Mẹ VNAH Đinh Thị Lý
Câu chuyện kể về gia đình cụ Đinh Thị Lý ở Cẩm Giàng, Hải Dương, một gia đình có nhiều người tham gia kháng chiến và chịu những mất mát lớn trong chiến tranh. Hai người con trai của cụ là Vũ Như Đính và Vũ Như Ngôn lần lượt tham gia cách mạng. Ông Đính chiến đấu trong công binh xưởng và hy sinh ngày 23/8/1947 khi chống quân Pháp càn quét. Người con thứ hai là ông Ngôn hoạt động cách mạng bí mật, bị địch bắt năm 1951. Dù bị tra tấn, ông vẫn kiên quyết giữ bí mật và sau đó bị địch bắn tại Tương Mai, Hà Nội. Chồng cụ Lý là ông Vũ Như Đọc cũng tham gia kháng chiến, bị địch bắt và tra tấn đến liệt chân nhưng vẫn không khai báo thông tin cách mạng. Trong những năm tháng ấy, cụ Lý vừa chăm lo gia đình, vừa chịu sự theo dõi, đe dọa của quân địch và ngày đêm mong chờ chồng, con trở về. Năm 1954, miền Bắc được giải phóng, cụ Lý tưởng các con sẽ trở về. Nhưng cụ lần lượt nhận hai giấy báo tử của hai người con trai. Niềm hy vọng của người mẹ hóa thành nỗi đau mất mát không gì bù đắp được.

Năm 1946, trong một gia đình ở Cẩm Giàng, Hải Dương, cụ Đinh Thị Lý lặng lẽ tiễn người con trai đầu là Vũ Như Đính lên đường tham gia kháng chiến. Ông được biên chế vào một công binh xưởng tại Đông Triều, Quảng Ninh, cùng đồng đội sản xuất và sửa chữa vũ khí phục vụ chiến trường.
Cuối năm 1946, trước sự càn quét của quân Pháp, công binh xưởng phải chuyển lên chiến khu Bắc Kạn. Ngày 23 tháng 8 năm 1947, quân Pháp tổ chức cuộc càn quét vào công binh xưởng. Trong cuộc chiến đấu chống quân địch, chiến sĩ công binh Vũ Như Đính đã anh dũng hy sinh.
Nỗi đau chưa kịp nguôi ngoai, người con trai thứ hai của cụ Lý là Vũ Như Ngôn cũng tiếp bước anh mình lên đường hoạt động cách mạng. Từ năm 1945, ông đã tham gia Thanh niên Cứu quốc tại huyện Cẩm Giàng, Hải Dương. Đến năm 1950, ông thoát ly, hoạt động cách mạng bí mật tại Hà Nội.
Năm 1951, ông Vũ Như Ngôn bị địch bắt. Chúng dùng nhiều cách để ép ông khai báo những thông tin bí mật và cơ sở cách mạng mà ông biết. Nhưng trước sự tra tấn của kẻ thù, ông vẫn giữ vững khí tiết của người đảng viên, không tiết lộ bất cứ thông tin nào. Cuối cùng, ông bị địch đưa đi bắn tại khu Tương Mai, Hà Nội.
Hai người con lần lượt ra đi, cụ Đinh Thị Lý một mình ở nhà chăm lo cho gia đình và những người con gái. Nhưng nỗi đau của cụ chưa dừng lại ở đó. Chồng cụ, ông Vũ Như Đọc, cũng tham gia kháng chiến từ năm 1950.
Ông Đọc bị địch bắt và giam cầm. Cụ Lý nghe tin chồng bị bắt đã đi khắp các trại giam ở Hải Dương để tìm kiếm nhưng không thấy. Mãi đến năm 1953, ông Đọc mới được thả về trong tình trạng bị liệt chân do những trận tra tấn của quân địch. Dù chịu nhiều đau đớn, ông vẫn không khai báo những bí mật cách mạng.
Gia đình cụ Lý khi ấy sống trong vùng địch kiểm soát. Quân địch thường xuyên đến nhà tra hỏi về hai người con đang hoạt động cách mạng, theo dõi xem họ có trở về hay có ai đến liên lạc với gia đình hay không.
Những ngày tháng ấy đối với một người mẹ thật dài và đầy lo âu. Nhưng cụ Lý vẫn giữ một niềm tin: rồi sẽ có ngày kháng chiến thắng lợi, các con sẽ trở về.
Năm 1954, miền Bắc được giải phóng. Cụ Lý ngày ngày ngóng chờ những người con trở về sau những năm tháng chiến tranh. Nhưng rồi một ngày, những người đồng đội của ông Đính cùng đại diện chính quyền đến nhà.
Họ mang theo một tin mà không người mẹ nào muốn nghe.
Liệt sĩ Vũ Như Đính đã hy sinh.
Cầm trên tay tờ giấy báo tử của người con trai cả, cụ Lý đau đớn, nhưng trong lòng vẫn còn một chút hy vọng. Cụ tự nhủ rằng biết đâu người con thứ hai, ông Vũ Như Ngôn, vẫn còn sống và sẽ trở về.
Nhưng rồi một lần nữa, lại có một đoàn người đến nhà.
Lần này, họ mang theo giấy báo tử của liệt sĩ Vũ Như Ngôn.
Cụ Lý ngồi lặng đi. Nước mắt dường như không còn để khóc. Hai người con trai mà cụ ngày đêm mong đợi đã mãi mãi không trở về.
Hòa bình đã lập lại. Những người lính trở về với gia đình. Nhưng trong căn nhà của cụ Lý, những người con trai thì mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.
Ở một góc khác của câu chuyện là bà Cao Thị Nhị, vợ liệt sĩ Vũ Như Đính. Chồng hy sinh, bà ở vậy nuôi con. Gia đình chỉ có một người con trai duy nhất là Vũ Văn Ngữ. Khi anh Ngữ nhập ngũ, căn nhà chỉ còn lại hai người phụ nữ: một người là mẹ liệt sĩ, một người là vợ liệt sĩ.
Căn nhà ấy từ đó vắng bóng người đàn ông. Không còn tiếng nói, tiếng cười của người chồng, người con. Nhưng sự hy sinh của họ đã góp phần làm nên hòa bình mà các thế hệ sau được sống.
Câu chuyện về gia đình cụ Đinh Thị Lý không chỉ là câu chuyện về mất mát. Đó còn là câu chuyện về lòng yêu nước, lòng trung thành với cách mạng và sự hy sinh cao cả của những người đã đặt Tổ quốc lên trên hạnh phúc riêng của gia đình.
Hai người con đã nằm lại trong lòng đất mẹ. Người mẹ, người vợ và những người thân ở lại mang theo nỗi đau suốt cuộc đời. Nhưng từ sự hy sinh ấy, một thế hệ mới tiếp tục lớn lên, tiếp tục mang trong mình truyền thống của gia đình và quê hương.
Hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu, nước mắt và sự hy sinh của biết bao gia đình. Vì vậy, thế hệ trẻ hôm nay càng phải biết trân trọng hòa bình, biết ơn những người đã hy sinh và sống có trách nhiệm hơn với quê hương, đất nước.



