Mẹ Việt Nam Anh hùng

Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ – người phụ nữ đã biến nỗi đau mất mát thành tượng đài bất tử của lòng yêu nước

Đà Nẵng28/10/2026Nguyễn Tiến Dũng (xã Phù Đổng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

      Kính thưa thầy cô và các bạn, trên đời này, có một tiếng gọi mà từ đứa trẻ vừa bập bẹ tập nói cho đến những cụ già tóc bạc da mồi, ai ai cũng thốt lên mỗi khi vui sướng, đớn đau hay vấp ngã. Tiếng gọi ấy vô cùng bình dị nhưng chứa đựng cả một bầu trời bao dung: 'Mẹ ơi!'. Tiếng gọi ấy là biểu tượng của sự đoàn tụ, của mái ấm tình thương. Thế nhưng, trong suốt hai cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc, có một người mẹ đã dành cả đời để ngóng đợi hai tiếng gọi thân thương ấy từ phía ngõ, để rồi nhận lại chỉ là sự im lặng của đất trời và nỗi cô đơn đến nghẹn thắt. Người mẹ vĩ đại đó chính là Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ – người phụ nữ đã biến nỗi đau mất mát thành tượng đài bất tử của lòng yêu nước
          Mẹ Thứ sinh năm 1904, là một người phụ nữ nông dân thuần túy của dải đất miền Trung cằn cỗi. Cuộc đời mẹ, ngay từ thuở thanh xuân, đã gắn liền với ruộng đồng, với củ sắn, củ khoai và chiếc đòn gánh tre oằn trên vai gầy. Mẹ lấy chồng là ông Lê Tự Trị, một người đàn ông chân chất, yêu nước. Họ cùng nhau sinh hạ được 11 người con gồm 10 trai, 1 gái. Giống như bao người mẹ khác trên đời, ước mơ duy nhất của mẹ Thứ là nuôi con khôn lớn, dựng vợ gả chồng cho chúng, rồi bình yên tuổi già bên đàn cháu nhỏ. Thế nhưng, lịch sử dân tộc với những khúc quanh bão táp đã chọn mái nhà của mẹ làm nơi thử thách tận cùng sức chịu đựng của một con người.

2. Tiếng súng Kháng chiến chống Pháp và giọt nước mắt đầu tiên

      Năm 1946, tiếng súng Kháng chiến chống Pháp bùng nổ. Sông Thu Bồn không còn bình yên, súng đạn rền vang khắp các ngả đường Quảng Nam. Nghe theo tiếng gọi của Tổ quốc, những người con trai của mẹ xếp bút nghiên, rời tay cày để bước vào chiến trường. Mẹ Thứ tiễn các con đi trong một buổi chiều mưa phùn, đôi mắt mẹ dõi theo bóng áo chàm khuất dần sau lũy tre làng, lòng thầm cầu nguyện cho các con bình an trở về.

        Nhưng chiến tranh chưa bao giờ có lòng trắc ẩn. Năm 1948, tờ giấy báo tử đầu tiên gửi về nhà. Người con trai cả Lê Tự Xuyến hy sinh khi đang làm nhiệm vụ. Mẹ Thứ rụng rời tay chân, chiếc rổ sảo trên tay rơi xuống đất, những hạt gạo trắng ngần văng tung tóe. Đó là giọt nước mắt đầu tiên mẹ khóc cho một khúc ruột của mình tan biến vào lòng đất mẹ. Khi nỗi đau ấy chưa kịp nguôi ngoai, thì chỉ một năm sau, năm 1949, người con trai thứ hai là Lê Tự Hàn cũng ngã xuống trong một trận càn quét khốc liệt của thực dân Pháp. Rồi lần lượt, người con thứ ba Lê Tự Hòe, người con thứ tư Lê Tự Thọ cũng ngã xuống trên chiến trường chống Pháp.

        Bốn lần tiễn con đi, bốn lần nhận về những mảnh giấy báo tử rách nát. Đêm đêm, dưới mái tranh nghèo, mẹ Thứ ngồi co quắp nơi góc giường, hai tay ôm lấy ngực như để giữ cho trái tim khỏi vỡ vụn. Mẹ không dám khóc to, vì ngoài kia đồn bốt địch bủa vây, mẹ phải nuốt nước mắt vào trong để tiếp tục sống, tiếp tục nuôi giấu cán bộ cách mạng.

3. Bão lửa Kháng chiến chống Mỹ và đỉnh điểm của sự hy sinh

          Hiệp định Giơ-ne-vơ ký kết, những tưởng hòa bình đã lập lại, nhưng đế quốc Mỹ lại nhảy vào miền Nam Việt Nam, gieo rắc một cuộc chiến tàn khốc gấp bội phần. Vùng đất Điện Bàn, Quảng Nam trở thành "vành đai trắng", nơi bom cày, đạn xới mút mùa, nơi mà ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ mỏng như một sợi tóc.

