MẸ THỨ - Người Mẹ Việt Nam Anh Hùng (1)
Trong dòng chảy lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam, có những con người đã trở thành biểu tượng, thành bản anh hùng ca bằng xương bằng thịt. Họ không cầm súng ra trận, không trực tiếp phá cầu, cắt đường, nhưng họ là hậu phương vững chắc, là cội nguồn sức mạnh tinh thần vô giá. Và khi nhắc đến những biểu tượng ấy, không thể không nhắc đến Mẹ Thứ - bà mẹ Việt Nam anh hùng với trái tim chứa đựng cả một thời đại đau thương và kiêu hãnh. Cuộc đời Mẹ là một trang văn cảm động về đức hy sinh, về tình
“Khi viên đạn xuyên qua tim một người lính, nó cũng xuyên qua tim của một người mẹ. Nó không chỉ lấy đi sinh mạng của các anh mà còn lấy đi bình yên của người mẹ suốt phần đời còn lại.”
(Sưu tầm)
Trong dòng chảy lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam, có những con người đã trở thành biểu tượng, thành bản anh hùng ca bằng xương bằng thịt. Họ không cầm súng ra trận, không trực tiếp phá cầu, cắt đường, nhưng họ là hậu phương vững chắc, là cội nguồn sức mạnh tinh thần vô giá. Và khi nhắc đến những biểu tượng ấy, không thể không nhắc đến Mẹ Thứ - bà mẹ Việt Nam anh hùng với trái tim chứa đựng cả một thời đại đau thương và kiêu hãnh. Cuộc đời Mẹ là một trang văn cảm động về đức hy sinh, về tình yêu thương con vô bờ bến và lòng yêu nước sắt son, hòa làm một.
Mẹ Thứ, tên thật là Nguyễn Thị Thứ, sinh ra và lớn lên ở vùng quê nghèo thuộc xã Điện Thắng, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam. Đây là vùng đất “địa linh nhân kiệt”, nơi sản sinh những anh hùng, trí thức, và trên hết, là những con người có khí phách kiên trung, bất khuất. Khí chất ấy không phô trương, mà thấm sâu vào từng phận người, từng mái nhà tranh nghèo. Cuộc đời Mẹ, như bao người phụ nữ Việt Nam khác, gắn liền với ruộng đồng, bờ tre, với những lo toan cơm áo gạo tiền trong một đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh. Mẹ lấy chồng, sinh con, và cái nghèo, cái đói cứ bám riết lấy gia đình nhỏ.
Nhưng số phận đã không để Mẹ được bình yên với những vất vả mưu sinh thường nhật. Đất nước bị giày xéo dưới gót giày xâm lược, và làng quê nghèo của Mẹ cũng không tránh khỏi bom đạn, tang thương. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, tình yêu nước - tình cảm vốn thiêng liêng trong mỗi người dân Việt - đã trỗi dậy mạnh mẽ. Nó không phải là điều gì to tát, trừu tượng. Nó là nỗi đau xót khi thấy làng xóm tiêu điều, là sự căm phẫn khi chứng kiến cảnh đồng bào bị áp bức, là khát vọng cháy bỏng về một ngày mai con cái mình được sống trong độc lập, tự do, không phải chịu cảnh nô lệ, lầm than. Và từ trong sâu thẳm trái tim người mẹ, lòng yêu nước ấy đã hòa làm một với tình yêu thương con vô bờ bến. Mẹ hiểu rằng, bảo vệ Tổ quốc chính là bảo vệ mái ấm, bảo vệ tương lai của những đứa con mình. Vì thế, Mẹ đã trở thành hậu phương vững chắc nhất, là nguồn động viên tinh thần to lớn để các con lên đường.
Lần lượt từng người con yêu quý của Mẹ đã khoác ba lô lên đường. Họ ra đi với lý tưởng cao đẹp: giải phóng quê hương. Giữ con thì mất nước. Giữ nước thì mất con. Mỗi lần tiễn con, lòng Mẹ như cắt. Nhưng nước mắt Mẹ giấu vào trong, nụ cười Mẹ nở trên môi để động viên con vững bước. Mẹ biết, đằng sau cánh cửa nhà mình là cảnh yên bình giả tạo, còn phía trước mặt các con là mưa bom bão đạn. Nhưng Mẹ cũng biết, nếu không có những bước chân ấy, thì mãi mãi sẽ chẳng có bình yên thực sự.
Rồi tin dữ lần lượt đến. Mẹ mất đi 9 con trai, 1 con rể và 1 cháu ngoại. Người con này hy sinh ở chiến trường miền Đông Nam Bộ ác liệt. Người con kia ngã xuống ở mảnh đất Trị Thiên đầy khói lửa. Rồi người thứ ba, thứ tư… Mỗi giấy báo tử như một nhát dao cứa sâu vào trái tim người mẹ. Nỗi đau chồng chất nỗi đau, Mẹ thẫn thờ trong im lặng. Căn nhà nhỏ ngày càng trở nên trống vắng. Những kỷ vật của các con - chiếc khăn, bức thư, tấm ảnh nhỏ - trở thành báu vật, là nơi Mẹ gửi gắm nỗi nhớ thương vô hạn.
Có những đêm, Mẹ ngồi một mình, tay vuốt ve tấm ảnh của các con, mắt hướng về phía xa xăm nơi các con nằm lại. Lòng Mẹ quặn thắt với câu hỏi không lời: “Các con của mẹ giờ nằm ở đâu? Có lạnh lắm không? Có cô đơn không?”. Nhưng không một lời than trách, không một phút nao núng. Mẹ thấu hiểu rằng, sự hy sinh của các con là vì nghĩa lớn. Máu của các con đã hòa vào lòng đất mẹ, góp phần tưới mát cho mùa độc lập. Và thế là, Mẹ gắng gượng đứng dậy và tiếp tục tiễn các anh khác lên đường. Mẹ tiếp tục sống, không chỉ cho mình, mà còn như một chứng nhân lịch sử, một điểm tựa tinh thần cho những người xung quanh. Nhưng điều cay đắng nhất có lẽ là người con trai cả của mẹ. Anh đã hi sinh vào ngày 30/04/1975, khi chỉ còn vài giờ nữa là Đất Nước thống nhất, vài giờ nữa là anh có thể được về với Mẹ.
Danh hiệu “Mẹ Việt Nam anh hùng” được Nhà nước trao tặng là sự ghi nhận xứng đáng cho những đóng góp, hy sinh to lớn của Mẹ. Hình ảnh Mẹ già nua, đôi mắt đã mờ nhưng ánh lên vẻ cương nghị, mái tóc bạc trắng như sương, dáng người nhỏ bé nhưng chứa đựng một nghị lực phi thường, đã in sâu vào tâm khảm bao thế hệ. Mẹ trở thành bà mẹ chung của các anh hùng liệt sĩ, của những người lính. Đến thăm Mẹ, người ta không chỉ đến để tri ân một cá nhân, mà đến để tri ân một thế hệ, một đức hy sinh đã trở thành huyền thoại.
Cuộc đời Mẹ dạy cho chúng ta bài học về lòng yêu nước không cần khoa trương, nó bắt nguồn từ tình yêu thương gia đình, làng xóm và được thử thách, tôi luyện trong gian khổ. Sự vĩ đại của Mẹ không nằm ở những việc làm kinh thiên động địa, mà nằm ở khả năng chịu đựng phi thường, ở việc biến nỗi đau cá nhân thành sức mạnh tinh thần cho cộng đồng. Mẹ không khóc than, Mẹ hóa thân thành niềm tin.
Những năm tháng cuối đời, dù sức khỏe đã yếu, nhưng tinh thần Mẹ vẫn minh mẫn. Có lẽ, trong tâm trí Mẹ, những đứa con vẫn còn sống động như ngày nào. Mẹ vẫn nhớ từng tính cách, từng khuôn mặt. Mẹ thầm thì trò chuyện với các con, kể cho các con nghe về quê hương đã đổi mới, về đất nước đã thanh bình. Đó là cách Mẹ giữ các con sống mãi.
Hôm nay, đất nước đã hòa bình, no ấm hơn xưa. Những vết thương chiến tranh dần được hàn gắn. Câu chuyện về Mẹ được kể lại trong sách giáo khoa, trong những buổi sinh hoạt truyền thống. Hình ảnh Mẹ trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho thơ ca, nhạc họa.
Mẹ Thứ - bà mẹ Việt Nam anh hùng ấy - đã dạy cho chúng ta rằng: “Có những nỗi đau không thể nguôi ngoai, nhưng từ nỗi đau ấy, người ta có thể tìm thấy lý do để sống mạnh mẽ hơn, có ý nghĩa hơn.” Tình yêu thương của Mẹ dành cho các con, lòng yêu nước của Mẹ, và nghị lực sống phi thường của Mẹ mãi mãi là ngọn đuốc sáng, soi đường cho thế hệ hôm nay và mai sau.


