MẸ THỨ-TƯỢNG ĐÀI SỐNG GIỮA NHỮNG MÙA HOA LỬA BI TRÁNG (2)
Lịch sử dân tộc Việt Nam không chỉ được viết bằng những trang vàng của các vị tướng lĩnh sa trường, mà còn được dệt nên từ những giọt nước mắt thầm lặng của những người mẹ. Khi nhắc về "thời hoa lửa" – cái thời mà bom đạn cày xới nát đất đai nhưng lòng người vẫn nở hoa hy vọng, chúng ta không thể không cúi đầu trước hình bóng của Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ. Mẹ không cầm súng xung phong, nhưng cuộc đời Mẹ là một bản trường ca bi tráng nhất, đau thương nhất nhưng cũng hào hùng nhất của th
Lịch sử dân tộc Việt Nam không chỉ được viết bằng những trang vàng của các vị tướng lĩnh sa trường, mà còn được dệt nên từ những giọt nước mắt thầm lặng của những người mẹ. Khi nhắc về "thời hoa lửa" – cái thời mà bom đạn cày xới nát đất đai nhưng lòng người vẫn nở hoa hy vọng, chúng ta không thể không cúi đầu trước hình bóng của Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ. Mẹ không cầm súng xung phong, nhưng cuộc đời Mẹ là một bản trường ca bi tráng nhất, đau thương nhất nhưng cũng hào hùng nhất của thế kỷ XX.
Câu chuyện bắt đầu tại xã Điện Thắng, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam – vùng đất được mệnh danh là "túi bom" trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. "Thời hoa lửa" ở đây không lãng mạn như thơ ca, mà là thực tế trần trụi của khói súng, của những cuộc càn quét "trắng", và của những chàng trai, cô gái mười tám, đôi mươi xếp bút nghiên lên đường ra trận. Trong bối cảnh rực lửa ấy, ngôi nhà của Mẹ Thứ tại xóm Rừng trở thành một "pháo đài" lòng dân, và cũng là nơi hứng chịu nhiều nỗi đau nhất thế gian này.
Lịch sử ghi lại rằng, Mẹ Thứ có 12 người con (11 trai, 1 gái). Trong suốt 30 năm dằng dặc của hai cuộc trường chinh vệ quốc, Mẹ đã lần lượt tiễn chồng và các con ra trận. Người ta thường nói "mất một người con là nỗi đau xé ruột", nhưng Mẹ Thứ đã phải chịu đựng nỗi đau ấy lặp lại đến 12 lần tin báo tử. Chín người con trai, một người con rể và hai cô cháu ngoại của Mẹ đã mãi mãi nằm lại trong lòng đất mẹ.
Đó là năm 1948, khi nấm mồ đầu tiên được đắp lên cho người con trai cả Lê Tự Xuyến. Nỗi đau chưa kịp nguôi ngoai thì tin dữ lại liên tiếp bay về. Có những thời điểm tàn khốc của chiến tranh cục bộ những năm 60, khi không khí tang thương bao trùm xóm làng, Mẹ Thứ phải nuốt nước mắt vào trong để tiếp tục sống. Lịch sử không bao giờ quên hình ảnh người mẹ già ngồi tựa cửa mỗi chiều hoàng hôn, không phải để chờ con về ăn cơm, mà là để chờ... tin tức. Có những người con hy sinh mà thi thể không còn nguyên vẹn, hoặc mãi mãi nằm lại chiến trường xa lạ chưa tìm thấy hài cốt. Những bát cơm cúng trên bàn thờ cứ thế nhiều thêm, những tấm bằng Tổ quốc ghi công treo kín cả vách nhà, lạnh lẽo và ám ảnh.
Nhưng nếu chỉ nói về sự mất mát, ta chưa hiểu hết về "chất thép" của người phụ nữ Việt Nam thời hoa lửa. Mẹ Thứ không chỉ là nạn nhân của chiến tranh, Mẹ là một chiến sĩ thực thụ. Ngay trong khu vườn của mình, dưới sự rình rập ngày đêm của lính Mỹ và tay sai, Mẹ đã cùng con gái cả bí mật đào 5 căn hầm bí mật để nuôi giấu cán bộ, bộ đội chủ lực.
Những căn hầm ấy nằm ngay dưới chuồng bò, bụi tre, được ngụy trang khéo léo. Đêm đêm, khi tiếng giày đinh của giặc đi tuần vừa dứt, Mẹ lại lọ mọ nấu cơm, tiếp tế nước uống, canh gác cho các chiến sĩ họp bàn phương án tác chiến. Có những lúc giặc ập vào nhà, chĩa súng vào đầu dọa bắn, Mẹ vẫn bình thản, gan góc đối đáp để bảo vệ an toàn cho "những đứa con khác" đang nằm dưới lòng đất. Mẹ hiểu rằng, các con Mẹ đã hy sinh vì Tổ quốc, thì Mẹ phải bảo vệ những người đồng đội của con để ngày thống nhất mau đến gần. Đó là sự hy sinh vượt lên trên tình mẫu tử ruột thịt, trở thành tình yêu non sông đất nước rộng lớn.
Ngày 30/4/1975, đất nước trọn niềm vui, non sông thu về một mối. Trong tiếng reo hò vỡ òa của cả dân tộc, có một khoảng lặng mênh mông nơi góc nhà của Mẹ Thứ. Mẹ sống thọ đến 106 tuổi, nhưng suốt những năm tháng hòa bình ấy, chưa bao giờ Mẹ có được một giấc ngủ trọn vẹn. Những vết thương lòng thời hoa lửa vẫn rỉ máu trong ký ức. Hình ảnh Mẹ ngồi trầm ngâm bên mâm cơm cúng với 9 chiếc bát đũa thừa đã trở thành biểu tượng ám ảnh nhất về giá trị của hòa bình. Họa sĩ, nhà điêu khắc đã tạc nên Tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng lấy nguyên mẫu từ Mẹ, như một lời nhắc nhở muôn đời sau: Dưới chân tượng đài vinh quang là xương máu, là nước mắt của những người mẹ vĩ đại.
Khép lại câu chuyện về Mẹ Nguyễn Thị Thứ, chúng ta hiểu rằng "thời hoa lửa" không chỉ là hào khí của những đoàn quân ra trận, mà còn là sức chịu đựng phi thường của hậu phương. Mẹ Thứ đã hóa thân thành sông núi, thành lịch sử. Cuộc đời Mẹ là minh chứng hùng hồn nhất cho chân lý: Không có thế lực tàn bạo nào có thể khuất phục được ý chí của một dân tộc, khi mỗi người dân, mỗi người mẹ đều là một pháo đài kiên trung. Thế hệ hôm nay được sống dưới bầu trời xanh hòa bình, xin hãy nghiêng mình kính cẩn trước vong linh của Mẹ và các anh, để sống sao cho xứng đáng với cái giá máu xương đã đổ xuống trong những mùa hoa lửa ấy.



