Mẹ Việt Nam Anh hùng

MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG NGUYỄN THỊ THỨ – TƯỢNG ĐÀI BẤT TỬ CỦA LÒNG YÊU NƯỚC VÀ ĐỨC HY SINH

Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người đã đi vào ký ức của các thế hệ không phải bằng những chức vụ lớn lao hay những chiến công được ghi bằng những trận đánh nổi tiếng, mà bằng chính cuộc đời bình dị và sự hy sinh phi thường của mình. Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ là một người như thế. Cuộc đời Mẹ gắn liền với quê hương Quảng Nam kiên cường, với hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, với những người con lần lượt ra trận và không trở về. Mẹ đã trở thành biểu tượng tiêu biểu cho hàng triệu người mẹ Việt Nam đã âm thầm chịu đựng mất mát để góp phần làm nên độc lập, tự do và thống nhất đất nước.

Đà Nẵng25/08/2026Ka Dịu (Bảo Lâm 4)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người đã đi vào ký ức của các thế hệ không phải bằng những chức vụ lớn lao hay những chiến công được ghi bằng những trận đánh nổi tiếng, mà bằng chính cuộc đời bình dị và sự hy sinh phi thường của mình. Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ là một người như thế. Cuộc đời Mẹ gắn liền với quê hương Quảng Nam kiên cường, với hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, với những người con lần lượt ra trận và không trở về. Mẹ đã trở thành biểu tượng tiêu biểu cho hàng triệu người mẹ Việt Nam đã âm thầm chịu đựng mất mát để góp phần làm nên độc lập, tự do và thống nhất đất nước.

Hoàn cảnh gia đình, quê quán

Mẹ Nguyễn Thị Thứ sinh năm 1904 tại xóm Rừng, thôn Thanh Quýt, xã Điện Thắng Trung, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam; nay địa danh này thuộc thành phố Đà Nẵng. Mẹ sinh ra và lớn lên trên vùng đất Gò Nổi giàu truyền thống yêu nước, nơi trong những năm chiến tranh trở thành một địa bàn chiến đấu vô cùng ác liệt.

Năm 18 tuổi, Mẹ lập gia đình với ông Lê Tự Trị. Hai vợ chồng vốn là những người nông dân nghèo, quanh năm gắn bó với ruộng đồng, nhưng lại có một đời sống gia đình giàu tình nghĩa và một truyền thống yêu nước sâu sắc. Mẹ sinh được 12 người con, gồm 11 người con trai và một người con gái là bà Lê Thị Trị.

Chiến tranh đã biến mái nhà của Mẹ thành một nơi chứa đựng cả niềm vui và nỗi đau của một thời đại. Trong hai cuộc kháng chiến, Mẹ lần lượt tiễn 9 người con trai lên đường và cả 9 người đều hy sinh. Gia đình Mẹ còn có một người con rể và hai cháu ngoại hy sinh. Tổng cộng có 12 người thân của Mẹ là liệt sĩ. Đây là một trong những gia đình có số con cháu hy sinh nhiều nhất trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.

Nhìn vào con số ấy, chúng ta khó có thể hình dung hết chiều sâu của nỗi đau mà một người mẹ đã phải mang theo suốt cuộc đời. Mỗi tấm bằng Tổ quốc ghi công là một người con; mỗi nén nhang trên bàn thờ là một phần máu thịt của Mẹ.

Tuổi trẻ và quá trình hoạt động cách mạng

Tuổi trẻ của Mẹ Nguyễn Thị Thứ gắn với cuộc sống của người phụ nữ nông dân xứ Quảng đầu thế kỷ XX: cần cù lao động, chăm lo gia đình, nuôi con và bám đất, bám làng. Nhưng khi quê hương bước vào những năm tháng chiến tranh, cuộc đời Mẹ cũng hòa vào cuộc đấu tranh chung của dân tộc.

Từ kháng chiến chống Pháp đến kháng chiến chống Mỹ, gia đình Mẹ không rời bỏ quê hương dù nơi đây thường xuyên bị địch càn quét, đánh phá và kiểm soát. Mẹ cùng chồng và các con vừa lao động sản xuất, vừa giúp đỡ lực lượng cách mạng. Tinh thần của gia đình được khái quát bằng phương châm được người dân địa phương nhắc lại: “một tấc không đi, một ly không rời” – quyết tâm bám đất, bám làng, bám dân và bám cách mạng.

