Mẹ Việt Nam Anh hùng Thị Hol – Người mẹ Khmer giữ trọn niềm tin với Tổ quốc
Mẹ Việt Nam Anh hùng Thị Hol – Người mẹ Khmer giữ trọn niềm tin với Tổ quốc
Vùng biên giới Giang Thành hôm nay thanh bình với những cánh đồng xanh trải dài và những phum, sóc yên ả. Ít ai biết rằng nơi đây từng là chiến trường khốc liệt trong những năm tháng bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc. Giữa vùng đất ấy có một người mẹ dân tộc Khmer đã lặng lẽ đi qua chiến tranh với biết bao mất mát nhưng chưa bao giờ đánh mất niềm tin vào cuộc sống. Đó là Mẹ Việt Nam Anh hùng Thị Hol.
Mẹ Thị Hol sinh năm 1939 tại xã Phú Mỹ, huyện Giang Thành, tỉnh Kiên Giang (nay là xã Giang Thành, tỉnh An Giang). Sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo nơi vùng biên giới, tuổi thơ của mẹ gắn liền với ruộng đồng và cuộc sống còn nhiều thiếu thốn. Từ nhỏ, mẹ đã quen với những ngày lao động vất vả để phụ giúp gia đình. Chính những năm tháng ấy đã hình thành ở mẹ đức tính cần cù, chịu thương chịu khó và một ý chí mạnh mẽ trước mọi khó khăn của cuộc sống.
Khi trưởng thành, mẹ kết hôn với ông Uôl Dol, sinh năm 1930. Hai vợ chồng cùng nhau dựng xây mái ấm nhỏ và lần lượt sinh được năm người con. Cuộc sống tuy không khá giả nhưng luôn tràn đầy tình yêu thương. Họ chỉ mong các con lớn lên khỏe mạnh, được học hành và sống yên bình trên chính mảnh đất quê hương.
Nhưng chiến tranh một lần nữa phủ bóng lên vùng biên giới.
Trước năm 1975, ông Uôl Dol tham gia kháng chiến, góp sức cùng lực lượng cách mạng bảo vệ quê hương. Sau ngày đất nước thống nhất, tưởng rằng gia đình sẽ được sống trong những ngày bình yên thì tình hình biên giới Tây Nam lại trở nên căng thẳng. Năm 1977, ông được giao giữ chức Trưởng ban Tập đoàn sản xuất xã Phú Mỹ, huyện Hà Tiên. Không chỉ tổ chức sản xuất, ông còn cùng chính quyền địa phương chăm lo đời sống nhân dân và góp phần giữ vững an ninh vùng biên.
Những ngày ấy, cuộc sống của người dân vùng biên luôn thấp thỏm bởi các cuộc tấn công của tập đoàn Pôn Pốt. Tiếng súng nhiều khi vang lên ngay trên những cánh đồng, nơi người dân vừa gieo những hạt lúa đầu mùa. Dẫu biết hiểm nguy luôn cận kề, ông Uôl Dol vẫn không lùi bước.
Năm 1978, trong một trận chiến đấu ác liệt chống lại quân Pôn Pốt, ông đã anh dũng hy sinh.
Tin dữ đến với mẹ Thị Hol như một nỗi đau quá lớn. Người chồng đã cùng mẹ vượt qua bao năm tháng gian khó, cùng nuôi dạy năm người con giờ mãi mãi không trở về. Đến năm 1979, Nhà nước truy tặng ông danh hiệu Liệt sĩ, ghi nhận những cống hiến của ông đối với sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.
Thế nhưng, sự hy sinh của gia đình mẹ chưa dừng lại ở đó.
Người con trai cả của mẹ là Tiên Văn, sinh năm 1956. Lớn lên trong gia đình giàu truyền thống yêu nước, anh sớm hiểu rằng quê hương chỉ thật sự bình yên khi mỗi người biết sẵn sàng cống hiến. Khi vừa đủ tuổi, anh tình nguyện lên đường nhập ngũ, tiếp bước con đường mà cha mình đã chọn.
