Mẹ vẫn đợi ở đầu làng
Trong cuộc đời người lính, có những trận đánh mà tôi không bao giờ quên.
Nhưng có một hình ảnh còn ám ảnh tôi hơn cả tiếng bom, tiếng súng.
Đó là dáng một người mẹ già đứng ở đầu làng, ngày nào cũng ngóng con trở về.
Năm 1971, đơn vị tôi có một người đồng đội tên Lâm.
Anh quê ở một làng nhỏ ven sông.
Mỗi lần nhận được thư nhà, anh đều đọc cho chúng tôi nghe.
Trong thư, mẹ anh chỉ viết những điều rất giản dị:
"Ở nhà lúa tốt lắm con à."
"Con chó Vàng vẫn ngày nào cũng ra đầu ngõ."
"Mẹ vẫn khỏe, con đừng lo."
Cuối thư lúc nào cũng có một câu:
"Mẹ đợi con về."
Anh Lâm cười mà mắt đỏ hoe.
Anh nói:
– Mẹ mình không biết chữ. Những lá thư ấy đều nhờ thầy giáo trong làng viết hộ.
Rồi anh cẩn thận gấp thư lại, bỏ vào túi áo ngực.
Anh bảo:
– Chỉ cần đọc thư của mẹ là thấy như được về nhà.
Mùa hè năm sau, đơn vị tôi tham gia một trận đánh lớn.
Khói lửa phủ kín cả cánh rừng.
Chúng tôi chiến đấu suốt từ sáng đến tối.
Khi trận đánh kết thúc, tôi đi tìm đồng đội.
Tôi gọi mãi:
– Lâm ơi!
Không có tiếng trả lời.
Tôi tìm thấy anh dưới một gốc cây.
Trong tay anh vẫn nắm chặt lá thư của mẹ.
Gió làm tờ giấy rung nhẹ.
Như thể mẹ vẫn đang gọi con.
Tôi quỳ xuống.
Nắm lấy bàn tay đã lạnh.
Nước mắt cứ thế chảy.
Tôi tự hứa:
"Mình sẽ thay cậu về thăm mẹ."
Sau ngày đất nước thống nhất, tôi tìm về quê anh.
Con đường làng vẫn còn nguyên.
Cây đa đầu đình vẫn tỏa bóng.
Đến đầu làng, tôi nhìn thấy một cụ già tóc bạc đang ngồi trên chiếc ghế tre.
Thấy tôi mặc bộ quân phục đã cũ, bà chống gậy đứng dậy.
Bà hỏi ngay:
– Có phải... các chú đi cùng thằng Lâm không?
Tôi nghẹn lời.
Chỉ biết gật đầu.
Bà mời tôi vào nhà.
Trong gian giữa, mọi thứ vẫn như ngày anh Lâm lên đường.
Chiếc giường tre.
Chiếc áo cũ.
Và bộ quần áo mẹ may cho anh để mặc ngày trở về vẫn được gấp ngay ngắn trong tủ.
Tôi hỏi nhỏ:
– Mẹ vẫn giữ ạ?
Bà cười buồn:
– Biết đâu... nó về thì có cái để mặc.
Nghe đến đó, tôi không cầm được nước mắt.
Tôi trao lại ba lô của anh.
Bên trong chỉ còn một chiếc khăn mặt, một cuốn sổ nhỏ và những lá thư của mẹ.
Bà ôm chiếc ba lô vào lòng.
Vuốt ve từng đường chỉ đã sờn.
Rồi nói rất khẽ:
– Thế là... nó về rồi.
Không phải bằng đôi chân.
Mà bằng những kỷ vật.
Tôi bật khóc.
Bà cũng khóc.
Ngoài sân, gió thổi làm hàng cau xào xạc.
Tôi có cảm giác như anh Lâm vừa bước qua cổng, mỉm cười gọi:
– Mẹ ơi! Con về rồi!
Trước khi ra về, tôi hỏi:
– Mẹ có giận chiến tranh không?
Bà nhìn lên bàn thờ con trai.
Im lặng thật lâu.
Rồi nói:
– Mẹ chỉ mong sẽ không còn người mẹ nào phải chờ con như mẹ nữa.
Câu nói ấy theo tôi suốt cuộc đời.
Các cháu thân mến!
Chiến tranh không chỉ lấy đi tuổi trẻ của những người lính.
Chiến tranh còn lấy đi những mái đầu xanh của biết bao người con, để lại những mái đầu bạc vì chờ đợi.
Mỗi người lính ngã xuống là một người mẹ mất con.
Một người vợ mất chồng.
Một đứa trẻ mất cha.
Cho nên, khi các cháu được sống trong hòa bình, hãy yêu thương cha mẹ nhiều hơn.
Đừng để những người yêu thương mình phải chờ đợi.
Và hãy luôn biết ơn những người đã hy sinh để đất nước hôm nay không còn những cuộc chia ly như thế.
Đến bây giờ, mỗi lần đi qua một ngôi làng có người mẹ ngồi trước hiên nhà ngóng con, tôi lại nhớ đến mẹ của anh Lâm.
Trong trái tim tôi, mẹ vẫn đứng ở đầu làng.
Vẫn nhìn về con đường cũ.
Vẫn chờ một người con trở về từ một thời hoa lửa.
Và tôi tin rằng, ở một nơi rất xa, anh Lâm đã thực sự trở về... trong vòng tay của mẹ, trong ký ức của đồng đội và trong lòng biết ơn của các thế hệ hôm nay.



