Mẹ Việt Nam Anh hùng Trương Thị Tư – Càng hy sinh, càng cho đi đánh
Phan Thị Cẩm Nhung
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện về những người mẹ Việt Nam Anh hùng vẫn còn sống mãi trong ký ức dân tộc. Họ không trực tiếp cầm súng nơi chiến trường, nhưng đã âm thầm gánh trên vai cả hậu phương, nuôi dưỡng những người con lên đường chiến đấu và chấp nhận những mất mát không gì có thể bù đắp. Trong số đó, Mẹ Việt Nam Anh hùng Trương Thị Tư, thường gọi là má Tư Sang, ở ấp Phú Thạnh, xã Phú Hựu, tỉnh Đồng Tháp, là một người mẹ như thế.
Cuộc đời mẹ là một câu chuyện dài về lòng yêu nước, sự gan dạ và đức hy sinh. Gia đình mẹ có 10 người con. Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, chồng mẹ tham gia công tác cách mạng, còn mẹ vừa chăm lo ruộng đồng, nuôi các con khôn lớn, vừa trực tiếp tham gia hoạt động cách mạng ở địa phương. Căn nhà của mẹ không chỉ là nơi che chở cho đàn con mà còn trở thành một cơ sở để nuôi giấu cán bộ, nơi những người hoạt động cách mạng có thể tìm được sự chở che giữa vòng vây của kẻ thù.
Để chồng yên tâm công tác, mẹ một mình cáng đáng việc gia đình. Nhưng mẹ không chỉ làm hậu phương. Theo sự phân công của tổ chức, mẹ phụ trách thu thuế, lúa gạo và những khoản đóng góp của nhân dân cho cách mạng. Mẹ tìm cách kết nối với các cơ sở bí mật để mua thuốc men, dụng cụ y tế, nilon, vải vóc và gạo phục vụ bộ đội. Trong hoàn cảnh địch kiểm soát gắt gao, mỗi chuyến vận chuyển lương thực, thuốc men đều có thể đối mặt với hiểm nguy.
Có những lúc mẹ phải đi xay gạo để che mắt địch. Khoảng mười ngày một lần, mẹ lại mang gạo đi xay, rồi tìm cách chuyển những thứ cần thiết đến cho lực lượng cách mạng. Khi bị mật thám nghi ngờ, mẹ vẫn bình tĩnh đối đáp, lấy lý do gia đình đông con nên phải xay nhiều gạo. Sự khéo léo, bình tĩnh và gan dạ ấy đã giúp mẹ nhiều lần vượt qua sự kiểm soát của kẻ thù.
Không chỉ hoạt động bí mật, mẹ còn tích cực tham gia các phong trào đấu tranh chính trị của phụ nữ địa phương. Mẹ cùng chị em đấu tranh chống bắt lính, phá cầu đường và tham gia các cuộc đấu tranh trực diện với địch. Có lần mẹ cùng chị em bị bắt, áp giải qua Cần Thơ. Kẻ thù dùng đủ cách dụ dỗ, mua chuộc, uy hiếp, đánh đập nhằm buộc những người phụ nữ khai báo về cơ sở cách mạng. Nhưng chúng không khuất phục được mẹ.
Chúng vẽ biểu tượng của chính quyền đối phương lên nón lá, lên áo của mẹ và những người cùng đấu tranh nhằm làm nhục, nhưng mẹ và các chị em nhất quyết vứt bỏ. Không một lời khuất phục, không một bước lùi. Sự kiên cường ấy cho thấy phía sau dáng người phụ nữ nông dân tưởng như nhỏ bé là một ý chí vô cùng mạnh mẽ.
Nhưng thử thách lớn nhất đối với mẹ không phải là những lần đối mặt với kẻ thù, mà chính là những mất mát trong gia đình.
Năm 1963, mẹ nhận tin người con trai thứ sáu, Phạm Văn Vân, Trung đội phó cơ động tỉnh Vĩnh Long, hy sinh. Người con còn trẻ, ra đi khi cuộc đời còn dang dở. Nỗi đau mất con đã khiến trái tim người mẹ như tan vỡ. Thế nhưng, mẹ không để nỗi đau riêng làm mình gục ngã. Mẹ tiếp tục động viên những người con còn lại lên đường chiến đấu.
Rồi những năm 1969-1970, chiến tranh tiếp tục cướp đi những người thân yêu nhất của mẹ. Chồng và bốn người con lần lượt hy sinh. Trong số đó có cả người con gái thứ chín và người con rể. Những mất mát liên tiếp dồn xuống đôi vai người mẹ đã quá nhiều đau thương.
Người ta có thể hình dung được nỗi đau của một người mẹ khi lần lượt tiễn chồng, tiễn con ra chiến trường, rồi nhận về những tin báo tử. Nhưng ở mẹ Tư, nỗi đau ấy không biến thành sự tuyệt vọng. Mẹ nén nước mắt, tiếp tục đứng vững và động viên những người con còn lại.
“Càng hy sinh, càng cho đi đánh” – câu nói ấy trở thành dấu ấn đặc biệt trong cuộc đời mẹ. Đó không phải là sự vô cảm trước mất mát, mà là sự lựa chọn đầy đau đớn của một người mẹ hiểu rằng đất nước đang trong những năm tháng chiến tranh và độc lập chưa được lập lại.
Năm 1973, người con thứ mười, Phạm Trung Dũng, cũng hy sinh tại Ngãi Tứ. Lần này, nhờ giao liên, mẹ may mắn được gặp con lần cuối. Trước linh cữu người con, mẹ lặng lẽ vuốt mặt con. Không phải mẹ không đau, mà có lẽ những giọt nước mắt đã bị chiến tranh lấy đi quá nhiều.
Mẹ chỉ nói với con rằng nhiệm vụ của con đã hoàn thành, còn mẹ vẫn phải sống, bởi mẹ còn những việc phải làm cho cách mạng.
Đó là hình ảnh khiến cuộc đời mẹ Tư trở nên đặc biệt. Người mẹ ấy đã mất quá nhiều, nhưng vẫn không ngừng cho đi. Mẹ cho cách mạng sức lao động, lương thực, sự chở che; cho đất nước những người con yêu quý nhất; và cho cả những năm tháng tuổi già của mình một niềm tin vào ngày đất nước được hòa bình.
Năm 1973, sau khi người con thứ mười lên đường, người con út Phạm Tấn Thành cũng tiếp tục tham gia chiến đấu cho đến ngày đất nước thống nhất. Với mẹ, mỗi lần tiễn một người con ra đi có lẽ là một lần trái tim phải chịu thêm một vết thương. Nhưng mẹ vẫn đứng đó, lặng lẽ tiễn con, bởi trong sâu thẳm trái tim người phụ nữ ấy là một tình yêu lớn hơn cả nỗi đau riêng – tình yêu quê hương, đất nước.
Những năm tháng chiến tranh rồi cũng đi qua. Hòa bình trở lại trên quê hương Đồng Tháp. Nhưng những người đã nằm xuống thì không thể trở về. Trong căn nhà của mẹ, những tấm Bằng Tổ quốc ghi công, những huân chương và kỷ vật trở thành chứng tích về một gia đình đã dành trọn tuổi trẻ và cả máu xương cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Ngày 17-12-1994, mẹ Trương Thị Tư được Chủ tịch nước phong tặng danh hiệu cao quý Bà mẹ Việt Nam Anh hùng. Danh hiệu ấy là sự ghi nhận của Đảng, Nhà nước và nhân dân đối với những hy sinh to lớn mà mẹ cùng gia đình đã cống hiến cho Tổ quốc.
Tháng 7-2012, mẹ qua đời. Mẹ đã trở về với những người thân yêu mà mình từng tiễn đưa trong những năm tháng chiến tranh. Nhưng câu chuyện về cuộc đời mẹ vẫn còn ở lại với quê hương, với những thế hệ con cháu hôm nay.
Mẹ Trương Thị Tư không phải là một người mẹ duy nhất chịu đựng những mất mát như thế trong chiến tranh. Trên khắp đất nước Việt Nam, đã có biết bao người mẹ tiễn chồng, tiễn con ra trận; có người chờ đợi hàng chục năm nhưng không bao giờ thấy người thân trở về. Những người mẹ ấy đã biến tình yêu thương riêng tư thành sức mạnh để bảo vệ quê hương, đất nước.
Cuộc đời Mẹ Việt Nam Anh hùng Trương Thị Tư vì thế không chỉ là câu chuyện về những mất mát của một gia đình. Đó còn là một phần ký ức thiêng liêng của dân tộc, nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng hòa bình chưa bao giờ là điều tự nhiên mà có. Đằng sau cuộc sống bình yên là biết bao máu xương, nước mắt và những cuộc chia ly không ngày đoàn tụ.
Mẹ đã dành cả cuộc đời cho quê hương, đất nước. Và chính sự hy sinh âm thầm ấy đã góp phần làm nên ngày hòa bình hôm nay. Tên tuổi mẹ Trương Thị Tư sẽ mãi được nhắc nhớ như một biểu tượng đẹp về lòng yêu nước, ý chí kiên trung và đức hy sinh cao cả của người phụ nữ Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh.



