Mẹ Việt Nam anh hùng Nguyễn Thị Nhất
Xuân Trường hiện lên với màu xanh bình yên của những đồi chè trải dài trên triền núi, những con đường nối các thôn xóm và nhịp sống mới đang từng ngày đổi thay. Khung cảnh ấy khiến người ta dễ quên rằng nơi đây từng là "vùng trắng" của kẻ địch trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt, nơi biết bao người đã sống, chiến đấu và hy sinh cho ngày quê hương được giải phóng.
Giữa vùng đất ấy, câu chuyện về Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Nhất là một câu chuyện đặc biệt. Cuộc đời mẹ gắn với những năm tháng hoạt động cách mạng đầy gian nan, với những đóng góp âm thầm cho phong trào cách mạng ở Xuân Trường và với nỗi đau lớn lao của một người mẹ khi lần lượt tiễn những người con thân yêu lên đường rồi mãi mãi không trở về.
Câu chuyện về mẹ không chỉ nói về chiến tranh và mất mát. Đó còn là câu chuyện về lòng yêu nước, sự kiên cường, tình mẫu tử và cách một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh để giữ gìn quê hương.
Người phụ nữ giữa vùng đất cách mạng
Mẹ Nguyễn Thị Nhất sinh năm 1928 tại thôn Xuân Sơn, xã Xuân Trường nay thuộc phường Xuân Trường, tỉnh Lâm Đồng. Mẹ trưởng thành trong những năm đất nước chìm trong chiến tranh, khi cuộc sống của người dân luôn phải đối diện với những biến động và hiểm nguy.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt. Chồng mẹ ra Bắc tập kết, còn mẹ ở lại cùng các con. Từ đây, cuộc sống của mẹ gắn chặt hơn với quê hương và phong trào cách mạng ở địa phương.
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, mẹ tham gia hoạt động cách mạng bằng những công việc thầm lặng nhưng đầy nguy hiểm. Với dáng vẻ của một người phụ nữ nông dân bình dị, mẹ nuôi giấu cán bộ, nắm tình hình, hỗ trợ lực lượng cách mạng và giữ gìn cơ sở trong điều kiện địch kiểm soát gắt gao. Sự bền bỉ, khéo léo và lòng trung thành với cách mạng đã giúp mẹ được tổ chức tin tưởng giao những nhiệm vụ quan trọng.
Mẹ từng đảm nhiệm cương vị Phó Bí thư rồi Bí thư Chi bộ Đảng bí mật. Ở một vùng đất mà hoạt động cách mạng luôn phải đối diện với sự truy lùng của đối phương, việc giữ vững cơ sở, bảo vệ cán bộ và duy trì phong trào không phải là điều dễ dàng. Đó là công việc đòi hỏi lòng dũng cảm, sự tỉnh táo và một niềm tin vững chắc. Mẹ Nhất đã chọn cách chiến đấu của riêng mình, không phải bằng những trận đánh ngoài mặt trận, mà bằng sự âm thầm, bền bỉ của một người phụ nữ đứng phía sau phong trào cách mạng.
Ngày 27 tháng 3 năm 1975, Xuân Trường đứng lên cùng phong trào giải phóng quê hương. Lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên vùng đất từng trải qua những năm tháng chiến tranh, mở ra một thời kỳ mới. Nhưng để có ngày ấy, nhiều người đã phải trả giá bằng cả tuổi trẻ và cuộc đời. Trong số đó có những người con của mẹ Nhất.
Những người con lên đường
Với một người mẹ, chiến tranh không chỉ là những trận đánh được ghi trong lịch sử. Chiến tranh là những ngày chờ đợi, là những lần tiễn con lên đường, là nỗi lo không biết con đang ở đâu giữa chiến trường. Và đau đớn nhất là khi người mẹ chờ đợi một ngày con trở về, nhưng cuối cùng chỉ nhận được tin báo tử.
Trong gia đình mẹ Nhất, những người con lần lượt tham gia cách mạng. Nhiều người đã gửi lại tuổi trẻ của mình nơi chiến trường. Ba người con ruột của mẹ được tư liệu ghi nhận đã hy sinh, đó là Lê Thị Diệu Minh, Lê Văn Tân và Lê Hùng Việt. Mỗi người có một cuộc đời, một nhiệm vụ và một câu chuyện riêng. Nhưng họ có chung một điểm: đã lựa chọn cống hiến tuổi trẻ cho đất nước.
Liệt sĩ Lê Thị Diệu Minh – Người con gái duy nhất của Mẹ
Lê Thị Diệu Minh là một y sĩ của Ban Dân y tỉnh. Trong chiến tranh, những người làm công tác dân y phải làm việc trong điều kiện hết sức khó khăn. Họ vừa chăm sóc người bệnh, vừa phục vụ thương binh và lực lượng chiến đấu, đồng thời phải đối mặt với những hiểm nguy luôn rình rập. Diệu Minh đã lựa chọn ở lại với công việc ấy. Năm 1971, chị hy sinh trong khi làm nhiệm vụ. Sự ra đi của người con gái là một mất mát lớn đối với mẹ Nhất. Nhưng chiến tranh không cho mẹ thời gian để nguôi ngoai. Chỉ một thời gian sau, một nỗi đau khác lại đến.
Liệt sĩ Lê Văn Tân – Người con trai anh dũng của Mẹ
Lê Văn Tân là đội phó Đội công tác Cầu Đất. Anh là một trong những người trực tiếp tham gia hoạt động cách mạng tại địa phương và được đồng đội ghi nhận là người gan dạ, kiên cường. Năm 1972, Lê Văn Tân hy sinh trong trận đánh tiêu diệt đồn Bắc Đơn Dương.
Hai người con lần lượt nằm lại chiến trường, hai lần người mẹ phải đối diện với nỗi đau mất con. Nhưng những mất mát ấy không làm mẹ từ bỏ con đường mình đã lựa chọn.
Mẹ vẫn tiếp tục hoạt động, vẫn tiếp tục gắn bó với quê hương, vẫn giữ niềm tin vào ngày đất nước được giải phóng.
Liệt sĩ Lê Hùng Việt – Ước mơ dang dở
Trong số những người con của mẹ, Lê Hùng Việt để lại một kỷ vật đặc biệt: một cuốn nhật ký. Hùng Việt là người thông minh, học giỏi và từng có những ước mơ riêng cho tương lai. Nhưng khi đất nước còn chiến tranh, anh đã tình nguyện lên đường nhập ngũ. Năm 1972, anh hy sinh. Người con ra đi nhưng một phần cuộc đời anh vẫn ở lại trong cuốn sổ nhỏ mà đồng đội mang về cho mẹ. Cuốn sổ đã cũ, gáy đã bong, những trang giấy đã nhuốm màu thời gian. Nhưng những dòng chữ của người lính trẻ vẫn còn đó. Trong cuốn sổ là những bài thơ, những bài hát và những dòng ghi chép về cuộc sống, về đồng đội, về những tháng ngày chiến đấu.
Đối với mẹ Nhất, đó không đơn thuần là một cuốn sổ. Đó là kỷ vật của người con. Là thứ giúp mẹ giữ lại một phần ký ức về anh.
Nhiều năm sau, khi những người làm báo đến thăm, mẹ đã trao cuốn sổ ấy cho họ với mong muốn kỷ vật của con được gìn giữ. Mẹ nói: “Giao cho các con cuốn sổ này là má giao một phần trái tim của má đó.” Một câu nói ngắn nhưng chứa đựng cả tình yêu và nỗi đau của người mẹ. Bởi với mẹ, cuốn sổ không chỉ có những trang giấy. Trong đó có tuổi trẻ của người con, có những tháng ngày anh đã sống, đã chiến đấu và đã hy sinh.