Đặc biệt, ngay trong khu vườn nhà Mẹ có nhiều hầm bí mật để nuôi giấu cán bộ, bộ đội và du kích. Các nguồn tư liệu ghi nhận có 5 căn hầm bí mật. Mẹ cùng con gái và người thân đã tìm cách bảo vệ, chăm sóc những người hoạt động cách mạng trong hoàn cảnh quân địch thường xuyên lùng sục.

Mẹ còn sử dụng đàn bò để ngụy trang cho những hoạt động bí mật. Khi có cán bộ dưới hầm, Mẹ và các con tìm cách che giấu dấu vết; khi quân địch xuất hiện, Mẹ giả vờ đi chăn bò, cắt cỏ để có thể tiếp cận và ngụy trang lại miệng hầm. Ban đêm, ngọn đèn bên bàn thờ được sử dụng làm tín hiệu an toàn cho cán bộ, du kích đi lại hoạt động.

Đó không phải là những hoạt động chiến đấu trực tiếp bằng súng đạn, nhưng lại là một hình thức chiến đấu âm thầm, đòi hỏi sự bình tĩnh, mưu trí, gan dạ và lòng trung thành tuyệt đối. Trong lòng vùng địch kiểm soát, một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến cả gia đình và những cán bộ được che giấu phải trả giá bằng mạng sống.

Những chiến công, đóng góp tiêu biểu

Đóng góp lớn nhất của Mẹ Nguyễn Thị Thứ trước hết là nuôi dưỡng một gia đình giàu truyền thống cách mạng và hiến dâng những người con của mình cho Tổ quốc.

Những năm 1948–1954 là khoảng thời gian đặc biệt đau thương. Ngày 18/6/1948, người con trai Lê Tự Xuyến, một chiến sĩ giao liên, hy sinh. Chưa nguôi nỗi đau, ngày 5/10/1948, người con Lê Tự Hàn Anh hy sinh khi làm nhiệm vụ tải thương. Chỉ mười ngày sau, ngày 15/10/1948, người con Lê Tự Hàn Em tiếp tục hy sinh trong một trận chống càn. Năm 1954, người con Lê Tự Lem, mới 20 tuổi, cũng hy sinh trong chiến đấu.

Những năm kháng chiến chống Mỹ tiếp tục mang đến những giấy báo tử. Lê Tự Nự, Lê Tự Mười, Lê Tự Trịnh, Lê Tự Thịnh lần lượt hy sinh. Người con trai cả Lê Tự Chuyển – một chiến sĩ biệt động Sài Gòn – cũng hy sinh vào khoảng 9 giờ sáng ngày 30/4/1975, khi đất nước chỉ còn vài giờ nữa sẽ hoàn toàn giải phóng.

Mỗi lần nhận tin con hy sinh, Mẹ lại phải đối diện với một nỗi đau tưởng như không thể chịu đựng. Nhưng Mẹ không vì mất mát mà rời bỏ quê hương hay từ bỏ sự nghiệp cách mạng. Mẹ tiếp tục sống, tiếp tục bám đất, tiếp tục làm chỗ dựa cho những người đang chiến đấu.

Không chỉ hiến dâng con cháu, Mẹ còn trực tiếp tham gia bảo vệ cơ sở cách mạng. Những căn hầm bí mật trong vườn nhà Mẹ đã trở thành nơi che chở cho nhiều cán bộ, bộ đội và du kích. Gia đình Mẹ còn xay lúa, giã gạo đóng góp nuôi quân, chăm sóc những người hoạt động cách mạng.

Như vậy, chiến công của Mẹ không nằm ở một trận đánh cụ thể. Đó là một cuộc chiến đấu trường kỳ bằng lòng trung thành, sự gan dạ, trí thông minh, sức chịu đựng và đức hy sinh.

Câu nói, lời căn dặn và những nhận xét tiêu biểu

Với yêu cầu tôn trọng tính xác thực, cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng những câu nói được cho là của Mẹ Nguyễn Thị Thứ. Một câu nói được ghi lại tương đối rõ trong lời kể của ông Lê Tự Thận, người con trai thứ 11 của Mẹ Thứ, trong cuộc trò chuyện với phóng viên Báo Quân đội nhân dân tháng 5/2023.

Ông Lê Tự Thận kể rằng, mỗi lần nhận tin các con hy sinh, Mẹ lặng lẽ nói:

“Nỗi đau như dao cắt từng khúc ruột, nhưng vì độc lập dân tộc, vì thống nhất nước nhà, Mẹ chịu được”.

Câu nói này được Báo Quân đội nhân dân dẫn lại từ lời kể của người con Mẹ Thứ. Vì vậy, khi sử dụng trong sinh hoạt truyền thống, nên giới thiệu rõ: theo lời kể của ông Lê Tự Thận, người con trai thứ 11 của Mẹ, thay vì trình bày như một câu nói đã được ghi âm hoặc văn bản trực tiếp của Mẹ.

