Mẹ Việt Nam Anh hùng

MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG NGUYỄN THỊ THỨ

Giữa bao người mẹ Việt Nam từng lặng lẽ tiễn con ra trận, có một người mẹ mang trong mình nỗi đau lớn lao nhưng vẫn âm thầm bền bỉ, kiên cường. Những mất mát chồng chất không làm mẹ gục ngã, trái lại càng sáng lên vẻ đẹp của đức hy sinh, lòng yêu nước và niềm tin son sắt vào ngày độc lập. Hình ảnh ấy đã trở thành biểu tượng bất tử của Mẹ Việt Nam anh hùng Nguyễn Thị Thứ, khiến nhiều thế hệ luôn cúi đầu kính phục.

Đà Nẵng24/12/2025Chi đoàn trường THCS Nguyễn Bá Phát (Phường Liên Chiểu)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG NGUYỄN THỊ THỨ

Mẹ Việt Nam anh hùng Nguyễn Thị Thứ (SN 1904, theo giấy căn cước chế độ cũ mẹ SN 1902) tại xóm Rừng (thôn Thanh Quýt, xã Điện Thắng Trung, huyện Điện Bàn, Quảng Nam); mất ngày 10-12-2010 tại TP.Đà Nẵng, đại thọ 106 tuổi.

Quê nhà mẹ Thứ những ngày này nhộn nhịp kỷ niệm 45 năm ngày giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Nhà mẹ Thứ đơn sơ, yên bình. Nhiều người đến dâng hương, tưởng nhớ mẹ và các anh hùng liệt sĩ. Trên tường nhà treo 12 bằng Tổ quốc ghi công và trên bàn thờ hương khói của 9 người con trai mẹ Thứ.Thời gian trôi qua, mẹ có đến 12 người con, gồm 1 con gái và 11 con trai. Cuộc đời mẹ Thứ nuôi con trong những năm tháng lận đận, đói nghèo nhưng theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, mẹ lần lượt động viên 9 người con ra chiến trường. Người con gái lớn cùng Mẹ bám trụ với xóm làng, vừa sản xuất, vừa đào hầm nuôi giấu cán bộ, du kích đánh giặc giữ làng. Không có nỗi đau nào có thể đong đếm được khi 9 người con trai, 2 cháu ngoại và 1 con rể của Mẹ Thứ tiếp chân nhau ra trận rồi lần lượt hy sinh trong hai cuộc kháng chiến khốc liệt của dân tộc. Để đoạn văn trở nên giàu hình ảnh, nhịp điệu và lay động lòng người hơn, tôi xin gợi ý cho bạn 3 phương án sửa đổi theo các phong cách khác nhau:

Khói lửa từ cuộc tái xâm lược của thực dân Pháp bắt đầu loang dài qua những xóm làng xứ Quảng vốn dĩ yên bình. Dưới hiên nhà tranh vách đất, mẹ Thứ lặng lẽ thắt dải khăn lên vai con, nén tiếng nấc vào lòng mà dặn khẽ: 'Còn nước mình thì mới còn nhà mình'. Lời dặn ấy như một lời thề non nước, tiễn đưa từng người con ra đi và định sẵn cả những cuộc chia ly vĩnh viễn. Nỗi đau bắt đầu từ năm 1948 khi người con thứ ba, Lê Tự Xuyến, ngã xuống. Rồi chỉ trong một tháng đại tang, mẹ liên tiếp nhận tin người con thứ tư và thứ năm hy sinh trên chiến trường Điện Bàn. Những tờ giấy báo tử như những nhát dao cứa vào lòng mẹ, nhưng chưa dừng lại ở đó. Năm 1954, người con thứ sáu hy sinh khi tuổi đời vừa tròn đôi mươi; năm 1966, người con thứ bảy nằm lại mặt trận Khu 5; và mùa hè đỏ lửa 1972 lại cướp đi thêm hai người con nữa. Cay đắng nhất là khi niềm hy vọng cuối cùng đặt vào người con cả Lê Tự Truyện. Sáng 30/4/1975, khi bình minh của ngày độc lập đã cận kề, anh ngã xuống ngay cửa ngõ Sài Gòn, để lại mẹ Thứ giữa ranh giới mong manh của niềm vui thống nhất và nỗi đau tột cùng của một người mẹ mất tất cả những đứa con Năm 1956, người con rể Ngô Tường ngã xuống sau những trận đòn tra tấn tàn khốc của kẻ thù. Tiếp đó, hai cháu ngoại Ngô Thị Cúc và Ngô Thị Điều cũng vĩnh viễn nằm lại trong mưa bom bão đạn khi thanh xuân vừa mới chớm nở. Mỗi tờ giấy báo tử như một nhát dao cứa nát tâm can, nhưng mẹ Thứ không gục ngã. Mẹ chọn cách nuốt ngược nước mắt vào trong, nung nấu nỗi đau thành ngọn lửa của lòng tin yêu và ý chí bất khuất, để rồi từ trong đổ nát, mẹ lặng lẽ trở thành một 'pháo đài sống' vững chãi giữa hậu phương. Dưới gốc mít, bụi tre trong khu vườn của mẹ là ba căn hầm bí mật – nơi che chở cho những cuộc họp bàn tác chiến và là bến đỗ bình yên của bao thương bệnh binh. Cựu chiến binh Lê Tự Tân vẫn chẳng thể quên hình ảnh dưới hầm tối, nồi cơm đồng của mẹ to như cái nia, tỏa hương lúa mới thơm nồng, xua tan cái lạnh lẽo của mưa gió Phước Hà. Tết Mậu Thân 1968, khi pháo sáng rạch nát bầu trời Điện Bàn, mẹ vẫn đứng lặng giữa ruộng nước mênh mông, ánh mắt đau đáu nhìn về phía núi Thành Mỹ - nơi người con trai Lê Tự Nự đang gài mìn trong lòng địch. Rồi mùa hè đỏ lửa 1972 ập đến, tin dữ về sự hy sinh của Lê Tự Mười và Lê Thượng Trịnh khiến mẹ lịm đi. Nhưng khi vừa tỉnh lại, lời đầu tiên mẹ dặn con gái vẫn là: 'Lo hương khói cho anh, rồi tiếp tục nuôi quân'. Ngôi nhà lá đơn sơ của mẹ giờ đây đã trở thành một đài liệt sĩ thu nhỏ giữa đời thường. Chín tấm bằng Tổ quốc ghi công treo kín vách, cùng di ảnh của con rể và hai cháu ngoại đặt chính giữa, tạo nên một khoảng lặng đầy tôn nghiêm. Khi những vị khách quốc tế hỏi mẹ về lý do tiếp tục tiễn con ra trận sau quá nhiều mất mát, mẹ chỉ điềm đạm đáp: 'Không có gì quý hơn độc lập tự do. Còn giặc thì còn đi'. Câu trả lời ấy giản dị mà đanh thép, khiến những người lính phía bên kia chiến tuyến cũng phải cúi đầu trước một tâm hồn cao thượng đến phi thường. Ngày 10/12/2010, ở tuổi 106, mẹ nhẹ bước về với đất mẹ, về với những người con đã chờ mẹ suốt nửa thế kỷ qua. Lễ tang của mẹ không phô trương nhưng lại có sức lay động mãnh liệt; từ bác xe ôm đến những chiến sĩ hải quân, tất cả đều chầm chậm tiễn đưa một huyền thoại. Mẹ đã đi xa, nhưng tinh thần của mẹ vẫn lan tỏa trong gió, tan vào nụ cười hòa bình của từng người con xứ Quảng và sống mãi trong trái tim của triệu triệu người dân Việt Nam

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn