Bài viết

MẸ THỨ - BIỂU TƯỢNG CỦA NGƯỜI MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG

Thái Nguyên11/04/2026Ban Biên tập tổng hợp2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện được viết nên trong những năm tháng hoa lửa vẫn còn vang vọng, chạm đến trái tim của mỗi thế hệ người Việt Nam hôm nay. Đối với những người trẻ sinh ra và lớn lên trong hòa bình, lịch sử không chỉ là những con số, sự kiện khô khan trong trang sách, mà còn là những câu chuyện về con người – về lòng dũng cảm, sự hy sinh và tình yêu Tổ quốc sâu sắc. Là một sinh viên đại học được học tập dưới bầu trời hòa bình, em tìm đến lịch sử không chỉ bằng tri thức, mà còn bằng sự trân trọng, mong muốn được lắng nghe và thấu hiểu những gì cha ông đã trải qua. Cuộc thi “Câu chuyện thời hoa lửa” mở ra cho em cơ hội được bước gần hơn với quá khứ, được nhìn lại những con người thầm lặng nhưng đã làm nên những trang sử hào hùng của dân tộc.

Giữa muôn vàn tấm gương cao đẹp ấy, mẹ Thứ hiện lên như một biểu tượng thiêng liêng của tình mẫu tử và lòng yêu nước vô bờ bến. Người mẹ ấy đã tiễn những người con của mình ra đi theo tiếng gọi của Tổ quốc, chấp nhận nỗi đau mất mát to lớn để đất nước được hòa bình. Sự hy sinh thầm lặng nhưng vĩ đại của mẹ không chỉ là nỗi đau riêng của một gia đình, mà đã trở thành biểu tượng cho hàng triệu bà mẹ Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến gian khổ.

Câu chuyện về mẹ Thứ là hành trình trở về với những giá trị thiêng liêng của lịch sử dân tộc. Qua câu chuyện, chúng ta không chỉ nhìn thấy sự tàn khốc của chiến tranh mà còn cảm nhận được sức mạnh của tình yêu nước, của đức hy sinh và lòng kiên cường của con người Việt Nam. Đó cũng là lời nhắc nhở đối với thế hệ trẻ hôm nay rằng hòa bình, độc lập mà chúng ta đang có được hôm nay đã được đánh đổi bằng biết bao nước mắt, máu và sự hy sinh của các thế hệ đi trước. Từ câu chuyện thời hoa lửa ấy, em hy vọng bài viết có thể lay động chút tâm tình, góp thêm một tiếng thì thầm gìn giữ hồn cốt lịch sử dân tộc.

I. Hình hài một người mẹ phi thường

Sinh ra và lớn lên trên mảnh đất Quảng Nam khắc nghiệt, nơi quanh năm gió Lào hun nóng và bão tố dập vùi, mẹ Nguyễn Thị Thứ sinh năm 1904 sớm nếm trải nỗi nhọc nhằn của một đời người nông dân lam lũ. Tuổi thơ và những năm tháng thanh xuân của mẹ gắn liền với ruộng đồng, với những ngày “bán mặt cho đất, bán lưng cho trời”, nơi cái nghèo luôn bám riết từng mái nhà tranh xứ Quảng. Mười tám tuổi, mẹ nên duyên với ông Lê Tự Trị, một người nông dân hiền hậu, chất phác. Mười hai lần vượt cạn là mười hai lần mẹ đón lấy niềm vui xen lẫn nỗi lo canh cánh vì cái nghèo đeo bám.

Mẹ hiện lên như một tượng đài bất tử của lòng yêu nước: chín người con trai, hai cháu ngoại và một con rể đã ngã xuống vì độc lập, tự do của Tổ quốc — mười hai liệt sĩ từ một mái nhà tranh cát trắng. Tiếng ru của mẹ hòa trong bom đạn, nuôi lớn những trái tim quả cảm. Dáng hình gầy guộc Dáng mẹ gầy guộc nhưng kiên cường, trở thành biểu tượng của sự hy sinh lặng thầm mà vĩ đại — một di sản tinh thần thiêng liêng để các thế hệ hôm nay trân trọng và tiếp nối.