Hoà bình lập lại
Ngày 27 tháng 3 năm 1975, nhân dân Xuân Trường đứng lên giành chính quyền. Lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên vùng đất từng trải qua những năm tháng khốc liệt. Sau bao năm chiến đấu, ngày mà mẹ và những người đồng đội chờ đợi cuối cùng đã đến. Nhưng niềm vui ngày giải phóng cũng mang theo một khoảng trống rất lớn. Những người con đã hy sinh không thể trở về để chứng kiến ngày quê hương được giải phóng.
Đó có lẽ là một trong những nghịch lý đau đớn nhất của chiến tranh: Có những người đã chiến đấu cho ngày hòa bình nhưng không được sống đến ngày hòa bình. Mẹ Nhất là người đã trải qua nghịch lý ấy. Mẹ chứng kiến quê hương được giải phóng, nhưng những người con từng góp phần làm nên ngày ấy đã mãi mãi nằm lại.
Những đóng góp và hy sinh của mẹ được Đảng, Nhà nước và nhân dân ghi nhận. Tháng 12 năm 1994, mẹ Nguyễn Thị Nhất được phong tặng danh hiệu “Bà mẹ Việt Nam Anh hùng”. Danh hiệu ấy là sự ghi nhận đối với một người mẹ đã hiến dâng những người con của mình cho Tổ quốc. Nhưng với mẹ, có lẽ danh hiệu không thể thay thế được những người con đã mất.
Khi nhận tấm bằng danh hiệu, mẹ đặt lên bàn thờ và thắp hương tưởng nhớ các con. Một tấm bằng được đặt trước những di ảnh. Một danh hiệu được đặt bên cạnh những người đã hy sinh. Khoảnh khắc ấy cho thấy ý nghĩa sâu xa nhất của danh hiệu “Bà mẹ Việt Nam Anh hùng”. Phía sau một danh hiệu là một cuộc đời, một gia đình và những mất mát không thể đo đếm bằng lời.
Câu chuyện về mẹ Nhất không chỉ dừng lại trong phạm vi một gia đình. Đó là câu chuyện của Xuân Trường. Là một phần lịch sử của vùng đất từng trải qua chiến tranh. Và cũng là câu chuyện chung của biết bao gia đình Việt Nam đã có người ra trận.
Ngày hôm nay, những thế hệ trẻ có thể lớn lên trong hòa bình mà không trực tiếp biết chiến tranh là gì. Các em không biết tiếng bom đạn, không biết cảm giác tiễn người thân ra trận, không biết những tháng ngày chờ đợi một lá thư. Càng không biết nỗi đau của một người mẹ khi nhận tin con hy sinh. Bởi vậy, những câu chuyện như câu chuyện của mẹ Nhất càng cần được kể lại. Không phải để thế hệ trẻ sống trong đau thương của quá khứ. Mà để các em hiểu giá trị của hiện tại. Hòa bình không tự nhiên mà có. Độc lập không phải là điều được trao tặng. Đó là thành quả của biết bao thế hệ đã hy sinh tuổi trẻ, sức lực và cả tính mạng của mình.
Hôm nay, Xuân Trường đã khoác lên mình một diện mạo mới. Những đồi chè vẫn xanh qua từng mùa. Những con đường đã rộng hơn. Những mái nhà mới mọc lên. Nhịp sống bình yên đã trở lại. Nhưng lịch sử của vùng đất này vẫn còn nằm trong những câu chuyện của những người từng sống qua chiến tranh.
Trong câu chuyện về mẹ Nguyễn Thị Nhất, người ta nhìn thấy hình ảnh của một thế hệ phụ nữ Việt Nam đã sống một cuộc đời bình dị nhưng phi thường. Họ không phải lúc nào cũng đứng giữa chiến trường. Họ có thể ở trong một căn nhà nhỏ trong một thôn làng, bên những nương chè nhưng khi Tổ quốc cần, họ sẵn sàng đứng lên. Mẹ Nhất đã làm như thế. Mẹ đã góp sức cho cách mạng bằng sự âm thầm của mình. Mẹ đã cùng quê hương đi qua những năm tháng chiến tranh. Và mẹ đã phải trả giá bằng sự mất mát lớn nhất: những người con của mình. Có lẽ vì vậy, khi nhắc đến mẹ, chúng ta không chỉ nhắc đến một danh hiệu. Chúng ta nhắc đến một con người; một người mẹ; một người cán bộ cách mạng; một người phụ nữ đã dành cả cuộc đời mình cho quê hương và đất nước.
Chiến tranh đã lùi xa. Nhưng ký ức về chiến tranh không được phép mất đi. Bởi nếu chúng ta quên những người đã hy sinh, chúng ta sẽ khó hiểu được giá trị của những gì mình đang có. Một ngày bình yên. Một mái nhà có đủ tiếng cười. Một đứa trẻ được đến trường. Một con đường không còn tiếng bom. Một buổi chiều có thể bình thản ngắm những đồi chè xanh trong sương. Những điều tưởng như bình thường ấy đã từng là ước mơ của biết bao người. Và có những người đã hy sinh để ước mơ ấy trở thành hiện thực.
Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Nhất là một trong những người đã góp phần viết nên câu chuyện ấy. Cuộc đời mẹ là một trang trong lịch sử Xuân Trường. Những người con của mẹ là một phần của lịch sử ấy. Cuốn nhật ký cũ của Lê Hùng Việt là một kỷ vật của gia đình, nhưng đồng thời cũng là một chứng nhân của thời đại. Và lời mẹ nói khi trao cuốn sổ – “Giao cho các con cuốn sổ này là má giao một phần trái tim của má đó” – có lẽ sẽ còn khiến nhiều thế hệ sau này lặng người khi đọc lại. Bởi một cuốn sổ có thể cũ đi. Một mái nhà có thể đổi thay. Những người từng sống trong câu chuyện ấy rồi cũng sẽ trở về với đất. Nhưng ký ức thì có thể được truyền lại. Để mỗi thế hệ hiểu rằng dưới màu xanh bình yên của những đồi chè Xuân Trường hôm nay là một quá khứ được viết nên bằng lòng yêu nước và sự hy sinh.
Và để mỗi khi đi qua vùng đất này, chúng ta biết chậm lại một chút. Nhớ về những người đã từng sống ở đây. Nhớ về những người đã ra đi. Nhớ về những người mẹ đã đứng nhìn con mình bước vào chiến tranh. Để rồi càng trân trọng hơn cuộc sống hòa bình hôm nay. Bởi có những người đã không trở về để được nhìn thấy ngày bình yên. Nhưng chính sự hy sinh của họ đã làm nên ngày bình yên mà chúng ta đang sống.
Dưới những đồi chè Xuân Trường, câu chuyện về Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Nhất vì thế vẫn còn được kể lại. Một câu chuyện của thời hoa lửa. Một câu chuyện về người mẹ. Một câu chuyện về những người con.
Có lẽ cũng từ những câu chuyện như thế, tôi – một người giáo viên – càng hiểu hơn ý nghĩa của việc giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ. Bởi lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách, mà còn hiện hữu trong ký ức của những người đã sống qua chiến tranh, trong những kỷ vật được gìn giữ và trong những câu chuyện về sự hy sinh của cha ông. Kể lại những câu chuyện ấy cũng là cách để tôi cùng học sinh biết trân trọng hòa bình, nuôi dưỡng lòng biết ơn và sống có trách nhiệm hơn với quê hương, đất nước.
“Hòa bình hôm nay không chỉ là điều chúng ta được hưởng, mà còn là điều chúng ta có trách nhiệm gìn giữ”