Đây là một lời nói ngắn nhưng có sức lay động đặc biệt. “Dao cắt từng khúc ruột” là cách diễn tả nỗi đau của người mẹ mất con; còn “vì độc lập dân tộc, vì thống nhất nước nhà, Mẹ chịu được” lại thể hiện sức mạnh tinh thần phi thường. Trong câu nói ấy, tình mẫu tử và tình yêu Tổ quốc không đối lập mà hòa quyện vào nhau.

Một nhận xét tiêu biểu khác cần được ghi rõ người nói là lời của ông Nguyễn Đức Hải, nguyên lãnh đạo tỉnh Quảng Nam, nay là Phó Chủ tịch Quốc hội, người từng nhiều lần đến thăm Mẹ Thứ. Báo Quảng Nam dẫn nhận định:

“Mẹ thoát thai từ mảnh đất anh hùng, sinh ra những người con anh hùng và sẽ lại hóa thân vào đất, vào non nước Việt Nam. Mẹ sẽ sống mãi nghìn đời với các thế hệ con cháu hôm nay và mai sau”.

Đây là nhận xét của ông Nguyễn Đức Hải, không phải lời nói của Mẹ.

Những lời ấy giúp chúng ta hiểu vì sao hình ảnh Mẹ Thứ vượt ra khỏi phạm vi một gia đình, một làng quê để trở thành biểu tượng của người mẹ Việt Nam trong chiến tranh.

Phẩm chất, tài năng và những nét nổi bật

Điều trước tiên làm nên tầm vóc của Mẹ Nguyễn Thị Thứ là lòng yêu nước sâu sắc. Mẹ không phải một vị tướng, không trực tiếp chỉ huy một trận đánh, nhưng Mẹ đã đóng góp vào cuộc kháng chiến bằng chính những gì quý giá nhất mà một người mẹ có thể hiến dâng.

Đó là những người con.

Đó là mái nhà.

Đó là sức lao động.

Đó là sự an toàn của chính gia đình mình.

Và đó là cả tuổi thanh xuân, cuộc đời của một người phụ nữ đã sống qua những năm tháng đất nước đầy biến động.

Mẹ còn nổi bật bởi sự kiên cường và sức chịu đựng phi thường. Chín lần nhận giấy báo tử của chín người con trai là chín lần trái tim người mẹ chịu một vết thương. Nhưng sau mỗi lần mất con, Mẹ vẫn tiếp tục sống và tiếp tục bám quê hương.

Mẹ cũng thể hiện sự mưu trí, gan dạ trong hoạt động nuôi giấu cán bộ. Việc xây dựng và bảo vệ những hầm bí mật ngay trong vườn nhà, dùng việc chăn bò để ngụy trang, dùng ánh đèn làm tín hiệu và thường xuyên chăm lo cho cán bộ cho thấy một khả năng ứng biến linh hoạt trong hoàn cảnh đặc biệt nguy hiểm.

Ở Mẹ còn có một phẩm chất rất đáng quý: sự bình dị. Mẹ xuất thân từ một gia đình nông dân, sống gắn bó với quê hương, với ruộng đồng và gia đình. Chính sự bình dị ấy làm cho hình tượng Mẹ càng trở nên gần gũi. Mẹ không phải một nhân vật xa vời trong lịch sử, mà là hình ảnh của biết bao người mẹ Việt Nam đã âm thầm chịu đựng chiến tranh.

Những năm cuối đời và sự ghi nhận

Sau ngày đất nước thống nhất, Mẹ vẫn sống tại quê nhà, trong ngôi nhà cũ ở thôn Thanh Quýt, lặng lẽ hương khói cho chồng và những người con đã hy sinh. Mẹ không rời bỏ mảnh đất mà gia đình đã gắn bó qua bao năm tháng chiến tranh.

Ngày 17/12/1994, Mẹ Nguyễn Thị Thứ được Nhà nước phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng. Mẹ cũng được tặng thưởng Huân chương Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước hạng Nhất và Huân chương Độc lập hạng Nhất.

Mẹ qua đời lúc 1 giờ 40 phút ngày 10/12/2010 tại Đà Nẵng, thọ 106 tuổi. Ngày Mẹ ra đi, hàng trăm đoàn với hàng nghìn lượt người từ nhiều nơi đã về thắp hương, tiễn đưa Mẹ. Mẹ được an táng tại nghĩa trang liệt sĩ huyện Điện Bàn, nơi những người con của Mẹ cũng đang yên nghỉ.

