Miền Bắc năm 1969 – Những chiếc áo rơm đi học giữa thời chiến
Năm 1969, chiến tranh vẫn diễn ra ác liệt trên miền Bắc Việt Nam. Máy bay Mỹ thường xuyên đánh phá nhiều tuyến giao thông, nhà máy, kho tàng và khu dân cư. Trường học phải sơ tán về những vùng an toàn hơn, nhiều lớp học được dựng bên những lũy tre, dưới mái tranh hoặc gần các hầm trú ẩn. Những đứa trẻ vẫn phải đến trường. Nhưng con đường đến lớp khi ấy không giống con đường của trẻ em hôm nay. Các em phải đội mũ rơm, mặc áo rơm hoặc mang theo những vật dụng làm từ rơm để giảm phần nào nguy cơ bị thương do mảnh bom, mảnh đạn. Khi máy bay xuất hiện, tiếng còi báo động vang lên, các em nhanh chóng chạy xuống hầm trú ẩn. Giữa tiếng bom đạn, tiếng đọc bài vẫn vang lên. Đó là hình ảnh giản dị nhưng đầy sức sống của miền Bắc năm 1969: chiến tranh có thể làm trường lớp sơ tán, nhưng không thể buộc những đứa trẻ từ bỏ việc học.
Năm 1969.
Miền Bắc đang ở trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt.
Những tuyến đường giao thông quan trọng bị đánh phá.
Cầu cống bị bom phá hủy.
Nhiều nhà máy, kho tàng và cơ sở sản xuất trở thành mục tiêu của các cuộc không kích.
Cuộc sống của người dân bị đảo lộn.
Nhưng dù chiến tranh diễn ra ác liệt, trẻ em vẫn phải được học.
Ở nhiều nơi, trường học được sơ tán khỏi những khu vực đông dân cư hoặc những nơi có nguy cơ bị đánh phá.
Lớp học có thể là một căn nhà tranh.
Có khi là một lớp học dưới những hàng cây.
Có khi học sinh ngồi học gần những căn hầm trú ẩn được đào ngay cạnh lớp.
Không có những phòng học kiên cố như ngày nay.
Không có những dãy nhà cao tầng.
Bàn ghế cũng đơn sơ.
Nhưng có bảng đen.
Có sách vở.
Có thầy cô.
Và có những đứa trẻ háo hức đến trường.
Điều đặc biệt khiến hình ảnh học sinh miền Bắc thời kỳ này trở nên đáng nhớ là những chiếc áo rơm.
Rơm vốn là thứ rất quen thuộc với làng quê Việt Nam.
Sau mùa gặt, rơm được phơi thành từng đống lớn.
Trong chiến tranh, người dân tận dụng những vật liệu sẵn có để làm các vật dụng che chắn, trong đó có những chiếc áo, mũ hoặc tấm đệm bằng rơm dành cho trẻ em khi đi học.
Những chiếc áo rơm không đẹp.
Cũng chẳng mềm mại.
Chúng có thể cồng kềnh và ngứa.
Nhưng với những đứa trẻ năm ấy, chiếc áo rơm lại là một phần của cuộc sống.
Buổi sáng, các em mặc áo hoặc mang theo những vật dụng bảo hộ đơn sơ ấy rồi đến trường.
Con đường đến lớp có thể chạy qua những cánh đồng.
Hai bên đường là những bụi tre.
Xa xa có thể là một trận địa phòng không.
Thỉnh thoảng tiếng máy bay vọng lại từ phía bầu trời.
Các em đã quen với tiếng còi báo động.
Khi nghe tiếng còi, thầy cô lập tức hướng dẫn học sinh chạy xuống hầm.
Những đứa trẻ nhỏ tuổi được các anh chị lớn hơn giúp đỡ.
Có em ôm sách.
Có em vẫn cầm chiếc bút chì trên tay.
Có em vừa chạy vừa gọi bạn.
Rồi tất cả ngồi im dưới hầm.
Bên trên, tiếng máy bay gầm rú.
Tiếng bom nổ làm mặt đất rung lên.
Có những lúc tiếng nổ rất gần.
Đất đá rơi xuống miệng hầm.
Nhưng bên trong, thầy cô vẫn cố gắng giữ cho học sinh bình tĩnh.
Một lúc sau, khi tiếng máy bay xa dần, các em lại bước ra.
Lớp học tiếp tục.
Bảng được dựng lại.
Sách vở được mở ra.
Một bài toán đang học dở được tiếp tục.
