Mẹ Việt Nam Anh hùng

MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG PHẠM THỊ NGƯ

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, có những người mẹ được nhân dân nhắc nhớ không chỉ bởi những người con đã hy sinh mà còn bởi chính những năm tháng Mẹ trực tiếp góp sức cho cách mạng. Mẹ Việt Nam Anh hùng Phạm Thị Ngư là một trường hợp tiêu biểu. Mẹ sinh năm 1912, quê tại Hàm Hiệp, huyện Hàm Thuận, tỉnh Bình Thuận, nay thuộc khu vực Phong Nẫm, thành phố Phan Thiết. Mẹ có 7 người con ruột và 1 người con rể hy sinh trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Đặc biệt, Mẹ là người phụ nữ tiêu biểu của Bình Thuận được Nhà nước phong tặng cả hai danh hiệu cao quý: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Bà mẹ Việt Nam Anh hùng.

Lâm Đồng13/08/2026Ka Dồm (Bảo Lâm 4)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG PHẠM THỊ NGƯ

MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG PHẠM THỊ NGƯ (1912 – 2002) – NGƯỜI MẸ ANH HÙNG CỦA ĐẤT BÌNH THUẬN

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, có những người mẹ được nhân dân nhắc nhớ không chỉ bởi những người con đã hy sinh mà còn bởi chính những năm tháng Mẹ trực tiếp góp sức cho cách mạng. Mẹ Việt Nam Anh hùng Phạm Thị Ngư là một trường hợp tiêu biểu. Mẹ sinh năm 1912, quê tại Hàm Hiệp, huyện Hàm Thuận, tỉnh Bình Thuận, nay thuộc khu vực Phong Nẫm, thành phố Phan Thiết. Mẹ có 7 người con ruột và 1 người con rể hy sinh trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Đặc biệt, Mẹ là người phụ nữ tiêu biểu của Bình Thuận được Nhà nước phong tặng cả hai danh hiệu cao quý: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Bà mẹ Việt Nam Anh hùng.

Mẹ Phạm Thị Ngư sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo. Cha mẹ mất sớm, từ nhỏ Mẹ đã phải tự mình lao động kiếm sống trong cảnh thiếu thốn, cơ cực. Lớn lên, Mẹ xây dựng gia đình với ông Bùi Dinh, một người quê Bình Định vào Bình Thuận lập nghiệp. Hai vợ chồng cùng làm ăn, sinh được tám người con. Cuộc sống gia đình vốn đã khó khăn nhưng khi đất nước bước vào những năm tháng chiến tranh, những khó khăn ấy càng chồng chất. Chính trong hoàn cảnh đó, Mẹ đã sớm thể hiện phẩm chất chịu thương chịu khó, giàu nghị lực và tinh thần trách nhiệm đối với quê hương, đất nước.

Những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, gia đình Mẹ Ngư đã trở thành cơ sở cách mạng. Cả hai vợ chồng Mẹ đều tích cực tham gia các đoàn thể cứu quốc. Mẹ đảm nhiệm vai trò tổ trưởng Tổ Phụ nữ, vận động nhân dân đóng góp tiền bạc, thuốc men, lương thực, thực phẩm ủng hộ kháng chiến. Công việc tưởng như âm thầm ấy trong hoàn cảnh chiến tranh lại vô cùng nguy hiểm, bởi từng bao gạo, từng gói thuốc, từng đồng tiền gửi ra vùng căn cứ đều phải vượt qua sự kiểm soát, lùng sục của địch.

Không chỉ vận động nhân dân ủng hộ kháng chiến, căn nhà của Mẹ còn trở thành nơi che chở, nuôi giấu cán bộ và chiến sĩ cách mạng. Tư liệu của tỉnh Bình Thuận ghi nhận gia đình Mẹ là nơi ẩn náu của các chiến sĩ Đội cảm tử Phan Thiết trong nhiều năm, đồng thời là đầu mối liên lạc của cán bộ hoạt động giữa các vùng du kích và khu vực phía sau địch. Trong những năm tháng ấy, một mái nhà bình thường của người dân đã trở thành một địa chỉ bí mật, nơi những người hoạt động cách mạng có thể tìm đến khi bị kẻ thù truy lùng.

Sau năm 1960, cuộc đời Mẹ liên tiếp phải chịu những mất mát khủng khiếp. Chồng Mẹ qua đời, rồi lần lượt bảy người con của Mẹ hy sinh. Mẹ mất đi người bạn đời và những người con thân yêu nhất của mình, nhưng không để nỗi đau đánh gục. Tài liệu giáo dục lịch sử địa phương Bình Thuận ghi lại rằng Mẹ đã “nén nỗi đau lao vào công tác, quên cả vất vả hiểm nguy”. Chính từ sự chịu đựng phi thường ấy, hình ảnh Mẹ Ngư vượt lên khỏi khuôn khổ của một người mẹ có con hy sinh, trở thành hình ảnh một người phụ nữ trực tiếp chiến đấu và phục vụ chiến đấu cho cách mạng.

Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, Mẹ tiếp tục hoạt động ngay giữa vùng địch kiểm soát. Đặc biệt trong Xuân Mậu Thân 1968, Mẹ trở thành một nữ giao liên tích cực, đưa đường, chỉ lối cho bộ đội tiến công nhiều vị trí quân sự của địch, đồng thời vận động nhân dân tiếp tế và cứu chữa thương binh. Công việc giao liên trong thời điểm ấy đòi hỏi sự gan dạ, nhanh trí và khả năng ứng biến cao, bởi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến bản thân và những người được bảo vệ rơi vào tay địch.

Từ năm 1969, khi địch đẩy mạnh chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh”, vùng ven Phan Thiết bị đánh phá ngày càng ác liệt. Trong điều kiện cán bộ từ bên ngoài khó có thể bám trụ lâu dài, Mẹ Ngư vẫn kiên trì giữ liên lạc giữa cơ sở bên trong với lực lượng cách mạng bên ngoài. Mẹ thức đêm canh gác, đào hầm bí mật ngay trong vườn nhà để cán bộ có nơi trú ẩn. Dù cuộc sống thiếu thốn, Mẹ vẫn dành gạo nuôi cán bộ, du kích. Một trong những cán bộ từng được Mẹ che chở là đồng chí Đặng Văn Lãnh, sau này hy sinh và được Nhà nước tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Đáng khâm phục hơn, trong suốt 7–8 năm, Mẹ cùng các cơ sở cách mạng tìm nhiều cách khôn khéo để đưa hàng tấn lương thực, thực phẩm và thuốc men từ vùng địch kiểm soát ra vùng căn cứ. Đây là một hoạt động hậu cần đặc biệt nguy hiểm. Trong hoàn cảnh địch bao vây kinh tế, tăng cường mạng lưới mật thám, Mẹ phải vừa lao động sản xuất, vừa bảo đảm bí mật, vừa tìm cách duy trì nguồn tiếp tế cho lực lượng cách mạng. Những đóng góp ấy đã góp phần quan trọng vào sự nghiệp kháng chiến ở địa phương.

Với những thành tích đặc biệt xuất sắc trong chiến đấu và phục vụ chiến đấu, ngày 6 tháng 11 năm 1978, Mẹ Phạm Thị Ngư được Quốc hội và Nhà nước tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Bản tuyên dương Anh hùng ghi nhận Mẹ đã lập nhiều thành tích đặc biệt xuất sắc về chiến đấu và phục vụ chiến đấu, góp phần cùng toàn dân đưa sự nghiệp chống Mỹ, cứu nước đến thắng lợi hoàn toàn. Đây là một sự ghi nhận đặc biệt, bởi Mẹ không chỉ được tôn vinh với tư cách một người mẹ có nhiều người thân hy sinh mà còn được công nhận là một người có thành tích trực tiếp trong cuộc đấu tranh cách mạng.

Ngày 11 tháng 7 năm 1985, Hội đồng Nhà nước tặng Mẹ Huân chương Độc lập hạng Nhất vì đã có tám người con hy sinh cho nền độc lập, tự do của Tổ quốc. Phần thưởng ấy ghi nhận sự hy sinh đặc biệt lớn lao của gia đình Mẹ: bảy người con ruột và một người con rể đã nằm lại trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

Ngày 17 tháng 12 năm 1994, Mẹ Phạm Thị Ngư tiếp tục được Nhà nước phong tặng danh hiệu cao quý Bà mẹ Việt Nam Anh hùng. Như vậy, Mẹ là một trong những trường hợp đặc biệt tiêu biểu: vừa là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, vừa là Bà mẹ Việt Nam Anh hùng. Tư liệu của Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy và Sở Giáo dục và Đào tạo Bình Thuận nhấn mạnh rằng Mẹ là người phụ nữ duy nhất của Bình Thuận được phong tặng cả hai danh hiệu cao quý này.

Điều làm nên tầm vóc của Mẹ Phạm Thị Ngư không chỉ là tám người thân trong gia đình đã hy sinh. Điều đáng trân trọng hơn là chính Mẹ cũng là một người trực tiếp hoạt động cách mạng. Mẹ vừa là người mẹ chịu mất mát, vừa là người chiến sĩ âm thầm giữa lòng vùng địch. Mẹ vừa phải làm lụng nuôi gia đình, vừa nuôi giấu cán bộ; vừa chịu những nỗi đau riêng, vừa tiếp tục làm nhiệm vụ chung. Chính sự kết hợp giữa tình mẫu tử và lòng yêu nước đã tạo nên một phẩm chất đặc biệt ở Mẹ.