Trong quân đội, anh mang quân hàm hạ sĩ, công tác tại Đại đội 3, Tiểu đoàn 207, Trung đoàn I Kiên Giang. Đồng đội luôn nhớ đến anh là một người chiến sĩ trách nhiệm, kỷ luật và hết lòng vì nhiệm vụ. Dù còn rất trẻ, anh luôn xung phong nhận những phần việc khó khăn và sẵn sàng có mặt ở những nơi nguy hiểm nhất.
Năm 1977, trong khi làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới Tây Nam, anh đã anh dũng hy sinh giữa chiến trường ác liệt.
Tuổi thanh xuân của người lính trẻ mãi mãi nằm lại nơi biên giới, để đổi lấy sự bình yên cho quê hương và cuộc sống của nhân dân.
Đến năm 1979, Nhà nước truy tặng anh danh hiệu Liệt sĩ.
Đối với một người mẹ, không có nỗi đau nào lớn hơn khi lần lượt tiễn chồng rồi đến con trai ra đi mà không bao giờ được gặp lại. Hai lần nhận giấy báo tử là hai lần trái tim người mẹ như bị xé làm đôi. Nhưng mẹ Thị Hol không cho phép mình gục ngã. Bởi mẹ hiểu rằng phía sau mình vẫn còn bốn người con cần được chăm sóc, cần một chỗ dựa để tiếp tục trưởng thành.
Sau những mất mát ấy, mẹ lại trở về với công việc lao động hằng ngày. Đôi bàn tay từng chăm lo cho chồng con tiếp tục cần mẫn trên đồng ruộng để nuôi các con khôn lớn. Mẹ không chỉ dạy các con cách lao động mà còn dạy các con biết yêu quê hương, đoàn kết, sống trung thực và biết ơn những người đã hy sinh vì đất nước.
Bằng sự hy sinh và nghị lực của mẹ, bốn người con còn lại đều trưởng thành. Họ tiếp tục gắn bó với quê hương, sinh sống bằng nghề nông, chăm chỉ lao động sản xuất và luôn gương mẫu chấp hành chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Đối với họ, sống tốt, sống có ích cũng là cách để tri ân cha và anh trai đã ngã xuống vì Tổ quốc.
Những cống hiến và hy sinh của mẹ cùng gia đình được Đảng và Nhà nước ghi nhận bằng danh hiệu cao quý "Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng" vào năm 2015. Danh hiệu ấy không chỉ là niềm tự hào của gia đình mẹ mà còn là sự tri ân đối với những người dân vùng biên giới đã hiến dâng những điều quý giá nhất để bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.
Ngày nay, dù tuổi đã cao, mẹ Thị Hol vẫn giữ được sự minh mẫn và tinh thần lạc quan. Trong căn nhà nhỏ nơi vùng biên, mẹ thường xuyên nhắc nhở con cháu phải sống đoàn kết, yêu thương nhau, chăm chỉ lao động và luôn biết nghĩ đến cộng đồng. Đối với mẹ, hòa bình không phải là điều tự nhiên có được mà là thành quả được đánh đổi bằng biết bao máu xương của các thế hệ đi trước. Vì thế, mỗi người đều có trách nhiệm gìn giữ và vun đắp bằng những việc làm thiết thực mỗi ngày.
Đối với tôi, câu chuyện về Mẹ Việt Nam Anh hùng Thị Hol không chỉ là câu chuyện về một người mẹ mất chồng, mất con trong chiến tranh mà còn là biểu tượng đẹp về nghị lực, đức hy sinh và lòng yêu nước của đồng bào Khmer vùng biên giới Tây Nam. Mẹ đã âm thầm chịu đựng những mất mát lớn lao để nuôi dưỡng các con trưởng thành, giữ gìn truyền thống gia đình và góp phần xây dựng quê hương sau chiến tranh. Những lời dạy mộc mạc, chân thành của mẹ hôm nay vẫn là bài học quý giá, nhắc nhở thế hệ trẻ chúng tôi phải biết trân trọng hòa bình, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và Tổ quốc, để xứng đáng với sự hy sinh của những người đi trước.


