Mẹ Việt Nam anh hùng Ngô Thị Lý
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những người mẹ không cầm súng ngoài chiến trường nhưng cả cuộc đời lại là một bản anh hùng ca lặng thầm. Mẹ Việt Nam Anh hùng Ngô Thị Lý chính là một người như thế — người mẹ đã sinh ra những người con ưu tú cho cách mạng, nuôi giấu cán bộ giữa hiểm nguy, và dành trọn cuộc đời mình cho đất nước.
Mẹ Ngô Thị Lý sinh năm 1877 tại làng Xuân Cầu, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên — quê hương của nhà cách mạng nổi tiếng Tô Hiệu. Gia đình mẹ vốn có truyền thống yêu nước. Cha mẹ từng tham gia phong trào chống Pháp nên ngay từ nhỏ, mẹ đã lớn lên giữa những câu chuyện về nghĩa khí và lòng yêu nước. Người dân trong làng kể rằng mẹ Lý là người phụ nữ rất hiền nhưng cứng cỏi, nói ít làm nhiều, quanh năm tảo tần với ruộng đồng để nuôi gia đình.
Chồng mất sớm khi mẹ mới ngoài ba mươi tuổi, mẹ một mình gồng gánh nuôi năm người con giữa cảnh nghèo khó. Có những ngày mất mùa, cả nhà chỉ ăn cháo loãng, vậy mà mẹ vẫn cố cho các con được học chữ. Người ta kể lại rằng mẹ thường nói với các con:
“Nghèo cho sạch, đói cho thơm. Người có thể khổ nhưng không được cúi đầu.”
Chính từ sự dạy dỗ ấy mà những người con của mẹ lớn lên đều giàu lòng yêu nước. Hai người con nổi tiếng nhất là Tô Hiệu và Tô Chấn đều tham gia hoạt động cách mạng từ rất sớm.
Có một câu chuyện được nhiều người nhắc lại về tuổi thơ của Tô Hiệu. Khi còn nhỏ, ông từng bị thực dân và tay sai đánh đập vì tham gia rải truyền đơn. Lúc trở về, người đầy thương tích, mẹ Lý không khóc lóc hay ngăn cản con như nhiều người mẹ khác. Mẹ lặng lẽ lấy nước rửa vết thương cho con rồi chỉ nói:
“Đã chọn đường cứu nước thì phải chịu được đau.”
Câu nói ấy sau này được nhiều đồng chí của Tô Hiệu nhắc lại như một minh chứng cho khí phách của người mẹ Việt Nam thời chiến.
Khi các con tham gia cách mạng, căn nhà nhỏ của mẹ ở Xuân Cầu trở thành nơi lui tới bí mật của nhiều cán bộ cộng sản. Những nhà cách mạng như Trường Chinh, Hoàng Văn Thụ hay Hoàng Quốc Việt từng được mẹ che chở. Trong mắt họ, mẹ Lý không chỉ là một người mẹ bình thường mà còn giống như “người mẹ của cách mạng”.
Người dân kể rằng mỗi khi có cán bộ về nhà, mẹ luôn là người thức khuya dậy sớm nấu cơm, canh gác. Có hôm giữa đêm nghe tiếng động lạ ngoài cổng, mẹ lập tức cho cán bộ xuống hầm bí mật rồi một mình ra mở cửa đối diện với lính khám xét. Dù bị tra hỏi, mẹ vẫn bình tĩnh như không có chuyện gì.
Một lần khác, khi có người lo sợ mẹ chứa chấp cán bộ sẽ liên lụy đến gia đình, mẹ chỉ đáp:
“Nước mất thì nhà cũng chẳng còn.”
Câu nói giản dị ấy phản ánh tinh thần yêu nước rất mạnh mẽ của người phụ nữ nông dân Việt Nam thời bấy giờ.
Nỗi đau lớn nhất đời mẹ đến vào những năm 1940. Tô Hiệu bị thực dân Pháp bắt và đày ra nhà tù Sơn La. Trong tù, dù mắc bệnh lao rất nặng, ông vẫn tiếp tục lãnh đạo phong trào đấu tranh của tù nhân. Người ta kể rằng trước khi mất, Tô Hiệu vẫn nhớ đến mẹ mình. Hình ảnh cây đào do ông trồng trong nhà tù Sơn La đến nay vẫn còn được nhắc như biểu tượng cho tinh thần bất khuất.
Khi nhận tin con hy sinh, mẹ Lý gần như chết lặng. Hàng xóm kể lại rằng mẹ ngồi im rất lâu bên bậu cửa, không khóc thành tiếng. Mãi đến đêm, người ta mới nghe tiếng mẹ nghẹn lại:
“Con mình mất cho nước rồi…”
Không lâu sau đó, người con khác của mẹ là Tô Chấn cũng hy sinh. Hai lần tiễn con cho Tổ quốc là hai nhát dao cứa sâu vào cuộc đời người mẹ già. Người thân kể rằng từ đó mắt mẹ yếu dần vì khóc quá nhiều.
Nhưng điều khiến nhiều người kính phục là mẹ chưa bao giờ oán trách hay hối hận. Trong kháng chiến chống Pháp, dù tuổi đã cao, mẹ vẫn theo gia đình lên chiến khu Việt Bắc. Cuộc sống ở chiến khu thiếu thốn vô cùng: cơm độn ngô, áo vá nhiều lớp, những đêm mưa rét trong lán tranh… nhưng mẹ chưa từng than phiền.
Có cán bộ trẻ từng hỏi mẹ:
“Mẹ mất nhiều người thân như vậy, mẹ có buồn không?”
Mẹ chỉ cười hiền:
“Buồn chứ. Nhưng nước mình còn khổ hơn.”
Câu trả lời ấy đã khiến nhiều người xúc động suốt nhiều năm sau.
Những người từng gặp mẹ đều nhớ về một cụ già gầy nhỏ, mặc áo nâu sòng giản dị, nói năng từ tốn nhưng ánh mắt rất kiên nghị. Dù là mẹ của những nhà cách mạng nổi tiếng, mẹ chưa từng tự hào hay đòi hỏi điều gì cho riêng mình. Sau hòa bình, mẹ vẫn sống giản dị như bao người dân bình thường khác.
Năm 2015, Nhà nước truy tặng mẹ danh hiệu cao quý “Bà mẹ Việt Nam Anh hùng” để ghi nhận những hy sinh lớn lao của mẹ.
Câu chuyện về mẹ Ngô Thị Lý khiến người ta nhớ rằng trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt, phía sau mỗi người anh hùng thường là một người mẹ cũng anh hùng không kém. Họ âm thầm chịu đựng mất mát, đau thương, tiễn con ra đi mà không biết ngày trở về,
nhưng vẫn giữ trọn niềm tin vào đất nước.
Và có lẽ, điều lớn lao nhất ở mẹ Ngô Thị Lý không chỉ là sự hy sinh, mà còn là sức mạnh tinh thần của một người mẹ Việt Nam — mềm mại nhưng không bao giờ khuất phục.