Về câu nói, lời căn dặn của Mẹ Phạm Thị Ngư, các nguồn tư liệu chính thống hiện tìm được không ghi nhận một câu nói nổi tiếng hoặc một lời căn dặn cụ thể của Mẹ có thể kiểm chứng chắc chắn. Vì vậy, trong bài tuyên truyền không nên tự đặt lời nói cho Mẹ hoặc sử dụng những câu truyền miệng không rõ nguồn. Điều có thể khẳng định qua các hồ sơ, tư liệu lịch sử là hành động và cuộc đời của Mẹ chính là lời nói mạnh mẽ nhất: mất chồng, mất bảy người con nhưng Mẹ vẫn tiếp tục hoạt động, tiếp tục che chở cán bộ, tiếp tế cho cách mạng và hoàn thành nhiệm vụ cho đến ngày đất nước thống nhất.

Những nhận xét chính thức về Mẹ lại có giá trị đặc biệt. Trong bản tuyên dương Anh hùng, Nhà nước ghi nhận Mẹ “đã lập được nhiều thành tích đặc biệt xuất sắc về chiến đấu và phục vụ chiến đấu, góp phần cùng toàn dân đưa sự nghiệp chống Mỹ, cứu nước đến thắng lợi hoàn toàn.” Đây là nhận xét chính thức trong hồ sơ tuyên dương, không phải lời kể truyền miệng, vì vậy có thể sử dụng trong các bài viết, sinh hoạt Chi bộ, Đoàn và giáo dục truyền thống.

Một nét đặc biệt trong phẩm chất của Mẹ Ngư là sự kiên cường trong nghịch cảnh. Xuất thân nghèo khó, cha mẹ mất sớm, Mẹ đã phải lao động từ nhỏ. Khi trưởng thành, Mẹ tiếp tục gánh vác gia đình và nuôi tám người con. Khi chiến tranh đến, Mẹ lại đứng vào hàng ngũ những người hoạt động cách mạng. Khi chồng và lần lượt bảy người con hy sinh, Mẹ vẫn không buông xuôi. Nỗi đau không làm Mẹ rời bỏ con đường đã lựa chọn mà ngược lại trở thành động lực để Mẹ tiếp tục cống hiến.

Mẹ còn thể hiện sự mưu trí, gan dạ và tinh thần trách nhiệm cao. Việc giữ liên lạc giữa cơ sở nội thị với vùng căn cứ, che giấu cán bộ, đào hầm bí mật, đưa lương thực và thuốc men vượt qua vòng kiểm soát của địch đòi hỏi không chỉ lòng dũng cảm mà còn cả sự khéo léo. Nếu bị phát hiện, hậu quả có thể là tù đày, tra tấn hoặc hy sinh. Thế nhưng Mẹ vẫn bền bỉ thực hiện công việc ấy trong nhiều năm.

Ở Mẹ còn nổi bật tình yêu thương con người và tinh thần gắn bó với nhân dân. Mẹ không chỉ lo cho những người con của mình mà còn lo cho cán bộ, chiến sĩ và những người bị thương. Trong Xuân Mậu Thân 1968, Mẹ vừa làm giao liên, vừa vận động nhân dân tiếp tế và cứu chữa thương binh. Hình ảnh ấy cho thấy người mẹ không chỉ chăm lo cho những đứa con trong gia đình mà còn mở rộng tình thương của mình đến những người đang chiến đấu vì quê hương, đất nước.

Sau ngày đất nước thống nhất, Mẹ tiếp tục được Đảng, Nhà nước và nhân dân ghi nhớ, tri ân. Tên Mẹ Phạm Thị Ngư được đặt cho một con đường tại Phong Nẫm, thành phố Phan Thiết. Năm 2024, lãnh đạo tỉnh Bình Thuận vẫn đến thăm, tặng quà gia đình Mẹ nhân dịp kỷ niệm Ngày Thương binh – Liệt sĩ, cho thấy sự tri ân đối với Mẹ và gia đình vẫn được các thế hệ hôm nay tiếp nối. Việc thờ cúng Mẹ và những liệt sĩ trong gia đình hiện do con cháu thực hiện.

Mẹ Phạm Thị Ngư qua đời năm 2002, hưởng thọ khoảng 90 tuổi. Mẹ ra đi sau khi đã chứng kiến đất nước hòa bình và thống nhất, nhưng những mất mát của một đời người thì không thể nào xóa nhòa. Bảy người con ruột và một người con rể của Mẹ đã không thể trở về sau chiến tranh. Những gì Mẹ nhận được sau ngày đất nước hòa bình không thể bù đắp những mất mát ấy, nhưng sự ghi nhận của Đảng, Nhà nước và nhân dân đã khẳng định giá trị lớn lao của những hy sinh mà Mẹ và gia đình đã dành cho Tổ quốc.