      Lúc này, những người con còn lại của mẹ Thứ, dù biết các anh mình đã ngã xuống, vẫn tiếp tục nối gót lên đường. Mẹ lại tiễn con. Đôi bàn tay mẹ đã gầy guộc hơn, mái tóc đã pha sương, nhưng ánh mắt mẹ nhìn các con vẫn bừng lên một niềm tin sắt đá. Trong cuộc Kháng chiến chống Mỹ, sự hy sinh của gia đình mẹ Thứ đạt đến đỉnh điểm của một bi kịch anh hùng.

         Năm 1966, người con Lê Tự Kiệt hy sinh. Năm 1967, người con Lê Tự Mười ngã xuống. Khủng khiếp nhất là năm 1968 – năm của chiến dịch Mậu Thân lịch sử. Trong vòng chưa đầy một năm, ba người con trai của mẹ là Lê Tự Lem, Lê Tự Nự, và Lê Tự Thịnh lần lượt hy sinh trên các mặt trận xung quanh Quảng Nam - Đà Nẵng. Ba tờ giấy báo tử gửi về trong một năm! Người ta kể lại rằng, dạo ấy mẹ Thứ không còn khóc được nữa. Đôi mắt mẹ khô khốc, mờ đục nhìn lên bàn thờ đầy ắp những bát nhang. Nỗi đau quá lớn đã khiến nước mắt lặn vào trong, hóa thạch thành một thứ ý chí kiên cường đến gai người.

         Nhưng bi kịch vẫn chưa dừng lại ở đó. Kẻ thù điên cuồng đánh phá, chúng bắt bớ, tra tấn dã man chồng của mẹ – ông Lê Tự Trị. Vì kiên quyết không khai báo cơ sở cách mạng, ông đã bị giặc hạ sát ngay trong ngục tù vào thời kỳ Kháng chiến chống Mỹ. Chưa hết, người con gái duy nhất của mẹ là bà Lê Thị Trị, người cùng mẹ gánh vác việc gia đình, cũng có chồng và con gái (cháu ngoại của mẹ Thứ) hy sinh trong cuộc chiến đấu chống Mỹ cứu nước.

         Tổng cộng, qua hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, mẹ Nguyễn Thị Thứ đã mất đi 12 người thân yêu nhất: 9 người con trai ruột, 1 người chồng, 1 người con rể và 1 người cháu ngoại. Không một ngôn từ nào trên thế gian này có thể đo đếm được sức nặng của nỗi đau mà người phụ nữ ấy phải gánh chịu.

         Người ta tự hỏi, điều gì đã giúp một người mẹ nhỏ bé, gầy guộc ấy đứng vững trước giông bão cuộc đời? Câu trả lời nằm ở lòng yêu nước nồng nàn và dòng máu kiên trung của người con đất Quảng. Mẹ Thứ không chỉ tiễn chồng, tiễn con ra trận, mẹ chính là một chiến sĩ, là một thành trì cách mạng vững chắc ở hậu phương.

         Ngay trong khu vườn tạp rậm rạp, đầy gai góc của nhà mình, suốt 30 năm chiến tranh, mẹ Thứ cùng người con gái đã lặng lẽ, âm thầm đào 5 căn hầm bí mật theo hình chữ A. Những căn hầm ấy được ngụy trang vô cùng khéo léo dưới những đống rơm, những bụi chuối hay những giàn bầu, giàn bí. Đó là nơi trú ẩn, nuôi giấu hàng trăm lượt cán bộ, chiến sĩ, biệt động thành và du kích địa phương.

            Ban ngày, mẹ gánh đôi thúng ra đồng, giả vờ như một bà lão nông dân đi cắt cỏ, nhổ khoai, nhưng thực chất là để quan sát tình hình bốt đồn địch, làm tai mắt cho cách mạng. Ban đêm, khi bọn lính ngụy đã rút về đồn, không gian chìm vào tĩnh mịch, mẹ Thứ lại thắp lên một ngọn đèn dầu nhỏ đặt bên cửa sổ. Ngọn đèn ấy là ám hiệu: nếu đèn sáng và đặt ở góc này nghĩa là an toàn, các chiến sĩ dưới hầm có thể lên mặt đất để ăn cơm, nhận tiếp tế; nếu đèn tắt hoặc di chuyển sang vị trí khác, nghĩa là có động, phải tuyệt đối nằm im. Với mẹ Thứ, những người lính du kích ấy, dù lạ hay quen, đứa nào cũng trạc tuổi các con trai đã khuất của mình. Mẹ chăm sóc họ bằng tất cả tình mẫu tử thiêng liêng.

4. Ngày chiến thắng và giọt nước mắt muộn màng

          Ngày 30 tháng 4 năm 1975, Sài Gòn giải phóng, đất nước hoàn toàn độc lập, non sông thu về một mối. Khắp nơi vang tiếng reo hò, cờ hoa rợp trời, người người ôm lấy nhau khóc trong niềm vui đoàn tụ.

