MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG NGUYỄN THỊ THỨ
Mảnh đất Quảng Nam đầu thế kỷ XX còn nghèo và hoang vu lắm. Những rặng tre cứng cỏi xòe bóng xuống những con đường đất đỏ, những cánh đồng loang lổ dấu chân trâu kéo cày. Thôn Thanh Quýt của xã Điện Thắng Trung cũng vậy, một vùng quê mộc mạc, nơi con người sống chân chất, thật thà. Ở đó, vào năm 1904, Nguyễn Thị Thứ cất tiếng khóc chào đời trong ngôi nhà tranh đơn sơ của cha mẹ. Không ai biết rằng đứa bé gái bé nhỏ ấy sẽ đi vào lịch sử, trở thành biểu tượng của sự hy sinh mà cả một dân tộc cúi đầu kính phục.
Thuở trẻ, Thứ là một cô gái nhỏ nhắn, giỏi việc nhà, tháo vát việc đồng áng. Người trong thôn thường khen đôi mắt Thứ sáng và hiền, đôi bàn tay nhanh nhẹn có thể vừa dệt vải vừa bồng con, vừa làm ruộng vừa cấy lúa. Năm Thứ lớn, bà lập gia đình với ông Lê Tự Trị. Hai người sống trong ngôi nhà nhỏ, mái ngói cũ kỹ, nhưng đầy ắp tiếng cười của những đứa trẻ thơ.
Rồi những đứa trẻ ấy lớn dần, từ một đến mười hai. Trong đó có mười một người con trai và một người con gái tên Lê Thị Trị. Nhà nghèo nhưng đông con, Thứ chẳng bao giờ than vãn. Bà thường nói: “Con đông là cái phước. Cực rồi cũng qua, miễn là tụi nó nên người”. Những bữa cơm chỉ có rau, cá đồng, nhưng tiếng nói cười vẫn rộn ràng, ấm áp. Bà tin hạnh phúc giản đơn ấy sẽ kéo dài mãi, cho đến khi chiến tranh tìm về.
Năm 1946, tiếng súng của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp nổ vang khắp nơi. Quảng Nam trở thành tuyến lửa, làng quê Thứ không còn yên bình như trước. Những người thanh niên khỏe mạnh lần lượt rời nhà, mang theo khát vọng đánh giặc giữ nước. Những buổi họp bí mật diễn ra trong đêm tối, những tiếng chân chạy của giao liên, những lời nhắn gửi vội vã, tất cả làm không khí quê nhà đổi sắc.
Một buổi chiều nắng còn vương nhẹ trên hàng cau, người con trai cả của mẹ Thứ bước về nhà, đôi mắt kiên định. Anh bảo:
– "Mạ, con đi bộ đội nghe.”
Thứ đứng lặng, bàn tay nắm chặt chiếc khăn nâu. Bà biết ngày này sẽ đến, nhưng vẫn thấy trong tim như có gì nhoi nhói. Bà hỏi:
– “Con chắc chưa?”
– “Dạ chắc. Nước mình chưa yên, trai làng mô cũng đi.”
Bà không níu giữ. Bà tiễn con ra cổng, đưa cho anh gói cơm nắm và đôi lời dặn dò mộc mạc: “Ra đi thì giữ mình. Rứa thôi”. Nhưng khi bóng con khuất sau hàng tre, bà quay vào, nước mắt rơi lặng lẽ.
Rồi lần lượt, từng người con trai của bà cũng xin đi theo tiếng gọi non sông. Mỗi lần như vậy, bà đều đứng tiễn, lặng im, không một lời trách móc. Bà hiểu, đất nước đang trong cơn binh lửa, và những người con của bà ai cũng mang dòng máu kiên cường của quê hương Quảng Nam. Bà chỉ dặn mỗi người vài lời: “Đi cho trọn nghĩa, sống cho trọn tình, đánh giặc hung mà thương dân hiền”. Bà không biết rằng cuộc tiễn đưa ấy lặp lại đến chín lần và không lần nào có người trở về.
Tin dữ đến lần đầu năm 1952. Người con trai cả hy sinh trong một trận đánh lớn. Người dân trong làng xót xa, những tiếng thở dài vang lên khi biết tin ấy. Cán bộ xã đến nhà báo tin, tay run run cầm giấy báo tử. Mẹ Thứ đón lấy tờ giấy, đôi mắt không còn nhìn rõ chữ, chỉ thấy hoa nắng loang lổ. Bà không gào, không khóc, chỉ hỏi:
– “Hắn có đau không?”
Người báo tin đáp:
– “Dạ không, anh hy sinh nhanh lắm. Đồng đội ai cũng thương.”
Tối hôm đó, Thứ đun ấm nước chè xanh, châm hương lên bàn thờ rồi ngồi trong bóng đêm. Bà khóc, nhưng tiếng khóc không thành tiếng, chỉ là đôi vai gầy rung lên trong ánh đèn dầu yếu ớt.
Nhưng chiến tranh còn dài. Tin dữ không ngừng gõ cửa nhà Thứ. Người con thứ hai hy sinh khi đang làm nhiệm vụ vận chuyển vũ khí. Người con thứ ba mất liên lạc. Người thứ tư ngã xuống trên chiến trường Trị – Thiên và lần lượt từng người có tin dữ báo về nhà. Mỗi lần nhận tin, tim Thứ lại thắt thêm một nhịp, nhưng bà không bao giờ quỵ ngã.
Có người hỏi bà:
– “Mạ tiếc chi mà để đứa mô cũng đi?”
Mẹ chỉ đáp:
– “Con người ta sinh ra là để sống nghĩa với nước. Tau đau… nhưng tau tự hào.”
Những năm kháng chiến chống Mỹ tiếp tục trút bom đạn xuống mảnh đất Quảng Nam. Con gái duy nhất của mẹ Thứ – bà Lê Thị Trị – trở thành cơ sở cách mạng, xây dựng năm căn hầm bí mật trong vườn nhà để nuôi giấu cán bộ. Bà Trị, dù chỉ là một người phụ nữ, vẫn kiên cường giữ gìn từng hố bí mật như giữ con ngươi của mắt mình. Có hôm giặc càn qua, bà đứng trước cửa hầm, bình tĩnh đổ tro lên miệng hầm để xoá dấu vết, giữ an toàn cho cán bộ nằm bên dưới.
Hai người con của bà Trị, cũng chính là cháu ngoại của mẹ Thứ, mới đôi mươi đã đi dân quân, du kích. Họ nối tiếp tinh thần của các cậu mình, mang theo niềm tin rằng đất nước nhất định sẽ hòa bình. Nhưng rồi họ cũng hy sinh – một người ngã xuống trong trận chống càn, người kia mất trên đường làm nhiệm vụ.
Nỗi đau nối tiếp nỗi đau, như những đợt sóng không dứt vỗ vào bờ cát. Con rể mẹ Thứ cũng ngã xuống. Người đàn ông gắn bó với con gái bà, người mà bà từng xem như con ruột, cũng trở thành liệt sĩ.
Mười hai người – chín con trai, một con rể, hai cháu ngoại – lần lượt từ biệt cuộc đời này trong chiến tranh. Một gia đình có đến mười hai liệt sĩ, nỗi đau ấy lớn đến mức tưởng chừng không trái tim con người nào chịu nổi.
Giữa những mất mát ấy, mẹ Thứ vẫn sống, vẫn can đảm như một cội cây dù bị bão táp quật ngã cành lá nhưng vẫn bám rễ vào đất. Mỗi buổi tối, bà thắp ngọn đèn dầu, đặt lên bàn thờ chín nén nhang. Bà bảo:
– “Tau thắp để mấy đứa hắn biết đường mà về…”
Trong đêm, theo ánh sáng dầu lập loè, bà kể chuyện xưa, kể cho chính mình nghe, như thể những đứa con đồng loạt bước vào hiên nhà. Nhưng chỉ có gió. Chỉ có tiếng tre kẽo kẹt trong sương. Bà vẫn sống, vẫn làm ruộng, vẫn lo từng nếp nhà. Bà Trị – con gái duy nhất, thương binh của chiến tranh – ở bên chăm sóc mẹ suốt nhiều năm.
Khi đất nước hòa bình năm 1975, dân làng hân hoan, nhà nhà treo cờ, trẻ con chạy khắp ngõ reo mừng. Nhưng căn nhà của mẹ Thứ lại im ắng. Bà ra đứng trước hiên, nhìn con đường mòn dẫn ra khu đồng xa. Người ta hỏi:
– “Mẹ mong ai rứa?”
Bà đáp khẽ:
– “Tau mong có đứa mô của tau trở về… dù chỉ một đứa thôi.”
Nhưng suốt quãng đời còn lại, chẳng có đứa nào về, dù chỉ trong giấc mơ rõ ràng.
Năm 1994, Nhà nước phong tặng bà danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng. Khi cầm bằng khen trên tay, Thứ nói nhỏ:
– “Tên tụi nó nằm trong tấm giấy ni… là tau yên lòng rồi.”
Không ai biết cảm xúc ấy lớn đến mức nào. Bà tự hào, nhưng cũng xót xa, vì tất cả những cái tên ấy đều đã hoá thành mây trời.
Mẹ Thứ sống đến năm 2010, hưởng thọ 106 tuổi. Bà ra đi nhẹ như đốm lửa cuối cùng trong đêm tàn, nhưng ánh sáng của bà thì ở lại trong lòng dân Quảng Nam, trong lòng cả nước. Để tưởng nhớ bà, Nhà nước xây dựng Tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng tại Núi Cấm, lấy hình ảnh mẹ Thứ làm nguyên mẫu. Khu tượng đài rộng lớn, kiêu hùng giữa trời xanh, là biểu tượng của lòng biết ơn quốc gia với những người mẹ đã dâng hiến cả cuộc đời cho Tổ quốc.
Mỗi năm, hàng ngàn người đến viếng. Họ cảm động trước câu chuyện cuộc đời và khuôn mặt đá khắc nét hiền từ của mẹ Thứ – khuôn mặt của cả một thế hệ phụ nữ Việt Nam đã gánh trên vai nỗi đau không gì sánh được.
Nhìn tượng đài ấy, người ta hiểu rằng nỗi đau của mẹ Thứ không phải là nỗi đau riêng một nhà, mà là nỗi đau của cả dân tộc. Mẹ giống như ngọn lửa được thắp lên từ vực sâu mất mát, nhưng lại cháy sáng để soi đường cho những người còn sống.
Trong câu chuyện đời mẹ, người ta tìm thấy bản lĩnh Việt Nam:
- Hy sinh mà không bi lụy.
- Đau đớn mà vẫn kiên cường.
- Mất mát mà vẫn đứng vững trên đôi chân của mình.
Cuộc đời mẹ Thứ mộc mạc mà chân chất đã trở thành tấm gương bất tử. Không phải bằng chiến công rực rỡ, mà bằng sự hy sinh gần như tuyệt đối mà mẹ dành cho đất nước.
Và hôm nay, khi bước chân trên mảnh đất Quảng Nam, trong tiếng gió rì rào qua hàng phi lao, người ta vẫn nghe như có giọng mẹ thì thầm:
- “Nước mình yên rồi. Mấy đứa hắn… chắc cũng yên lòng.”



