MẸ TRẦN THỊ VIẾT – NGƯỜI MẸ SỐNG QUA BA THẾ KỶ
iữa vùng đất Đồng Tháp Mười mênh mông sông nước, nơi những dòng kênh uốn mình qua những cánh đồng và mùa nước nổi từng là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của người dân Nam Bộ, có một người mẹ đã sống gần trọn thế kỷ XX và bước sang thế kỷ XXI. Đó là Mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Viết

MẸ TRẦN THỊ VIẾT – NGƯỜI MẸ SỐNG QUA BA THẾ KỶ

Giữa vùng đất Đồng Tháp Mười mênh mông sông nước, nơi những dòng kênh uốn mình qua những cánh đồng và mùa nước nổi từng là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của người dân Nam Bộ, có một người mẹ đã sống gần trọn thế kỷ XX và bước sang thế kỷ XXI. Đó là Mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Viết. Mẹ sinh năm 1892 và qua đời ngày 18 tháng 6 năm 2011, hưởng thọ 119 tuổi. Cuộc đời Mẹ trải dài qua những biến động lớn của đất nước, từ những năm tháng thuộc địa, hai cuộc kháng chiến cho đến ngày đất nước hòa bình, thống nhất. Nhưng điều khiến người đời mãi nhớ về Mẹ không chỉ bởi Mẹ đã sống qua ba thế kỷ, mà còn bởi Mẹ đã hiến dâng cho Tổ quốc những người con thân yêu nhất của mình.
Mẹ Trần Thị Viết sinh ra trong một thời kỳ đất nước còn chìm trong cảnh nghèo khó và nhiều biến động. Khi còn trẻ, Mẹ theo chồng về vùng Tuyên Bình, thuộc Kiến Tường, một vùng đất sông nước của Đồng Tháp Mười. Cuộc sống nơi đây vốn không dễ dàng. Mùa nước nổi, nước tràn qua những cánh đồng, bao phủ những bờ ruộng và con đường. Người dân phải dựa vào sông nước để mưu sinh. Mẹ cũng như bao người phụ nữ Nam Bộ khác, ngày ngày tảo tần làm lụng, buôn bán cá, đan đệm, đan giỏ bằng cọng bàng rồi chèo xuồng mang đi bán để kiếm sống và nuôi con. Trong mái nhà nghèo ấy, Mẹ sinh mười người con, tám trai và hai gái. Những đứa con lớn lên trong vòng tay của Mẹ, bằng những bữa cơm đạm bạc và bằng tình thương không bao giờ vơi cạn của người mẹ.
Nhưng rồi chiến tranh đến. Tiếng súng ngày một gần hơn, len vào cuộc sống bình dị của những gia đình miền quê. Những người con của Mẹ cũng bắt đầu bước vào con đường cách mạng. Năm 1952, người con trai đầu lòng Nguyễn Văn Liễng tham gia công an xã Tuyên Bình. Mẹ hiểu rằng con mình đang đi vào nơi hiểm nguy, nhưng tình yêu quê hương và trách nhiệm với đất nước đã khiến người con trai ấy không thể đứng ngoài cuộc. Tháng 11 năm 1953, Nguyễn Văn Liễng hy sinh khi mới 37 tuổi, để lại ba người con. Nỗi đau mất con lần đầu tiên in sâu vào trái tim người mẹ. Nhưng chiến tranh chưa dừng lại và những mất mát của Mẹ cũng chưa dừng lại ở đó.
Sau người con đầu, những người con trai khác của Mẹ lần lượt tham gia cách mạng. Nguyễn Văn Anh, Nguyễn Văn Kiểng, Nguyễn Văn Tạo, Nguyễn Văn Yến, Nguyễn Văn Trị rồi Nguyễn Văn Dẫu... Mỗi người con ra đi là một lần mái nhà vắng thêm một bóng người. Với người mẹ, những chuyến tiễn con có lẽ chẳng bao giờ là những chuyến đi bình thường. Mẹ hiểu rằng phía trước các con là chiến trường, là hiểm nguy, là những điều không ai có thể biết trước. Nhưng Mẹ vẫn để các con đi. Bởi trong những năm tháng đất nước đứng trước thử thách, tình yêu con của một người mẹ hòa vào tình yêu quê hương, đất nước.
Trong những năm kháng chiến, Mẹ cũng âm thầm góp sức cho cách mạng theo cách của riêng mình. Căn nhà của Mẹ từng trở thành nơi liên lạc bí mật. Ban đêm, Mẹ thắp đèn làm tín hiệu cho lực lượng cách mạng. Có khi một ngọn đèn, có khi hai, ba ngọn được thắp lên ở những vị trí khác nhau. Khi lính ở đồn Cả Rưng nghi ngờ và hỏi vì sao Mẹ thường xuyên thắp những ngọn đèn như vậy, Mẹ bình thản nói rằng mình chờ các cháu đi chơi về khuya. Đằng sau câu nói giản dị ấy là sự gan dạ của một người phụ nữ đã chọn đứng về phía cách mạng. Giữa những năm tháng bom đạn, ánh đèn nhỏ bé trong căn nhà của Mẹ đã trở thành tín hiệu của niềm tin và lòng yêu nước.
Nhưng chiến tranh đã lấy đi của Mẹ quá nhiều. Nguyễn Văn Tạo hy sinh. Nguyễn Văn Kiểng hy sinh. Nguyễn Văn Trị bị bắt và hy sinh. Rồi người con út Nguyễn Văn Dẫu cũng không trở về. Năm 1968, Dẫu hy sinh tại Mỹ Tho. Năm 1971, Nguyễn Văn Anh hy sinh. Năm 1972, Nguyễn Văn An, người con cuối cùng của Mẹ, cũng hy sinh. Bảy người con trai lần lượt nằm lại giữa những năm tháng chiến tranh. Mỗi tin báo tử đến với Mẹ là một lần trái tim người mẹ bị xé đau. Nhưng Mẹ vẫn sống, vẫn chăm lo cho những người thân còn lại, vẫn cưu mang các cháu và giữ lấy mái nhà đã trở nên vắng bóng những người con.
Trong câu chuyện cuộc đời Mẹ còn có hình ảnh người con dâu Phan Thị Thép. Chị Thép mồ côi cha mẹ từ sớm và được Mẹ thương như con ruột. Khi Nguyễn Văn Trị hy sinh, chị trở thành góa phụ. Mẹ không bỏ mặc người con dâu bất hạnh. Mẹ tìm cách vun vén để chị Thép nên duyên với Nguyễn Văn An, một người con khác của Mẹ. Đó là cách một người mẹ cố gắng giữ lại hơi ấm gia đình giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Nhưng rồi Nguyễn Văn An cũng hy sinh. Mẹ lại đón người con dâu cùng những đứa cháu về sống với mình. Trong căn nhà ấy, những người còn sống nương tựa vào nhau để tiếp tục bước qua những năm tháng đau thương.
Rồi ngày đất nước thống nhất cũng đến. Tiếng súng chiến tranh dần lùi xa, nhưng đối với Mẹ, hòa bình không thể làm những người con trở về. Những khoảng trống trong căn nhà vẫn còn đó. Những cái tên thân thuộc vẫn nằm sâu trong ký ức. Những người con mà Mẹ từng sinh ra, nuôi dưỡng, từng dõi mắt theo mỗi khi rời nhà, giờ đây đã hóa thành những người con của đất nước. Mẹ tiếp tục sống cùng gia đình, lặng lẽ đi qua những năm tháng hòa bình. Thời gian khiến mái tóc bạc thêm, đôi chân yếu hơn, nhưng ký ức về các con vẫn ở lại trong trái tim người mẹ.
Năm 2010, khi Mẹ đã 118 tuổi, Mẹ được Sách Kỷ lục Việt Nam ghi nhận là người phụ nữ cao tuổi nhất Việt Nam. Đó là một dấu mốc đặc biệt trong cuộc đời người phụ nữ đã sống qua ba thế kỷ. Thế nhưng, điều làm nên sự lớn lao của Mẹ không nằm ở tuổi thọ. Đằng sau con số 119 năm là cả một thế kỷ đầy biến động của đất nước; là những tháng ngày lao động vất vả; là những năm tháng âm thầm góp sức cho cách mạng; là những lần tiễn con ra đi và những lần nhận tin con hy sinh.
Ngày 18 tháng 6 năm 2011, Mẹ Trần Thị Viết qua đời, hưởng thọ 119 tuổi. Mẹ khép lại một cuộc đời dài hơn một thế kỷ. Nhưng sự ra đi ấy không thể khép lại câu chuyện về Mẹ. Bởi những người con của Mẹ đã góp một phần tuổi trẻ và xương máu của mình vào sự nghiệp đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước. Bởi những năm tháng Mẹ chịu đựng đã trở thành một phần ký ức của quê hương Đồng Tháp Mười và của lịch sử dân tộc.
Có những người làm nên lịch sử bằng những chiến công vang dội giữa chiến trường. Nhưng cũng có những người làm nên lịch sử bằng sự hy sinh âm thầm trong những mái nhà nhỏ. Mẹ Trần Thị Viết là một người như thế. Mẹ không cầm súng ra trận, nhưng Mẹ đã góp sức cho cách mạng bằng chính ngôi nhà của mình, bằng những tín hiệu ánh đèn giữa đêm khuya và bằng việc tiễn những người con thân yêu nhất lên đường.
Nếu chiến tranh là một cơn bão lớn đi qua đất nước, thì những người mẹ như Mẹ Trần Thị Viết chính là những thân cây đã âm thầm đứng lại giữa bão giông. Mẹ mất đi bảy người con trai, nhưng từ sự mất mát ấy, Mẹ đã trao cho đất nước một phần máu thịt của chính mình. Nỗi đau của một người mẹ đã hòa vào nỗi đau chung của dân tộc để rồi trở thành biểu tượng của lòng yêu nước và sự hy sinh.
Ngày hôm nay, khi đất nước đã sống trong hòa bình, những thế hệ trẻ có thể chưa từng nghe tiếng bom rơi, chưa từng trải qua cảnh chia ly của chiến tranh. Nhưng mỗi khi nhắc đến những người mẹ Việt Nam Anh hùng, chúng ta cần nhớ rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao tuổi trẻ, máu xương và nước mắt của những thế hệ đi trước.
Mẹ Trần Thị Viết đã sống qua ba thế kỷ. Nhưng điều còn lại sau 119 năm cuộc đời không chỉ là một con số kỷ lục. Điều còn lại là hình bóng một người mẹ Nam Bộ bình dị, tảo tần, kiên cường; là bảy người con đã nằm lại vì Tổ quốc; là căn nhà nhỏ từng có những ánh đèn âm thầm dẫn đường cho cách mạng; và là một câu chuyện khiến mỗi chúng ta càng thêm trân trọng giá trị của hòa bình.
Mẹ đã đi xa, nhưng ngọn đèn năm nào dường như vẫn còn sáng. Nó không còn là tín hiệu giữa màn đêm chiến tranh, mà trở thành ánh sáng của ký ức, của lòng biết ơn và của tình yêu quê hương đất nước. Ánh sáng ấy nhắc nhở mỗi thế hệ hôm nay rằng: có những người mẹ đã gửi vào lịch sử điều quý giá nhất của đời mình — những người con — để đất nước có được những ngày bình yên.