Một bài tập đọc đang đọc dở lại vang lên.
Có lẽ với một đứa trẻ, việc trở lại lớp sau một trận bom là điều rất bình thường.
Nhưng nhìn từ hôm nay, đó là một hình ảnh vô cùng đặc biệt.
Bởi những đứa trẻ ấy đang lớn lên trong chiến tranh.
Các em biết thế nào là tiếng còi báo động trước khi biết đến những điều mà trẻ em thời bình thường được trải nghiệm.
Các em biết đường xuống hầm trước khi biết đường đến những khu vui chơi.
Các em biết phải nằm sát xuống đất khi máy bay xuất hiện.
Nhưng các em vẫn biết cười.
Vẫn chơi đùa.
Vẫn học bài.
Vẫn mong đến ngày được lớn lên.
Trong những ngày ấy, thầy cô cũng là những người rất đặc biệt.
Họ không chỉ dạy chữ.
Họ còn dạy học sinh cách giữ an toàn.
Dạy các em cách chạy xuống hầm.
Dạy cách bình tĩnh khi có máy bay.
Dạy cách bảo vệ sách vở.
Và quan trọng hơn, họ cố gắng giữ cho tuổi thơ của học sinh không bị chiến tranh lấy đi hoàn toàn.
Một lớp học có thể chỉ có vài chiếc bàn.
Một chiếc bảng có thể đã cũ.
Những trang sách có thể đã sờn.
Nhưng mỗi giờ học vẫn mang một ý nghĩa lớn.
Bởi học tập trong chiến tranh cũng là một cách để khẳng định rằng cuộc sống vẫn tiếp tục.
Những chiếc áo rơm theo các em đến trường.
Rơm là hình ảnh của làng quê.
Nhưng trong những năm chiến tranh, nó còn trở thành vật liệu giúp người dân chống chọi với bom đạn.
Một chiếc áo rơm có thể không thể bảo vệ con người trước những quả bom lớn.
Nhưng nó phản ánh sự sáng tạo và ý thức tự bảo vệ của người dân trong hoàn cảnh thiếu thốn.
Người dân tận dụng những gì mình có.
Tre.
Gỗ.
Đất.
Rơm.
Bao tải.
Những vật liệu rất bình thường ấy được biến thành hầm trú ẩn, tấm che, mũ và các vật dụng phục vụ cuộc sống thời chiến.
Đó chính là cách người dân miền Bắc thích nghi với chiến tranh.
Đối với trẻ em, chiếc áo rơm còn trở thành một hình ảnh khó quên của tuổi thơ.
Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã lùi xa, có lẽ những người từng mặc áo rơm đến trường vẫn có thể nhớ cảm giác của những sợi rơm khô chạm vào người.
Nhớ tiếng bạn bè gọi nhau.
Nhớ tiếng thầy cô giảng bài.
Nhớ những lần cả lớp chạy xuống hầm khi tiếng còi báo động vang lên.
Và nhớ những buổi học mà bên ngoài vẫn còn tiếng bom.
Năm 1969 cũng là một năm đặc biệt.
Ngày 2 tháng 9 năm ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời.
Miền Bắc chìm trong nỗi đau mất mát.
Những đứa trẻ đến trường được nghe thầy cô kể về Bác.
Các em có thể chưa hiểu hết những điều lớn lao của lịch sử.
Nhưng các em biết rằng người mà mọi người kính yêu đã ra đi.
Trong những lớp học đơn sơ giữa thời chiến, hình ảnh Bác Hồ trở thành một phần ký ức của tuổi thơ.
Những đứa trẻ tiếp tục học.
Tiếp tục lớn lên.
Và nhiều em sau này lại trở thành những người lính, những công nhân, những thầy cô giáo, những bác sĩ và những người xây dựng đất nước.
Chiến tranh đã đi qua.
Những chiếc áo rơm cũng dần biến mất khỏi đời sống.
Những lớp học sơ tán trở thành ký ức.
Những căn hầm trú ẩn không còn cần thiết.
Nhưng hình ảnh những đứa trẻ mặc áo rơm đi học vẫn là một biểu tượng về sức sống của người dân Việt Nam trong chiến tranh.
Bởi giữa những năm tháng bom đạn, người ta vẫn nghĩ đến tương lai.
Và tương lai ấy bắt đầu từ những lớp học nhỏ.
Từ những trang sách.
Từ những đứa trẻ ngồi bên nhau dưới mái trường sơ tán.



