Mẹ Trần Thị Gái – Căn bếp nhỏ nuôi lớn những người con của cách mạng
Mẹ Trần Thị Gái, quê huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam, là một Mẹ Việt Nam Anh hùng tiêu biểu của vùng đất trung dũng. Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, mẹ không chỉ tiễn hai người con trai lên đường chiến đấu và đều anh dũng hy sinh, mà còn nhiều năm nuôi giấu cán bộ, nấu cơm, tiếp tế lương thực và cứu giúp thương binh ngay trong ngôi nhà của mình. Căn bếp nhỏ của mẹ đã trở thành điểm tựa của nhiều chiến sĩ trên chiến trường Khu V.
Những năm 1967–1972, vùng đông Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam là nơi bom đạn cày xới gần như mỗi ngày. Ban ngày, máy bay địch quần thảo trên bầu trời. Ban đêm, các đơn vị cách mạng bí mật hành quân qua những cánh đồng, bờ tre và con đường làng để thực hiện nhiệm vụ.
Giữa vùng quê ấy có ngôi nhà tranh của mẹ Trần Thị Gái.
Ngôi nhà nhỏ không có gì quý giá ngoài một căn bếp luôn đỏ lửa.
Nhưng chính nơi ấy đã trở thành địa chỉ quen thuộc của nhiều cán bộ và chiến sĩ Khu V.
Mỗi khi có người đến, mẹ không hỏi tên tuổi hay đơn vị.
Mẹ chỉ lặng lẽ nhóm bếp, nấu nồi cơm nóng, bát cháo hoặc nồi nước lá để các chiến sĩ nghỉ chân.
Đối với mẹ, tất cả đều là con.
Gia đình mẹ vốn không khá giả.
Ruộng ít, mùa màng thường thất bát vì bom đạn.
Có những ngày cả nhà chỉ còn vài lon gạo.
Thế nhưng, nếu bộ đội ghé qua, mẹ luôn dành phần cơm trắng cho các chiến sĩ, còn mình ăn khoai, ăn sắn.
Mẹ thường cười hiền:
"Các con còn phải đi đánh giặc. Mẹ ăn gì cũng được."
Hai người con trai của mẹ lần lượt nhập ngũ.
Ngày tiễn con, mẹ không khóc.
Mẹ chỉ sửa lại chiếc ba lô cho con rồi dặn:
"Nếu mẹ có nhận tin buồn thì cũng đừng lo. Điều mẹ mong nhất là đất nước được hòa bình."
Lời dặn ấy sau này trở thành hiện thực đau xót.
Người con cả hy sinh trong một trận đánh tại Quảng Nam.
Chưa đầy hai năm sau, người con thứ hai cũng ngã xuống trên chiến trường.
Hai tờ giấy báo tử được mẹ cất cẩn thận bên bàn thờ tổ tiên.
Nỗi đau chồng chất.
Nhưng mẹ không để nỗi đau làm mình gục ngã.
Bom đạn vẫn rơi.
Cán bộ vẫn cần nơi trú ẩn.
Những người lính vẫn cần bữa cơm nóng trước khi lên đường.
Mẹ lại tiếp tục nhóm lửa.
Một đêm cuối năm 1971, một tổ trinh sát đưa hai thương binh nặng đến nhà mẹ.
Máu thấm đỏ cả chiếc võng.
Không có bác sĩ.
Không có thuốc men đầy đủ.
Mẹ thức trắng nhiều đêm liền, nấu nước sôi, giặt băng, sắc lá thuốc, thay nhau chăm sóc từng người.
Khi sức khỏe các thương binh khá hơn, mẹ mới yên tâm tiễn họ trở về đơn vị.
Có lần địch bất ngờ càn quét.
Biết trong nhà có cán bộ đang trú ẩn, mẹ bình tĩnh mở cửa đón lính.
Mẹ giả vờ đang giã gạo, nói chuyện tự nhiên để đánh lạc hướng.
Trong lúc ấy, các chiến sĩ bí mật rút xuống hầm an toàn.
Sau khi toán lính rời đi, mẹ mới thở phào nhẹ nhõm.
Một cán bộ trẻ nắm tay mẹ nghẹn ngào:
"Nếu không có mẹ, chắc chúng con đã không còn sống."
Mẹ chỉ mỉm cười:
"Các con còn sống là mẹ vui rồi."
Ngày đất nước thống nhất, căn bếp của mẹ không còn phải đỏ lửa giữa tiếng bom.
Nhưng những người lính năm xưa vẫn thường tìm về.
Có người đã là cán bộ cấp cao.
Có người tóc đã bạc.
Ai cũng gọi mẹ bằng một tiếng thân thương:
"Mẹ!"
Đảng và Nhà nước đã phong tặng mẹ danh hiệu Mẹ Việt Nam Anh hùng để ghi nhận những hy sinh to lớn của mẹ đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Đối với những người từng được mẹ cưu mang, phần thưởng lớn nhất không phải là danh hiệu, mà là hình ảnh người mẹ già với đôi bàn tay chai sạn, suốt đời chỉ mong các con được bình yên.
Căn bếp nhỏ của mẹ năm nào giờ chỉ còn trong ký ức.
Nhưng ngọn lửa yêu nước, lòng nhân hậu và đức hy sinh mà mẹ thắp lên vẫn còn cháy mãi trong lòng bao thế hệ.



