bởi mỗi chuyến đò sang sông không chỉ là một lần đưa người qua bến mà còn là một lần gửi gắm hy vọng của biết bao gia đình.
Em đã nhiều lần tự hỏi: Mẹ có sợ không? Câu trả lời trong em luôn là có. Mẹ sợ chứ. Người mẹ nào lại không biết sợ? Mẹ cũng chỉ là một người phụ nữ bình thường, cũng từng mang nặng đẻ đau, từng tần tảo sớm hôm vì gia đình, từng mong những ngày tháng yên bình như bao người khác. Mẹ biết tiếng bom có thể xé nát một con thuyền nhỏ, biết mỗi lần máy bay bổ nhào là mỗi lần ranh giới giữa sự sống và cái chết trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Có lẽ đã có những khoảnh khắc Mẹ nhìn thật lâu về căn nhà nhỏ bên bờ sông trước khi bước xuống đò. Có lẽ Mẹ cũng từng nhớ đến những người thân yêu của mình và tự nhủ rằng chỉ cần hoàn thành thêm một chuyến nữa rồi sẽ trở về. Nhưng chiến tranh chưa bao giờ hứa hẹn với ai một ngày mai bình yên. Điều duy nhất Mẹ có thể làm là nắm chặt mái chèo và tiếp tục tiến về phía trước. Em nghĩ điều khiến Mẹ mạnh mẽ không phải vì Mẹ không biết sợ, mà bởi Mẹ hiểu nếu mình dừng lại thì sẽ có những người lính không thể sang sông, sẽ có những chuyến hàng không thể đến tiền tuyến, sẽ có biết bao đồng đội phải chậm một bước trên con đường giành lấy độc lập. Đôi khi, lòng yêu nước không phải là những lời thề vang dội, mà chỉ là sự lựa chọn âm thầm giữa lúc khó khăn nhất: lựa chọn tiếp tục khi ai cũng có lý do để dừng lại.
Những ngày ấy, dòng Nhật Lệ không còn hiền hòa như trong ký ức. Tiếng sóng vỗ bị át đi bởi tiếng động cơ máy bay, bởi những đợt bom rung chuyển cả mặt đất. Có lúc, cột nước dựng lên trắng xóa ngay sát mạn thuyền, khói bụi phủ kín cả một khúc sông. Con đò nhỏ bé chòng chành giữa dòng nước dữ, tưởng như chỉ cần một cơn gió mạnh cũng có thể lật úp. Thế nhưng, giữa tất cả những âm thanh hỗn loạn ấy, vẫn có một âm thanh không bao giờ biến mất: tiếng mái chèo khua nước đều đặn. Tiếng chèo ấy không ồn ào, không dữ dội, nhưng lại bền bỉ lạ thường. Nó như nhịp đập của một trái tim chưa bao giờ chịu khuất phục trước chiến tranh. Mỗi nhịp chèo đưa con đò tiến thêm một chút cũng là mỗi nhịp đưa những người lính tiến gần hơn đến tiền tuyến, đưa đất nước tiến gần hơn đến ngày hòa bình. Em chợt hiểu rằng, có những chiến công không được tạo nên bằng tiếng súng, mà được viết nên từ sự bền bỉ của những con người bình dị. Mẹ Suốt chưa từng cầm súng chiến đấu, nhưng từng nhịp chèo của Mẹ đã góp phần giữ cho mạch máu giao thông không bị cắt đứt, góp phần giữ vững niềm tin của biết bao người lính. Chính trong những điều giản dị ấy, hình ảnh của Mẹ trở nên lớn lao hơn bất kỳ tượng đài nào. Và cũng chính từ những chuyến đò lặng lẽ ấy, em hiểu rằng lịch sử đôi khi không được viết bằng những điều phi thường, mà được viết bằng những con người bình thường đã âm thầm làm những việc phi thường, cho đến ngày định mệnh đến gần trên dòng Nhật Lệ...
Có người để lại tên mình trên bia đá. Có người để lại tên mình trong sách sử. Riêng Mẹ Suốt, Mẹ để lại một con đò giữa lòng dân tộc. Con đò ấy có thể đã không còn trên dòng Nhật Lệ, nhưng sẽ mãi trôi trong ký ức của những người Việt Nam biết trân trọng hòa bình. Để rồi mỗi khi nhìn một dòng sông yên ả, nghe một mái chèo khua nhẹ giữa buổi sớm, em lại hiểu rằng: có những con người tuy đã đi xa, nhưng cả cuộc đời họ vẫn đang âm thầm đưa Tổ quốc sang bờ bình yên.



