“Mẹ Trần Thị Mít – người mẹ của vùng đất lửa Hải Lăng”
Trong lịch sử hai cuộc kháng chiến, Quảng Trị là một trong những địa bàn chịu đựng chiến tranh ác liệt nhất. Ở xã Hải Phú, huyện Hải Lăng, câu chuyện về Mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Mít là một minh chứng đặc biệt cho sự hy sinh của những gia đình Nam Trung Bộ. Mẹ có chồng, 6 người con, một con dâu và một cháu nội là liệt sĩ; một số nguồn báo chí còn thống kê Mẹ có tới 9 người con là liệt sĩ theo cách tính khác về hồ sơ gia đình.
Mái nhà giữa vùng địch trở thành cơ sở cách mạng
Gia đình Mẹ Trần Thị Mít tham gia cách mạng từ rất sớm. Chồng Mẹ, Nguyễn Năng Hải, là công nhân đường sắt, tham gia phong trào bí mật từ năm 1939 và là đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam. Trước Cách mạng Tháng Tám, ông tham gia giữ đường dây liên lạc của huyện và góp phần vào phong trào giành chính quyền tại địa phương.
Trong kháng chiến chống Pháp, ngôi nhà của Mẹ trở thành nơi nuôi giấu cán bộ, bộ đội. Công việc ấy đặc biệt nguy hiểm bởi Hải Lăng nằm trong vùng địch kiểm soát. Mỗi lần quân địch càn quét, việc che giấu một cán bộ hay một chiến sĩ có thể đặt cả gia đình trước nguy cơ bị bắt, tra khảo hoặc sát hại.
Năm 1948, người con thứ tư của Mẹ là Nguyễn Năng Phàn, cán bộ thông tin xã, bị địch bắt khi đang làm nhiệm vụ tuyên truyền. Người chiến sĩ không khai báo, sau đó bị sát hại. Thi thể anh bị địch đem bêu ở chợ Diên Sanh. Mẹ đau đớn nhưng không dám công khai đưa thi thể con về an táng vì có thể làm lộ cơ sở cách mạng của gia đình.
Đó là một trong những thử thách khắc nghiệt nhất của người mẹ: nỗi đau riêng phải được giấu kín để bảo vệ nhiệm vụ chung.
Năm 1960 – người con gái trở thành nữ du kích
Sau kháng chiến chống Pháp, gia đình Mẹ tiếp tục gắn bó với phong trào cách mạng.
Người con gái kế út Nguyễn Thị Tiếp, khi mới 19 tuổi, đã trở thành một nữ du kích. Trong một lần trở về lấy gạo, cơm tiếp tế cho bộ đội, chị bị địch bắt. Theo các tư liệu báo chí, chị bị sát hại rất dã man.
Câu chuyện Nguyễn Thị Tiếp cho thấy vai trò của lực lượng phụ nữ trong chiến tranh. Những nữ du kích không chỉ trực tiếp chiến đấu mà còn đảm nhiệm các công việc giao liên, vận chuyển lương thực, chăm sóc thương binh và bảo vệ cơ sở.
Với Mẹ Mít, đó lại là một lần mất con. Nhưng sau mỗi lần đau thương, gia đình Mẹ vẫn tiếp tục đóng góp người cho cuộc kháng chiến.
Trận Phường Sắn năm 1964 – người con ngã xuống trong trận đánh
Một dấu mốc quân sự cụ thể gắn với gia đình Mẹ Mít là trận Phường Sắn năm 1964, nay thuộc khu vực thôn Phú Hưng, xã Hải Phú, huyện Hải Lăng.
Trong trận đánh này, liệt sĩ Nguyễn Văn Để, con của Mẹ Mít, cùng 7 chiến sĩ khác đã chiến đấu chống một lực lượng bộ binh đối phương có xe tăng yểm trợ. Theo tư liệu được đăng tải, với vũ khí hạn chế, các chiến sĩ đã chiến đấu đến viên đạn cuối cùng; trận đánh gây tổn thất lớn cho đối phương, với 64 quân bị tiêu diệt và nhiều người bị thương.
Đây là chi tiết quan trọng khi kể về “thời hoa lửa” của Mẹ Trần Thị Mít, bởi nó cho thấy sự hy sinh của gia đình Mẹ không chỉ diễn ra trong hoạt động bí mật hay hậu phương mà còn gắn trực tiếp với một trận chiến cụ thể trên quê hương Quảng Trị.
Năm 1964 cũng là thời kỳ cuộc đấu tranh ở miền Nam bước vào giai đoạn ngày càng quyết liệt. Những trận đánh ở Quảng Trị vừa có ý nghĩa tiêu hao lực lượng đối phương, vừa góp phần bảo vệ cơ sở cách mạng và vùng đứng chân của lực lượng vũ trang.
Năm 1968 – thêm những người thân ngã xuống
Năm 1968, chiến tranh bước vào một trong những giai đoạn ác liệt nhất với Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân trên toàn miền Nam.
Trong năm này, gia đình Mẹ Trần Thị Mít tiếp tục chịu nhiều mất mát. Nguyễn Thành hy sinh tại chiến khu Ba Lòng; Nguyễn Năng Kể và Phạm Thị Tiết, vợ của liệt sĩ Nguyễn Năng Để, cũng lần lượt hy sinh.
Chi tiết này cho thấy sự khốc liệt của chiến tranh đối với một gia đình cách mạng. Mất mát không chỉ xảy ra giữa những người cùng thế hệ mà lan sang con dâu, cháu và các thế hệ tiếp theo.
Sau khi con trai và con dâu hy sinh, Mẹ còn phải thay con nuôi dưỡng những người cháu nhỏ. Tình mẫu tử trong hoàn cảnh ấy không còn chỉ là tình thương dành cho những người con đã mất, mà trở thành trách nhiệm chăm sóc thế hệ tiếp theo của gia đình.
Giữa bom đạn, Mẹ vẫn giữ “trận địa” của mình
Điểm nổi bật nhất trong câu chuyện của Mẹ Mít là Mẹ không trực tiếp chỉ huy một chiến dịch quân sự, nhưng lại góp phần duy trì sức chiến đấu của lực lượng cách mạng ngay trong vùng địch kiểm soát.
Theo các nguồn tư liệu, Mẹ từng nhiều lần nuôi giấu cán bộ, giấu bộ đội trong bồ thóc khi địch khám nhà, cày cấy tới hai mẫu ruộng để có thêm lương thực tiếp tế cho lực lượng kháng chiến. Mẹ còn tham gia đào hầm bí mật và nhiều lần bị địch bắt, tra khảo, đánh đập nhưng không khai báo.
Đây chính là một dạng “trận địa hậu phương” đặc biệt. Nếu người lính ngoài mặt trận chiến đấu bằng súng đạn thì Mẹ chiến đấu bằng lòng dũng cảm, sự mưu trí và khả năng bảo vệ cơ sở.
Mỗi bồ thóc có thể trở thành nơi giấu một chiến sĩ. Mỗi thửa ruộng có thể cung cấp lương thực cho bộ đội. Mỗi căn hầm có thể giúp cán bộ tránh một cuộc truy bắt.
Vì thế, những đóng góp của Mẹ cần được nhìn nhận trong tổng thể chiến tranh nhân dân, nơi hậu phương và tiền tuyến gắn bó chặt chẽ với nhau.