II. Những bước chân ra đi vì Tổ quốc

Thế nhưng, lịch sử đất nước bước vào những năm tháng dữ dội. Khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược, khói lửa chiến tranh lan tới từng làng quê, cuốn theo số phận của biết bao gia đình Việt Nam. Từ mái nhà tranh đơn sơ nơi làng quê Điện Bàn, ông Trị cùng các con trai lần lượt tham gia du kích, theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc. Trước hiên nhà lợp rơm, người mẹ xứ Quảng lặng lẽ buộc dải khăn đỏ lên vai con, không khóc, chỉ dặn một câu mộc mạc mà sâu nặng nghĩa tình: “Còn nước mình thì còn nhà mình.” Từ giây phút ấy, từng người con của mẹ lần lượt ra đi vào chiến trường khốc liệt, mang theo niềm tin và lời dặn của mẹ.

III. Chín lần nhận giấy báo tử của các con

Chiến tranh quá tàn khốc. Những người con lần lượt ngã xuống nơi chiến địa, để lại trong lòng mẹ những khoảng trống không gì bù đắp được. Người con thứ ba, Lê Tự Xuyến, giao liên, hy sinh năm 1948. Mười ngày sau , người thứ tư, Lê Tự Hàn, cũng hy sinh ngay giữa đường tải thương, máu con thấm đỏ cả con đường đất mẹ từng đi qua. Cùng tháng ấy, Lê Tự Hãn – đứa con thứ năm – nằm lại mãi mãi trên mặt trận Điện Bàn, để lại trong tay mẹ chỉ một bức thư cuối cùng còn vương mùi khói lửa. Đầu tháng 4 năm 1954, Lê Tự Lem – đứa con trai vừa tròn hai mươi – ra đi trong im lặng. Năm 1966, Lê Tự Nự bỏ mình nơi chiến trường Khu 5. Mùa hè đỏ lửa 1972, hai anh em Lê Tự Mười và Lê Thượng Trịnh cùng ngã xuống trong một ngày, như thể trời muốn mẹ đau một lần cho cả hai.

Người mẹ già vẫn ngày ngày ngồi bên hiên nhà, mắt nhìn về phía chân trời xa xăm, khấp khởi mong chờ người con trai cả – Lê Tự Truyện – trở về. Mỗi khi nghe tin chiến dịch giải phóng Sài Gòn sắp kết thúc, tim mẹ lại rung lên hy vọng mong manh: “Lần này con sẽ về, phải không con?”

Nhưng sáng 30 tháng 4 năm 1975, khoảng 9 giờ, ngay cửa ngõ thành phố, anh Truyện đã anh dũng ngã xuống – chỉ vài giờ trước khoảnh khắc đất nước hoàn toàn thống nhất.

Không chỉ các con, con rể của mẹ, ông Ngô Tường, cũng bị giặc Pháp tra tấn đến kiệt sức và qua đời năm 1956. Hai cháu ngoại, Ngô Thị Cúc và Ngô Thị Điều, lần lượt hy sinh trong mưa bom đạn những năm 1973 và 1974, khi tuổi đời còn rất trẻ. Mỗi tờ giấy báo tử như một nhát dao cứa sâu vào lòng mẹ. Nhưng mẹ không gục ngã. Mẹ cắn răng chịu đựng, nuốt nước mắt vào trong, âm thầm biến đau thương thành lửa, lửa của lòng tin yêu đất nước, lửa của một trái tim không khuất phục, lửa nung chảy nỗi căm thù để tiếp tục tiếp sức cho kháng chiến.

