MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG LÊ THỊ SÁU – NGƯỜI MẸ TIỄN HAI CON RA TRẬN, GỬI NỖI ĐAU VÀO LÒNG ĐẤT NƯỚC
Có những người anh hùng được nhắc nhớ qua những trận đánh vang dội, những chiến công làm nên lịch sử. Nhưng cũng có những người anh hùng lặng lẽ đi qua chiến tranh...


Có những người anh hùng được nhắc nhớ qua những trận đánh vang dội, những chiến công làm nên lịch sử. Nhưng cũng có những người anh hùng lặng lẽ đi qua chiến tranh bằng sự hy sinh của chính gia đình mình. Mẹ Việt Nam Anh hùng Lê Thị Sáu ở phường Bến Thủy, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An là một người mẹ như thế. Cuộc đời mẹ gắn với những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa, với những lần tiễn con lên đường và nỗi đau khôn nguôi khi hai người con trai mãi mãi không trở về.
Người mẹ bình dị bên dòng sông Lam
Mẹ Lê Thị Sáu sinh năm 1923, quê ở xã Hưng Thủy, nay thuộc phường Bến Thủy, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An. Mẹ sống một cuộc đời bình dị, làm ruộng, chăm lo gia đình và cùng chồng nuôi dạy các con trong những năm tháng đất nước còn nhiều gian khó.
Chồng mẹ là ông Lê Huy Chinh, từng tham gia kháng chiến chống thực dân Pháp và Chiến dịch Điện Biên Phủ. Sau khi trở về, ông làm công nhân tại khu vực cảng Bến Thủy. Gia đình mẹ sinh sống gần cảng – nơi có vị trí quan trọng trong việc vận chuyển, tiếp tế hàng hóa và chi viện cho chiến trường miền Nam.
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, Vinh – Bến Thủy thường xuyên phải hứng chịu các đợt đánh phá bằng bom của máy bay Mỹ. Cuộc sống của người dân luôn bị đe dọa, nhưng cũng chính trong hoàn cảnh ấy, tinh thần yêu nước và ý chí bảo vệ quê hương càng được hun đúc.
Mẹ Sáu vừa làm lụng nuôi gia đình, vừa chăm lo cho các con trưởng thành. Mẹ hiểu rằng đất nước còn chiến tranh thì những người con trai của mình cũng có thể phải lên đường. Nhưng có lẽ, dù đã chuẩn bị tinh thần đến đâu, mẹ cũng không thể hình dung được rằng mình sẽ phải chịu nỗi đau mất đi hai người con khi họ còn quá trẻ.
Người con thứ hai ngã xuống khi cứu thương binh ở cảng Bến Thủy
Cuối năm 1964, người con trai thứ hai của mẹ là Lê Huy Trường tham gia lực lượng dân quân tự vệ xã Hưng Thủy. Khi ấy, anh còn rất trẻ, đảm nhiệm cương vị tiểu đội trưởng dân quân trực chiến, làm nhiệm vụ bảo vệ khu vực cảng Bến Thủy và hỗ trợ các hoạt động vận chuyển, tiếp tế phục vụ kháng chiến.
Đó là công việc đầy nguy hiểm. Cảng Bến Thủy là một trong những địa điểm quan trọng, thường xuyên trở thành mục tiêu đánh phá của máy bay Mỹ. Mỗi lần còi báo động vang lên, người dân và lực lượng tại chỗ lại phải nhanh chóng tìm nơi trú ẩn, tổ chức cứu hộ, cứu thương và khắc phục hậu quả bom đạn.
Ngày 9 tháng 6 năm 1965, trong một trận máy bay Mỹ đánh phá cảng Bến Thủy, Lê Huy Trường đã hy sinh khi đang làm nhiệm vụ cứu thương binh trên tàu hải quân của ta.
Anh ngã xuống khi tuổi đời mới mười tám, đôi mươi, để lại phía sau người mẹ giàu tình thương và những ước mơ còn dang dở. Sự hy sinh của anh là biểu tượng cho tinh thần dũng cảm, trách nhiệm của người chiến sĩ dân quân, sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy để cứu đồng đội.
Với mẹ Sáu, tin con hy sinh là nỗi đau không gì bù đắp được. Nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt, mẹ vẫn phải nén nước mắt, tiếp tục sống và chờ đợi tin tức của người con trai cả đang chiến đấu ở chiến trường xa.
Người con cả hy sinh trong 81 ngày đêm Thành cổ Quảng Trị
Người con trai cả của mẹ, liệt sĩ Lê Huy Minh, sinh năm 1946. Năm 1964, anh lên đường nhập ngũ, tiếp bước truyền thống yêu nước của gia đình. Anh trưởng thành trong quân ngũ, đảm nhiệm cương vị Đại đội trưởng Trung đoàn 146 và tham gia chiến đấu tại chiến trường miền Nam.
Năm 1972, chiến trường Quảng Trị trở thành một trong những nơi diễn ra cuộc chiến đấu vô cùng ác liệt. Trong 81 ngày đêm bảo vệ Thành cổ Quảng Trị, cán bộ, chiến sĩ quân đội ta phải chiến đấu dưới mưa bom, bão đạn, đối mặt với những đợt tiến công liên tục của đối phương.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Giữa cuộc chiến khốc liệt ấy, ngày 11 tháng 7 năm 1972, liệt sĩ Lê Huy Minh đã hy sinh.
