Mẹ và Chín Lần Tiễn Đưa
Trong căn nhà nhỏ nằm nép mình bên dòng sông Thu Bồn, mẹ Thứ ngồi đó, đôi bàn tay nhăn nheo như vỏ cây đại thụ khẽ vuốt ve tấm bằng Tổ quốc ghi công đã sờn màu.
Trong căn nhà nhỏ nằm nép mình bên dòng sông Thu Bồn, mẹ Thứ ngồi đó, đôi bàn tay nhăn nheo như vỏ cây đại thụ khẽ vuốt ve tấm bằng Tổ quốc ghi công đã sờn màu. Mẹ không phải là một vị tướng cầm quân, nhưng cuộc đời mẹ lại là một bản hùng ca bi tráng nhất của dân tộc. Mẹ đã có chín lần tiễn con đi, và chín lần mẹ không thấy con trở về.
Mỗi khi một người con lên đường, mẹ lại đứng dưới gốc đa đầu làng, tay nải gói ghém chút xôi nếp và niềm tin sắt đá vào ngày chiến thắng. Mẹ bảo: "Đi đi con, cứu lấy nước mình rồi về với mẹ". Thế nhưng, chiến tranh tàn khốc đã biến những lời hứa ấy thành những vết sẹo không bao giờ lành trong lòng mẹ. Có những ngày, giấy báo tử gửi về dồn dập, mẹ không còn nước mắt để khóc, mẹ chỉ lặng lẽ ra sau vườn, đào thêm một cái hầm bí mật để nuôi giấu những người con của đồng đội khác. Mẹ bảo, con mình không về thì mình nuôi con người ta, miễn là cách mạng thành công.
Suốt những năm tháng chiến tranh, gian bếp của mẹ luôn đỏ lửa. Không phải mẹ nấu cơm cho riêng mình, mà là nấu cho những chiến sĩ đang ẩn nấp dưới hầm bí mật ngay dưới nền đất mẹ nằm. Có lần, địch vào khám xét, chúng kề súng vào đầu mẹ bắt khai ra nơi giấu cán bộ. Mẹ nhìn thẳng vào mắt chúng, ánh mắt của người mẹ đã mất hết con cái nhưng vẫn ngời sáng ý chí kiên cường: "Tôi chỉ có lòng yêu nước, các ông muốn bắn thì bắn!". Sự hy sinh của mẹ Thứ không chỉ là nỗi đau, mà là biểu tượng của một dân tộc không bao giờ khuất phục. Hình ảnh mẹ ngồi bên mâm cơm với chín bộ bát đũa xếp ngay ngắn mỗi dịp giỗ chạp đã trở thành bức tượng đài sống động về tình yêu thương và đức hy sinh vô bờ bến.