IV . Người mẹ – pháo đài sống giữa hậu phương

Không chỉ tiễn những người con thân yêu ra chiến trường, mẹ còn trở thành một “pháo đài sống” thầm lặng giữa lòng hậu phương kháng chiến. Mảnh vườn nhỏ của gia đình, dưới bàn tay cần mẫn của mẹ và người con gái cả Lê Thị Trị, đã được bí mật đào ba căn hầm sâu, khéo léo nguỵ trang dưới những bụi tre rậm và gốc mít già. Nơi ấy trở thành chốn trú ẩn an toàn cho cán bộ Khu 5 họp bàn kế hoạch tác chiến, là nơi thương binh dừng chân nghỉ ngơi, và cũng là nơi cất giấu vũ khí trước mỗi lần xuất kích.

Trong ký ức của những người lính năm xưa, mái nhà của mẹ luôn ấm áp như một điểm tựa giữa những ngày mưa bom bão đạn. Cựu chiến binh Lê Tự Tân từng xúc động kể lại: “Tôi chui xuống hầm thấy nồi cơm đồng to như cái nia, khói thơm mùi lúa mới. Mẹ bưng gáo cơm chuyền từng tay, hơi ấm ấy xua tan mưa gió Phước Hà”.

Mỗi khi địch mở những cuộc càn quét, mẹ lại khoác chiếc nón lá quen thuộc, tay ôm bó cỏ, giả vờ chăn bò quanh vườn để xoá dấu vết cửa hầm. Đêm xuống, bên ngọn đèn dầu leo lét, dáng mẹ gầy gò vẫn miệt mài khâu vá áo trận, gói từng nắm cơm, rang muối tiếp tế cho bộ đội lên đường.

Cuối năm 1948, khi ba vành khăn tang liên tiếp phủ lên mái tóc bạc của mẹ, nỗi đau tưởng chừng không thể nói thành lời. Nhưng người mẹ ấy vẫn nén lòng viết thư gửi ra chiến trường:
“Con ơi, mẹ còn đất, còn lụa chôn nhau, đừng chùn bước.”

V. Nỗi đau hóa thành sức mạnh

Tết Mậu Thân 1968, pháo sáng xé toạc bầu trời Điện Bàn, mẹ lặng lẽ đứng giữa cánh đồng nước, dõi mắt về phía núi Thành Mỹ – nơi người con Lê Tự Nự đang chiến đấu. Đến mùa hè đỏ lửa năm 1972, khi tin hai người con Lê Tự MườiLê Thượng Trịnh hy sinh được báo về, mẹ lịm đi vì đau đớn. Nhưng vừa tỉnh lại, mẹ chỉ khẽ dặn con gái: “Lo hương khói cho anh, rồi tiếp tục nuôi quân.”

Từ đó, mái nhà lá đơn sơ trở thành một “đài liệt sĩ” thu nhỏ: chín tấm Tổ quốc ghi công phủ kín vách, di ảnh con rể và hai cháu đặt trang nghiêm ở giữa. Trước những người đến viếng, mẹ chỉ lặng lẽ nói một câu giản dị mà kiên cường:
“Mẹ còn hơi thở là còn lo cho cách mạng.”

Sự mất mát, hy sinh của gia đình mẹ Thứ không có bút mực nào diễn tả hết. Nhiều cựu lãnh đạo, cán bộ vẫn còn kể câu chuyện, vào năm 1998 khi một đoàn khách nước ngoài về thăm mẹ Thứ, một nhà báo, cựu chiến binh người Hàn Quốc đã hỏi mẹ: “Thưa bà, với quan niệm người Á Đông, con cái là phúc lộc, là tài sản. Khi người con thứ tư, thứ năm tử trận, tại sao bà vẫn tiếp tục động viên những người con khác ra mặt trận”?

