Mẹ VNAH Nguyễn Thị Đương - Mái nhà còn sáng sau những lần tiễn con
Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Đương (1906–1987), quê xã Diễn Thành, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An. Mẹ kết hôn với ông Phạm Khắc Viên và có 7 người con, trong đó 4 người tham gia kháng chiến. Hai người con là liệt sĩ Phạm Đình Khải (hy sinh năm 1972 tại mặt trận Đắk Tô – Tân Cảnh) và liệt sĩ Phạm Đình Chính (hy sinh năm 1973 tại Cam Lộ, Quảng Trị). Vượt lên nỗi đau mất con, Mẹ vẫn là hậu phương vững chắc, nuôi dạy các con trưởng thành và giữ trọn niềm tin vào ngày đất nước thống nhất. Năm 2025,

Người dân làng Diễn Thành vẫn thường kể với nhau rằng, ngôi nhà của Mẹ Nguyễn Thị Đương chưa bao giờ tắt ánh đèn dầu.
Không phải vì Mẹ thức khuya làm việc.
Mà bởi trong lòng người mẹ ấy luôn có một ngọn lửa của niềm tin.
Niềm tin vào ngày đất nước hòa bình.
Niềm tin rằng những người con lên đường rồi sẽ trở về.
Mẹ sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo.
Cuộc sống gắn liền với ruộng đồng, bãi cát và những mùa gió Lào khắc nghiệt của xứ Nghệ.
Khi lập gia đình với ông Phạm Khắc Viên, hai vợ chồng chăm chỉ làm ăn, nuôi dạy bảy người con khôn lớn.
Những năm chiến tranh chống Mỹ diễn ra ác liệt, tiếng loa truyền thanh ngày nào cũng vang lên lời kêu gọi thanh niên lên đường bảo vệ Tổ quốc.
Bốn người con của Mẹ lần lượt khoác ba lô nhập ngũ.
Ngày tiễn các con, Mẹ không khóc.
Mẹ chỉ lặng lẽ chuẩn bị từng bộ quần áo, gói ít lạc rang, khoai khô và dặn dò:
"Đi thì phải giữ gìn sức khỏe, thương đồng đội như anh em trong nhà. Nếu phải hy sinh thì hãy hy sinh cho xứng đáng."
Các con cúi đầu chào Mẹ.
Bóng những người lính trẻ khuất dần sau con đường làng.
Mẹ vẫn đứng đó rất lâu.
Cho đến khi không còn nhìn thấy nữa.
Những năm sau đó, Mẹ vừa lao động, vừa ngóng tin các con.
Mỗi khi người đưa thư ghé qua, Mẹ lại vội vàng chạy ra cổng.
Chỉ một lá thư ngắn báo vẫn bình an cũng đủ khiến Mẹ vui suốt nhiều ngày.
Mẹ cất từng lá thư vào chiếc hộp gỗ nhỏ.
Đó là tài sản quý giá nhất của người mẹ có con nơi tiền tuyến.
Rồi một buổi chiều năm 1972, cán bộ xã đến nhà.
Trên tay là tờ giấy báo tử.
Người con trai Phạm Đình Khải đã anh dũng hy sinh tại mặt trận Đắk Tô – Tân Cảnh.
Đến nay, gia đình vẫn chưa tìm được phần mộ của anh.
Mẹ cầm tờ giấy.
Đôi bàn tay run lên.
Nhưng Mẹ không gục ngã.
Mẹ chỉ lặng lẽ thắp một nén nhang rồi nói:
"Con đã hoàn thành nhiệm vụ với Tổ quốc."
Nỗi đau ấy chưa kịp nguôi.
Một năm sau.
Thêm một lần nữa.
Tin dữ lại đến.
Người con trai Phạm Đình Chính hy sinh tại Cam Lộ, Quảng Trị khi đang chiến đấu bảo vệ từng tấc đất của quê hương.
Lần thứ hai nhận giấy báo tử.
Căn nhà nhỏ chìm trong im lặng.
Người hàng xóm ôm lấy Mẹ mà khóc.
Mẹ chỉ khẽ lau nước mắt:
"Các con đã về với đồng đội rồi..."
Từ đó, trên bàn thờ của gia đình có thêm hai bức ảnh.
Ngày nào Mẹ cũng thắp hương.
Ngày nào cũng kể cho các con nghe chuyện mùa màng, chuyện các em đã trưởng thành, chuyện quê hương đang từng ngày đổi mới.
Chiến tranh kết thúc.
Đất nước thống nhất.
Những người con còn lại trở về.
Có người mang trên mình thương tích chiến tranh.
Có người trở về với mái tóc đã bạc sớm.
Mẹ ôm từng người vào lòng.
Niềm vui đoàn tụ vẫn xen lẫn nỗi nhớ hai người con mãi mãi không về.
Dẫu vậy, Mẹ chưa bao giờ than thân trách phận.
Mẹ luôn dạy con cháu:
"Phải sống tử tế, xứng đáng với sự hy sinh của những người đã ngã xuống."
Chính sự lạc quan và đức hy sinh của Mẹ đã trở thành điểm tựa tinh thần cho cả gia đình.
Năm tháng trôi qua.
Mẹ về với tổ tiên năm 1987.
Đến năm 2025, Nhà nước truy tặng Mẹ danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, ghi nhận những hy sinh to lớn của gia đình đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc. Trong lễ đón nhận danh hiệu, thân nhân của Mẹ đã thay mặt gia đình đón nhận sự tri ân thiêng liêng ấy từ Đảng và Nhà nước.
Ngày nay, mỗi khi nhắc đến Mẹ Nguyễn Thị Đương, người dân Diễn Châu không chỉ nhớ đến một người mẹ mất hai người con trong chiến tranh.
Họ nhớ đến một người mẹ đã biến nỗi đau thành sức mạnh.
Biến sự mất mát thành niềm tin.
Để giữ cho mái nhà luôn sáng, ngay cả trong những năm tháng khói lửa ác liệt nhất.