           Thế nhưng, trong ngôi nhà nhỏ ở Điện Bàn, mẹ Thứ ngồi lặng lẽ bên hiên. Người con trai thứ chín của mẹ, anh Lê Tự Chuyển, một chiến sĩ biệt động, đã hy sinh vào lúc bình minh của ngày 30 tháng 4, chỉ cách giờ khắc Sài Gòn giải phóng vài tiếng đồng hồ ngắn ngủi. Anh là người con cuối cùng của mẹ ngã xuống, như một nốt trầm đau thương cuối cùng kết thúc bản hùng ca giữ nước của gia đình. Mẹ Thứ đã đi qua cuộc chiến tranh như thế. Mẹ hiến dâng tất cả những gì quý giá nhất của một người phụ nữ cho nền độc lập của dân tộc. Năm 1994, mẹ Nguyễn Thị Thứ được Nhà nước phong tặng danh hiệu cao quý Bà mẹ Việt Nam Anh hùng.

6. Nỗi đau đơn côi tuổi 98 dưới bóng bàn thờ

         Nhiều chục năm trôi qua, chiến tranh lùi vào dĩ vãng, đất nước bước vào thời kỳ đổi mới. Thế nhưng, đằng sau ánh hào quang của lịch sử, cuộc sống đời thường của mẹ khi về già lại là một khoảng lặng đầy xót xa. Khi bước vào tuổi 98, thời gian không hề làm vơi bớt nỗi đau mà trái lại, nó cô đặc thành một sự đơn côi tột cùng.

          Ở cái tuổi lẽ ra phải được hưởng niềm vui bình yên bên con cháu, mẹ Thứ lại phải sống trong bóng tối của sự mù lòa. Đôi mắt mẹ đã khép lại vĩnh viễn từ năm 80 tuổi, khiến mẹ không thể một lần nhìn thấy lại gương mặt, hay ánh mắt của chồng, của các con và cháu mình trên hàng di ảnh. Trong căn nhà nhỏ đầy ắp khói hương nghi ngút ở Quảng Nam, mẹ nằm lọt thỏm, nhỏ bé trên chiếc chõng tre cũ kỹ, ngay dưới bóng của chiếc bàn thờ dài vô tận với hàng chục bát hương xếp thành hàng dài.

           Đáng thương hơn cả, những ngày tuổi 98 với trí nhớ lúc nhớ lúc quên, vết hằn ký ức lại khiến lòng mẹ thắt lại. Mẹ vẫn tưởng các con chỉ đi làm đồng hay đi chiến đấu chưa về. Đến bữa cơm, người mẹ mù lòa ấy vẫn run rẩy bảo con gái xếp thêm bát, thêm đũa rồi ngồi hướng đôi mắt đục mờ ra phía ngõ ngóng đợi một tiếng gọi "Má ơi!" trong vô vọng. Mẹ lẩm bẩm trong vô thức: "Sao tụi thằng Chuyển, thằng Lem đi đâu mà lâu về ăn cơm thế này...". Suốt cuộc đời, mẹ đã 11 lần nuốt nước mắt vào trong để tiễn biệt những người thân yêu nhất. Nỗi đau ấy ở tuổi 98 không còn là tiếng khóc nghẹn ngào, mà đã hóa thạch, biến thành một khối đá đè nặng lên lồng ngực người mẹ già cho đến tận những ngày cuối đời.

7. Biểu tượng bất tử vào lịch sử

       Mẹ Thứ qua đời vào ngày 10 tháng 12 năm 2010, hưởng thọ 106 tuổi. Mẹ đã sống qua hai thế kỷ, chứng kiến từ những ngày đất nước chìm trong bóng tối lầm than cho đến ngày độc lập, tự do và phát triển.

Hình ảnh của mẹ – người mẹ với gương mặt hằn sâu những nếp nhăn của thời gian, đôi mắt hiền từ nhưng đượm buồn, đôi bàn tay gầy guộc ôm lấy di ảnh của các con – đã trở thành nguồn cảm hứng vô tận cho văn học và nghệ thuật. Tại đỉnh núi Cấm, thuộc xã Tam Phú, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam, Nhà nước đã xây dựng Tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng lấy nguyên mẫu từ hình tượng của mẹ Nguyễn Thị Thứ. Tượng đài sừng sững giữa đất trời, khắc họa hình ảnh người mẹ dang rộng vòng tay đón các con vào lòng, như chính đất mẹ Việt Nam bao dung, vĩ đại và trường tồn.

        Câu chuyện về cuộc đời mẹ Thứ không chỉ là câu chuyện của một cá nhân, một gia đình, mà đó là câu chuyện chung của hàng vạn Bà mẹ Việt Nam Anh hùng trên khắp dải đất hình chữ S. Đó là biểu tượng vĩ đại cho tinh thần: "Anh hùng, Bất khuất, Trung hậu, Đảm đang" của người phụ nữ Việt Nam – những người đã hóa thân thành dáng hình xứ sở, hiến dâng máu xương để dệt nên bài ca độc lập cho thế hệ hôm nay và mai sau.

 

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn