Mẹ Việt Nam Anh hùng

"Kéo pháo ra" – Quyết định khó khăn nhất đời cầm quân của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ

Đêm 26/1/1954, giữa lúc mọi công tác chuẩn bị đánh nhanh thắng nhanh đã hoàn tất, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đưa ra một quyết định táo bạo và đau đớn: hạ lệnh kéo pháo ra, chuyển sang phương châm "đánh chắc, tiến chắc" – quyết định mà chính ông sau này thừa nhận là khó khăn nhất trong cả cuộc đời cầm quân, và cũng là quyết định làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

Thái Nguyên14/08/2026Xã Sơn Thủy (Đoàn xã Sơn Thủy)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sau thất bại liên tiếp trong các chiến dịch Đông Xuân 1953-1954, thực dân Pháp với sự hậu thuẫn của Mỹ đã dồn toàn lực xây dựng Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm khổng lồ, được mệnh danh là "pháo đài bất khả xâm phạm" giữa lòng chảo Tây Bắc. Với khoảng mười sáu nghìn hai trăm quân tinh nhuệ, bố trí thành bốn mươi chín cứ điểm kiên cố, hỏa lực dày đặc và hệ thống phòng ngự nhiều tầng nhiều lớp, Pháp tin rằng đây sẽ là nơi chôn vùi hoàn toàn lực lượng chủ lực của quân đội ta, buộc Việt Nam phải khuất phục trên bàn đàm phán. Trước tình hình đó, Bộ Chính trị quyết định chọn Điện Biên Phủ làm điểm quyết chiến chiến lược, giao cho Đại tướng Võ Nguyên Giáp trọng trách Tổng Tư lệnh, trực tiếp chỉ huy toàn bộ chiến dịch.

Phương châm tác chiến ban đầu được xác định là "đánh nhanh, thắng nhanh" – dốc toàn lực tấn công dồn dập trong thời gian ngắn để nhanh chóng tiêu diệt quân địch trước khi chúng kịp củng cố công sự. Suốt nhiều tuần lễ, hàng vạn bộ đội, dân công đã dồn sức kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn vượt núi cao, vực sâu, đưa vào các trận địa đã chuẩn bị sẵn quanh lòng chảo. Đây là một kỳ tích phi thường về sức người, thể hiện tinh thần quả cảm và sự hy sinh không quản gian khổ của quân và dân ta. Ngày khai hỏa chiến dịch đã được ấn định, mọi công tác chuẩn bị coi như đã hoàn tất.

Thế nhưng, càng quan sát tình hình thực địa, Đại tướng Võ Nguyên Giáp càng nhận thấy những dấu hiệu bất ổn. Quân Pháp tại Điện Biên Phủ không còn là một cứ điểm phòng ngự đơn thuần như ban đầu, mà đang ngày đêm ráo riết củng cố thành một tập đoàn cứ điểm kiên cố vào bậc nhất Đông Dương, với hỏa lực pháo binh, xe tăng và không quân yểm trợ mạnh mẽ. Nếu đánh nhanh trong điều kiện bộ đội ta chưa thực sự làm chủ được chiến trường, chưa có kinh nghiệm đánh hiệp đồng binh chủng quy mô lớn, nguy cơ tổn thất nặng nề và thất bại là hoàn toàn có thể xảy ra. Đêm 26 tháng 1 năm 1954, trong cuộc họp căng thẳng với Đảng ủy Mặt trận và đoàn cố vấn quân sự, sau khi cân nhắc thấu đáo mọi khó khăn, Đại tướng đã đứng trước một quyết định vô cùng hệ trọng.

Ông trình bày rõ những phân tích của mình rồi đi đến kết luận dứt khoát: để bảo đảm nguyên tắc cao nhất là đánh chắc thắng, cần chuyển ngay phương châm tiêu diệt địch từ đánh nhanh thắng nhanh sang đánh chắc, tiến chắc; quyết định hoãn cuộc tiến công ngay trong chiều hôm đó, ra lệnh cho bộ đội trên toàn tuyến lui về vị trí tập kết và kéo pháo ra khỏi trận địa. Đây thực sự là một mệnh lệnh đau đớn: pháo binh vừa được kéo vào bằng biết bao mồ hôi, xương máu của bộ đội và dân công suốt nhiều tuần lễ ròng rã, nay lại phải kéo ngược trở ra. Nhiều chiến sĩ pháo cao xạ từng trực tiếp tham gia kể lại rằng khi nhận lệnh, tất cả đều bàng hoàng sững sờ, không thể tin nổi, bởi vừa hôm trước còn hào hứng đưa pháo vào vị trí, hôm sau đã phải quay ngược công sức ấy lại từ đầu. Bản thân Đại tướng sau này cũng nhiều lần thừa nhận rằng đó là quyết định khó khăn nhất trong suốt cuộc đời cầm quân của ông, bởi nó đòi hỏi bản lĩnh dám đi ngược lại kế hoạch đã được thống nhất từ trước, dám chịu trách nhiệm trước một quyết định có thể bị hiểu lầm là chần chừ, thiếu quyết đoán.

Sau mệnh lệnh lịch sử ấy, công tác chính trị được triển khai khẩn trương để bảo đảm toàn quân chấp hành nghiêm chỉnh việc lui quân như một mệnh lệnh chiến đấu thực thụ. Trong gần hai tháng tiếp theo, bộ đội ta vừa kéo pháo ra, vừa tổ chức đánh nghi binh, mở thêm hàng chục kilômét đường cơ động mới rộng hơn, an toàn hơn quanh lòng chảo, đồng thời xây dựng hệ thống hào giao thông và công sự vững chắc hơn, tiếp cận gần hơn vào các cứ điểm của địch. Công tác hậu cần cũng được chuẩn bị lại quy mô lớn hơn gấp nhiều lần để đáp ứng yêu cầu của một chiến dịch kéo dài. Đến ngày 13 tháng 3 năm 1954, quân ta chính thức nổ súng mở màn chiến dịch bằng trận đánh vào cứ điểm Him Lam, khởi đầu cho chuỗi những đợt tiến công theo phương châm đánh chắc, tiến chắc, bóc dần từng cứ điểm một cách chắc chắn và hiệu quả.

Sau năm mươi sáu ngày đêm chiến đấu vô cùng gian khổ và ác liệt, chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ "Quyết chiến, quyết thắng" của quân đội ta đã tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries, toàn bộ quân địch tại Điện Biên Phủ bị tiêu diệt và bắt sống. Chiến thắng Điện Biên Phủ trở thành chiến công quân sự lớn nhất trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, được ví như tiếng sấm "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu", buộc Pháp phải ký Hiệp định Genève, chấm dứt chế độ thực dân tại Đông Dương. Ngay cả viên Tổng tham mưu trưởng quân đội Pháp khi đó cũng phải thừa nhận rằng kỹ thuật quân sự hiện đại đã một lần nữa bị đánh bại bởi những con người có tâm hồn và một niềm tin sắt đá. Quyết định kéo pháo ra của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, vì thế, không chỉ là một bài học kinh điển về nghệ thuật quân sự "biết mình biết người", mà còn là biểu tượng cho bản lĩnh và tầm nhìn chiến lược của một vị tướng tài ba, dám nhận trách nhiệm để đổi lấy một chiến thắng trọn vẹn cho cả dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn