Mẹ Việt Nam Anh hùng Đồng Tháp – Những năm tháng không thể nào quên
Họ tên: Phạm Văn Thà Sđt:0909757260 Đơn vị: chi đoàn ấp Mỹ Đa
Có những cuộc đời đi qua chiến tranh bằng những chiến công được ghi vào sử sách. Nhưng cũng có những cuộc đời lặng lẽ hơn, không có tiếng súng trong tay, không có những dòng chiến công dài trên trang giấy. Đó là cuộc đời của những người mẹ nơi hậu phương – những người đã tiễn chồng, tiễn con ra trận và âm thầm chờ đợi trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt.
Trong những câu chuyện ấy, cuộc đời Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Hậu, người dân thường gọi thân mật là Mẹ Tư Hậu, là một câu chuyện đặc biệt về lòng kiên trung và sự hy sinh của người phụ nữ Đồng Tháp trong thời hoa lửa.
Mẹ sinh năm 1936, quê ở vùng Long Hưng. Sinh ra trong một gia đình có truyền thống cách mạng, từ khi còn rất trẻ, Mẹ đã sớm tham gia hoạt động. Năm 19 tuổi, Mẹ làm công tác giao liên tại địa phương. Đó là công việc đầy hiểm nguy giữa vùng địch tạm chiếm: đưa thư, chuyển tin, giữ liên lạc giữa những cơ sở cách mạng.
Chiến tranh khi ấy không có chỗ cho sự bình yên.
Năm 1959, Mẹ bị địch bắt. Những trận đòn tra khảo không thể khuất phục được người phụ nữ trẻ. Mẹ vẫn giữ vững khí tiết, không khuất phục trước kẻ thù.
Hai năm sau, được trả tự do, Mẹ lại tiếp tục trở về với cách mạng. Mẹ tham gia công tác quân báo của Tỉnh đội rồi chuyển về Quân khu. Trước đó, ngày 17 tháng 5 năm 1959, Mẹ đã được kết nạp vào Đảng.
Ngày kết nạp Đảng của Mẹ diễn ra giữa chiến tranh, bên một rặng trâm bầu. Không có hội trường, không có ánh đèn, không có sự trang trọng theo nghĩa thông thường. Nhưng với người con gái trẻ năm ấy, đó là một khoảnh khắc thiêng liêng.
Mẹ từng nhớ lại rằng buổi lễ diễn ra nhanh chóng, bí mật, nhưng trong lòng Mẹ dâng lên niềm tự hào lớn lao.
Rồi Mẹ lập gia đình.
Chồng Mẹ là ông Trần Hữu Tâm, một chiến sĩ cách mạng. Đám cưới của hai người cũng đơn sơ như cuộc sống thời chiến. Chỉ có hai bên gia đình chứng kiến ngày nên duyên. Nhưng sau ngày cưới, người chồng lại lên đường làm nhiệm vụ.
Hạnh phúc riêng của đôi vợ chồng trẻ phải nhường chỗ cho vận mệnh của đất nước.
Mẹ có tám người con. Trong đó, người con trai thứ hai là Trần Hữu Trí, thường được gia đình gọi là Bé Ba, đã theo cha tham gia cách mạng từ khi mới 14 tuổi.
Một đứa trẻ đáng lẽ phải được sống trong vòng tay mẹ, được đến trường, được vui chơi cùng bạn bè. Nhưng chiến tranh đã khiến tuổi thơ của em gắn với những con đường hành quân, những cánh đồng, những căn cứ và những ngày tháng xa nhà.
Suốt bốn năm, người con trai ấy không thể trở về thăm mẹ.
Bốn năm – với một người mẹ, dài biết bao nhiêu.
Đến năm 1971, khi cha con ông Tâm và anh Trí chuyển về hoạt động trên địa bàn quê nhà, Mẹ mới có dịp gặp lại con.
Nhưng cuộc gặp ấy cũng là lần cuối cùng.
Mẹ chỉ kịp đến thăm con một lần.
Cuối tháng 12 năm 1971, địch mở cuộc càn quét vào khu vực ấp Long Bình, xã Long Hưng, nơi chồng và con Mẹ đang đóng quân. Máy bay liên tục quần thảo, bom đạn dội xuống.
Mẹ đứng ngồi không yên.
Mẹ muốn chạy đến nơi chồng con đang chiến đấu, nhưng không thể. Chỉ một bước chân sai cũng có thể khiến cơ sở cách mạng bị lộ, khiến nhiều người gặp nguy hiểm.
Rồi tin dữ đến.
Cha và con Mẹ đã hy sinh.
Thi thể được đồng đội tìm cách giấu trong một khu vườn hoang.
Có lẽ không có nỗi đau nào lớn hơn nỗi đau của người mẹ khi nghe tin con mình không còn nữa.
Mẹ nghẹn ngào nhớ lại: năm ấy Bé Ba mới 18 tuổi. Người con trai đi xa bốn năm, chỉ gặp mẹ đúng một lần, rồi mãi mãi không trở về.
Một lần gặp cuối cùng.
Một lần nhìn con.
Một lần được gọi tiếng “mẹ”.
Và sau đó là hơn nửa thế kỷ của nhớ thương.
Nhưng chiến tranh không cho phép Mẹ được gục ngã.