Sự ghi nhận dành cho Mẹ không dừng lại ở những danh hiệu và phần thưởng. Mẹ Nguyễn Thị Thứ đã trở thành nguyên mẫu của Quần thể Tượng đài Mẹ Việt Nam anh hùng tại núi Cấm, thành phố Tam Kỳ, Quảng Nam. Công trình được xây dựng nhằm tưởng niệm, tôn vinh những người mẹ Việt Nam đã có những cống hiến, hy sinh to lớn trong các cuộc kháng chiến.

Hình tượng Mẹ Thứ vì thế đã vượt khỏi giới hạn của một cá nhân. Đó là hình tượng của Mẹ Việt Nam – người sinh ra những người con anh hùng, tiễn họ ra trận, rồi lặng lẽ chờ đợi trong những căn nhà vắng.

Lời kết – bài học và ý nghĩa giáo dục đối với thế hệ trẻ

Cuộc đời Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ là một trang sử đặc biệt của dân tộc. Trang sử ấy không được viết bằng mực trên giấy, mà được viết bằng nước mắt của một người mẹ, bằng sự hy sinh của những người con và bằng những năm tháng bám đất, bám làng giữa bom đạn chiến tranh.

Nhìn lại cuộc đời Mẹ, thế hệ hôm nay càng thấm thía rằng độc lập, tự do và thống nhất đất nước không phải là những khái niệm trừu tượng. Đó là thành quả được đánh đổi bằng tuổi trẻ, máu xương và những nỗi đau không gì bù đắp được của hàng triệu gia đình Việt Nam.

Mẹ Thứ đã chín lần tiễn những người con trai ra trận. Chín lần Mẹ phải nhận những tin dữ. Nhưng Mẹ vẫn đứng vững. Sức mạnh ấy không phải sức mạnh của riêng một người mẹ mà là sức mạnh của tình yêu quê hương, của lòng yêu nước và niềm tin vào ngày đất nước được hòa bình, thống nhất.

Đối với thế hệ trẻ, bài học lớn nhất từ Mẹ Nguyễn Thị Thứ là biết trân trọng hòa bình và biết sống xứng đáng với sự hy sinh của cha ông.

Trong thời bình, người trẻ không phải cầm súng ra chiến trường như thế hệ trước. Nhưng mỗi người đều có một “mặt trận” của riêng mình: học tập, lao động, nghiên cứu, sáng tạo, bảo vệ chủ quyền, giữ gìn văn hóa dân tộc, xây dựng quê hương, sống có trách nhiệm với cộng đồng.

Lòng biết ơn đối với Mẹ Việt Nam anh hùng không chỉ thể hiện bằng những nén hương trong ngày 27/7, những buổi lễ kỷ niệm hay những bài phát biểu trang trọng. Lòng biết ơn thiết thực nhất chính là sống tử tế hơn, có trách nhiệm hơn, có lý tưởng hơn và biết đặt lợi ích chung của cộng đồng, của quê hương, đất nước bên cạnh lợi ích của bản thân.

Câu chuyện của Mẹ Thứ cũng nhắc chúng ta phải biết quý trọng từng ngày được sống trong hòa bình. Khi nhìn vào chín người con đã nằm lại của Mẹ, chúng ta hiểu rằng mỗi ngày bình yên hôm nay đều mang trong mình một phần giá trị của sự hy sinh ngày hôm qua.

Mẹ Nguyễn Thị Thứ đã trở về với đất mẹ vào năm 2010. Nhưng hình ảnh Mẹ vẫn hiện diện trong những nén hương của người dân Quảng Nam, trong những trang sử, trong những câu chuyện kể cho thế hệ sau và đặc biệt trong dáng hình người mẹ Việt Nam được tạc giữa đất trời Tam Kỳ.

Mẹ đã trở thành một biểu tượng.

Biểu tượng của lòng yêu nước.
Biểu tượng của đức hy sinh.
Biểu tượng của sự kiên cường.
Và trên hết, biểu tượng của giá trị hòa bình mà các thế hệ hôm nay có trách nhiệm gìn giữ.

Nhớ về Mẹ Nguyễn Thị Thứ là nhớ về một thế hệ đã sống và hy sinh cho Tổ quốc. Để từ đó, mỗi người trẻ hôm nay tự hỏi mình phải làm gì để xứng đáng với những người đã nằm xuống; phải sống như thế nào để những mất mát của cha ông không trở nên vô nghĩa.

Đó chính là cách thiết thực nhất để truyền thống yêu nước được tiếp nối từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn