Mẹ Suốt – Tượng đài của lòng yêu nước bình dị
Mẹ Suốt – Tượng đài của lòng yêu nước bình dị
Trong lịch sử Việt Nam hiện đại, có những con người không cần cầm súng ngoài chiến trường vẫn trở thành biểu tượng anh hùng trong lòng dân tộc. Họ bước vào lịch sử bằng sự hy sinh âm thầm, bằng lòng yêu nước chân thành và tinh thần không khuất phục trước hiểm nguy. Nguyễn Thị Suốt là một người như thế. Từ một người phụ nữ chèo đò nghèo khó bên dòng sông Nhật Lệ, mẹ đã trở thành biểu tượng bất tử của người phụ nữ Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Mỗi khi nhắc đến Quảng Bình – vùng đất nổi tiếng kiên cường trong chiến tranh – người ta không chỉ nhớ đến những trận bom dữ dội hay những tuyến đường huyết mạch mà còn nhớ đến hình ảnh người mẹ tóc bạc ngày đêm chèo đò đưa bộ đội qua sông. Hình ảnh ấy giản dị nhưng chứa đựng sức mạnh tinh thần lớn lao, trở thành niềm tự hào của cả dân tộc.
Mẹ Suốt sinh năm 1908 tại thôn Trung Bính, xã Bảo Ninh, thị xã Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình. Cuộc đời mẹ ngay từ thuở nhỏ đã gắn với nghèo khó và cơ cực. Sinh ra trong một gia đình ngư dân nghèo, mẹ không có điều kiện học hành như nhiều người khác. Tuổi thơ của mẹ là những ngày dài làm thuê, đi ở đợ để kiếm miếng ăn qua ngày. Mười tám năm đi ở đã khiến mẹ hiểu hết sự vất vả của cuộc sống và rèn cho mẹ nghị lực mạnh mẽ.
Sau Cách mạng Tháng Tám, cuộc sống của người dân dần thay đổi. Mẹ Suốt lập gia đình với cụ Trần Bạo và sống bằng nghề chèo đò trên sông Nhật Lệ. Cuộc đời mẹ tưởng như sẽ bình lặng trôi qua cùng mái chèo và con nước. Mỗi ngày mẹ đưa khách qua sông, kiếm từng đồng tiền nhỏ nuôi gia đình.
Mẹ sinh được bốn người con, ba gái và một trai. Điều đáng quý là mẹ luôn sống đầy tình thương và lòng bao dung. Dù là vợ thứ của cụ Trần Bạo, mẹ vẫn yêu thương cả những người con của vợ lớn như con ruột. Trong gia đình, mẹ luôn là người nhẫn nhịn, chịu khó và hết lòng vì con cháu.
Nhưng rồi chiến tranh đã làm thay đổi tất cả.
Năm 1964, sau Sự kiện Vịnh Bắc Bộ, Mỹ mở rộng chiến tranh phá hoại miền Bắc. Quảng Bình trở thành tuyến đầu hứng chịu những trận bom ác liệt. Đồng Hới gần như ngày nào cũng rung chuyển bởi tiếng bom đạn. Máy bay Mỹ liên tục đánh phá cầu đường, bến cảng và các tuyến giao thông nhằm ngăn chặn sự chi viện từ miền Bắc vào miền Nam.
Trong hoàn cảnh ấy, dòng sông Nhật Lệ trở thành tuyến giao thông vô cùng quan trọng. Bộ đội, thương binh, lương thực và vũ khí muốn qua sông đều phải dựa vào những chuyến đò nhỏ. Nhưng mỗi chuyến vượt sông đều vô cùng nguy hiểm vì máy bay Mỹ có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Khi đó, mẹ Suốt đã gần sáu mươi tuổi. Ở tuổi ấy, nhiều người đã nghỉ ngơi bên con cháu, nhưng mẹ lại tình nguyện tham gia phục vụ kháng chiến bằng chính công việc chèo đò quen thuộc của mình.
Từ đó, hình ảnh mẹ Suốt gắn liền với dòng Nhật Lệ trong những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh. Mẹ ngày ngày chèo đò đưa bộ đội, cán bộ và thương binh vượt sông. Có những hôm bom đạn dội xuống dữ dội, nước sông cuộn lên trắng xóa, vậy mà mẹ vẫn bình tĩnh giữ mái chèo.
Nhiều người lính sau này kể rằng họ không thể quên được hình ảnh người mẹ nhỏ bé giữa tiếng bom rơi. Mái tóc bạc của mẹ bay trong gió, đôi tay gầy guộc nhưng chắc khỏe vẫn đều đặn chèo lái con đò sang bờ bên kia.
Mỗi chuyến đò của mẹ không chỉ là sự vận chuyển người và hàng hóa mà còn là sự tiếp nối của niềm tin chiến thắng. Trong khói lửa chiến tranh, hình ảnh ấy giống như ngọn lửa âm thầm sưởi ấm lòng người.
Có lần máy bay Mỹ phát hiện bến đò rồi lao xuống ném bom liên tiếp. Mọi người trên đò hoảng sợ, nhưng mẹ Suốt vẫn bình tĩnh chèo lái. Sau khi đưa bộ đội cập bến an toàn, mẹ chỉ cười hiền hậu. Đối với mẹ, miễn sao mọi người qua sông an toàn là đủ.
Khi được hỏi có sợ bom đạn không, mẹ từng nói một câu rất giản dị: “Bộ đội còn trẻ còn đi đánh giặc được, mình già rồi có sá gì.” Câu nói ấy đã làm xúc động biết bao người và thể hiện rõ tấm lòng yêu nước sâu sắc của mẹ.
Trong suốt những năm chiến tranh ác liệt, mẹ Suốt đã chèo hàng nghìn chuyến đò qua sông Nhật Lệ. Theo nhiều tài liệu, mỗi năm mẹ thực hiện khoảng một nghìn bốn trăm chuyến. Đó là một con số phi thường đối với một người phụ nữ lớn tuổi.
Tinh thần dũng cảm của mẹ đã trở thành biểu tượng cho ý chí bất khuất của nhân dân Quảng Bình. Từ một người lao động bình thường, mẹ trở thành người anh hùng trong lòng nhân dân cả nước.
Năm 1966, mẹ Suốt được mời tham dự Đại hội Anh hùng, chiến sĩ thi đua toàn quốc. Đến ngày 1 tháng 1 năm 1967, mẹ được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động ngành Giao thông vận tải trong chống Mỹ cứu nước.
Dù được cả nước biết đến, mẹ vẫn giữ nguyên sự giản dị vốn có. Mẹ không nghĩ mình là anh hùng mà chỉ cho rằng mình đang làm điều nên làm để góp sức cho đất nước.
Khoảng năm 1967 – 1968, chiến tranh ngày càng khốc liệt hơn. Mẹ chuyển sang vận chuyển lương thực phục vụ kháng chiến. Trong một trận bom bi của Mỹ tại khu vực bến đò Bảo Ninh sơ tán, mẹ đã anh dũng hy sinh.
Sự ra đi của mẹ khiến người dân Quảng Bình vô cùng đau xót. Nhưng tên tuổi và hình ảnh của mẹ thì không bao giờ mất đi.
Năm 1965, nhà thơ Tố Hữu đã gặp mẹ tại Đồng Hới. Hình ảnh người mẹ chèo đò giữa bom đạn khiến ông xúc động sâu sắc và sáng tác bài thơ “Mẹ Suốt” nổi tiếng. Những câu thơ:
“Gan chi gan rứa mẹ nờ?
Mẹ rằng: cứu nước mình chờ chi ai!”
đã trở thành biểu tượng cho tinh thần quả cảm của người dân Việt Nam trong chiến tranh.
Nhà thơ Xuân Diệu từng nhận xét rằng hình ảnh mái tóc mẹ trong bài thơ là một trong những vẻ đẹp xúc động nhất của thơ ca Việt Nam hiện đại. Đó là vẻ đẹp của lòng yêu nước bình dị nhưng lớn lao vô cùng.
Ngày nay, bên dòng Nhật Lệ hiền hòa, tượng đài mẹ Suốt của nhà điêu khắc Phan Đình Tiến vẫn hiên ngang đứng đó như một chứng nhân lịch sử. Du khách đến Đồng Hới đều dừng lại trước tượng mẹ với niềm kính trọng sâu sắc.
Chiến tranh đã lùi xa, đất nước đã hòa bình, nhưng hình ảnh người mẹ chèo đò năm xưa vẫn sống mãi trong trái tim người Việt Nam. Mẹ Suốt là minh chứng rằng những con người bình dị nhất cũng có thể làm nên điều phi thường khi họ mang trong mình tình yêu Tổ quốc.
Cuộc đời của mẹ Suốt không chỉ là câu chuyện của một cá nhân mà còn là hình ảnh tiêu biểu cho hàng triệu người phụ nữ Việt Nam đã âm thầm hy sinh trong chiến tranh. Họ chính là những tượng đài bất tử của dân tộc Việt Nam anh hùng.