Chồng hy sinh. Con hy sinh. Bảy người con còn lại vẫn còn nhỏ. Mẹ phải gửi các con cho ông bà nội, ông bà ngoại chăm sóc để tiếp tục công tác.
Một người phụ nữ vừa mất chồng, mất con, lại phải xa những đứa con còn lại.
Đó là một sự hy sinh mà có lẽ chỉ người trong cuộc mới hiểu hết.
Mẹ tiếp tục công việc cách mạng bằng nghị lực của một người đã đặt tình riêng sau nghĩa nước.
Những năm tháng ấy, Mẹ không chỉ chiến đấu bằng lòng can đảm mà còn bằng sự chịu đựng phi thường của một người mẹ.
Chiến tranh rồi cũng đi qua.
Ngày đất nước hòa bình, những người con còn sống trở về. Gia đình có ngày đoàn tụ. Nhưng trong niềm vui ấy luôn có những khoảng trống không thể lấp đầy.
Hai chiếc bóng đã mãi mãi nằm lại trong chiến tranh.
Một người chồng.
Một người con trai mới 18 tuổi.
Năm tháng có thể làm mái tóc bạc đi, bước chân chậm lại, trí nhớ đôi khi không còn nguyên vẹn. Nhưng tình yêu của người mẹ dành cho những đứa con đã hy sinh thì không bao giờ phai.
Mẹ từng bày tỏ niềm vui khi nhìn quê hương, đất nước ngày càng đổi mới. Với Mẹ, những hy sinh của thế hệ mình chỉ thật sự có ý nghĩa khi đất nước được hòa bình, nhân dân được sống ấm no, hạnh phúc.
Đó có lẽ cũng là điều mà những người đã nằm xuống năm xưa mong muốn.
Ngày hôm nay, đứng giữa những cánh đồng xanh của Đồng Tháp, nhìn những con đường mới, những ngôi nhà mới, những đứa trẻ tung tăng đến trường, chúng ta khó có thể hình dung được vùng đất này đã từng trải qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt đến nhường nào.
Nhưng lịch sử không mất đi.
Lịch sử hiện hữu trong những nghĩa trang liệt sĩ.
Trong những tấm bằng Tổ quốc ghi công.
Trong những nén nhang được thắp lên mỗi dịp tháng Bảy.
Và lịch sử còn hiện hữu trong dáng hình của những người Mẹ Việt Nam Anh hùng.
Mẹ Nguyễn Thị Hậu là một trong những người mẹ như thế.
Mẹ không kể nhiều về mình. Có lẽ những người đã trải qua chiến tranh thường không muốn nói quá nhiều về những mất mát của bản thân. Nhưng chính sự lặng im ấy lại khiến câu chuyện của Mẹ càng trở nên sâu sắc.
Bởi có những hy sinh không cần phải nói thành lời.
Có những giọt nước mắt đã khô từ hơn nửa thế kỷ trước.
Có những nỗi nhớ đã trở thành một phần máu thịt.
Và có những người con dù đã nằm xuống từ rất lâu vẫn chưa bao giờ rời khỏi trái tim của mẹ.
Danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng là sự ghi nhận của Tổ quốc đối với những người phụ nữ đã có nhiều cống hiến, hy sinh cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, bảo vệ Tổ quốc và làm nghĩa vụ quốc tế. Đồng Tháp có nhiều Mẹ được tuyên dương danh hiệu cao quý này.
Nhưng phía sau mỗi danh hiệu là một câu chuyện.
Một cuộc đời.
Một mái nhà.
Một người chồng.
Những người con.
Và những năm tháng chờ đợi.
Hôm nay, khi đất nước sống trong hòa bình, chúng ta có thể đi trên những con đường rộng mở, có thể học tập, lao động, mơ ước về tương lai. Những điều bình dị ấy đã từng là ước mơ xa xỉ của biết bao người trong chiến tranh.
Vì vậy, mỗi khi nhắc đến các Mẹ Việt Nam Anh hùng, chúng ta không chỉ nhắc về quá khứ.
Chúng ta nhắc để biết trân trọng hiện tại.
Nhắc để thế hệ trẻ hiểu rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có.
Hòa bình được đánh đổi bằng tuổi xuân của những người lính, bằng máu của những người đã nằm lại chiến trường, và bằng những tháng năm dài đằng đẵng của những người mẹ nơi quê nhà.
Trong dòng chảy của thời gian, những Mẹ Việt Nam Anh hùng rồi sẽ lần lượt về với tổ tiên.
Nhưng hình bóng của Mẹ sẽ còn ở lại.
Ở lại trong ký ức của quê hương Đồng Tháp.
Ở lại trong những câu chuyện kể của con cháu.
Và ở lại trong lịch sử dân tộc như một biểu tượng đẹp đẽ về người phụ nữ Việt Nam: bất khuất, kiên trung, giàu lòng yêu nước và giàu đức hy sinh.
Có lẽ, khi thắp một nén nhang trước bàn thờ những người đã khuất, điều chúng ta có thể nói giản dị nhất là:
“Mẹ ơi, đất nước hôm nay đã hòa bình. Những người con của Mẹ đã không hy sinh vô ích.”
Và trong làn khói nhang bảng lảng giữa miền quê Đồng Tháp, câu chuyện thời hoa lửa của những người mẹ vẫn còn vang vọng – nhắc chúng ta sống sao cho xứng đáng với những người đã dành cả cuộc đời mình cho Tổ quốc.



