Mẹ VNAH Nguyễn Thị Ngọt - Người mẹ đứng dậy sau hai lần nhận giấy báo tử
Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Ở, thường gọi là bà Sáu Ở, quê tại ấp Mỹ Trung I, xã Mỹ Thạnh Trung, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long. Năm 1947, Mẹ kết hôn với ông Trần Văn Hào, cán bộ binh vận hoạt động cách mạng. Chồng Mẹ hy sinh năm 1969 khi đang làm nhiệm vụ. Ba năm sau, người con trai lớn Trần Văn Hùng, đội viên du kích xã, cũng anh dũng hy sinh trong một chuyến công tác. Một mình nuôi năm người con giữa khói lửa chiến tranh, Mẹ đã trở thành biểu tượng của sự kiên cường, đức hy sinh và lòng s

Người dân xã Mỹ Thạnh Trung vẫn quen gọi Mẹ bằng cái tên thân thương:
Bà Sáu Ở.
Căn nhà tình nghĩa nhỏ nằm nép mình bên con đường quê yên bình.
Ít ai biết rằng, phía sau nụ cười hiền hậu của người mẹ ấy là cả một cuộc đời chất chứa những mất mát không gì bù đắp được.
Mỗi sáng, Mẹ đều thắp nén hương lên bàn thờ chồng và con.
Hai tấm ảnh đặt cạnh nhau.
Một người là chồng.
Một người là con trai cả.
Đó cũng là hai người đàn ông đã gửi trọn tuổi xuân cho Tổ quốc.
Năm 1947, cô gái Nguyễn Thị Ở nên duyên với chàng trai cùng quê Trần Văn Hào.
Cuộc sống tuy nghèo nhưng đầm ấm.
Hai vợ chồng lần lượt sinh được năm người con.
Khi cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn ác liệt, ông Hào tham gia cách mạng, làm công tác binh vận.
Những chuyến đi của ông luôn bí mật.
Có khi vài tuần.
Có khi cả tháng mới trở về.
Mỗi lần tiễn chồng, Mẹ chỉ dặn:
"Ông đi giữ nước, tôi ở nhà giữ con."
Đó là lời hứa giản dị mà Mẹ đã giữ suốt cả cuộc đời.
Ngày 3 tháng 4 năm 1969, trên đường đến ấp Cái Lá, xã Mỹ Lộc để vận động binh sĩ, ông Trần Văn Hào bị địch phục kích và anh dũng hy sinh.
Khi ấy, Mẹ mới ba mươi hai tuổi.
Đang mang thai đứa con út được ba tháng.
Người cán bộ xã mang giấy báo tử đến.
Mẹ cầm tờ giấy mà đôi tay run bần bật.
Nước mắt chực trào nhưng Mẹ cố nén lại.
Mẹ nhìn đàn con còn thơ dại rồi tự nhủ:
"Mình không được gục ngã."
Đêm hôm ấy, Mẹ ngồi trước bàn thờ chồng đến sáng.
Không phải để than khóc.
Mà để hứa với người đã khuất rằng Mẹ sẽ nuôi các con nên người.
Những ngày sau đó là chuỗi tháng năm vô cùng gian khó.
Một mình Mẹ vừa làm ruộng, vừa chăm sóc năm đứa con.
Có những bữa cơm chỉ có rau luộc và chút cá đồng.
Mẹ luôn nhường phần ngon cho con.
Còn mình lặng lẽ ăn phần còn lại.
Dẫu thiếu thốn đủ bề, Mẹ vẫn dạy các con sống ngay thẳng và yêu quê hương.
Người con trai lớn Trần Văn Hùng lớn lên trong những câu chuyện về cha.
Năm 1969, khi vừa tròn mười bốn tuổi, anh tham gia lực lượng du kích xã.
Mẹ biết con còn quá trẻ.
Nhưng Mẹ không ngăn cản.
Mẹ chỉ khẽ vuốt tóc con:
"Cha con đã đi vì nước. Con hãy sống xứng đáng với cha."
Ba năm sau.
Ngày 23 tháng 12 năm 1972, trên đường làm nhiệm vụ tại ấp Cây Bàng, anh Trần Văn Hùng anh dũng hy sinh.
Lần thứ hai.
Người cán bộ xã bước vào sân.
Lần thứ hai.
Trên tay ông là tờ giấy báo tử.
Mẹ lặng người.
Không còn nước mắt.
Chỉ lặng lẽ ôm tờ giấy vào ngực.
Người hàng xóm chạy sang đỡ Mẹ.
Ai cũng nghẹn ngào.
Mẹ khẽ nói:
"Cha con nó gặp nhau rồi..."
Câu nói ngắn ngủi ấy khiến tất cả những người có mặt đều rơi nước mắt.
Từ đó, trong căn nhà nhỏ luôn có hai bát cơm đặt trên bàn thờ.
Một dành cho chồng.
Một dành cho con.
Ngày nào Mẹ cũng thắp hương.
Ngày nào Mẹ cũng kể cho hai cha con nghe chuyện mùa màng, chuyện các em đã lớn khôn.
Đối với Mẹ, họ chưa bao giờ rời xa.
Sau ngày đất nước thống nhất, cuộc sống dần bình yên hơn.
Các con còn lại trưởng thành, lập gia đình.
Con cháu quây quần bên Mẹ.
Nhưng mỗi dịp tháng Bảy hay những ngày giỗ, Mẹ vẫn lặng lẽ ngồi trước bàn thờ rất lâu.
Có đoàn học sinh đến thăm.
Một em hỏi:
"Mẹ có buồn không?"
Mẹ mỉm cười hiền hậu:
"Có chứ. Nhưng mẹ tự hào hơn là buồn. Chồng và con mẹ đã sống xứng đáng."
Câu trả lời giản dị ấy khiến cả căn nhà lặng đi.
Nhiều năm sau, Mẹ được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng.
Đối với Mẹ, đó không chỉ là niềm vinh dự của gia đình.
Đó còn là sự ghi nhận dành cho tất cả những người đã ngã xuống vì độc lập của dân tộc.
Ở tuổi xế chiều, điều làm Mẹ hạnh phúc nhất không phải những tấm bằng khen hay danh hiệu.
Mà là được nhìn thấy con cháu lớn lên trong hòa bình.
Mỗi lần nghe tiếng trẻ con cười đùa ngoài sân, Mẹ lại mỉm cười:
"Vậy là sự hy sinh của cha và anh tụi nó không uổng."
Người mẹ năm nào từng hai lần nhận giấy báo tử đã biến nỗi đau thành sức mạnh để nuôi dạy các con trưởng thành.
Cuộc đời Mẹ là minh chứng rằng, phía sau mỗi chiến công của dân tộc luôn có bóng dáng của những người mẹ lặng thầm hy sinh.