Anh ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, chưa lập gia đình. Người mẹ ở quê nhà lại một lần nữa nhận tin dữ. Người con thứ hai đã hy sinh khi làm nhiệm vụ tại quê hương; giờ đây, người con cả cũng nằm lại nơi chiến trường Quảng Trị xa xôi.
Hai người con trai, hai chiến trường, hai sự hy sinh khác nhau, nhưng đều xuất phát từ tinh thần sẵn sàng cống hiến tuổi trẻ cho độc lập, tự do của Tổ quốc.
Nỗi đau của mẹ Sáu là nỗi đau riêng của một gia đình, nhưng cũng là nỗi đau chung của hàng triệu gia đình Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh. Biết bao người mẹ đã tiễn con đi mà không thể đón con trở về; biết bao mái nhà đã mãi mãi thiếu vắng tiếng chân của những người con đã hiến dâng tuổi xuân cho đất nước.
Những hy sinh thầm lặng của người mẹ nơi hậu phương
Mẹ Sáu không trực tiếp cầm súng ra chiến trường, nhưng cuộc đời mẹ là một phần của cuộc kháng chiến. Mẹ nuôi dạy con trong gian khó, để rồi khi Tổ quốc cần, những người con của mẹ đã lên đường làm nhiệm vụ.
Nỗi đau mất con không thể đo đếm bằng bất cứ con số nào. Trong ký ức của mẹ, các con vẫn là những người con trai thân thương, những chàng trai còn trẻ với bao dự định chưa kịp thực hiện. Hòa bình đã trở về trên quê hương, nhưng sự trở về ấy không thể đưa hai người con của mẹ trở lại mái nhà xưa.
Theo những câu chuyện được báo chí ghi lại, dù tuổi cao, mẹ vẫn nhớ rõ về các con. Có những đêm, nỗi nhớ khiến mẹ như sống lại những ngày các con còn ở nhà, để rồi khi tỉnh giấc, mẹ lại đối diện với sự thật rằng các con đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.
Nỗi đau ấy không chỉ nằm trong nước mắt. Nó còn hiện diện trong những khoảng trống của bữa cơm gia đình, trong những ngày lễ Tết thiếu bóng con, trong niềm mong mỏi được nghe một tiếng gọi “mẹ” mà thời gian không thể mang trở lại.
Thế nhưng, mẹ vẫn tiếp tục sống, gìn giữ ký ức về các con và trở thành biểu tượng cho phẩm chất cao quý của người phụ nữ Việt Nam: giàu tình yêu thương, bền bỉ trước mất mát và sẵn sàng hy sinh vì quê hương, đất nước.
Danh hiệu cao quý – sự tri ân của Tổ quốc
Với những hy sinh to lớn của gia đình trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc, năm 2014, mẹ Lê Thị Sáu được Nhà nước phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng.
Danh hiệu ấy là sự ghi nhận đối với những mất mát, cống hiến của mẹ và gia đình; đồng thời nhắc nhở các thế hệ hôm nay về giá trị của hòa bình và trách nhiệm đền ơn đáp nghĩa đối với những người đã hy sinh vì đất nước.
Tháng 5 năm 2025, khi mẹ bước sang tuổi 102, mẹ được Tổng Bí thư Tô Lâm đến thăm hỏi, động viên và tặng quà tại nhà riêng ở Nghệ An. Sự quan tâm ấy thể hiện lòng biết ơn của Đảng, Nhà nước và nhân dân đối với những người có công, đặc biệt là các Mẹ Việt Nam Anh hùng đã chịu nhiều hy sinh trong chiến tranh.
Ở tuổi xưa nay hiếm, điều mẹ mang theo không chỉ là ký ức về một thời bom đạn, mà còn là tình thương dành cho những người con đã khuất. Mẹ trở thành nhân chứng sống của lịch sử, nhắc nhở chúng ta rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao tuổi trẻ, máu xương và nước mắt của các thế hệ đi trước.
Mẹ Sáu – biểu tượng của lòng yêu nước và đức hy sinh
Cuộc đời Mẹ Việt Nam Anh hùng Lê Thị Sáu không gắn với những chiến công trên chiến trường theo nghĩa trực tiếp, nhưng sự hy sinh của gia đình mẹ là một phần không thể tách rời trong lịch sử đấu tranh của dân tộc.
Người con Lê Huy Trường hy sinh khi cứu thương binh tại cảng Bến Thủy; người con Lê Huy Minh ngã xuống trong cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị. Cả hai đều ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, để lại người mẹ với nỗi đau không gì bù đắp được.
Nhắc đến mẹ, chúng ta không chỉ nhớ về hai người liệt sĩ, mà còn nhớ đến hàng triệu người mẹ Việt Nam đã âm thầm chịu đựng mất mát, nuốt nước mắt vào lòng để đất nước có ngày độc lập, thống nhất. Những người mẹ ấy không đòi hỏi sự đền đáp cho riêng mình; điều họ mong mỏi là quê hương được bình yên, con cháu được sống trong hòa bình và không còn gia đình nào phải chịu cảnh chia lìa vì chiến tranh.
Mẹ Việt Nam Anh hùng Lê Thị Sáu – người mẹ bên dòng sông Lam, người đã tiễn hai con trai ra đi và mãi mãi không được đón các con trở về – là biểu tượng thiêng liêng của lòng yêu nước, tình mẫu tử và đức hy sinh cao cả. Câu chuyện về mẹ sẽ còn được kể lại để các thế hệ hôm nay biết trân trọng hòa bình, sống có trách nhiệm, biết ơn những người đã hy sinh và tiếp tục xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu đẹp.