Mẹ Thứ điềm tĩnh trả lời: “Ở nước tôi, Cụ Hồ đã dạy là “Không có gì quý hơn độc lập tự do” nên cứ là người Việt Nam, trong đó có các con, các cháu tôi đều sẵn sàng chiến đấu, hy sinh để giành lấy độc lập, tự do. Nếu còn chiến tranh, các con tôi, rồi cháu tôi vẫn sẽ tiếp tục ra trận để giành độc lập, tự do, bình yên mà hôm nay chúng tôi đang hưởng”. Người cựu chiến binh Hàn Quốc sững người, rưng rưng nước mắt rồi thấp người xuống, cầm tay xin lỗi mẹ…

VI. Biểu tượng của người mẹ Việt Nam Anh hung

Quốc gia không bao giờ quên những người đã hiến dâng tất cả.

Tháng 7 năm 1994, Chủ tịch nước ký quyết định phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng cho mẹ Thứ – người mẹ đã mất mười hai người con và con rể vì độc lập tự do.

Năm 2009, tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng trên núi Cấm, Tam Kỳ được khởi công, lấy nguyên mẫu gương mặt mẹ Thứ. Khối đá hoa cương dài 120 m, cao 18,6 m, trở thành biểu tượng bất tử, xác lập kỷ lục ASEAN. Mỗi lần nhìn lên, người ta vẫn thấy đôi mắt mẹ – vừa đau đáu, vừa kiên cường.

Con đường mang tên “Mẹ Thứ” ở thị trấn Vĩnh Điện ngày ngày rộn ràng tiếng trẻ thơ tới trường, như lời nhắc nhở rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu và nước mắt của mẹ.

Ngày 10 tháng 12 năm 2010, mẹ Thứ về với đất mẹ ở tuổi 106. Lễ tang giản dị, không kèn không trống, nhưng dòng người tiễn đưa dài bất tận – từ bác xe ôm, cụ già làng đến học sinh, chiến sĩ hải quân về phép. Ai nấy lặng lẽ cúi đầu, nước mắt lặng lẽ rơi.

Khói hương tan trong gió, nhưng tinh thần mẹ Thứ vẫn âm thầm lan tỏa, len vào nụ cười bình yên của từng người con xứ Quảng, thành bài ca bất diệt về tình mẫu tử và lòng yêu nước.

VII . Mẹ Thứ - Ngọn lửa bất diệt

Cuộc đời mẹ Nguyễn Thị Thứ là bản anh hùng ca khắc bằng máu và nước mắt, soi sáng chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam thời đại Hồ Chí Minh. Ngọn lửa trong tim mẹ đã thiêu rụi mọi sợ hãi, để lại nguồn sáng vĩnh cửu cho dân tộc.

Hình ảnh mẹ Nguyễn Thị Thứ vì thế không chỉ thuộc về lịch sử. Mẹ trở thành biểu tượng thiêng liêng của lòng yêu nước, của đức hy sinh thầm lặng mà vĩ đại. Lịch sử không đòi hỏi chúng ta phải hy sinh như những thế hệ đi trước, nhưng lịch sử nhắc nhở mỗi người hôm nay phải sống tử tế, sống có ích, để xứng đáng với những gì mà các mẹ Việt Nam anh hùng đã trao gửi cho Tổ quốc.

Có lẽ, thế hệ hôm nay sẽ không phải đứng trước những mất mát lớn lao như mẹ đã từng trải qua. Nhưng từ câu chuyện của mẹ, mỗi người trẻ có thể bắt đầu bằng những điều giản dị: sống có trách nhiệm hơn với cộng đồng, trân trọng hòa bình, và biết đặt lợi ích chung của đất nước lên trên những toan tính cá nhân.

Mẹ Thứ bên mâm có chín cái bát, chín đôi đũa dành cho 9 người con của mẹ đã hy sinh.

*NGUỒN TÀI LIỆU:

- Hình ảnh “Mẹ Thứ bên mâm có chín cái bát, chín đôi đũa dành cho 9 người con của mẹ đã hy sinh” : Báo Công An

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn