MẸ TRẦN THỊ VIẾT: KHI SỰ HY SINH KHÔNG THỂ ĐO BẰNG LỜI
Trong dòng chảy của lịch sử, đôi khi chúng ta dễ bị cuốn theo những con số về chiến tích lẫy lừng, những cột mốc giải phóng hay những bản hùng ca rực lửa. Thế nhưng, có một kiểu con số khác, lặng lẽ hơn nhưng lại mang sức nặng đến nghẹt thở mà mỗi khi nhắc đến, lòng người lại chùng xuống. Với Mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Viết, con số đó là 7/10. Mẹ có mười người con trai, thì bảy người trong số đó đã mãi mãi gửi thân mình vào đất mẹ sau hai cuộc kháng chiến trường kỳ. Là một người trẻ sinh ra trong thời bình, khi lần đầu tiếp cận với câu chuyện của Mẹ, tôi đã phải dừng lại rất lâu để tự hỏi: Làm sao một trái tim phụ nữ, vốn mong manh và đầy tình thương, lại có thể chịu đựng được chừng ấy lần chia ly mà không tan vỡ?
Mẹ Viết sinh năm 1892 tại mảnh đất Long An – nơi vốn nổi danh với tám chữ vàng "Trung dũng kiên cường, toàn dân đánh giặc". Nhưng sự kiên cường của một vùng đất không chỉ được xây bằng gạch đá, mà được đắp bồi từ nỗi đau và sự nhẫn nại của những cá nhân cụ thể. Cả cuộc đời mẹ gắn liền với ruộng đồng Nam Bộ, với cái nắng cháy da của vùng biên giới và những mùa nước nổi dâng cao. Thế nhưng, cuộc đời của người phụ nữ ấy không chỉ có chuyện cơm áo gạo tiền, mà là một chuỗi dài đằng đẵng của những lần tiễn đưa.
Lần thứ nhất tiễn con đi, mẹ có thể còn giữ lại chút hy vọng về ngày đoàn tụ. Lần thứ hai, nỗi lo âu bắt đầu lấn át tâm trí mỗi khi nghe tiếng máy bay hay tiếng súng vọng về từ phía xa. Nhưng đến lần thứ bảy nhận về tấm giấy báo tử sờn cũ, có lẽ nỗi đau đã vượt qua giới hạn của sự diễn đạt bằng ngôn từ. Nó không còn là những tiếng khóc lã chã, mà hóa thành một sự im lặng gai người – một nỗi đau lặn sâu vào từng nếp nhăn thời gian trên khuôn mặt khắc khổ. Tôi tự hỏi, trong những đêm dài bên ngọn đèn dầu mờ ảo, mẹ đã nghĩ gì? Mẹ có hối hận không? Câu trả lời có lẽ nằm ở việc mẹ vẫn tiếp tục để những đứa con sau lên đường theo tiếng gọi của Tổ quốc. Đó không phải là sự vô tâm, mà là một sự thấu hiểu tận cùng về cái giá của độc lập.
Khi viết về Mẹ Viết qua lăng kính của một sinh viên, tôi không muốn dùng những mỹ từ thần thánh hóa hay biến mẹ thành một biểu tượng xa vời, cứng nhắc. Tôi muốn nhìn mẹ như một người bà, một người mẹ Nam Bộ bình dị nhất. Mẹ cũng biết sợ tiếng bom, biết lo con mình lạnh lẽo nơi rừng sâu, và chắc chắn mẹ đã có những đêm trắng ngồi tựa cửa để chờ đợi một bước chân quen thuộc trở về. Chính cái việc "biết đau, biết sợ mà vẫn chấp nhận hy sinh" mới là thứ làm nên sự vĩ đại thực sự của con người.
Mẹ đã sống đến tuổi 119, đi qua ba thế kỷ và chứng kiến mọi thăng trầm của dân tộc. Sự trường thọ của mẹ giống như một món quà của thời gian dành cho một tâm hồn quá đỗi kiên trinh. Mẹ sống không phải để nhận những lời khen tặng, mà sống để làm chứng nhân, để thấy rằng sự hy sinh của các con mình đã thực sự hóa thân vào màu xanh của lúa biên thùy, vào sự bình yên của mỗi nếp nhà hôm nay.
Đối với thế hệ chúng tôi, những người vốn quen với nhịp sống hối hả, với công nghệ và những giá trị tức thời, câu chuyện của Mẹ Viết giống như một chiếc neo giữ chúng tôi lại với gốc rễ dân tộc. Lịch sử không phải là những con số vô hồn trên trang giấy giáo khoa, lịch sử hiện hữu trong ánh mắt nhìn về phía cánh đồng Vĩnh Hưng của mẹ. Nó nhắc nhở chúng tôi rằng hòa bình không phải là một điều hiển nhiên, và cái giá của nó chưa bao giờ là rẻ.
Viết về mẹ không phải để gợi lại đau thương, mà để nhắc nhở về lòng biết ơn và trách nhiệm. Mẹ đã dành cả một đời để dâng hiến những gì quý giá nhất cho đất nước, vậy chúng ta – những người đang sống dưới bầu trời không còn tiếng bom – sẽ làm gì để xứng đáng với sự tĩnh lặng vĩ đại đó? Câu trả lời không cần phải quá lớn lao, nó nằm ngay trong cách chúng ta trân trọng cuộc sống này, trong sự nỗ lực học tập và ý thức sống có ích cho xã hội. Mẹ đã hoàn thành sứ mệnh của một người mẹ anh hùng, và giờ đây, đến lượt chúng ta viết tiếp những chương mới cho dân tộc từ chính nền tảng mà mẹ và những người con của mẹ đã dày công đánh đổi bằng cả xương máu.