Cuộc đời Mẹ Phạm Thị Ngư là một minh chứng sâu sắc cho phẩm chất “Anh hùng, bất khuất, trung hậu, đảm đang” của phụ nữ Việt Nam. Mẹ không sinh ra trong một gia đình giàu có, không được học hành nhiều, cũng không có điều kiện thuận lợi để làm nên những điều lớn lao. Nhưng chính từ một cuộc đời nghèo khó, Mẹ đã vươn lên bằng lòng yêu nước, sự gan dạ và tinh thần trách nhiệm. Mẹ đã biến căn nhà nhỏ của mình thành nơi che chở cách mạng, biến những ngày tháng gian khổ thành những năm tháng cống hiến và biến nỗi đau mất người thân thành nghị lực tiếp tục chiến đấu.

Đối với thế hệ trẻ hôm nay, Mẹ Phạm Thị Ngư để lại bài học trước hết về lòng biết ơn và trách nhiệm đối với Tổ quốc. Những người trẻ hôm nay được học tập, được sống, làm việc và xây dựng tương lai trong hòa bình cần hiểu rằng sự bình yên ấy được đánh đổi bằng những hy sinh cụ thể của hàng triệu gia đình. Biết ơn Mẹ không chỉ là nhớ đến Mẹ trong những ngày 27/7 hay những dịp kỷ niệm, mà còn là biết sống tử tế, có trách nhiệm, chăm chỉ học tập, lao động và đóng góp cho quê hương.

Mẹ cũng để lại bài học về nghị lực vượt qua nghịch cảnh. Mất chồng, mất bảy người con là những mất mát mà khó có thể hình dung hết. Nhưng Mẹ vẫn tiếp tục đứng lên, tiếp tục làm việc, tiếp tục phục vụ cách mạng. Đối với thanh niên hôm nay, bài học ấy nhắc nhở rằng trước những khó khăn của cuộc sống, không nên dễ dàng đầu hàng. Con người chỉ thực sự mạnh mẽ khi biết vượt qua nghịch cảnh và biến thử thách thành động lực để sống tốt hơn.

Đối với đoàn viên, cán bộ, đảng viên, Mẹ Ngư còn là bài học về tinh thần trách nhiệm và sự nêu gương bằng hành động. Mẹ không nói những lời lớn lao nhưng đã làm những việc lớn lao. Mẹ không đứng ở nơi an toàn để chờ đợi mà trực tiếp tham gia giao liên, nuôi giấu cán bộ, vận chuyển lương thực, cứu chữa thương binh. Chính những hành động cụ thể ấy đã làm nên giá trị của một người Anh hùng.

Trong sinh hoạt Đoàn, Chi bộ và giáo dục truyền thống, câu chuyện về Mẹ Phạm Thị Ngư có thể được sử dụng như một minh chứng sinh động rằng lòng yêu nước không chỉ thể hiện ở những chiến công vang dội mà còn được tạo nên từ hàng nghìn việc làm âm thầm của những con người bình dị. Một bát gạo dành cho cán bộ, một hầm bí mật đào trong vườn, một chuyến giao liên giữa vùng địch, một lần che chở người chiến sĩ… tất cả đều góp phần tạo nên sức mạnh của cuộc kháng chiến.

Mẹ Phạm Thị Ngư đã trở về với đất mẹ, nhưng tên tuổi của Mẹ vẫn được lưu giữ trên quê hương Bình Thuận. Con đường mang tên Mẹ, những hồ sơ, tư liệu lịch sử và ký ức của gia đình chính là những địa chỉ để các thế hệ hôm nay tìm về. Mẹ không chỉ là người mẹ của tám liệt sĩ; Mẹ còn là người chiến sĩ cách mạng, người giao liên, người hậu cần và người phụ nữ đã dành cả cuộc đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Mẹ Phạm Thị Ngư là hình ảnh đẹp của một người phụ nữ Việt Nam bình dị mà phi thường. Mẹ đã đi qua một tuổi thơ nghèo khó, một cuộc đời đầy gian nan, mất chồng, mất bảy người con và một người con rể, nhưng không bao giờ khuất phục trước hoàn cảnh. Từ căn nhà nhỏ ở Phong Nẫm, Mẹ đã che chở cán bộ, nuôi dưỡng chiến sĩ, làm giao liên, vận chuyển lương thực và góp phần vào thắng lợi của cuộc kháng chiến. Hai danh hiệu “Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân” và “Bà mẹ Việt Nam Anh hùng” là sự ghi nhận xứng đáng đối với một cuộc đời đã hiến dâng cho Tổ quốc. Nhắc nhớ về Mẹ hôm nay là để mỗi chúng ta càng hiểu rằng hòa bình không tự nhiên mà có, độc lập được đánh đổi bằng máu xương; từ đó biết sống trách nhiệm hơn, biế

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn